Trịnh Văn Dũng
- 14/11/2025
- 117
Không phải mọi trường hợp con đều được hưởng thừa kế từ cha mẹ. Pháp luật quy định rõ các trường hợp không được hưởng thừa kế, như: bị truất quyền thừa kế, thuộc diện không có quyền hưởng di sản, hoặc từ chối nhận di sản. Hiểu đúng giúp hạn chế tranh chấp thừa kế.
Trường hợp con không được hưởng thừa kế là những tình huống pháp luật quy định hoặc theo ý chí trong di chúc hợp pháp, khiến người con không có quyền hưởng di sản, dù có quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng.
✅Mở đầu: Các trường hợp con không được hưởng thừa kế theo pháp luật
Quyền thừa kế tài sản, đặc biệt là nhà đất, luôn được xem là quyền lợi gắn liền với quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con cái. Trong nhận thức phổ biến, nhiều người cho rằng con đẻ, con nuôi hợp pháp đương nhiên được hưởng di sản khi cha mẹ qua đời. Tuy nhiên, trên thực tế pháp lý, không phải trong mọi trường hợp con đều có quyền hưởng thừa kế từ cha mẹ. Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định rõ những trường hợp người con có thể bị loại trừ, bị truất quyền hoặc không đủ điều kiện hưởng di sản, dù vẫn tồn tại quan hệ cha mẹ – con về mặt huyết thống hoặc nuôi dưỡng.
Thực tiễn giải quyết tranh chấp thừa kế tại Tòa án cho thấy, rất nhiều vụ việc phát sinh mâu thuẫn nghiêm trọng giữa các thành viên trong gia đình chỉ vì hiểu sai quy định pháp luật về quyền thừa kế. Không ít trường hợp người con khởi kiện yêu cầu chia di sản nhưng bị Tòa án bác toàn bộ yêu cầu do thuộc diện không được hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật. Điều này đặt ra yêu cầu cần hiểu đúng, hiểu đủ các căn cứ pháp lý liên quan đến quyền thừa kế nhà đất.
Trong bài viết này, dưới góc nhìn pháp lý chuyên sâu và bám sát Bộ luật Dân sự 2015 (áp dụng đến năm 2026), chúng tôi sẽ phân tích 7 trường hợp con không được hưởng thừa kế từ cha mẹ, làm rõ điều kiện áp dụng, ngoại lệ pháp luật và những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro tranh chấp trong thực tiễn.
- Bị truất quyền thừa kế trong di chúc hợp pháp của cha mẹ
- Thuộc trường hợp không có quyền hưởng di sản (vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng với cha mẹ)
- Từ chối nhận di sản theo quy định pháp luật
- Không thuộc hàng thừa kế do quan hệ pháp lý không được công nhận
- Trường hợp di sản không còn hoặc đã được định đoạt hợp pháp trước đó:
- Hiểu rõ thời hiệu chia thừa kế là yếu tố quan trọng để tránh mất quyền lợi. Xem chi tiết tại: Hết 30 năm có còn đòi chia đất thừa kế được không?
- Trong nhiều trường hợp, người con dù có quan hệ huyết thống hợp pháp vẫn mất quyền khởi kiện do quá thời hạn 30 năm theo quy định pháp luật. Bạn nên kiểm tra kỹ thời điểm mở thừa kế và thời hiệu trước khi khởi kiện để tránh rủi ro pháp lý, tham khảo phân tích chi tiết tại bài viết trên
✅1. Thừa kế nhà đất là gì? Cơ sở pháp lý xác lập quyền thừa kế của con
1.1. Khái niệm thừa kế nhà đất
Thừa kế nhà đất là việc chuyển dịch quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (nhà ở, công trình xây dựng…) từ người đã chết sang cho người còn sống theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.
Theo Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015:
“Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.”
Như vậy, quyền thừa kế không chỉ phát sinh từ quan hệ huyết thống mà phải được xác lập phù hợp với ý chí của người để lại di sản và các điều kiện luật định.
1.2. Con có đương nhiên được hưởng thừa kế nhà đất không?
Trong thừa kế theo pháp luật, con đẻ, con nuôi hợp pháp của người chết thuộc hàng thừa kế thứ nhất (Điều 651 BLDS 2015). Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc mọi người con đều chắc chắn được hưởng di sản.
Quyền hưởng thừa kế của con có thể bị loại trừ trong nhiều trường hợp, bao gồm:
-
Không đủ điều kiện là người thừa kế;
-
Bị truất quyền thừa kế;
-
Từ chối nhận di sản;
-
Hoặc thuộc nhóm người không có quyền hưởng di sản theo luật định.
Đây chính là cơ sở pháp lý dẫn đến 7 trường hợp con không được hưởng thừa kế từ cha mẹ được phân tích chi tiết dưới đây.
✅2. Con không còn sống tại thời điểm mở thừa kế (Điều 613 BLDS 2015)
2.1. Thời điểm mở thừa kế là gì?
Theo Điều 611 BLDS 2015, thời điểm mở thừa kế là thời điểm người để lại di sản chết. Đây là mốc thời gian quan trọng để xác định:
-
Ai là người thừa kế;
-
Khối di sản để lại;
-
Quyền và nghĩa vụ của những người liên quan.
2.2. Điều kiện con được xác định là người thừa kế
Điều 613 BLDS 2015 quy định:
“Người thừa kế là cá nhân phải còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết.”
Theo đó, người con sẽ không được hưởng thừa kế trong các trường hợp sau:
-
Con chết trước cha hoặc mẹ;
-
Con chết cùng thời điểm với cha mẹ mà không xác định được ai chết trước;
-
Con chưa được hình thành hợp pháp (chưa thành thai) tại thời điểm người để lại di sản chết.
2.3. Lưu ý về thừa kế thế vị
Trong trường hợp con chết trước cha mẹ nhưng cháu (con của người con đã chết) còn sống, thì cháu có thể được hưởng thừa kế thế vị theo Điều 652 BLDS 2015. Tuy nhiên, bản thân người con đã chết vẫn không được hưởng di sản.
✅3. Con thuộc nhóm người không có quyền hưởng di sản (Điều 621 BLDS 2015)
Đây là nhóm trường hợp thường gây tranh cãi nhất trong thực tiễn xét xử tranh chấp thừa kế.
3.1. Các hành vi dẫn đến việc bị tước quyền hưởng di sản
Theo Điều 621 BLDS 2015, người thừa kế (bao gồm cả con) không được hưởng di sản nếu có một trong các hành vi sau:
-
Cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ cha mẹ;
-
Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng cha mẹ;
-
Cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm chiếm đoạt toàn bộ hoặc một phần di sản;
-
Lừa dối, cưỡng ép, giả mạo di chúc; sửa chữa, hủy, che giấu di chúc để hưởng di sản trái ý chí của người để lại di sản.
3.2. Thế nào là “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng”?
Trong thực tiễn, Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như:
-
Cha mẹ già yếu, mất khả năng lao động;
-
Con có điều kiện nhưng cố tình bỏ mặc, không chăm sóc;
-
Hành vi kéo dài, có tính chất nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và vật chất của cha mẹ.
Không phải mọi hành vi thiếu quan tâm đều dẫn đến tước quyền thừa kế, mà phải đạt mức độ nghiêm trọng và có căn cứ chứng minh rõ ràng.
3.3. Trường hợp ngoại lệ
Khoản 2 Điều 621 BLDS 2015 quy định: nếu người để lại di sản biết rõ hành vi của người con nhưng vẫn cho hưởng di sản theo di chúc, thì người con đó vẫn được hưởng thừa kế.
✅4. Con không có tên trong di chúc của cha mẹ
4.1. Di chúc là sự thể hiện ý chí tối cao của người để lại di sản
Di chúc hợp pháp là căn cứ ưu tiên hàng đầu để phân chia di sản. Nếu cha mẹ lập di chúc hợp pháp và không chỉ định con là người thừa kế, thì về nguyên tắc:
Người con đó không được hưởng di sản.
4.2. Ngoại lệ: Người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc
Theo Điều 644 BLDS 2015, một số đối tượng vẫn được hưởng di sản dù không được chỉ định trong di chúc, bao gồm:
-
Con chưa thành niên;
-
Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.
Những người này được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, trừ khi họ từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp bị tước quyền hưởng di sản.
✅5. Con bị cha mẹ truất quyền thừa kế (Điều 626 BLDS 2015)
5.1. Truất quyền thừa kế là gì?
Truất quyền thừa kế là việc người lập di chúc chủ động loại bỏ quyền hưởng di sản của một hoặc một số người thừa kế theo pháp luật, trong đó có con cái.
5.2. Quyền của người lập di chúc
Theo Điều 626 BLDS 2015, người lập di chúc có quyền:
-
Chỉ định người thừa kế;
-
Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
-
Phân định phần di sản cho từng người;
-
Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
-
Dành tài sản cho việc thờ cúng, di tặng.
→ Nếu trong di chúc hợp pháp, cha mẹ ghi rõ truất quyền thừa kế của con, thì người con đó sẽ không được hưởng di sản, trừ trường hợp thuộc diện thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc.
✅6. Con từ chối nhận di sản thừa kế
6.1. Quyền từ chối nhận di sản
Pháp luật không bắt buộc người thừa kế phải nhận di sản. Điều 620 BLDS 2015 cho phép người thừa kế từ chối nhận di sản, trừ trường hợp nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản.
6.2. Điều kiện từ chối hợp pháp
Việc từ chối nhận di sản phải đáp ứng các điều kiện:
-
Lập thành văn bản;
-
Thể hiện rõ ý chí tự nguyện;
-
Gửi cho những người thừa kế khác hoặc người quản lý di sản trước thời điểm phân chia di sản.
Khi việc từ chối hợp pháp, người con không còn quyền và nghĩa vụ liên quan đến phần di sản đó.
✅7. Con có hành vi bạo hành, ngược đãi cha mẹ nhưng chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự
7.1. Có cần bản án hình sự để tước quyền thừa kế không?
Trong nhiều trường hợp, con có hành vi ngược đãi, hành hạ cha mẹ nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc vẫn đương nhiên được hưởng thừa kế.
Nếu có căn cứ xác định hành vi:
-
Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng;
-
Xâm phạm nghiêm trọng đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của cha mẹ;
thì Tòa án vẫn có thể tước quyền hưởng di sản theo Điều 621 BLDS 2015, hoặc căn cứ vào việc cha mẹ đã truất quyền thừa kế trong di chúc.
✅8. Tổng kết: 7 trường hợp con không được hưởng thừa kế từ cha mẹ
Tóm lại, theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và thực tiễn áp dụng đến năm 2026, con sẽ không được hưởng thừa kế từ cha mẹ trong các trường hợp sau:
-
Không còn sống tại thời điểm mở thừa kế;
-
Thuộc nhóm người không có quyền hưởng di sản;
-
Không có tên trong di chúc hợp pháp;
-
Bị cha mẹ truất quyền thừa kế;
-
Từ chối nhận di sản hợp pháp;
-
Gian lận, cưỡng ép, giả mạo di chúc;
-
Ngược đãi, bạo hành cha mẹ ở mức độ nghiêm trọng.
Việc xác định đúng trường hợp có hay không quyền hưởng thừa kế đòi hỏi phải xem xét tổng hợp di chúc, quan hệ gia đình, hành vi thực tế và chứng cứ pháp lý. Trong các vụ việc có tranh chấp, người dân nên chủ động tham vấn luật sư chuyên sâu về thừa kế để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
✅Câu hỏi thường gặp❓
❓Con đẻ có đương nhiên được hưởng thừa kế từ cha mẹ không?
Không. Theo Bộ luật Dân sự 2015, con chỉ được hưởng thừa kế nếu đủ điều kiện là người thừa kế và không thuộc các trường hợp bị loại trừ, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản. Trong nhiều trường hợp, dù là con ruột, người con vẫn không được hưởng thừa kế theo quy định pháp luật.
❓Con không có tên trong di chúc có được hưởng thừa kế không?
Thông thường, không được hưởng nếu di chúc hợp pháp không chỉ định. Tuy nhiên, con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động vẫn được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.
❓Cha mẹ có quyền truất quyền thừa kế của con không?
Có. Cha mẹ có toàn quyền truất quyền thừa kế của con trong di chúc hợp pháp. Khi đó, người con sẽ không được hưởng di sản, trừ trường hợp thuộc diện thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc.
❓Con bạo hành, ngược đãi cha mẹ nhưng chưa bị xử lý hình sự có bị mất quyền thừa kế không?
Có thể. Nếu hành vi bị xác định là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng hoặc ngược đãi cha mẹ, Tòa án vẫn có thể tước quyền hưởng di sản theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, dù chưa có bản án hình sự.
❓Con từ chối nhận di sản thừa kế có được rút lại không?
Chỉ được rút lại việc từ chối nếu chưa thực hiện việc phân chia di sản và được sự đồng ý của những người thừa kế còn lại. Nếu việc phân chia đã hoàn tất, việc từ chối có hiệu lực pháp lý và không thể thay đổi.
❓Khi nào cần thuê luật sư tư vấn thừa kế?
Bạn nên liên hệ luật sư ngay khi:
-
Có di chúc nhưng nội dung không rõ ràng;
-
Có nguy cơ bị truất quyền thừa kế;
-
Phát sinh tranh chấp giữa các đồng thừa kế;
-
Cần xác định con có thuộc trường hợp không được hưởng thừa kế hay không.
Đánh glá từ khách hàng❤️
⭐⭐⭐⭐⭐Anh T.V.H – Hà Nội
“Tôi từng nghĩ là con thì chắc chắn được chia đất của bố mẹ. Nhờ Luật sư Dũng Trịnh tư vấn, tôi mới hiểu rõ trường hợp của mình có nguy cơ không được hưởng thừa kế nếu không xử lý đúng. Luật sư phân tích rất rõ ràng, dễ hiểu và đúng trọng tâm.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị N.T.M – Bắc Ninh
“Gia đình tôi xảy ra tranh chấp thừa kế do có người bị truất quyền trong di chúc. Luật sư Dũng Trịnh tư vấn rất kỹ về căn cứ pháp luật và hướng giải quyết, giúp gia đình tránh được kiện tụng kéo dài.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh P.Q.T – Hải Phòng
“Tôi đánh giá cao cách tư vấn của Luật sư Dũng Trịnh: không hứa hẹn, không nói chung chung, mà phân tích đúng luật và thực tế. Sau buổi tư vấn, tôi hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong vụ việc thừa kế.”
✅Bạn đang vướng mắc về quyền thừa kế nhà đất?
Việc xác định con có hay không được hưởng thừa kế cần căn cứ đồng thời vào di chúc, quan hệ gia đình, hành vi thực tế và quy định pháp luật hiện hành. Trong nhiều trường hợp, chỉ một chi tiết pháp lý bị hiểu sai cũng có thể dẫn đến mất toàn bộ quyền lợi.
☎Văn phòng Luật sư Dũng Trịnh sẵn sàng tư vấn, rà soát hồ sơ thừa kế và định hướng phương án giải quyết phù hợp theo đúng quy định của Bộ luật Dân sự và thực tiễn xét xử.
Liên hệ để được luật sư hỗ trợ chi tiết trước khi phát sinh tranh chấp.️
Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags