Tội giết người theo Điều 123 BLHS là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng người khác. Việc xác định tội danh phải căn cứ vào hành vi, lỗi, ý thức chủ quan, hậu quả, quan hệ nhân quả và các tình tiết thực tế. Tùy trường hợp, người phạm tội có thể bị xử lý theo khoản 1 hoặc khoản 2 Điều 123 BLHS.

  • Điều 123 BLHS quy định về tội giết người.
  • Không phải mọi trường hợp làm người khác chết đều mặc nhiên là tội giết người.
  • Cần xác định hành vi, lỗi và ý thức chủ quan của người thực hiện.
  • Hậu quả chết người phải được xem xét cùng quan hệ nhân quả.
  • Các tình tiết cụ thể quyết định việc áp dụng khoản và khung hình phạt.
  • Trường hợp có nhiều người tham gia phải xác định vai trò của từng người.
  • Chứng cứ như hiện trường, vật chứng, lời khai, dữ liệu điện tử và giám định pháp y cần được đối chiếu tổng thể.

✅Phần 1. Mở đầu

Tội giết người theo Điều 123 BLHS là hành vi xâm phạm trực tiếp đến tính mạng của người khác và thuộc nhóm tội đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp làm người khác chết đều mặc nhiên bị xác định là tội giết người. Để đánh giá đúng, cần làm rõ hành vi thực tế, lỗi, ý thức của người thực hiện, hậu quả, quan hệ nhân quả và các tình tiết xảy ra trong vụ việc. Trên cơ sở đó mới có thể xác định hành vi có thuộc Điều 123 hay không, thuộc khoản nào và có tình tiết định khung nào được áp dụng. Trong thực tiễn, việc đánh giá tội danh không thể chỉ dựa vào hậu quả chết người mà phải đối chiếu đồng thời lời khai, hiện trường, vật chứng, dữ liệu điện tử và kết luận giám định với diễn biến cụ thể của vụ án.

✅Phần 2. Điều 123 Bộ luật Hình sự quy định về tội giết người như thế nào?

Tội giết người là hành vi cố ý xâm phạm tính mạng của người khác, được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự. Khi đánh giá cần làm rõ hành vi, lỗi, hậu quả, quan hệ nhân quả và các tình tiết liên quan.

2.1. Phạm vi điều chỉnh của Điều 123 BLHS

Điều 123 Bộ luật Hình sự là quy định trực tiếp về tội giết người, nhằm xử lý hành vi cố ý xâm phạm đến tính mạng của người khác. Tuy nhiên, khi áp dụng điều luật, cần phân biệt rõ quy định về tội danh với quy định về hình phạt. Điều 123 trước hết là căn cứ để xác định hành vi có thuộc tội giết người hay không; sau đó mới xem xét khoản, điểm tương ứng để xác định khung hình phạt. Việc đánh giá cũng không thể tách rời các quy định chung của BLHS về tuổi chịu trách nhiệm hình sự, lỗi, đồng phạm, các giai đoạn thực hiện tội phạm và tình tiết liên quan. Vì vậy, quy định về tội giết người cần được đối chiếu với toàn bộ diễn biến, vai trò của từng người và chứng cứ có trong hồ sơ, thay vì chỉ đọc riêng một điều luật rồi kết luận.

2.2. Vì sao không thể chỉ dựa vào việc “có người chết” để kết luận tội danh?

Không phải cứ có người chết là mặc nhiên cấu thành tội giết người. Trong thực tiễn, hậu quả chết người chỉ là một dữ kiện quan trọng, chưa đủ để tự mình xác định tội danh. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ hành vi cụ thể của người bị buộc tội, lỗi khi thực hiện hành vi, quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, đồng thời đánh giá ý thức chủ quan của họ tại thời điểm xảy ra sự việc.

Chẳng hạn, cùng dẫn đến một người tử vong nhưng cách thức tác động, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhận thức và ý chí của người thực hiện có thể hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, cần đối chiếu lời khai với vật chứng, dấu vết tại hiện trường, kết luận giám định pháp y, dữ liệu camera, tin nhắn và các tài liệu khác trong hồ sơ để xác định diễn biến thực tế.

Đặc biệt, không thể lấy riêng kết quả tử vong để suy ngược rằng người thực hiện đã có ý thức tước đoạt tính mạng. Việc xác định tội danh phải dựa trên tổng thể chứng cứ và diễn biến khách quan của vụ án, từ đó mới đánh giá chính xác trách nhiệm hình sự của từng người.

BLHS năm 2015, sửa đổi bổ sung 2017, 2025 quy định tội giết người như sau

"Điều 123. Tội giết người

1. Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình:

a) Giết 02 người trở lên;

b) Giết người dưới 16 tuổi;

c) Giết phụ nữ mà biết là có thai;

d) Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;

đ) Giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình;

e) Giết người mà liền trước đó hoặc ngay sau đó lại thực hiện một tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng;

g) Để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác;

h) Để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân;

i) Thực hiện tội phạm một cách man rợ;

k) Bằng cách lợi dụng nghề nghiệp;

l) Bằng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người;

m) Thuê giết người hoặc giết người thuê;

n) Có tính chất côn đồ;

o) Có tổ chức;

p) Tái phạm nguy hiểm;

q) Vì động cơ đê hèn.

2. Phạm tội không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.

3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

4. Người phạm tội còn có thể bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, phạt quản chế hoặc cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm."


✅Phần 3. Dấu hiệu tội giết người được xác định qua những yếu tố nào?

3.1. Hành vi xâm phạm tính mạng người khác

Trong việc xác định dấu hiệu tội giết người, trước hết cần làm rõ người bị xem xét đã thực hiện hành vi gì và hành vi đó tác động như thế nào đến tính mạng của nạn nhân. Hành vi có thể được thực hiện trực tiếp bằng việc dùng tay, chân hoặc công cụ tác động vào cơ thể; cũng có thể được thực hiện thông qua phương tiện, vật dụng hoặc cách thức khác tạo ra nguy cơ dẫn đến hậu quả chết người. Trong một số vụ việc, hành vi ban đầu không trực tiếp gây tử vong nhưng tạo ra một chuỗi diễn biến dẫn đến cái chết của nạn nhân cũng cần được kiểm tra về mối liên hệ với hậu quả. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào cách các bên gọi hành vi là “đánh”, “dọa”, “gây thương tích” hay “giết người”. Cần đối chiếu diễn biến thực tế, vị trí tác động, phương tiện sử dụng, mức độ tác động và các chứng cứ trong hồ sơ để xác định bản chất hành vi.

3.2. Lỗi và ý thức của người thực hiện

Khi xem xét dấu hiệu tội giết người, ý thức của người thực hiện thường không được xác định từ một câu khai nhận riêng lẻ mà phải đối chiếu với toàn bộ diễn biến vụ việc. Đặc biệt, cần làm rõ người đó đã thực hiện hành vi như thế nào, trong hoàn cảnh nào và những gì xảy ra trước, trong và sau sự việc.

Các dữ kiện thường được xem xét gồm lời nói trước và sau khi xảy ra vụ việc, loại công cụ được sử dụng, vị trí tác động, số lần và mức độ tác động, cũng như khoảng cách và diễn biến giữa các bên. Chẳng hạn, cách thức sử dụng một hung khí và vị trí tác động có thể cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá nhận thức của người thực hiện về mức độ nguy hiểm của hành vi.

Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ từ một chi tiết như việc có sử dụng hung khí hay gây thương tích ở vị trí trọng yếu. Ý thức của người thực hiện phải được đánh giá trong mối liên hệ với các chứng cứ và diễn biến cụ thể của vụ án.

3.3. Hậu quả chết người và quan hệ nhân quả

Khi xem xét dấu hiệu tội giết người, việc nạn nhân tử vong là dữ kiện quan trọng nhưng chưa đủ để kết luận tội danh. Cần dựng lại diễn biến thực tế theo trình tự: hành vi nào xảy ra → nạn nhân bị tác động ra sao → thương tích phát sinh → tình trạng sức khỏe thay đổi thế nào → nguyên nhân tử vong được xác định thế nào. Đặc biệt, cần kiểm tra quá trình cấp cứu, điều trị và những yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Nếu hồ sơ có nhiều nguyên nhân hoặc tài liệu mâu thuẫn, không nên chỉ dựa vào kết quả tử vong để suy ra Điều 123. Những vấn đề này phải được đối chiếu với hồ sơ y tế, tài liệu hiện trường và kết luận giám định.

3.4. Chủ thể và điều kiện chịu trách nhiệm hình sự

Một vấn đề cần kiểm tra khi nhận diện dấu hiệu tội giết người là người thực hiện hành vi có thuộc trường hợp phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Trước hết, cần xác định độ tuổi tại đúng thời điểm xảy ra hành vi, thay vì lấy tuổi tại thời điểm khởi tố hoặc xét xử để thay thế. Đồng thời, hồ sơ phải làm rõ tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự của người thực hiện tại thời điểm xảy ra vụ việc. Đây là những dữ kiện cần được kiểm chứng bằng giấy tờ và tài liệu tố tụng phù hợp. Riêng trường hợp người chưa thành niên, cần tiếp tục đối chiếu quy định pháp luật riêng về trách nhiệm hình sự và hình phạt; nội dung các yếu tố cấu thành và điều kiện xác định trách nhiệm hình sự, được phân tích chi tiết tại bài viết [Cấu thành tội giết người theo Điều 123 BLHS gồm những gì?].


✅Phần 4. Các trường hợp phạm tội giết người theo Điều 123

4.1. Nhóm tình tiết liên quan đến nạn nhân

Trong các trường hợp phạm tội giết người thuộc khoản 1 Điều 123 BLHS, một nhóm tình tiết định khung được xác định từ đặc điểm hoặc vị trí của nạn nhân. Đáng chú ý là trường hợp giết 02 người trở lên, giết người dưới 16 tuổi, giết phụ nữ mà biết là có thai, giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân. Điều luật cũng đặt ra trường hợp giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình. Đây không phải những dữ kiện có thể suy đoán chung chung từ quan hệ giữa các bên. Khi áp dụng, cần xác định chính xác ai là nạn nhân, số lượng nạn nhân, độ tuổi tại thời điểm hành vi xảy ra, tình trạng mang thai và quan hệ hoặc vị trí pháp lý của nạn nhân. Chẳng hạn, với người dưới 16 tuổi, cần có tài liệu xác định tuổi; với trường hợp phụ nữ có thai, phải làm rõ người thực hiện biết tình trạng mang thai khi thực hiện hành vi. Vì vậy, mỗi tình tiết cần được đối chiếu với hồ sơ và chứng cứ cụ thể trước khi kết luận về tình tiết định khung.

4.2. Nhóm liên quan đến phương thức, thủ đoạn

Trong các trường hợp phạm tội giết người thuộc khoản 1 Điều 123 BLHS, một số tình tiết được xác định dựa trên phương thức, thủ đoạn hoặc cách thức thực hiện hành vi. Có thể kể đến trường hợp dùng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người, giết người một cách man rợ, thuê người khác giết hoặc hành vi có tính chất côn đồ. Việc áp dụng từng tình tiết không chỉ dựa vào tên gọi của hành vi mà phải đối chiếu diễn biến cụ thể, cách thức thực hiện và chứng cứ trong hồ sơ.

Chẳng hạn, việc sử dụng một phương tiện nguy hiểm chưa tự động đồng nghĩa với việc hành vi có khả năng làm chết nhiều người; cần xem xét phương pháp được sử dụng và khả năng gây nguy hiểm thực tế. Tương tự, “man rợ” hay “côn đồ” không nên được suy luận chỉ từ việc hành vi có tính chất nghiêm trọng. Trường hợp thuê giết người cũng cần làm rõ sự thỏa thuận, mục đích và vai trò của từng người tham gia. Nếu người bị hại là người có quan hệ đặc biệt với người phạm tội, tình tiết về quan hệ này cũng phải được xác định đúng trên cơ sở dữ kiện và chứng cứ cụ thể.

4.3. Nhóm liên quan đến động cơ, mục đích

Một số các trường hợp phạm tội giết người được xác định dựa trên phương thức, thủ đoạn thực hiện hành vi, như dùng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người, giết người một cách man rợ, thuê người khác giết hoặc có tính chất côn đồ. Việc áp dụng từng tình tiết phải căn cứ vào diễn biến thực tế và chứng cứ của vụ án, không chỉ dựa vào cách thức hoặc công cụ được sử dụng. Trường hợp người bị hại có quan hệ đặc biệt với người phạm tội cũng cần được xem xét riêng theo đúng điều kiện luật định.

4.4. Nhóm tình tiết cần chứng minh bằng dữ kiện thực tế

Trong các trường hợp phạm tội giết người, việc một tình tiết xuất hiện trong lời khai chưa đủ để mặc nhiên áp dụng tình tiết định khung tương ứng. Chẳng hạn, lời khai cho rằng hành vi có tính chất côn đồ, được thực hiện để che giấu một tội phạm khác hoặc nhằm vào một đối tượng đặc biệt vẫn phải được kiểm tra bằng các tài liệu khác trong hồ sơ. Luật sư thường cần đối chiếu lời khai, vật chứng, dữ liệu điện tử, dấu vết tại hiện trường, kết luận giám định và diễn biến thực tế trước, trong và sau hành vi.

Điểm quan trọng là phải xác định tình tiết đó có thực sự tồn tại, có được chứng minh hợp pháp và có liên quan trực tiếp đến hành vi bị truy cứu hay không. Không nên suy luận theo công thức chỉ từ một chi tiết riêng lẻ. Việc đánh giá từng tình tiết định khung cần đặt trong toàn bộ chứng cứ của vụ án.

Để phân tích riêng từng tình tiết và cách đối chiếu chứng cứ, có thể xem thêm [các tình tiết định khung tội giết người theo khoản 1 Điều 123]


✅Phần 5. Tội giết người theo Điều 123 bị xử lý như thế nào?

5.1. Khoản 1 Điều 123

Khoản 1 Điều 123 BLHS quy định khung hình phạt nghiêm khắc đối với tội giết người trong những trường hợp luật xác định có tình tiết định khung tương ứng. Đây là khung hình phạt cao nhất được quy định cho tội danh này, thể hiện mức độ nghiêm khắc đặc biệt của chính sách hình sự đối với hành vi thuộc các trường hợp được luật quy định.

Theo đó, người phạm tội thuộc khoản 1 Điều 123 có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình. Việc lựa chọn mức hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, các tình tiết của vụ án và những căn cứ khác được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt.

Ở phần này, cần phân biệt khung hình phạt với các tình tiết làm căn cứ áp dụng khoản 1. Nội dung về từng tình tiết định khung được phân tích riêng để tránh đồng nhất việc có hành vi giết người với việc mặc nhiên áp dụng khoản 1.

→ Xem thêm: Các tình tiết định khung tội giết người theo khoản 1 Điều 123.

5.2. Khoản 2 Điều 123

Khoản 2 Điều 123 BLHS áp dụng đối với trường hợp phạm tội giết người không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 1. Đây là khung hình phạt riêng dành cho những trường hợp không có tình tiết định khung thuộc khoản 1 Điều 123.

Theo đó, người phạm tội thuộc khoản 2 có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Việc xác định khoản áp dụng phải dựa trên quy định của Điều 123 và các tình tiết đã được xác định trong vụ án, thay vì chỉ nhìn vào hậu quả chết người.

Nói cách khác, cùng là hành vi làm chết người nhưng không phải mọi trường hợp đều có cùng khung hình phạt. Khoản 1 và khoản 2 Điều 123 được phân biệt dựa trên các trường hợp mà pháp luật quy định, trong đó khoản 1 có khung hình phạt nghiêm khắc hơn.

5.3. Không thể xác định mức án chỉ từ một tình tiết

Không thể xác định mức hình phạt cụ thể đối với tội giết người chỉ từ một tình tiết riêng lẻ. Việc quyết định hình phạt phải được đặt trong tổng thể vụ án, trên cơ sở tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, vai trò của từng người phạm tội, nhân thân và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có căn cứ trong hồ sơ.

Chẳng hạn, cùng thuộc một khung hình phạt nhưng mức án của những người tham gia vụ án có thể khác nhau nếu vai trò, mức độ tham gia hoặc các tình tiết cá nhân không giống nhau. Vì vậy, không nên suy luận mức án chỉ từ một yếu tố như hậu quả, động cơ, hung khí hoặc việc đã bồi thường.

Khi đánh giá mức hình phạt, cần đối chiếu toàn bộ diễn biến vụ án với chứng cứ đã được kiểm tra, đánh giá trong hồ sơ. Nếu cần xác định cụ thể từng khung hình phạt và cách phân biệt khoản 1, khoản 2 Điều 123, có thể xem [Tội giết người theo Điều 123 bị phạt bao nhiêu năm tù?].


✅Phần 6. Phân biệt tội giết người với cố ý gây thương tích dẫn đến chết người

6.1. Điểm khác biệt quan trọng nhất: ý thức chủ quan

Ranh giới quan trọng giữa tội giết người và tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác dẫn đến chết người nằm ở ý thức chủ quan của người thực hiện. Cần làm rõ người đó có ý thức tước đoạt tính mạng hay chỉ nhằm gây thương tích, tổn hại sức khỏe nhưng hậu quả chết người xảy ra ngoài ý muốn. Vì vậy, không thể áp dụng máy móc công thức “thương tích dưới một tỷ lệ nhất định thì là Điều 134” hoặc “thương tích nặng thì là Điều 123”. Việc đánh giá phải đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc: lời nói trước và trong khi thực hiện hành vi, loại công cụ sử dụng, vị trí tác động, số lần và cường độ tấn công, khoảng cách, cách thức tiếp tục hoặc dừng hành vi và các hành vi trước, sau sự việc. Những dữ kiện này phải được đối chiếu với lời khai, vật chứng, camera, kết luận giám định và các tài liệu khác để xác định chính xác ý chí của người thực hiện.

Do ý thức chủ quan thường không thể nhìn thấy trực tiếp, việc phân biệt hai tội danh phải được chứng minh thông qua hệ thống chứng cứ cụ thể của vụ án, trong đó cần đánh giá sự thống nhất giữa diễn biến hành vi, dấu vết hiện trường, thương tích và lời khai của những người liên quan.

6.2. Hành vi, công cụ, vị trí tác động và diễn biến sự việc

Khi phân biệt tội giết người với cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, không nên chỉ nhìn vào loại hung khí hoặc hậu quả cuối cùng. Cần dựng lại toàn bộ diễn biến để đánh giá ý thức của người thực hiện. Trước hết, phải kiểm tra hung khí hoặc công cụ được sử dụng, cách sử dụng và khả năng gây nguy hiểm. Tiếp đó là vị trí tác động trên cơ thể, số lần tác động, cường độ và khoảng cách giữa các bên. Những dữ kiện này có thể giúp làm rõ hành vi hướng đến việc tước đoạt tính mạng hay chỉ nhằm gây thương tích.

Bên cạnh đó, cần đối chiếu diễn biến trước, trong và sau hành vi: nguyên nhân xảy ra xô xát, lời nói hoặc đe dọa trước đó, việc tiếp tục hay dừng tấn công, thái độ sau khi nạn nhân bị thương và việc cấp cứu, cứu giúp. Không có một yếu tố riêng lẻ nào tự động quyết định tội danh; các dữ kiện phải được đánh giá tổng thể cùng lời khai, hiện trường và kết luận giám định.

6.3. Không được suy luận tội danh chỉ từ hậu quả

Không thể chỉ dựa vào việc nạn nhân tử vong để kết luận người thực hiện phạm tội giết người. Cùng là hậu quả chết người nhưng tội danh có thể khác nhau nếu ý thức chủ quan, mục đích tác động và cơ chế dẫn đến hậu quả khác nhau. Chẳng hạn, cần làm rõ người thực hiện có nhằm tước đoạt tính mạng hay chỉ nhằm gây thương tích, đồng thời đối chiếu cách thức sử dụng công cụ, vị trí tác động, số lần và mức độ tác động, diễn biến trước và sau sự việc.

Vì vậy, khi phân biệt hai tội danh, không nên lấy một dữ kiện riêng lẻ như hậu quả tử vong, loại hung khí hoặc mức độ thương tích làm căn cứ duy nhất. Cần đặt toàn bộ diễn biến trong mối liên hệ với lời khai, vật chứng, dữ liệu hiện trường và kết luận giám định để đánh giá chính xác ý thức của người thực hiện.

Bảng kiểm tra thực tế khi phân biệt tội danh

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Lời nói, hành động trước khi xảy ra sự việc Có thể làm rõ mâu thuẫn, động cơ và ý thức ban đầu của người thực hiện Tin nhắn, cuộc gọi, camera, lời khai của các bên
Công cụ, hung khí được sử dụng Giúp đánh giá phương thức tác động và khả năng nhận thức về hậu quả Vật chứng, biên bản thu giữ, ảnh/video hiện trường
Vị trí tác động trên cơ thể nạn nhân Là dữ kiện quan trọng khi đánh giá hướng tác động và ý thức chủ quan Hồ sơ bệnh án, kết luận giám định, ảnh thương tích
Số lần và cường độ tác động Giúp làm rõ diễn biến thực tế, nhưng không thể tự nó quyết định tội danh Camera, lời khai, dấu vết hiện trường, giám định
Diễn biến sau khi gây thương tích Có thể cho thấy người thực hiện có tiếp tục tấn công, bỏ mặc hoặc tìm cách cấp cứu nạn nhân Camera, cuộc gọi, tin nhắn, lời khai, dữ liệu định vị nếu có
Nguyên nhân và cơ chế tử vong Xác định cái chết có phải hậu quả của hành vi bị cáo buộc hay còn yếu tố khác Kết luận giám định pháp y, hồ sơ bệnh án, tài liệu cấp cứu
Mối quan hệ giữa thương tích và tử vong Làm rõ quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả chết người Hồ sơ giám định, bệnh án, biên bản khám nghiệm
Lời khai của người thực hiện Có thể làm rõ mục đích, nhận thức và diễn biến hành vi nhưng phải kiểm chứng với chứng cứ khác Biên bản hỏi cung, biên bản ghi lời khai, dữ liệu điện tử
Mâu thuẫn giữa lời khai và chứng cứ khách quan Có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc đánh giá diễn biến và ý thức chủ quan Camera, vật chứng, giám định, dữ liệu điện tử
Toàn bộ diễn biến trước, trong và sau hành vi Là cơ sở để đánh giá tổng thể thay vì suy luận tội danh từ một tình tiết riêng lẻ Toàn bộ hồ sơ vụ án

Bảng trên cho thấy việc phân biệt tội danh không nên bắt đầu và kết thúc bằng câu hỏi “nạn nhân có chết hay không”. Trong hồ sơ thực tế, cần đặt ý thức chủ quan trong mối liên hệ với hành vi, phương thức tác động, thương tích, nguyên nhân tử vong và các chứng cứ khách quan. Một dữ kiện riêng lẻ thường chưa đủ để kết luận; điều quan trọng là sự phù hợp giữa các tài liệu trong toàn bộ diễn biến vụ việc.

Để hiểu rõ hơn người đọc có thể xem thêm phân biệt tội giết người với cố ý gây thương tích dẫn đến chết người? để đối chiếu từng tiêu chí cụ thể.


✅Phần 7. Giết người chưa đạt và chuẩn bị phạm tội khác nhau thế nào?

7.1. Giết người chưa đạt

Ở giai đoạn phạm tội chưa đạt, người thực hiện đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm tước đoạt tính mạng người khác nhưng vì nguyên nhân ngoài ý muốn mà hậu quả chết người chưa xảy ra. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào việc nạn nhân còn sống để kết luận đây là một tội khác. Cần xem xét người thực hiện đã thực hiện đến đâu, hành vi có hướng trực tiếp đến việc làm chết nạn nhân hay chưa và nguyên nhân nào khiến hậu quả không xảy ra. Chẳng hạn, người phạm tội đã dùng hung khí tấn công vào vùng trọng yếu nhưng nạn nhân được cấp cứu kịp thời thì cần đánh giá theo quy định về phạm tội chưa đạt. Việc xác định đúng giai đoạn thực hiện có ý nghĩa trực tiếp đối với tội danh, trách nhiệm hình sự và cách quyết định hình phạt. Xem thêm “Tội giết người chưa đạt bị xử lý thế nào?” để phân tích cụ thể các trường hợp.

7.2. Chuẩn bị phạm tội giết người

Chuẩn bị phạm tội giết người cần được phân biệt với trường hợp người phạm tội đã bắt đầu thực hiện hành vi nhằm tước đoạt tính mạng nhưng chưa đạt được mục đích. Ở giai đoạn chuẩn bị, người thực hiện mới tạo ra các điều kiện cần thiết như tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc thực hiện những hành vi khác để hướng tới việc phạm tội, nhưng chưa chuyển sang giai đoạn thực hành vi giết người. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc có dao, súng hoặc chuẩn bị kế hoạch để kết luận đã phạm tội giết người. Cần đối chiếu hành vi cụ thể, ý chí phạm tội và giai đoạn thực hiện. Xem thêm bài viết [Chuẩn bị giết người có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?]

7.3. Vì sao phải xác định đúng giai đoạn phạm tội?

Xác định đúng giai đoạn thực hiện hành vi có ý nghĩa trực tiếp đối với trách nhiệm hình sự và điều khoản được áp dụng. Cần phân biệt người mới chuẩn bị điều kiện để phạm tội với người đã bắt đầu thực hiện hành vi giết người nhưng chưa đạt được mục đích. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến mức độ trách nhiệm hình sự, bởi pháp luật đánh giá khác nhau giữa hành vi mới dừng ở giai đoạn chuẩn bị và hành vi đã chuyển sang giai đoạn thực hiện. Đồng thời, việc xác định giai đoạn phạm tội còn giúp làm rõ ý chí phạm tội: người đó mới hình thành kế hoạch, đã quyết định thực hiện hay thực tế đã triển khai hành vi nhằm tước đoạt tính mạng. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào việc nạn nhân có chết hay không mà phải đối chiếu toàn bộ diễn biến, hành vi và chứng cứ của vụ án.


✅Phần 8. Đồng phạm trong tội giết người được xác định thế nào?

8.1. Những vai trò có thể xuất hiện trong vụ án

Trong một vụ án có nhiều người cùng tham gia, cần xác định riêng vai trò và mức độ tham gia của từng người thay vì mặc nhiên coi tất cả đều có hành vi như nhau. Theo quy định về đồng phạm, có thể xuất hiện bốn vai trò: người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội; người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy việc thực hiện tội phạm; người xúi giục là người kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm; còn người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc phạm tội. Việc xác định vai trò phải dựa trên hành vi thực tế, sự thống nhất ý chí và chứng cứ trong hồ sơ, không chỉ dựa vào việc người đó có mặt hoặc có liên hệ với người trực tiếp gây án. Xem thêm [Đồng phạm trong tội giết người được xác định thế nào?] để phân tích cụ thể từng vai trò và căn cứ xác định trách nhiệm của mỗi người.

8.2. Người không trực tiếp ra tay có thể bị xử lý về tội giết người không?

Không trực tiếp gây ra cái chết không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự. Trong vụ án có nhiều người tham gia, một người có thể bị xử lý về tội giết người nếu có căn cứ xác định họ cố ý cùng thực hiện tội phạm với những người khác và hành vi của họ thuộc phạm vi đồng phạm. Vì vậy, cần làm rõ người đó đã thực hiện hành vi gì, biết gì về kế hoạch, có mong muốn hoặc chấp nhận việc tước đoạt tính mạng hay không và sự tham gia nằm trong phạm vi ý chí chung nào. Không thể chỉ dựa vào việc người đó không trực tiếp ra tay để loại trừ trách nhiệm.

8.3. Không phải mọi người có mặt tại hiện trường đều là đồng phạm

Có mặt tại hiện trường không phải là căn cứ đủ để kết luận một người là đồng phạm tội giết người. Cần phân biệt người thực sự có sự thống nhất về ý chí và hành vi với người chỉ xuất hiện tại hiện trường nhưng không biết, không tham gia hoặc không hỗ trợ việc phạm tội. Khi đánh giá, cần đối chiếu lời khai, camera, tin nhắn, cuộc gọi, hành vi trước và sau sự việc cùng các tài liệu khác để xác định người đó có biết về việc phạm tội, có cố ý hỗ trợ hoặc thúc đẩy hành vi hay không. Không được suy luận trách nhiệm hình sự chỉ từ sự hiện diện hoặc mối quan hệ với người trực tiếp gây án.


✅Phần 9. Người dưới 18 tuổi phạm tội giết người được xử lý thế nào?

9.1. Tuổi được xác định tại thời điểm thực hiện hành vi

Khi xem xét trách nhiệm hình sự đối với người dưới 18 tuổi, tuổi của người thực hiện phải được xác định tại thời điểm hành vi phạm tội xảy ra, không lấy tuổi tại thời điểm bị xét xử để thay thế. Đây là dữ kiện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định người đó có phải chịu trách nhiệm hình sự và áp dụng chính sách xử lý nào. Vì vậy, cần kiểm tra chính xác ngày, tháng, năm sinh và thời điểm thực hiện hành vi; trường hợp vụ án có nhiều hành vi xảy ra ở các thời điểm khác nhau thì phải đối chiếu tuổi tương ứng với từng hành vi. Không nên chỉ căn cứ vào cách ghi tuổi trong lời khai hoặc cáo trạng nếu hồ sơ còn dữ liệu nhân thân cần xác minh.

9.2. Người dưới 16 tuổi và người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi

Đối với người chưa thành niên, cần phân biệt người dưới 16 tuổi với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi, bởi điều kiện chịu trách nhiệm hình sự và chính sách xử lý không hoàn toàn giống nhau. Khi đánh giá một vụ án giết người, trước hết phải xác định chính xác độ tuổi tại thời điểm thực hiện hành vi, sau đó mới xem xét các quy định tương ứng. Phần này chỉ nhằm xác định ngưỡng tuổi có ý nghĩa pháp lý; các điều kiện truy cứu, giới hạn hình phạt và nguyên tắc xử lý đối với từng nhóm tuổi cần được phân tích riêng.

9.3. Chính sách xử lý đối với người chưa thành niên

Việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội không chỉ đặt vấn đề về tội danh và hình phạt mà còn phải xem xét chính sách xử lý riêng đối với người chưa thành niên, trong đó có yêu cầu bảo đảm phù hợp với độ tuổi, mức độ phát triển và khả năng giáo dục, cải tạo. Vì vậy, không nên áp dụng cách đánh giá hình phạt đối với người thành niên để suy ra kết quả đối với người dưới 18 tuổi. Trong từng vụ án, cần đối chiếu tuổi, hành vi, vai trò, mức độ tham gia và các tình tiết liên quan.

Đọc chi tiết: [Người dưới 18 tuổi phạm tội giết người bị xử lý thế nào?]


✅Phần 10. Những trường hợp có thể không phải tội giết người

10.1. Phòng vệ chính đáng

Phòng vệ chính đáng là trường hợp người thực hiện hành vi chống trả để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác trước hành vi xâm phạm đang diễn ra. Nếu hành vi chống trả nằm trong giới hạn cần thiết để ngăn chặn sự xâm phạm thì đây không phải là tội phạm. Vì vậy, dù người tấn công bị thương hoặc tử vong, không thể chỉ dựa vào hậu quả để kết luận người phòng vệ phạm tội giết người. Khi đánh giá, cần làm rõ ai là người tấn công trước, mức độ nguy hiểm của hành vi, diễn biến tại thời điểm chống trả và sự cần thiết của biện pháp phòng vệ. Tìm hiểu thêm Phòng vệ chính đáng khác tội giết người thế nào?

10.2. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng

Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng khác với phòng vệ chính đáng ở chỗ người chống trả đã sử dụng biện pháp rõ ràng quá mức cần thiết, không còn tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm. Trường hợp này không thể đơn giản kết luận là tội giết người theo Điều 123 chỉ vì có hậu quả chết người; cần xem xét điều kiện xảy ra xung đột, mức độ tấn công, khả năng nhận biết nguy hiểm và cách thức chống trả. Nếu đủ căn cứ, trách nhiệm hình sự có thể được xem xét theo quy định riêng về vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Tham khảo thêm bài viết Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng dẫn đến chết người bị xử lý thế nào?

10.3. Trạng thái tinh thần bị kích động mạnh

Không phải mọi trường hợp một người tước đoạt tính mạng người khác trong lúc xảy ra xung đột đều mặc nhiên bị xử lý về tội giết người theo Điều 123 BLHS. Nếu người thực hiện hành vi có trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân gây ra, cần xem xét đầy đủ nguyên nhân, mức độ kích động, diễn biến sự việc và mối liên hệ giữa hành vi của nạn nhân với hành vi gây chết người. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào hậu quả chết người để kết luận tội danh mà phải xác định đúng trạng thái tâm lý và hoàn cảnh thực tế khi hành vi xảy ra.

10.4. Tai nạn hoặc lỗi vô ý làm chết người

Trường hợp làm chết người do tai nạn hoặc lỗi vô ý, cần đánh giá lại lỗi của người thực hiện thay vì mặc nhiên áp dụng Điều 123. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa vào hành vi cụ thể, khả năng nhận thức hậu quả, nghĩa vụ phải tuân thủ và chứng cứ chứng minh lỗi trong vụ việc.


✅Phần 11. Chứng cứ nào quan trọng khi xác định tội giết người?

11.1. Hiện trường, vật chứng và hung khí

Hiện trường và vật chứng giúp làm rõ cách thức hành vi xảy ra, nhưng không nên tách riêng từng dấu vết để kết luận ngay về tội danh. Khi rà soát hồ sơ, cần đối chiếu vị trí xảy ra sự việc, dấu vết để lại, hung khí, vết máu, khoảng cách giữa các bên và hướng tác động với lời khai của những người liên quan. Chẳng hạn, vị trí hung khí được phát hiện phải được xem xét cùng dấu vết trên cơ thể, hiện trường và kết quả giám định để xác định nó có thực sự liên quan đến hành vi hay không. Không tìm thấy hung khí cũng không đồng nghĩa không thể chứng minh hành vi phạm tội; vấn đề quan trọng là tổng thể chứng cứ có thống nhất và đủ sức làm rõ diễn biến vụ việc hay không.

11.2. Giám định pháp y và nguyên nhân chết

Kết luận giám định pháp y là một nguồn chứng cứ quan trọng để làm rõ thương tích, nguyên nhân tử vong và cơ chế hình thành tổn thương trong vụ án. Khi đánh giá, không nên chỉ nhìn vào kết luận “nguyên nhân chết”, mà cần đối chiếu thương tích được ghi nhận với cơ chế hình thành và diễn biến sự việc. Quan trọng hơn, phải làm rõ mối quan hệ giữa tổn thương và tử vong: tổn thương nào do hành vi gây ra, có yếu tố khác tác động hay không và kết luận giám định có phù hợp với các tài liệu trong hồ sơ. Trường hợp có điểm chưa rõ hoặc mâu thuẫn, cần xem xét toàn bộ hồ sơ giám định thay vì chỉ dựa vào một con số hoặc một nhận định riêng lẻ.

Nếu cần phân tích sâu hơn vai trò của kết luận giám định, nguyên nhân tử vong và cách đối chiếu tài liệu pháp y trong hồ sơ, có thể xem bài [Giám định pháp y trong vụ án giết người có vai trò gì?].

11.3. Camera, tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử

Camera, tin nhắn, cuộc gọi và dữ liệu điện tử có thể giúp làm rõ diễn biến hành vi, thời điểm, sự có mặt của từng người và mối liên hệ giữa các bên, nhưng không nên mặc nhiên coi một loại dữ liệu là chứng cứ quyết định. Cần kiểm tra nguồn gốc, tính đầy đủ, tính liên tục và khả năng xác thực của dữ liệu. Chẳng hạn, một đoạn camera chỉ ghi được thời điểm xảy ra xô xát có thể chưa phản ánh toàn bộ diễn biến trước đó; tin nhắn bị cắt ghép cũng không thể được đánh giá tách rời ngữ cảnh. Khi xem xét tội giết người Điều 123, dữ liệu điện tử cần được đối chiếu với lời khai, hiện trường, vật chứng và kết luận giám định.

11.4. Lời khai của người liên quan

Lời khai của bị can, bị cáo, người làm chứng hoặc người liên quan cần được kiểm tra trong mối tương quan với các chứng cứ khác, thay vì đánh giá riêng lẻ. Một lời khai thay đổi qua nhiều thời điểm không đương nhiên chứng minh người khai gian dối; cần xác định nội dung nào thay đổi, nguyên nhân thay đổi và nội dung nào được chứng cứ khách quan hỗ trợ. Trong thực tiễn, luật sư nên đối chiếu lời khai với camera, vật chứng, dữ liệu điện tử, dấu vết hiện trường và kết luận giám định để kiểm tra tính phù hợp về thời gian, vị trí, hành vi và nguyên nhân tử vong. Đây là cơ sở quan trọng khi đánh giá dấu hiệu tội giết người và vai trò của từng người trong vụ án.

✅Phần 12. Tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng và bồi thường trong vụ án giết người

12.1. Bồi thường và khắc phục hậu quả

Việc bồi thường thiệt hại, hỗ trợ gia đình bị hại hoặc khắc phục hậu quả không làm mất trách nhiệm hình sự về tội giết người. Tuy nhiên, nếu việc khắc phục được thực hiện thực tế và đáp ứng điều kiện luật định, đây có thể là dữ kiện được Tòa án xem xét khi lượng hình. Khi đánh giá, cần phân biệt số tiền đã cam kết với số tiền thực tế đã thanh toán, nguồn tiền, thái độ khắc phục và mức độ hợp tác của người phạm tội. Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ bồi thường một khoản tiền nhất định thì đương nhiên được giảm một mức án tương ứng.

12.2. Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự thú, đầu thú

Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự thú và đầu thú không phải là những khái niệm đồng nhất. Thành khẩn khai báo chủ yếu liên quan đến thái độ khai báo trung thực, rõ ràng về hành vi; ăn năn hối cải thể hiện thái độ của người phạm tội sau khi sự việc xảy ra. Trong khi đó, tự thú và đầu thú có cách hiểu và điều kiện áp dụng khác nhau. Khi xem xét giảm nhẹ, Tòa án phải căn cứ vào hành vi thực tế, thời điểm, cách thức người phạm tội trình diện hoặc khai báo và các tài liệu có trong hồ sơ, không chỉ dựa vào lời trình bày một phía.

12.3. Tòa án đánh giá tổng thể khi lượng hình

Mức hình phạt trong vụ án giết người không được xác định theo công thức “bồi thường X tiền = giảm X năm tù”. Khi lượng hình, Tòa án phải đánh giá tổng thể tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, tình tiết định khung, vai trò của từng người, nhân thân, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và những yếu tố khác có ý nghĩa theo quy định pháp luật. Vì vậy, cùng có hành vi bồi thường nhưng mức hình phạt giữa các bị cáo vẫn có thể khác nhau nếu hoàn cảnh phạm tội, vai trò và hệ thống tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng không giống nhau.


✅Phần 13. Checklist luật sư cần kiểm tra khi đánh giá một vụ án giết người

Khi đánh giá một vụ án giết người, luật sư không nên bắt đầu bằng câu hỏi “bị phạt bao nhiêu năm tù”, mà cần kiểm tra hành vi thực tế, ý thức của từng người và hệ thống chứng cứ trước khi xác định tội danh, tình tiết định khung và trách nhiệm của từng bị can, bị cáo.

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Thời điểm, địa điểm xảy ra hành vi Xác định diễn biến và trình tự sự việc Biên bản, camera
Hành vi cụ thể của từng người Làm rõ vai trò và mức độ tham gia Lời khai, video
Công cụ, hung khí Đánh giá phương thức tác động và ý thức chủ quan Vật chứng, hình ảnh
Vị trí, số lần và cường độ tác động Làm rõ cơ chế hành vi và khả năng nhận thức hậu quả Kết luận giám định, hồ sơ y tế
Nguyên nhân tử vong Xác định hậu quả trực tiếp Kết luận pháp y
Quan hệ nhân quả Xác định hành vi có dẫn đến hậu quả chết người hay không Hồ sơ giám định
Lời nói trước và sau sự việc Có thể làm rõ động cơ, mục đích, ý thức Tin nhắn, lời khai, dữ liệu điện tử
Tình tiết thuộc khoản 1 Điều 123 Xác định có thuộc khung hình phạt nghiêm khắc hơn hay không Toàn bộ hồ sơ
Vai trò của từng người Phân định người thực hành, tổ chức, xúi giục, giúp sức Lời khai, dữ liệu điện tử, vật chứng
Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ Phục vụ đánh giá trách nhiệm và lượng hình Hồ sơ nhân thân, tài liệu liên quan

Đặc biệt, cần đối chiếu chéo giữa các nguồn chứng cứ thay vì tiếp nhận một chiều lời khai của bất kỳ bên nào. Chẳng hạn, lời khai về việc dùng hung khí cần được kiểm tra cùng camera, dấu vết tại hiện trường, vật chứng và kết luận giám định. Tương tự, việc một người có mặt tại hiện trường không tự động đồng nghĩa người đó là đồng phạm; phải làm rõ họ đã thực hiện hoặc hỗ trợ hành vi gì, có biết và có cùng ý chí thực hiện tội phạm hay không.

Đối với hậu quả chết người, cần đặc biệt kiểm tra kết luận pháp y, cơ chế hình thành thương tích và quan hệ nhân quả giữa hành vi bị cáo buộc với cái chết. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi cần phân biệt tội giết người với các trường hợp phạm tội khác có hậu quả chết người.

Cuối cùng, chỉ sau khi làm rõ các dữ kiện trên mới nên xác định tội danh → khoản áp dụng → tình tiết định khung → vai trò từng người → tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và mức hình phạt. Cách rà soát này giúp tránh việc suy luận tội danh chỉ từ hậu quả hoặc một chứng cứ đơn lẻ.


✅Phần 14. Kết luận

Điều 123 BLHS quy định về tội giết người, nhưng không phải mọi trường hợp làm chết người đều đương nhiên bị xử lý về tội này. Việc xác định tội danh phải dựa trên toàn bộ diễn biến và chứng cứ của vụ việc, không thể chỉ căn cứ vào hậu quả người bị hại đã tử vong.

Trước hết, cần làm rõ hành vi, lỗi, ý thức chủ quan, hậu quả và quan hệ nhân quả giữa hành vi của từng người với cái chết xảy ra. Sau khi có cơ sở xác định tội danh, mới tiếp tục xem xét khoản áp dụng, tình tiết định khung, giai đoạn phạm tội và vai trò của từng người. Đây cũng là lý do cùng một hậu quả chết người nhưng trách nhiệm hình sự của các bên có thể không giống nhau.

Nếu đang bị tố giác, khởi tố hoặc truy tố về tội giết người, không nên chỉ đối chiếu Điều 123 với lời khai hoặc kết luận ban đầu. Luật sư cần rà soát trực tiếp camera, tin nhắn, cuộc gọi, hung khí, lời khai, biên bản khám nghiệm hiện trường, hồ sơ giám định pháp y và các tài liệu tố tụng để kiểm tra căn cứ buộc tội, tội danh và tình tiết định khung. Luật Dũng Trịnh có thể tiếp nhận hồ sơ thực tế để rà soát từng dữ kiện, chứng cứ và đánh giá hướng xử lý phù hợp với vụ án.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Dấu hiệu nhận biết tội cưỡng bức lao động trong thực tế: Phân biệt với vi phạm lao động
Tội cưỡng bức lao động (Cưỡng bức lao động) là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ.
Tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 298 BLHS)
Điều 298 Bộ luật Hình sự quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm quy định về xây dựng khi gây hậu quả nghiêm trọng. Chỉ khi có thiệt hại lớn về người, tài sản hoặc an toàn công trình và vượt ngưỡng xử phạt hành chính thì mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tội vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động, về an toàn ở nơi đông người (Điều 295 BLHS)
Là hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động và an toàn ở nơi đông người. Cụ thể là hành vi không chấp hành các quy định của nhà nước trong việc đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh lao động và an toàn ở nơi đông người dẫn đến gây thiệt hại cho tính mạng hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho sức khoė, tài sản của người khác.
Khi nào hành vi thu thập, mua bán thông tin tài khoản ngân hàng bị truy cứu hình sự?
Tội thu thập tàng trữ trao đổi mua bán công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng là hành vi thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng của người khác nhằm mục đích thu lợi bất chính
Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản (Điều 290 BLHS)
Lừa đảo qua mạng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2 triệu đồng trở lên theo Điều 290 BLHS. Trường hợp dưới 2 triệu vẫn có thể bị xử lý nếu tái phạm, có tổ chức hoặc gây ảnh hưởng xấu. Mức phạt tù phụ thuộc vào số tiền và mức độ vi phạm.
Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289 BLHS)
Hành vi hack Facebook người khác có thể bị xử lý hình sự theo Điều 289 Bộ luật Hình sự Việt Nam nếu có yếu tố xâm nhập trái phép hệ thống mạng, chiếm quyền truy cập hoặc can thiệp dữ liệu. Tùy mức độ vi phạm, người thực hiện có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn