Ly hôn khi vợ/chồng ngoại tình: Thủ tục, hồ sơ và căn cứ pháp luật

Thủ tục ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình là vấn đề được nhiều người quan tâm khi hôn nhân rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Ngoại tình không chỉ là nỗi đau tinh thần mà còn là căn cứ pháp lý để Tòa án xem xét giải quyết ly hôn đơn phương, bởi đây là hành vi vi phạm nghĩa vụ chung thủy, làm cho đời sống hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, không thể kéo dài.

Tuy nhiên, để Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn, người yêu cầu cần hiểu rõ ngoại tình có được ly hôn không, đồng thời phải chứng minh được hành vi ngoại tình bằng các bằng chứng hợp pháp và thực hiện đúng trình tự, thủ tục theo quy định.

✅Các căn cứ pháp lý để ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình?

Quy định pháp luật: Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, ngoại tình có được ly hôn không phụ thuộc vào việc hành vi đó có làm cho hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng hay không.

Ngoại tình không tự động làm chấm dứt quan hệ hôn nhân, nhưng trong nhiều trường hợp, hành vi này được pháp luật coi là căn cứ hợp pháp để Tòa án giải quyết ly hôn, nếu thỏa mãn các điều kiện luật định. Dưới đây là những căn cứ pháp lý quan trọng cần nắm rõ.

Cụ thể:

  • Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

  • Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng (trong đó có hành vi ngoại tình), làm cho đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.

1. Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình

Theo Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ:

  • Chung thủy với nhau;

  • Thương yêu, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc nhau;

  • Cùng nhau xây dựng gia đình hạnh phúc.

Hành vi ngoại tình là biểu hiện điển hình của việc vi phạm nghĩa vụ chung thủy, đồng thời làm suy giảm các giá trị nền tảng của hôn nhân. Trong thực tiễn xét xử, đây là căn cứ pháp lý đầu tiên để Tòa án xem xét khi giải quyết yêu cầu ly hôn.

Lưu ý: Không phải mọi hành vi ngoại tình đều mặc nhiên dẫn đến ly hôn; Tòa án sẽ đánh giá mức độ vi phạm và hậu quả thực tế đối với đời sống hôn nhân.


2. Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài

Căn cứ quan trọng nhất để Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn là quy định tại khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Theo đó, nếu có căn cứ cho thấy:

  • Vợ hoặc chồng vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của mình;

  • Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;

  • Đời sống chung không thể kéo dài;

  • Mục đích hôn nhân không đạt được,

thì Tòa án có quyền cho ly hôn, kể cả khi một bên không đồng ý.

Trong bối cảnh ngoại tình, các dấu hiệu thường được Tòa án xem xét gồm:

  • Ngoại tình kéo dài, lặp đi lặp lại;

  • Bỏ mặc gia đình, không thực hiện nghĩa vụ với con cái;

  • Mất niềm tin, không còn khả năng hàn gắn;

  • Mâu thuẫn gay gắt, đã được hòa giải nhưng không có kết quả.


3. Có chứng cứ chứng minh hành vi ngoại tình

Ngoại tình chỉ trở thành căn cứ pháp lý có giá trị khi được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, người yêu cầu ly hôn phải chứng minh tình trạng hôn nhân đã trầm trọng.

Các chứng cứ thường được Tòa án chấp nhận gồm:

  • Tin nhắn, email, hình ảnh, video thể hiện mối quan hệ ngoài hôn nhân;

  • Biên bản xử phạt vi phạm hành chính về hành vi ngoại tình (nếu có);

  • Lời khai của người làm chứng;

  • Tài liệu thể hiện việc chung sống như vợ chồng với người khác.

Việc thu thập chứng cứ cần tuân thủ nguyên tắc hợp pháp, tránh xâm phạm đời sống riêng tư hoặc thu thập trái pháp luật, vì có thể không được Tòa án chấp nhận.


4. Ngoại tình là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đổ vỡ hôn nhân

Trong thực tiễn, Tòa án không chỉ xem xét có ngoại tình hay không, mà còn đánh giá:

  • Ngoại tình có phải nguyên nhân chính làm phát sinh mâu thuẫn;

  • Hành vi này có trực tiếp dẫn đến việc vợ chồng ly thân, chấm dứt đời sống chung hay không.

Nếu chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hành vi ngoại tìnhsự đổ vỡ của hôn nhân, yêu cầu ly hôn sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc hơn.


5. Trường hợp hai bên thuận tình ly hôn do ngoại tình

Ngoại tình cũng có thể là căn cứ thực tế để hai bên:

  • Thống nhất chấm dứt quan hệ hôn nhân;

  • Thỏa thuận được về con chung, tài sản chung và nghĩa vụ tài chính.

Trong trường hợp này, Tòa án sẽ giải quyết theo thủ tục thuận tình ly hôn, không đặt nặng việc chứng minh lỗi, nhưng vẫn ghi nhận nguyên nhân mâu thuẫn xuất phát từ hành vi ngoại tình.


Nhận định pháp lý

Tóm lại, ngoại tình không phải là căn cứ duy nhất, nhưng là yếu tố pháp lý quan trọng để Tòa án xem xét cho ly hôn, đặc biệt khi hành vi này:

  • Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng;

  • Làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;

  • Không còn khả năng duy trì đời sống chung.

Việc đánh giá căn cứ ly hôn luôn mang tính cụ thể, dựa trên chứng cứ và hoàn cảnh thực tế của từng vụ việc, không áp dụng máy móc.

✅Lưu ý quan trọng khi yêu cầu ly hôn do ngoại tình?

- Thu thập bằng chứng ngoại tình khi ly hôn

Một trong những yếu tố quyết định việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu ly hôn hay không chính là bằng chứng ngoại tình khi ly hôn.

- Các loại chứng cứ thường được chấp nhận gồm:

  • Hình ảnh, video thể hiện hành vi ngoại tình hoặc chung sống như vợ chồng;

  • Tin nhắn, email, nội dung trao đổi thể hiện quan hệ ngoài luồng;

  • Lời khai của nhân chứng;

  • Biên bản xử phạt vi phạm hành chính (nếu có).

Lưu ý: Việc thu thập chứng cứ phải hợp pháp, không xâm phạm quyền riêng tư trái quy định, nếu không chứng cứ có thể bị Tòa án bác bỏ.

⚠️ Thu thập chứng cứ ngoại tình sai cách có thể khiến bạn thua kiện

Trước khi nộp đơn ly hôn, hãy để luật sư kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ, đánh giá khả năng:

  • Ly hôn đơn phương có được chấp nhận không?

  • Có chứng minh được lỗi ngoại tình không?

  • Chia tài sản – nuôi con theo hướng có lợi nhất

Nhận tư vấn nhanh từ luật sư (không phát sinh chi phí ban đầu)

✅Trình tự thủ tục ly hôn khi vợ hoặc chồng ngoại tình?

Bước 01: Chuẩn bị hồ sơ:

Đơn xin ly hôn đơn phương theo Mẫu 23-DS được ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP.

- Bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.Trường hợp không giữ Giấy chứng nhận kết hôn thì có thể liên hệ với cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn để xin cấp bản sao.

- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/thẻ Căn cước của vợ và chồng (bản sao có chứng thực);

- Giấy khai sinh của các con (nếu có con chung, bản sao có chứng thực);

- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản chung (nếu có tài sản chung, bản sao có chứng thực).

Bước 02: Nộp đơn yêu cầu ly hôn đơn phương trực tiếp hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú của người bị yêu cầu ly hôn.

Bước 03: Sau khi kiểm tra và thấy hồ sơ hợp lệ thì Tòa án gửi thông báo cho nguyên đơn đóng tiền tạm ứng án phí. Theo đó, trong thời hạn là 07 ngày tính từ ngày nhận được giấy báo của Tòa án về việc nộp tiền tạm ứng án phí thì cá nhân nộp tiền tạm ứng án phí kèm theo biên lai thu tiền tạm ứng án phí.

Bước 04: Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày thụ lý vụ án, thẩm phán sẽ thông báo thụ lý vụ án bằng văn bản cho nguyên đơn và bị đơn. Đồng thời, phân công thẩm phán thụ lý vụ án.

Bước 05: Tòa án tiến hành hòa giải và giải quyết theo quy định Thủ tục hòa giải tại Tòa án là thủ tục bắt buộc trước khi đưa vụ án ra xét xử trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được hoặc vụ án được giải quyết theo thủ tục rút gọn. Trường hợp hòa giải thành: Tòa án sẽ lập biên bản và sau 07 ngày nếu các đương sự không thay đổi về ý kiến thì Tòa án ra quyết định công nhận hòa giải thành và quyết định này có hiệu lực ngay và không được kháng cáo kháng nghị. Trường hợp hòa giải không thành: Tòa án lập biên bản sau đó ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.

Bước 06: Sau khi ra quyết định đưa vụ án ra xét xử các bên sẽ được Tòa án gửi giấy triệu tập và được thông báo về thời gian, địa điểm mở phiên Tòa sơ thẩm và ban hành bản án giải quyết thủ tục ly hôn đơn phương.

Bước 07: Mở phiên tòa sơ thẩm giải quyết ly hôn đơn phương. Sau khi ra quyết định đưa vụ án ra xét xử các bên được Tòa án gửi giấy triệu tập và được thông báo rõ về thời gian, địa điểm mở phiên Tòa sơ thẩm

Bước 08: Thẩm phán ban hành bản án giải quyết thủ tục ly hôn đơn phương.

✅Ngoại tình có ảnh hưởng đến quyền nuôi con và chia tài sản không?

Ngoại tình không làm mất đương nhiên quyền nuôi con hoặc quyền đối với tài sản chung. Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết ly hôn, hành vi ngoại tình có thể ảnh hưởng gián tiếp nhưng đáng kể đến quyết định của Tòa án, nếu liên quan đến quyền lợi của con hoặc lỗi của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân.

1. Ngoại tình và quyền nuôi con sau ly hôn

Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nguyên tắc xuyên suốt khi quyết định người trực tiếp nuôi con là bảo đảm quyền lợi mọi mặt của con, không phải trừng phạt bên có lỗi trong hôn nhân.

Về nguyên tắc:

  • Ngoại tình không phải là căn cứ duy nhất để tước quyền nuôi con;

  • Tòa án không mặc nhiên giao con cho bên “không ngoại tình”.

Tuy nhiên, hành vi ngoại tình sẽ ảnh hưởng đến quyền nuôi con nếu làm phát sinh một trong các yếu tố sau:

  • Bỏ bê, không chăm sóc, không thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng con;

  • Chung sống như vợ chồng với người thứ ba, môi trường sống không bảo đảm sự ổn định, an toàn cho trẻ;

  • Lối sống, hành vi đạo đức tác động tiêu cực đến sự phát triển của con;

  • Thường xuyên vắng nhà, không có điều kiện trực tiếp trông nom, giáo dục con.

Trong thực tiễn xét xử, nếu bên ngoại tình vẫn chứng minh được điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống phù hợp và mối gắn bó với con, Tòa án vẫn có thể giao con cho người này nuôi.


2. Ngoại tình và việc chia tài sản chung của vợ chồng

Khác với quyền nuôi con, ngoại tình có ý nghĩa pháp lý rõ hơn khi Tòa án xem xét chia tài sản chung.

Theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi chia tài sản, Tòa án không chỉ căn cứ vào nguyên tắc chia đôi mà còn xem xét:

  • Hoàn cảnh của mỗi bên;

  • Công sức đóng góp;

  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Hành vi ngoại tình được xem là lỗi trong quan hệ hôn nhân, do đó:

  • Bên ngoại tình có thể được chia phần tài sản ít hơn;

  • Mức độ giảm phụ thuộc vào tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi ngoại tình.

Ví dụ trong thực tiễn:

  • Ngoại tình kéo dài, công khai, làm tan vỡ hôn nhân;

  • Sử dụng tài sản chung để phục vụ mối quan hệ ngoài hôn nhân;

  • Bỏ mặc nghĩa vụ gia đình, con cái.

Những tình tiết này thường khiến Tòa án điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản theo hướng bất lợi cho bên có lỗi.


3. Ngoại tình và nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con

Ngoại tình không làm thay đổi nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động.

Dù không trực tiếp nuôi con, bên ngoại tình vẫn có nghĩa vụ:

  • Cấp dưỡng theo mức phù hợp với thu nhập, khả năng thực tế;

  • Tôn trọng quyền thăm nom, chăm sóc, giáo dục con.

Trong trường hợp hành vi ngoại tình kéo theo việc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, Tòa án có thể:

  • Buộc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;

  • Áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định pháp luật.


4. Một số hiểu lầm phổ biến cần tránh

Trong thực tế tư vấn, nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng:

  • “Ngoại tình chắc chắn sẽ mất quyền nuôi con” → Không đúng;

  • “Ngoại tình thì không được chia tài sản” → Không đúng;

  • “Bên ngoại tình luôn thua khi ra Tòa” → Không có cơ sở pháp lý.

Pháp luật hôn nhân và gia đình không đặt nặng yếu tố trừng phạt, mà tập trung vào:

  • Quyền lợi của con;

  • Sự công bằng khi phân chia tài sản;

  • Đánh giá lỗi một cách toàn diện, có chứng cứ.


Nhận định pháp lý

Tóm lại, ngoại tình không làm mất quyền một cách tuyệt đối, nhưng:

  • Có thể ảnh hưởng đến quyền nuôi con nếu tác động tiêu cực đến điều kiện chăm sóc, giáo dục con;

  • Có thể bất lợi khi chia tài sản, nếu được xác định là lỗi nghiêm trọng trong quan hệ hôn nhân.

Việc Tòa án đánh giá mức độ ảnh hưởng của hành vi ngoại tình luôn dựa trên chứng cứ, hoàn cảnh cụ thể và quyền lợi chính đáng của các bên liên quan.

Vợ chồng ngoại tình bị xử lý như thế nào?

Vợ chồng ngoại tình có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ.

1. Xử lý hành chính: Phạt tiền từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng.

Căn cứ: Vi phạm chế độ một vợ một chồng theo quy định tại Nghị định 82/2020/NĐ-CP. Các hành vi vi phạm: Đang có vợ/chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác; Chưa có vợ/chồng mà chung sống như vợ chồng với người biết rõ là đã có vợ/chồng.

2. Xử lý hình sự:

Theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội vi phạm chế độ một vợ một chồng như sau:

Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng

Người nào đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng, có vợ thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm:

a) Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn;

b) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát;

b) Đã có quyết định của Tòa án hủy việc kết hôn hoặc buộc phải chấm dứt việc chung sống như vợ chồng trái với chế độ một vợ, một chồng mà vẫn duy trì quan hệ đó.

Thủ tục ly hôn với chồng nghiện hút cờ bạc?

Bạn hoàn toàn có thể ly hôn nếu chồng nghiện cờ bạc, đặc biệt nếu hành vi này làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hôn nhân và khiến mục đích của hôn nhân không thể đạt được. Chồng cờ bạc có thể là căn cứ để ly hôn đơn phương, và bạn có thể làm đơn yêu cầu ly hôn tại Tòa án

Căn cứ để ly hôn

Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ: Hành vi cờ bạc của chồng là vi phạm pháp luật, gây ra nợ nần, ảnh hưởng đến tài chính và tinh thần của gia đình. Hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng: Nếu sự nghiện ngập này khiến cuộc sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được thì đó là căn cứ để tòa án xem xét ly hôn.

Các bước thực hiện

- Thu thập bằng chứng: Chuẩn bị các bằng chứng chứng minh việc chồng nghiện cờ bạc và hành vi đó gây ảnh hưởng xấu đến gia đình, ví dụ: các khoản nợ, các lần thua lỗ, tin nhắn, giấy tờ liên quan....

- Đánh giá lại tình hình: Cân nhắc kỹ lưỡng về việc có nên tiếp tục cuộc hôn nhân hay không. Ly hôn có thể là lựa chọn cần thiết để bảo vệ bản thân và gia đình trước những ảnh hưởng tiêu cực từ cờ bạc.

Nghĩa vụ trả nợ cờ bạc của chồng khi ly hôn?

Căn cứ Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định một trong những nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng bao gồm:

  • Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập; Nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình;

  • Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.

Như vậy, nếu khoản nợ của chồng cờ bạc là tự phát, không do cả hai vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập thì đây được coi là nghĩa vụ riêng của chồng và vợ không phải có trách nhiệm trả khi ly hôn.

Chồng đánh vợ có ly hôn được không?

Chồng đánh vợ là căn cứ để ly hôn theo quy định pháp luật. Nếu bạo lực gia đình tiếp diễn và hòa giải không thành, bạn hoàn toàn có quyền nộp đơn lên tòa án để yêu cầu ly hôn đơn phương. Các căn cứ pháp lý cho phép ly hôn khi bị bạo hành Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Hành vi bạo lực gia đình (đánh đập) là một căn cứ để tòa án xem xét và giải quyết cho ly hôn theo yêu cầu của một bên, khi tình trạng hôn nhân lâm vào tình trạng nghiêm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, hoặc mục đích hôn nhân không đạt được.

Quyền yêu cầu ly hôn đơn phương: Theo khoản 1, Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người vợ có quyền yêu cầu ly hôn

1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.

Bạn đang bị phản bội và muốn ly hôn đúng luật, bảo vệ tối đa quyền lợi?

Ly hôn khi có yếu tố ngoại tình – bạo lực – cờ bạc đòi hỏi phải đúng căn cứ, đủ chứng cứ và đúng thủ tục, nếu không rất dễ:

  • Bị bác đơn ly hôn

  • Bất lợi khi chia tài sản, nuôi con

  • Không chứng minh được lỗi của đối phương

⚖️Luật sư Trịnh Văn Dũng – Chuyên tư vấn ly hôn đơn phương, xử lý các vụ việc có lỗi nghiêm trọng

Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Tin liên quan

Không về Việt Nam có ly hôn được không?
Không về Việt Nam vẫn có thể ly hôn nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Người yêu cầu có thể ủy quyền cho luật sư, nộp hồ sơ từ nước ngoài hoặc tham gia tố tụng trực tuyến trong một số trường hợp. Tuy nhiên, thủ tục sẽ phức tạp hơn, đặc biệt nếu là ly hôn đơn phương hoặc có tranh chấp tài sản, con cái.
Dịch vụ ly hôn trọn gói không phát sinh chi phí?
Cam kết ly hôn trọn gói, báo giá một lần, không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng. Luật sư đại diện làm việc với Tòa án, xử lý đúng luật, tiết kiệm thời gian.
Không có chữ ký của chồng, vợ có ly hôn đơn phương được không?
Chồng cố tình không ký đơn ly hôn khiến hôn nhân bị kéo dài? Luật quy định thế nào, Tòa án có giải quyết cho vợ ly hôn đơn phương không?
Những căn cứ để Tòa án chấp nhận ly hôn đơn phương theo quy định pháp luật
Phân tích điều kiện ly hôn đơn phương theo Luật Hôn nhân & Gia đình. Khi nào được ly hôn? Tòa án căn cứ vào đâu để chấp nhận yêu cầu?
Hồ sơ, thẩm quyền và quy trình giải quyết đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài
Hướng dẫn chi tiết thủ tục kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam: điều kiện, hồ sơ, thẩm quyền, quy trình, thời gian giải quyết và lưu ý pháp lý quan trọng.
Tờ khai đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài: Ghi sai có bị trả hồ sơ không?
Tờ khai đăng ký kết hôn với người nước ngoài cần ghi thế nào cho đúng? Hướng dẫn chi tiết từng mục kê khai, tải mẫu mới nhất và lưu ý để tránh bị trả hồ sơ.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn