Trịnh Văn Dũng
- 20/09/2026
- 4
Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm là khoản lợi ích vật chất người phạm tội thực tế thu được từ hành vi chứa mại dâm. Khi xác định, không lấy máy móc toàn bộ tiền khách trả mà phải làm rõ người nhận tiền, phần tiền được hưởng và chứng cứ liên quan, sau đó đối chiếu các ngưỡng định khung tại Điều 327 BLHS.
✅ Phần 1. Mở đầu
Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm không được xác định đơn giản bằng cách cộng toàn bộ số tiền khách mua dâm đã trả. Cần làm rõ ai thực tế nhận tiền, người phạm tội được hưởng bao nhiêu và khoản tiền nào phát sinh từ hành vi chứa mại dâm. Vì vậy, phải tách biệt tiền khách trả, phần tiền người bán dâm được hưởng và khoản người chứa mại dâm thực tế thu lợi, rồi mới đối chiếu các ngưỡng định khung của Điều 327 BLHS. Hồ sơ thường cần kiểm tra lời khai, sổ sách, tin nhắn, chuyển khoản, giao dịch, vật chứng và các tài liệu liên quan. Thực tiễn xét xử cho thấy, trong Bản án 188/2020/HS-ST, tổng tiền thu được là 51,2 triệu đồng nhưng sau khi chia một nửa cho người bán dâm, bị cáo chỉ trực tiếp thu lợi 25,6 triệu đồng.
“Điểm mấu chốt là số tiền người phạm tội thực tế được hưởng, không phải toàn bộ doanh thu phát sinh từ việc mua bán dâm.”
- Không đồng nhất tổng tiền khách mua dâm trả với khoản thu lợi của người chứa mại dâm.
- Phải xác định ai thực tế nhận và hưởng tiền, hưởng bao nhiêu và bằng cách nào.
- Cần đối chiếu lời khai, sổ sách, tin nhắn, giao dịch, dữ liệu điện tử và vật chứng.
- Khoản tiền người bán dâm thực tế được hưởng không mặc nhiên được cộng vào khoản thu lợi của người chứa mại dâm.
- Sau khi xác định khoản thu lợi thực tế mới đối chiếu các ngưỡng tại Điều 327 BLHS.
- Thu lợi bất chính và “chứa mại dâm 04 người trở lên” là hai dấu hiệu khác nhau, không được suy luận từ dấu hiệu này sang dấu hiệu kia.
✅ Phần 2. Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm là gì?
Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm là khoản tiền hoặc lợi ích vật chất mà người thực hiện hành vi chứa mại dâm thực tế thu được từ hoạt động này. Khoản thu lợi phải được chứng minh bằng các tài liệu, chứng cứ phù hợp trước khi đối chiếu Điều 327.
2.1. “Thu lợi bất chính” trong Điều 327 cần được hiểu theo khoản tiền nào?
Trong tội chứa mại dâm, thu lợi bất chính cần được hiểu là khoản lợi ích mà người thực hiện hành vi phạm tội thực tế thu được từ việc chứa mại dâm, trên cơ sở chứng cứ cụ thể trong vụ án. Theo Điều 327 BLHS, tình tiết này được dùng để định khung khi số tiền thu lợi từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng tại điểm g khoản 2; từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng tại khoản 3; và 500 triệu đồng trở lên tại khoản 4. Vì vậy, không nên lấy toàn bộ số tiền phát sinh từ hoạt động mua bán dâm làm căn cứ một cách máy móc. Cần tách tổng số tiền giao dịch với khoản tiền người bị truy cứu thực tế được hưởng. Việc xác định phải dựa vào cách thu, chia và quản lý tiền cùng các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án.
2.2. Phân biệt tiền người mua dâm trả với tiền người chứa mại dâm thu được
Tổng tiền người mua dâm đã trả không mặc nhiên đồng nghĩa với khoản thu lợi bất chính của người thực hiện hành vi chứa mại dâm. Khi xác định tình tiết này, cần truy xét cụ thể dòng tiền: ai là người nhận tiền, nhận bao nhiêu, đã giữ lại bao nhiêu và khoản nào thực tế thuộc về người chứa mại dâm.
Ví dụ, trong một khoảng thời gian, khách mua dâm trả tổng cộng 100 triệu đồng. Theo thỏa thuận, người bán dâm được hưởng 60 triệu đồng, còn người quản lý địa điểm giữ lại 40 triệu đồng. Nếu hồ sơ có đủ căn cứ chứng minh cách phân chia này, không thể chỉ dựa vào con số 100 triệu đồng để kết luận người quản lý đã thu lợi 100 triệu đồng. Khoản cần tiếp tục xem xét là 40 triệu đồng thực tế người này được hưởng. Đây cũng là lý do khi phân tích trách nhiệm hình sự cần đặt dòng tiền trong tổng thể các dấu hiệu của [tội chứa mại dâm theo Điều 327], thay vì cộng cơ học toàn bộ số tiền phát sinh từ hoạt động mua bán dâm.
✅ Phần 3. Cách xác định thu lợi bất chính theo Điều 327
3.1. Bước 1: Xác định nguồn tiền phát sinh từ hoạt động mại dâm
Trước khi tính thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm, cần xác định rõ từng khoản tiền phát sinh từ hoạt động nào và người nào thực tế nhận khoản tiền đó. Không nên lấy toàn bộ số tiền xuất hiện trong vụ việc để cộng thành một khoản thu lợi. Tiền mua dâm, tiền phòng, tiền dịch vụ khác, tiền hoa hồng hoặc khoản trả cho người môi giới có thể có bản chất và chủ thể hưởng lợi khác nhau. Đặc biệt, tiền người bán dâm trực tiếp nhận không mặc nhiên được tính vào khoản thu lợi của người bị xem xét về hành vi chứa mại dâm.
Ví dụ dòng tiền thực tế:
| Khoản tiền | Số tiền | Người thực tế nhận | Khi xác định thu lợi |
|---|---|---|---|
| Tiền mua dâm | 700.000 đồng | Người bán dâm | Không mặc nhiên tính cho người chứa |
| Tiền phòng | 500.000 đồng | Chủ/người quản lý cơ sở | Phải xác định bản chất khoản thu |
| Tiền dịch vụ khác | 200.000 đồng | Cơ sở/người cung cấp dịch vụ | Xác định riêng, không cộng cơ học |
| Tiền hoa hồng | 100.000 đồng | Người môi giới/người khác | Xác định đúng người hưởng |
Như vậy, tổng số tiền khách đã chi không đồng nghĩa với tổng thu lợi bất chính của người bị xem xét. Hồ sơ cần làm rõ nguồn gốc, mục đích thanh toán, người nhận và cơ chế phân chia từng khoản trước khi cộng và đối chiếu với Điều 327.
3.2. Bước 2: Xác định người thực tế nhận và hưởng tiền
Sau khi xác định nguồn tiền, cần làm rõ ai thực tế nhận và hưởng khoản tiền đó. Người trực tiếp thu tiền chưa chắc là người có khoản thu lợi để tính trong vụ án. Chẳng hạn, nhân viên lễ tân có thể thu tiền của khách rồi giao lại cho chủ cơ sở; hoặc chỉ giữ lại phần tiền công theo thỏa thuận. Ngược lại, chủ cơ sở có thể không trực tiếp cầm tiền nhưng vẫn là người quản lý, quyết định việc phân chia và thực tế được hưởng một phần khoản thu. Vì vậy, cần đối chiếu người thu tiền, người quản lý tiền, người được hưởng, tỷ lệ phân chia và nơi tiền được giữ lại.
Ví dụ: Khách thanh toán 1 triệu đồng cho một lần mua bán dâm. Nhân viên lễ tân trực tiếp nhận tiền, sau đó chuyển 700.000 đồng cho người bán dâm và giao 300.000 đồng cho chủ cơ sở. Nếu chứng cứ thể hiện nhân viên chỉ thu hộ, không được hưởng khoản tiền này, thì không thể lấy toàn bộ 1 triệu đồng làm thu lợi của nhân viên.
| Vai trò | Hành vi thực tế | Ý nghĩa khi xác định dòng tiền |
|---|---|---|
| Khách mua dâm | Người trả tiền | Là nguồn phát sinh khoản tiền |
| Người bán dâm | Trực tiếp nhận phần tiền được chia | Xác định khoản tiền người này thực tế hưởng |
| Nhân viên thu tiền | Nhận và chuyển tiền theo phân công | Không mặc nhiên là người hưởng lợi |
| Chủ/người quản lý cơ sở | Quản lý, quyết định phân chia hoặc nhận tiền | Phải xác định khoản thực tế được hưởng và bản chất khoản thu |
Nguyên tắc chốt: Người thu tiền ≠ người hưởng tiền ≠ người có trách nhiệm về khoản thu lợi. Muốn xác định khoản thu lợi bất chính của một người, phải chứng minh được người đó thực tế được hưởng khoản tiền nào, hưởng với tư cách gì và khoản tiền đó có mối liên hệ như thế nào với hành vi chứa mại dâm. Vì vậy, việc một người trực tiếp cầm tiền, đứng tên tài khoản hoặc quản lý cơ sở chỉ là dữ kiện cần kiểm tra, không phải căn cứ duy nhất để quy toàn bộ dòng tiền cho người đó.
3.3. Bước 3: Xác định khoản tiền thực tế người phạm tội thu lợi
Sau khi xác định tổng số tiền phát sinh từ hoạt động mua bán dâm, cần tiếp tục làm rõ khoản tiền người thực hiện hành vi chứa mại dâm thực tế được hưởng. Không nên lấy toàn bộ số tiền khách mua dâm đã trả để mặc nhiên xác định là thu lợi bất chính của bị cáo. Việc đánh giá phải dựa trên cách phân chia tiền, người thực tế nhận tiền và các chứng cứ có trong hồ sơ vụ án.
Ví dụ minh họa: Khách mua dâm trả tổng cộng 100 triệu đồng; người bán dâm được hưởng 60 triệu đồng, còn người quản lý cơ sở thực tế giữ lại 40 triệu đồng. Trong tình huống này, không mặc nhiên lấy 100 triệu đồng làm khoản thu lợi bất chính của người chứa mại dâm. Cần xác định khoản 40 triệu đồng mà người này thực tế được hưởng và đối chiếu với các chứng cứ chứng minh trong hồ sơ.
Thực tiễn xét xử: Tại Bản án số 188/2020/HS-ST, tổng số tiền người mua dâm đã trả được xác định hơn 51 triệu đồng. Tuy nhiên, sau khi đối chiếu phần tiền chia cho người bán dâm, khoản bị cáo thực tế thu lợi được xác định là 25,6 triệu đồng. Do đó, Tòa không xác định bị cáo thuộc trường hợp thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng. Vụ án cho thấy việc xác định thu lợi phải dựa vào khoản tiền người phạm tội thực tế được hưởng, không cộng cơ học toàn bộ tiền giao dịch.
3.4. Bước 4: Đối chiếu khoản thu lợi với ngưỡng Điều 327
Chỉ sau khi xác định được khoản thu lợi bất chính thực tế, mới đối chiếu số tiền đó với các ngưỡng định lượng tại Điều 327. Không được lấy tổng tiền khách đã trả để suy ra ngưỡng thu lợi nếu chưa xác định phần tiền người phạm tội thực tế được hưởng.
Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng: Đây là ngưỡng tại điểm g khoản 2 Điều 327. Khi khoản thu lợi thực tế đạt từ 50 triệu đồng nhưng chưa đến 200 triệu đồng, tình tiết định lượng này được xem xét theo điểm g khoản 2.
Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng: Khi khoản thu lợi thực tế đạt 200 triệu đồng, vụ án chuyển sang ngưỡng quy định tại điểm b khoản 3 Điều 327. Mốc 200 triệu là ranh giới cần đặc biệt lưu ý: 199,9 triệu đồng vẫn thuộc khoảng dưới 200 triệu, trong khi 200 triệu đồng đã thuộc khoảng từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng.
Từ 500 triệu đồng trở lên: Khi khoản thu lợi bất chính thực tế đạt 500 triệu đồng, thuộc điểm b khoản 4 Điều 327. Như vậy, 499,9 triệu đồng chưa đạt mốc 500 triệu, còn 500 triệu đồng đã thuộc ngưỡng từ 500 triệu đồng trở lên.
Ví dụ sát các mốc định lượng
| Khoản thu lợi thực tế | Cách đối chiếu | Ngưỡng được xác định |
|---|---|---|
| 49,9 triệu đồng | Chưa đạt 50 triệu đồng | Chưa thuộc ngưỡng “từ 50 triệu đến dưới 200 triệu” |
| 50 triệu đồng | Đạt đúng mốc 50 triệu đồng | Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu |
| 199,9 triệu đồng | Chưa đạt 200 triệu đồng | Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu |
| 200 triệu đồng | Đạt đúng mốc 200 triệu đồng | Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu |
| 499,9 triệu đồng | Chưa đạt 500 triệu đồng | Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu |
| 500 triệu đồng | Đạt đúng mốc 500 triệu đồng | 500 triệu đồng trở lên |
| 600 triệu đồng | Vượt mốc 500 triệu đồng | 500 triệu đồng trở lên |
Bảng trên cho thấy cần đặc biệt chú ý ba cặp ranh giới: 49,9/50 triệu đồng; 199,9/200 triệu đồng; 499,9/500 triệu đồng. Không được làm tròn hoặc ước lượng khoản tiền khi việc xác định chính xác số thu lợi có thể làm thay đổi ngưỡng định lượng được áp dụng.
Điểm cần chốt là mốc định lượng phải được áp dụng trên khoản thu lợi bất chính đã được chứng minh, không phải trên doanh thu, tổng tiền khách thanh toán hoặc tổng dòng tiền phát sinh. Thực tiễn xét xử trong Bản án 188/2020/HS-ST cũng cho thấy Tòa phải xác định phần bị cáo thực tế thu lợi trước khi đối chiếu với ngưỡng của Điều 327.
✅ Phần 4. Tiền thu lợi từ chứa mại dâm được chứng minh bằng những tài liệu nào?
4.1. Lời khai của người chứa mại dâm và người bán dâm
Lời khai của người chứa mại dâm và người bán dâm có thể giúp làm rõ mức tiền, tỷ lệ phân chia, số lần phát sinh việc bán dâm, ai trực tiếp thu tiền và ai thực tế quản lý khoản tiền đó. Đây là nguồn thông tin quan trọng để dựng lại dòng tiền, nhất là khi giao dịch được thực hiện bằng tiền mặt và không có sổ sách đầy đủ. Tuy nhiên, giá trị chứng minh của lời khai phải được đánh giá thông qua đối chiếu chéo chứng cứ. Cụ thể, cần kiểm tra lời khai về số tiền và số lần giao dịch với tin nhắn, sổ sách, dữ liệu chuyển khoản, lịch đặt phòng, tiền thu giữ và lời khai của những người liên quan. Nếu các nguồn chứng cứ không thống nhất, phải làm rõ nguyên nhân, xác định dữ liệu nào có căn cứ kiểm chứng và khoản tiền nào người phạm tội thực tế được hưởng. Vì vậy, không thể lấy một lời khai đơn lẻ làm căn cứ máy móc để cộng toàn bộ tiền giao dịch thành thu lợi bất chính.
4.2. Sổ sách, bảng theo dõi, tin nhắn và dữ liệu giao dịch
Sổ ghi lượt, bảng chia tiền, tin nhắn chốt giá, lịch đặt phòng và dữ liệu chuyển khoản có thể giúp kiểm chứng số lần giao dịch, mức tiền, cách phân chia và dòng tiền thực tế trong vụ án. Khi rà soát hồ sơ, luật sư cần đặt từng tài liệu vào đúng thời điểm và đối chiếu với các chứng cứ khác để xác định khoản tiền nào thực sự phát sinh từ hành vi chứa mại dâm, ai trực tiếp nhận và người phạm tội thực tế được hưởng bao nhiêu.
Ở góc độ bào chữa, cần đặc biệt chú ý các điểm không khớp: tin nhắn chốt giá có phù hợp với lịch đặt phòng không; giao dịch ngân hàng có xác định được người nhận và mục đích giao dịch không; bảng chia tiền có thống nhất với lời khai của người bán dâm không. Một khoản tiền chỉ nên được đưa vào phép tính khi có căn cứ liên kết với hoạt động phạm tội và xác định được phần lợi ích thuộc về người bị buộc tội. Vì vậy, đối chiếu chéo chứng cứ là bước quan trọng để tránh đồng nhất tổng tiền giao dịch với thu lợi bất chính.
4.3. Tiền, vật chứng và dòng tiền thực tế
Tiền thu giữ tại hiện trường là một dữ liệu quan trọng, nhưng không nên mặc nhiên đồng nhất với tiền thu lợi từ chứa mại dâm. Khi đánh giá, cần xác định nguồn gốc khoản tiền, thời điểm thu giữ, người đang quản lý và mối liên hệ giữa khoản tiền đó với hành vi phạm tội. Đồng thời, phải phân biệt số tiền được thu giữ tại một thời điểm với tổng khoản thu lợi trong suốt thời gian thực hiện hành vi. Chẳng hạn, tiền thu giữ có thể chỉ là một phần khoản thu, hoặc cần được đối chiếu để xác định ai thực tế được hưởng. Vì vậy, dòng tiền nên được kiểm tra cùng lời khai, sổ sách, tin nhắn, dữ liệu chuyển khoản và các tài liệu khác trước khi xác định khoản thu lợi để đối chiếu với Điều 327 BLHS.
Ví dụ thực tế: Tổng tiền khách trả khác với khoản bị cáo thực tế thu lợi
Tại Bản án số 188/2020/HS-ST ngày 03/11/2020, TAND thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh xác định Nguyễn Văn H1 và Đào Thị N1 chứa mại dâm trong thời gian dài, với tổng số tiền thu từ người mua dâm là 360,2 triệu đồng. Tuy nhiên, theo thỏa thuận, số tiền này được chia cho gái bán dâm theo tỷ lệ 50/50. Vì vậy, khoản tiền hai bị cáo thực tế được hưởng là 180,1 triệu đồng, không phải toàn bộ 360,2 triệu đồng.
Hội đồng xét xử nhận định Điều 327 BLHS sử dụng tiêu chí “thu lợi bất chính”, không phải “tổng số tiền thu được”. Do đó, việc xác định tổng tiền khách mua dâm đã trả không thể thay thế cho việc xác định khoản tiền mà người phạm tội thực tế hưởng lợi. Tòa chấp nhận xác định 180,1 triệu đồng là khoản thu lợi bất chính và áp dụng điểm g khoản 2 Điều 327, thay vì tình tiết thu lợi từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng như nội dung truy tố ban đầu.
Một trường hợp khác trong cùng bản án, Vũ Thị P1 thu tổng cộng 51,2 triệu đồng, nhưng sau khi chia một nửa cho gái bán dâm, khoản P1 thực tế hưởng chỉ là 25,6 triệu đồng. Vì chưa đạt ngưỡng 50 triệu đồng, Tòa không áp dụng tình tiết “thu lợi bất chính từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng”.
Giá trị tham khảo: Bản án cho thấy khi xác định tình tiết “thu lợi bất chính”, cần truy đến khoản tiền người phạm tội thực tế được hưởng, thay vì cộng cơ học toàn bộ số tiền phát sinh từ hoạt động mua bán dâm.
4.4. Khi chứng cứ về khoản tiền thu lợi không thống nhất
Khi chứng cứ về khoản tiền thu lợi không thống nhất
Khi các tài liệu trong hồ sơ không thống nhất về số tiền thu được, không nên lấy một nguồn chứng cứ riêng lẻ để kết luận ngay khoản thu lợi bất chính. Cần đối chiếu các nguồn chứng cứ, kiểm tra sự phù hợp giữa lời khai, sổ sách, tin nhắn, dữ liệu chuyển khoản và các tài liệu liên quan. Đồng thời, phải xác định rõ khoảng thời gian phát sinh khoản tiền, ai là người trực tiếp nhận, quản lý và thực tế được hưởng lợi. Những khoản tiền chưa xác định được nguồn gốc hoặc chưa chứng minh được mối liên hệ với hành vi chứa mại dâm không nên cộng cơ học.
Vụ án thực tiễn: tại Bản án 123/2019/HS-ST, do tài liệu về hoạt động tại cơ sở không đầy đủ, một số vé massage không xác định được ngày nên không đủ cơ sở xác định toàn bộ số lần và khoản tiền tương ứng. Tòa chỉ xác định khoản thu lợi bất chính trên cơ sở số tiền có đủ căn cứ chứng minh. Trường hợp này cho thấy, khi chứng cứ chưa làm rõ nguồn gốc hoặc thời điểm phát sinh, không thể mặc nhiên cộng khoản tiền đó vào tổng thu lợi.
Vụ án khác để đối chiếu so sánh: tại Bản án 188/2020/HS-ST ngày 03/11/2020, Vũ Thị P1 thu tổng cộng 51,2 triệu đồng từ người mua dâm nhưng đã chia một nửa cho những người bán dâm. Hội đồng xét xử xác định khoản tiền P1 thực tế thu lợi bất chính chỉ là 25,6 triệu đồng, không phải toàn bộ 51,2 triệu đồng. Vì vậy, việc áp dụng tình tiết “thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng” dựa trên tổng số tiền giao dịch là không phù hợp.
Hai tình huống này cho thấy cách xác định chứng cứ chứng minh thu lợi bất chính Điều 327 phải đi theo từng khoản tiền: khoản nào chưa chứng minh được thì không cộng cơ học; khoản nào đã chứng minh được tổng thu thì vẫn phải tách phần người phạm tội thực tế hưởng lợi. Tổng số tiền khách trả và khoản thu lợi bất chính của người chứa mại dâm vì vậy không phải lúc nào cũng là một.
✅ Phần 5. Có phải toàn bộ tiền khách mua dâm trả đều được tính là thu lợi bất chính?
5.1. Trường hợp người bán dâm được hưởng một phần tiền
Không phải toàn bộ số tiền người mua dâm đã trả đều được mặc nhiên tính là thu lợi bất chính của người phạm tội chứa mại dâm. Khi xác định khoản thu lợi, cần làm rõ dòng tiền thực tế: tổng số tiền khách trả, phần tiền người bán dâm được nhận và phần tiền người thực hiện hành vi chứa mại dâm thực tế giữ lại hoặc được hưởng. Điều 327 chỉ coi “thu lợi bất chính” đạt các ngưỡng luật định là tình tiết định khung, nên việc xác định đúng chủ thể hưởng lợi có ý nghĩa trực tiếp khi đối chiếu ngưỡng này.
Ví dụ, nếu người mua dâm trả tổng cộng 60 triệu đồng, người bán dâm được hưởng 30 triệu đồng, còn người chứa mại dâm thực tế giữ lại 30 triệu đồng, thì không nên lấy 60 triệu đồng làm khoản thu lợi của người chứa mại dâm một cách máy móc. Bản án 188/2020/HS-ST cũng là ví dụ đáng chú ý: Tòa xác định khoản tiền bị cáo thực tế thu lợi sau khi chia cho người bán dâm thấp hơn tổng số tiền người mua dâm đã trả, từ đó không áp dụng tình tiết thu lợi từ 50 triệu đồng.
Điểm mấu chốt: phải xác định khoản tiền người phạm tội thực tế hưởng, có căn cứ chứng minh, rồi mới đối chiếu với ngưỡng thu lợi bất chính tại Điều 327.
5.2. Trường hợp chủ cơ sở chỉ thu tiền phòng
Chủ cơ sở thu tiền phòng không đồng nghĩa toàn bộ khoản tiền đó đương nhiên là thu lợi bất chính từ hành vi chứa mại dâm. Khi xem xét, cần tách riêng tiền phòng với các khoản tiền phát sinh từ việc tổ chức, cho phép hoặc tạo điều kiện cho hoạt động mại dâm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ người quản lý có biết và thực tế cho phép việc mua bán dâm diễn ra tại cơ sở hay không, khoản tiền được thu với mục đích gì và cơ chế phân chia, hưởng lợi thực tế như thế nào. Vì vậy, không nên lấy doanh thu tiền phòng hoặc toàn bộ tiền khách thanh toán tại cơ sở để cộng ngay vào khoản thu lợi bất chính theo Điều 327. Việc xác định phải dựa trên dòng tiền và mối liên hệ giữa khoản tiền đó với hành vi chứa mại dâm.
Ví dụ: Khách thuê phòng với giá 500.000 đồng/đêm và tự thực hiện hành vi mua bán dâm trong phòng. Nếu hồ sơ chỉ chứng minh chủ cơ sở thu 500.000 đồng tiền phòng, chưa thể lấy khoản tiền này để mặc nhiên kết luận đó là thu lợi bất chính từ chứa mại dâm. Cần tiếp tục làm rõ chủ cơ sở có biết, cho phép hoạt động mại dâm và thực tế hưởng khoản tiền nào gắn với hành vi này hay không.
Trong trường hợp người quản lý nhà nghỉ cho thuê phòng nhưng khách tự thực hiện hành vi mua bán dâm, trách nhiệm hình sự không thể chỉ dựa vào việc người đó là chủ cơ sở. Cần xem xét nhận thức, hành vi thực tế, cách quản lý địa điểm và khoản tiền mà người này thực tế hưởng. Có thể xem thêm phân tích về [chủ nhà nghỉ cho thuê phòng mua bán dâm có bị xử lý hình sự không?] để đối chiếu với tình huống cụ thể.
✅ Phần 6. Cách tính tiền thu lợi bất chính khi chứa mại dâm nhiều lần
6.1. Cộng các khoản thu lợi qua nhiều lần phạm tội như thế nào?
Khi hành vi chứa mại dâm diễn ra nhiều lần, cần xác định từng khoản tiền người phạm tội thực tế được hưởng rồi mới tổng hợp. Việc rà soát nên đi theo từng lần thực hiện, từng người bán dâm, thời điểm phát sinh tiền, số tiền khách trả, cách phân chia và phần tiền cuối cùng thuộc về người bị cáo buộc phạm tội.
Đối với khoản tiền chưa đủ chứng cứ, không nên mặc nhiên cộng vào tổng thu lợi chỉ dựa trên suy đoán, lời khai đơn lẻ hoặc cách tính bình quân từ những lần khác. Cần tiếp tục đối chiếu các nguồn chứng cứ như lời khai của những người liên quan, tin nhắn, sổ sách, dữ liệu chuyển khoản, lịch đặt phòng, tài liệu thu giữ và các chứng cứ điện tử khác để xác định khoản tiền đó có thực sự phát sinh và người phạm tội có thực tế hưởng hay không.
Nếu sau khi đánh giá toàn diện mà vẫn chưa đủ căn cứ xác định một khoản tiền là thu lợi bất chính của người phạm tội, khoản tiền đó không thể được sử dụng một cách máy móc để xác định họ đã đạt ngưỡng thu lợi cao hơn theo Điều 327. Ngược lại, nếu có nhiều nguồn chứng cứ độc lập, phù hợp và thống nhất chứng minh khoản tiền, việc không có một chứng từ riêng lẻ không đồng nghĩa khoản tiền đó đương nhiên bị loại.
Ví dụ, ba lần chứa mại dâm xác định được người phạm tội thực tế hưởng lần lượt 10 triệu, 15 triệu và 30 triệu đồng thì có thể tổng hợp thành 55 triệu đồng nếu các khoản đều được chứng minh. Nếu khoản 30 triệu đồng còn tranh chấp về nguồn gốc hoặc người thực tế hưởng, phải giải quyết vấn đề chứng cứ đó trước khi dùng khoản tiền này để đối chiếu ngưỡng định khung.
Điểm mấu chốt là: không lấy khoản tiền chưa được chứng minh đầy đủ làm “phần còn thiếu” để đạt một ngưỡng định lượng. Việc tổng hợp phải dựa trên những khoản thu lợi có căn cứ chứng minh và được đánh giá trong tổng thể hồ sơ vụ án.
6.2. Không được cộng cơ học mọi khoản tiền phát sinh
Không phải cứ xác định có nhiều lượt mua bán dâm là có thể cộng toàn bộ số tiền khách đã trả để kết luận về khoản thu lợi bất chính của người phạm tội. Khi tính khoản tiền này, cần tách từng giao dịch, xác định người trực tiếp nhận tiền, tỷ lệ phân chia và khoản tiền mà người thực hiện hành vi chứa mại dâm thực tế được hưởng. Những khoản tiền người bán dâm nhận hoặc khoản chưa có căn cứ xác định thuộc về người phạm tội không nên cộng dồn một cách máy móc. Chẳng hạn, cùng phát sinh nhiều lượt mua bán dâm nhưng mỗi lần người chứa mại dâm chỉ giữ lại một phần tiền thì khoản thu lợi cần được xác định trên phần thực tế được hưởng, thay vì lấy tổng số tiền khách đã thanh toán. Nếu vụ án có nhiều lần thực hiện hành vi, việc xác định số lần vẫn là vấn đề riêng cần đối chiếu với dấu hiệu [chứa mại dâm 02 lần trở lên]; không sử dụng tiêu chí này để thay thế cho việc chứng minh và tính toán khoản tiền thu lợi.
✅ Phần 7. Thu lợi bất chính và “chứa mại dâm 04 người trở lên” có phải là một?
7.1. Hai tình tiết định khung có bản chất khác nhau
Thu lợi bất chính và chứa mại dâm 04 người trở lên là hai tình tiết định khung độc lập trong Điều 327 BLHS. Điểm khác nhau nằm ở dữ kiện phải chứng minh: thu lợi bất chính tập trung vào khoản tiền người phạm tội thực tế thu lợi, còn “04 người trở lên” tập trung vào số người bán dâm được xác định trong hành vi chứa mại dâm. Vì vậy, không thể lấy số người bán dâm để suy ra số tiền thu lợi, cũng không thể dựa vào số tiền thu được để mặc nhiên kết luận đã chứa mại dâm 04 người trở lên. Trong một vụ án, hai tình tiết này có thể cùng xuất hiện hoặc chỉ một tình tiết được chứng minh, tùy thuộc vào chứng cứ cụ thể của vụ án.
| Tiêu chí | Thu lợi bất chính | Chứa mại dâm 04 người trở lên |
|---|---|---|
| Bản chất | Tập trung vào khoản tiền người phạm tội thực tế thu lợi từ hành vi chứa mại dâm. | Tập trung vào số người bán dâm mà người phạm tội thực hiện hành vi chứa mại dâm. |
| Trọng tâm cần xác định | Người phạm tội đã thu lợi bao nhiêu. | Người phạm tội đã chứa mại dâm cho bao nhiêu người bán dâm. |
| Dữ liệu cần chứng minh | Dòng tiền, khoản tiền thực tế nhận và được hưởng, cách phân chia tiền. | Danh tính, số lượng người bán dâm và căn cứ xác định từng người thuộc hành vi chứa mại dâm. |
| Căn cứ tại Điều 327 | Điểm g khoản 2; điểm b khoản 3; điểm b khoản 4 Điều 327 BLHS. | Điểm d khoản 2 Điều 327 BLHS. |
| Ngưỡng pháp lý | Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng; hoặc 500 triệu đồng trở lên, tùy trường hợp. | 04 người trở lên. |
| Có thể xác định độc lập không? | Có. Có thể chứng minh khoản thu lợi mà không nhất thiết phải có 04 người bán dâm. | Có. Có thể chứng minh có 04 người bán dâm mà không mặc nhiên suy ra một ngưỡng thu lợi cụ thể. |
| Có thể cùng xuất hiện trong một vụ án? | Có. Nếu hồ sơ đồng thời chứng minh được khoản thu lợi đạt ngưỡng luật định. | Có. Nếu đồng thời chứng minh có từ 04 người bán dâm trở lên. |
| Không được suy luận | Không lấy tổng tiền khách mua dâm trả để mặc nhiên coi toàn bộ là tiền người phạm tội thu lợi. | Không lấy số người mua dâm để tính thành số người thuộc tình tiết “04 người trở lên”. |
| Hồ sơ cần ưu tiên đối chiếu | Lời khai, sổ sách, tin nhắn, giao dịch, chuyển khoản, cách phân chia tiền và các chứng cứ về dòng tiền. | Lời khai, danh tính người bán dâm, tài liệu điều tra và các chứng cứ xác định số người liên quan. |
| Câu hỏi pháp lý cốt lõi | “Người phạm tội thực tế thu lợi bao nhiêu?” | “Có bao nhiêu người bán dâm được xác định trong hành vi chứa mại dâm?” |
7.2. Một vụ án có thể đồng thời có cả hai tình tiết không?
Có. Trong cùng một vụ án, người phạm tội có thể đồng thời bị xem xét tình tiết thu lợi bất chính và chứa mại dâm 04 người trở lên, nếu hồ sơ có đủ căn cứ chứng minh độc lập từng tình tiết. Hai dấu hiệu này không loại trừ nhau: một bên tập trung vào khoản tiền người phạm tội thực tế thu lợi, bên còn lại căn cứ vào số người bán dâm được chứa. Vì vậy, không thể lấy việc chứa mại dâm 04 người trở lên để suy ra đã đạt ngưỡng thu lợi bất chính, hoặc ngược lại. Khi giải quyết vụ án, cần tách riêng từng dữ kiện, đối chiếu chứng cứ và xác định đúng tình tiết định khung tương ứng. Trường hợp cần làm rõ cách xác định số người bán dâm, có thể xem thêm bài [chứa mại dâm 04 người trở lên] để đối chiếu.
✅ Phần 8. Thu lợi bất chính khác gì với “vì vụ lợi” khi chứa mại dâm?
8.1. “Thu lợi” là khoản lợi thực tế; “vì vụ lợi” không phải cách gọi thay thế
“Thu lợi bất chính” và “vì vụ lợi” không phải là hai cách gọi khác nhau của cùng một dấu hiệu. Trong vụ án chứa mại dâm, cần tách mục đích vụ lợi khỏi khoản tiền thực tế người phạm tội thu được. Một người có thể thực hiện hành vi vì mục đích kiếm tiền, nhưng số tiền thực tế thu được là bao nhiêu lại là vấn đề phải chứng minh bằng chứng cứ cụ thể.
“Vì vụ lợi” phản ánh mục đích, động cơ của hành vi, tức người thực hiện hướng tới việc đạt lợi ích vật chất. Trong khi đó, “thu lợi bất chính” tại Điều 327 được xác định dựa trên khoản lợi thực tế và trong những trường hợp luật định, khoản tiền này được dùng để xác định tình tiết định khung hình phạt.
Do đó, không được suy luận theo công thức: có mục đích vụ lợi = mặc nhiên đạt ngưỡng thu lợi bất chính. Khi định lượng khoản thu lợi, cần làm rõ nguồn tiền, người thực tế hưởng lợi, số tiền được hưởng và tài liệu chứng minh. Đây là hai vấn đề có liên quan nhưng phải được đánh giá độc lập.
8.2. Có phải không thu được tiền thì không phạm tội chứa mại dâm?
Không. Việc người thực hiện hành vi không thu được tiền hoặc chưa xác định được khoản thu lợi bất chính không đồng nghĩa với việc đương nhiên không cấu thành tội chứa mại dâm. Cần tách dấu hiệu của cấu thành cơ bản với tình tiết định khung về thu lợi bất chính. Theo Điều 327 BLHS, hành vi chứa mại dâm đã có thể thuộc khoản 1 khi đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm; trong khi các ngưỡng thu lợi bất chính được quy định tại những khoản cao hơn để xác định khung hình phạt tương ứng. Vì vậy, không thể suy luận theo công thức “không có tiền thu lợi = không phạm tội”. Khi đánh giá một vụ án cụ thể, cần xác định trước hành vi chứa mại dâm có đủ dấu hiệu cấu thành hay không, sau đó mới xem xét người phạm tội có thực tế thu lợi bất chính và khoản thu lợi đó có đạt ngưỡng định khung theo Điều 327 hay không.
Có thể xem thêm [tội chứa mại dâm là gì] để phân biệt cấu thành cơ bản với các tình tiết định khung.
✅ Phần 9. Những sai lầm thường gặp khi xác định thu lợi bất chính
9.1. Lấy toàn bộ tiền khách trả làm tiền thu lợi của bị cáo
Đây là cách tính dễ dẫn đến sai lệch khi xác định tình tiết thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm. Tổng số tiền người mua dâm thanh toán chưa đồng nghĩa với khoản tiền bị cáo thực tế hưởng. Cần làm rõ cơ chế phân chia, số tiền người bán dâm nhận và phần bị cáo giữ lại hoặc được hưởng. Chỉ khoản tiền có căn cứ chứng minh bị cáo thực tế thu lợi mới được xem xét khi đối chiếu các ngưỡng định khung của Điều 327.
9.2. Lấy số tiền thu giữ tại hiện trường làm tổng thu lợi
Số tiền thu giữ khi khám xét hoặc bắt quả tang chỉ là một nguồn chứng cứ, không mặc nhiên phản ánh toàn bộ khoản thu lợi trong thời gian phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đối chiếu tiền thu giữ với lời khai, sổ sách, tin nhắn, giao dịch chuyển khoản và các tài liệu liên quan để xác định tổng khoản tiền bị cáo thực tế hưởng.
9.3. Cộng cả tiền của người bán dâm được hưởng
Tiền người bán dâm thực tế nhận được không mặc nhiên trở thành khoản thu lợi của người chứa mại dâm. Khi tính toán, cần tách riêng phần tiền người bán dâm được hưởng với phần người phạm tội thực tế giữ lại hoặc được chia. Việc cộng gộp hai khoản này có thể làm tăng không đúng số tiền thu lợi và dẫn đến áp dụng sai tình tiết định khung.
9.4. Chỉ cần đạt 50 triệu đồng là mặc nhiên áp dụng điểm g khoản 2
Mốc 50 triệu đồng không thể được áp dụng chỉ bằng cách cộng mọi khoản tiền phát sinh từ hoạt động mua bán dâm. Trước hết phải chứng minh số tiền đó là thu lợi bất chính của chính người phạm tội và có căn cứ xác định tương ứng. Chỉ khi khoản thu lợi thực tế đạt ngưỡng luật định mới có cơ sở xem xét điểm g khoản 2 Điều 327.
✅ Phần 10. Bảng kiểm xác định thu lợi bất chính trong vụ án Điều 327
Không được suy luận theo công thức “tổng tiền khách trả = tiền thu lợi bất chính”. Trước khi đối chiếu các ngưỡng tại Điều 327, cần xác định rõ dòng tiền phát sinh từ hoạt động mại dâm, người thực tế nhận tiền, tỷ lệ phân chia và khoản tiền người phạm tội thực tế được hưởng. Điều này đặc biệt quan trọng khi tiền của người mua dâm được chia cho nhiều người hoặc có nhiều khoản thu khác nhau.
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý | Tài liệu cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Tổng tiền khách mua dâm trả | Xác định tổng giá trị các giao dịch cần làm rõ, không mặc nhiên là tiền thu lợi của bị cáo | Lời khai, tin nhắn, sổ sách, dữ liệu giao dịch |
| Người trực tiếp nhận tiền | Xác định ai thực tế quản lý, nhận và phân chia khoản tiền | Lời khai, tin nhắn, chuyển khoản, sổ thu tiền |
| Tỷ lệ và cách chia tiền | Làm rõ phần tiền người bán dâm, người môi giới hoặc người khác được hưởng và phần người bị cáo giữ lại | Sổ sách, tin nhắn, lời khai, giao dịch |
| Số lần phát sinh khoản thu | Xác định dòng tiền theo từng lần và tránh cộng nhầm các khoản chưa được chứng minh | Sổ theo dõi, lịch đặt phòng, dữ liệu điện tử |
| Khoản tiền người bán dâm thực tế được hưởng | Là dữ kiện cần tách riêng khi xác định khoản tiền người chứa mại dâm thực tế hưởng | Lời khai, đối chiếu giao dịch, tài liệu phân chia tiền |
| Khoản người phạm tội thực tế giữ hoặc được hưởng | Là căn cứ trọng tâm để xác định khoản thu lợi bất chính của chính người đó | Giao dịch, lời khai, sổ sách, vật chứng |
| Tổng khoản thu lợi đã được chứng minh | Là cơ sở cuối cùng để đối chiếu với ngưỡng định khung của Điều 327 | Toàn bộ hồ sơ vụ án |
Có thể hình dung trình tự kiểm tra như sau:
Tổng tiền giao dịch → xác định người nhận → xác định cách phân chia → xác định phần người phạm tội thực tế hưởng → kiểm tra chứng cứ → đối chiếu ngưỡng Điều 327.
Do đó, không được lấy tổng số tiền khách mua dâm đã thanh toán để tự động kết luận về khoản thu lợi bất chính của bị cáo. Một bản án thực tế cũng cho thấy việc xác định khoản thu lợi cần tách phần tiền người bán dâm được hưởng khỏi phần người bị cáo thực tế thu được.
✅ Phần 11. Câu hỏi thường gặp?
❓ Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm được tính như thế nào?
Thu lợi bất chính cần được xác định theo khoản tiền người phạm tội thực tế thu được hoặc được hưởng từ hành vi chứa mại dâm, không chỉ dựa vào tổng số tiền khách mua dâm đã trả. Khi tính, cần xác định tổng giao dịch, khoản tiền được phân chia cho người bán dâm, phần người chứa mại dâm thực tế hưởng và sau đó đối chiếu với ngưỡng thu lợi được quy định tại Điều 327 BLHS.
❓ Tiền khách mua dâm trả có phải toàn bộ là tiền thu lợi bất chính không?
Không mặc nhiên. Tổng số tiền khách mua dâm thanh toán chỉ phản ánh giá trị giao dịch, chưa đủ để kết luận đó là toàn bộ khoản thu lợi bất chính của người chứa mại dâm. Cần làm rõ cơ chế phân chia tiền, người trực tiếp nhận tiền và phần tiền người phạm tội thực tế được hưởng. Nếu một phần tiền được giao cho người bán dâm thì phải xem xét riêng khoản tiền này khi xác định thu lợi.
❓ Tiền người bán dâm được hưởng có tính vào thu lợi của người chứa mại dâm không?
Không thể cộng khoản tiền người bán dâm thực tế được hưởng vào khoản thu lợi của người chứa mại dâm một cách cơ học. Cần xác định người phạm tội thực tế được hưởng bao nhiêu tiền từ hoạt động chứa mại dâm. Vì vậy, hồ sơ cần làm rõ tỷ lệ phân chia, số tiền từng bên nhận và các chứng cứ về dòng tiền trước khi xác định khoản thu lợi để đối chiếu Điều 327.
❓ Không thu được tiền có phạm tội chứa mại dâm không?
Có thể vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc không chứng minh được khoản thu lợi không đồng nghĩa hành vi chứa mại dâm đương nhiên không cấu thành tội phạm. Cần tách cấu thành cơ bản của tội chứa mại dâm với tình tiết định khung về thu lợi bất chính. Khoản thu lợi chỉ có ý nghĩa khi được chứng minh để xem xét các ngưỡng định khung tương ứng tại Điều 327 BLHS.
❓ Thu lợi 50 triệu đồng có tự động bị áp dụng điểm g khoản 2 Điều 327 không?
Không tự động. Trước hết phải chứng minh khoản tiền từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng thực sự là thu lợi bất chính của người phạm tội. Không thể chỉ dựa vào tổng tiền khách mua dâm đã trả để kết luận đạt ngưỡng này. Cần đối chiếu lời khai, cách phân chia tiền, giao dịch, sổ sách, dữ liệu điện tử và các tài liệu khác trong hồ sơ.
❓ Có thể vừa chứa mại dâm 04 người trở lên vừa thu lợi bất chính không?
Có thể. Đây là những tình tiết có nội dung khác nhau và phải được chứng minh độc lập. “Chứa mại dâm 04 người trở lên” tập trung vào số người bán dâm, trong khi “thu lợi bất chính” tập trung vào khoản tiền người phạm tội thực tế hưởng. Vì vậy, một vụ án có thể đồng thời có cả hai tình tiết nếu hồ sơ có đủ căn cứ chứng minh từng dấu hiệu theo Điều 327 BLHS.
✅ Phần 12. Kết luận
Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm không được xác định đơn giản bằng cách lấy toàn bộ doanh thu hoặc tổng số tiền người mua dâm đã giao dịch. Vấn đề cốt lõi là phải làm rõ ai thực tế hưởng lợi, hưởng bao nhiêu và khoản tiền đó có liên quan đến hành vi chứa mại dâm hay không. Vì vậy, số tiền thu lợi cần được đối chiếu từ lời khai, sổ sách, tin nhắn, dữ liệu điện tử, giao dịch chuyển khoản, tiền thu giữ và các tài liệu khác trong hồ sơ vụ án.
Chỉ sau khi xác định được khoản tiền người phạm tội thực tế thu lợi mới có cơ sở đối chiếu các ngưỡng định khung của Điều 327: từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng; hoặc từ 500 triệu đồng trở lên. Không nên lấy tổng tiền giao dịch để suy luận máy móc về tình tiết định khung.
Nếu vụ án đang có tranh luận về số tiền thu lợi bất chính, việc rà soát hồ sơ cần tập trung vào dòng tiền, cách phân chia tiền, người thực tế hưởng lợi và chứng cứ chứng minh từng khoản. Luật sư có thể rà soát cụ thể hồ sơ vụ án, đối chiếu lời khai với tài liệu tài chính và dữ liệu điện tử, từ đó xác định khoản tiền có đủ căn cứ được tính vào thu lợi bất chính hay không và việc áp dụng tình tiết định khung theo Điều 327 có phù hợp hay không.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags