Trịnh Văn Dũng
- 03/07/2026
- 2
Nghị định 253/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành nhằm quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân. Nghị định không chỉ làm rõ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng mà còn hướng dẫn cụ thể về thu nhập chịu thuế, thu nhập được miễn thuế, căn cứ tính thuế, khấu trừ, quyết toán và hoàn thuế. Đồng thời, văn bản này bổ sung nhiều quy định mới liên quan đến kinh doanh thương mại điện tử, tài sản số, tín chỉ các-bon, trái phiếu xanh và hoạt động khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những nội dung quan trọng của Nghị định 253/2026/NĐ-CP, giúp cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp và người làm công tác kế toán, thuế dễ dàng tra cứu và áp dụng đúng quy định pháp luật.
Mục lục
✅Phần 1: Nghị định 253/2026/NĐ-CP là gì?
Ngày 30/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 253/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân. Nghị định được xây dựng trên cơ sở Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 và Luật sửa đổi, bổ sung số 09/2026/QH16, nhằm bảo đảm việc áp dụng thống nhất các quy định về thuế thu nhập cá nhân trên phạm vi cả nước.
So với các văn bản hướng dẫn trước đây, Nghị định 253/2026/NĐ-CP cập nhật nhiều quy định phù hợp với bối cảnh kinh tế số và xu hướng phát triển mới, đặc biệt đối với hoạt động thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số, giao dịch tài sản số và các chính sách ưu đãi thuế dành cho lĩnh vực đổi mới sáng tạo. Đây là văn bản có ý nghĩa quan trọng đối với:
- Người lao động có thu nhập từ tiền lương, tiền công.
- Cá nhân kinh doanh và hộ kinh doanh.
- Nhà đầu tư chứng khoán, bất động sản.
- Người có thu nhập từ nền tảng số, thương mại điện tử.
- Doanh nghiệp, tổ chức chi trả thu nhập.
- Kế toán, kiểm toán, tư vấn thuế và luật sư.
✅Phần 2: Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 253/2026/NĐ-CP
Theo Điều 1, Nghị định quy định chi tiết nhiều nội dung của Luật Thuế thu nhập cá nhân, đồng thời hướng dẫn biện pháp tổ chức thực hiện trên thực tế. Các nội dung trọng tâm bao gồm:
- Xác định người nộp thuế là cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú.
- Quy định về các khoản thu nhập chịu thuế.
- Các khoản thu nhập được miễn thuế, giảm thuế.
- Điều kiện áp dụng miễn thuế, giảm thuế.
- Căn cứ tính thuế đối với từng loại thu nhập.
- Quy đổi thu nhập bằng ngoại tệ hoặc hiện vật.
- Kỳ tính thuế.
- Khấu trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuế thay.
- Quyết toán thuế.
- Hoàn thuế.
- Hiệu lực thi hành và các nội dung hướng dẫn khác.
Có thể thấy, Nghị định bao quát gần như toàn bộ quá trình quản lý thuế thu nhập cá nhân, từ khi phát sinh thu nhập đến khi hoàn thành nghĩa vụ thuế.
✅Phần 3: Đối tượng áp dụng
Điều 2 Nghị định xác định phạm vi áp dụng khá rộng, không chỉ đối với người nộp thuế mà còn bao gồm các chủ thể tham gia quá trình quản lý và thực hiện nghĩa vụ thuế. Các đối tượng áp dụng gồm:
- Cá nhân cư trú.
- Cá nhân không cư trú có thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
- Cơ quan thuế các cấp.
- Doanh nghiệp, tổ chức trả thu nhập.
- Tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc khai, khấu trừ, nộp và quyết toán thuế thu nhập cá nhân.
Việc xác định đúng đối tượng áp dụng là bước đầu tiên để xác định nghĩa vụ thuế và phương pháp tính thuế phù hợp.
✅Phần 4: Cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú được xác định như thế nào?
Một trong những nội dung quan trọng của Nghị định là hướng dẫn chi tiết tiêu chí xác định cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú, bởi đây là căn cứ quyết định phạm vi thu nhập phải kê khai và nộp thuế.
4.1.Cá nhân cư trú
Một cá nhân được xác định là cư trú khi đáp ứng một trong các điều kiện sau:
- Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam.
- Có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam theo quy định của pháp luật về cư trú.
- Có nhà thuê để ở tại Việt Nam với thời hạn từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế.
Ngoài ra, trường hợp có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam nhưng không chứng minh được mình là đối tượng cư trú thuế của quốc gia khác thì vẫn được xác định là cá nhân cư trú theo quy định của Nghị định.
4.2.Cá nhân không cư trú
Cá nhân không đáp ứng các điều kiện nêu trên sẽ được xác định là cá nhân không cư trú. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Phạm vi thu nhập chịu thuế.
- Phương pháp tính thuế.
- Nghĩa vụ kê khai.
- Nghĩa vụ quyết toán thuế.
Chẳng hạn, cá nhân cư trú phải kê khai thu nhập phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam, trong khi cá nhân không cư trú chỉ phải nộp thuế đối với khoản thu nhập phát sinh tại Việt Nam.
✅Phần 5: Các nhóm thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân
Điều 6 và các điều tiếp theo của Nghị định quy định chi tiết các nhóm thu nhập chịu thuế. Đây là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế của từng cá nhân. Các nhóm thu nhập chính gồm:
5.1. Thu nhập từ kinh doanh
Bao gồm:
- Hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ.
- Hành nghề độc lập.
- Đại lý.
- Môi giới.
- Hợp tác kinh doanh.
- Kinh doanh thương mại điện tử.
- Kinh doanh trên nền tảng số.
Đây là một trong những điểm đáng chú ý khi Nghị định đã bổ sung rõ hoạt động kinh doanh trên môi trường số vào phạm vi điều chỉnh.
5.2. Thu nhập từ tiền lương, tiền công
Nhóm thu nhập này bao gồm:
- Tiền lương.
- Tiền công.
- Tiền thưởng.
- Tiền thù lao.
- Các khoản lợi ích bằng tiền hoặc hiện vật.
- Một số khoản người sử dụng lao động chi trả thay cho người lao động theo quy định của pháp luật.
Đồng thời, Nghị định cũng quy định rõ nhiều khoản phụ cấp, trợ cấp và phúc lợi không tính vào thu nhập chịu thuế nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
5.3. Thu nhập từ đầu tư vốn
Bao gồm:
- Tiền lãi cho vay.
- Cổ tức.
- Lợi tức góp vốn.
- Lãi trái phiếu.
- Các khoản thu nhập khác từ hoạt động đầu tư vốn.
5.4. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn
Nhóm thu nhập này gồm:
- Chuyển nhượng phần vốn góp.
- Chuyển nhượng chứng khoán.
- Góp vốn bằng chứng khoán.
- Các hình thức chuyển nhượng vốn khác theo quy định pháp luật.
5.5. Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản
Bao gồm thu nhập từ:
- Chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
- Nhà ở.
- Công trình xây dựng.
- Quyền thuê đất.
- Các giao dịch bất động sản khác theo quy định của pháp luật.
"Điều 11. Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản
Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản quy định tại khoản 5 Điều 3 của Luật Thuế thu nhập cá nhân là thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng, hoạt động ủy quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu đối với bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự được quy định cụ thể như sau:
1. Thu nhập từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất; thu nhập từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, trong đó tài sản gắn liền với đất bao gồm:
a) Nhà ở, kể cả nhà ở hình thành trong tương lai;
b) Kết cấu hạ tầng và các công trình xây dựng gắn liền với đất, bao gồm cả công trình xây dựng hình thành trong tương lai theo pháp luật về kinh doanh bất động sản;
c) Các tài sản là sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp gắn liền với đất.
2. Thu nhập từ chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà ở, bao gồm cả nhà ở hình thành trong tương lai theo pháp luật về kinh doanh bất động sản.
3. Thu nhập từ chuyển nhượng quyền thuê đất trong hợp đồng thuê đất (bao gồm cả đất có mặt nước), quyền thuê mặt nước.
4. Các khoản thu nhập khác nhận được từ chuyển nhượng bất động sản dưới mọi hình thức, bao gồm cả thu nhập khi góp vốn bằng bất động sản để thành lập doanh nghiệp hoặc tăng vốn của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
✅Phần 6: Các khoản thu nhập được miễn thuế theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP
Bên cạnh việc quy định các khoản thu nhập chịu thuế, Nghị định 253/2026/NĐ-CP dành riêng Chương III để hướng dẫn cụ thể các trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân. Các quy định này góp phần giảm gánh nặng tài chính cho người dân, đồng thời khuyến khích đầu tư, phát triển khoa học - công nghệ, nông nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Dưới đây là những nhóm thu nhập được miễn thuế đáng chú ý.
6.1.Miễn thuế đối với chuyển nhượng bất động sản giữa người thân
Một trong những chính sách được áp dụng ổn định là miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng, nhận thừa kế hoặc quà tặng là bất động sản giữa các thành viên trong gia đình.
Các trường hợp được miễn thuế gồm:
- Vợ với chồng.
- Cha mẹ với con.
- Cha mẹ nuôi với con nuôi.
- Cha mẹ chồng với con dâu.
- Cha mẹ vợ với con rể.
- Ông bà với cháu.
- Anh, chị, em ruột với nhau.
Ngoài ra, trường hợp phân chia bất động sản khi vợ chồng ly hôn theo bản án hoặc thỏa thuận hợp pháp cũng thuộc diện miễn thuế theo quy định.
6.2.Miễn thuế khi chuyển nhượng nhà ở, đất ở duy nhất
Cá nhân chỉ có một nhà ở hoặc một quyền sử dụng đất ở duy nhất tại Việt Nam có thể được miễn thuế khi chuyển nhượng nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Nghị định. Các điều kiện cơ bản gồm:
- Chỉ sở hữu duy nhất một nhà ở hoặc quyền sử dụng đất ở tại thời điểm chuyển nhượng.
- Có thời gian sở hữu tối thiểu 183 ngày.
- Chuyển nhượng toàn bộ nhà hoặc toàn bộ quyền sử dụng đất.
Nếu kê khai không đúng điều kiện miễn thuế, người nộp thuế có thể bị truy thu và xử lý theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
6.3.Thu nhập từ sản xuất nông nghiệp được miễn thuế
Nhằm hỗ trợ khu vực nông nghiệp, Nghị định tiếp tục miễn thuế đối với thu nhập từ:
- Trồng trọt.
- Trồng rừng.
- Chăn nuôi.
- Nuôi trồng thủy sản.
- Khai thác thủy sản.
- Sản xuất muối.
Việc miễn thuế chỉ áp dụng khi hộ gia đình, cá nhân trực tiếp tham gia sản xuất và đáp ứng các điều kiện về quyền sử dụng đất, mặt nước hoặc phương tiện khai thác theo quy định.
6.4.Các khoản lãi được miễn thuế
Nghị định tiếp tục duy trì chính sách miễn thuế đối với nhiều khoản thu nhập từ vốn nhằm khuyến khích tiết kiệm và đầu tư an toàn.
Bao gồm:
- Lãi trái phiếu Chính phủ.
- Lãi trái phiếu chính quyền địa phương.
- Lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng.
- Lãi từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Đây là những khoản thu nhập phổ biến đối với cá nhân có hoạt động đầu tư tài chính hoặc gửi tiết kiệm.
6.5.Miễn thuế đối với kiều hối
Khoản tiền do thân nhân từ nước ngoài gửi về Việt Nam đáp ứng điều kiện theo quy định tiếp tục được miễn thuế thu nhập cá nhân.
Để được miễn thuế, người nhận cần lưu giữ chứng từ chứng minh nguồn tiền và việc chi trả theo quy định.
6.6.Miễn thuế đối với tiền lương làm thêm giờ
Tiền lương, tiền công trả cho thời gian làm việc ban đêm hoặc làm thêm giờ được miễn thuế đối với phần trả cao hơn mức tiền lương làm việc trong giờ bình thường theo quy định của pháp luật lao động.
Doanh nghiệp phải có đầy đủ bảng chấm công, bảng lương hoặc tài liệu chứng minh khi cơ quan thuế kiểm tra.
6.7.Một số khoản thu nhập miễn thuế khác
Ngoài các trường hợp nêu trên, Nghị định còn quy định nhiều khoản thu nhập được miễn thuế như:
- Tiền lương hưu.
- Học bổng.
- Tiền bồi thường bảo hiểm.
- Bồi thường do Nhà nước.
- Bồi thường ngoài hợp đồng.
- Thu nhập từ quỹ từ thiện.
- Thu nhập từ viện trợ nhân đạo.
- Thu nhập của thuyền viên làm việc trên tàu vận tải quốc tế.
- Thu nhập từ hoạt động phục vụ khai thác thủy sản xa bờ.
✅Phần 7: Những điểm mới đáng chú ý của Nghị định 253/2026/NĐ-CP
So với các quy định trước đây, Nghị định 253/2026/NĐ-CP có nhiều nội dung mới nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý thuế trong nền kinh tế số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
7.1. Bổ sung thu nhập từ tài sản số
Lần đầu tiên, Nghị định quy định rõ thu nhập từ chuyển nhượng tài sản số, bao gồm tài sản ảo, tài sản mã hóa và các tài sản số khác theo quy định của pháp luật là một loại thu nhập chịu thuế. Đây là bước hoàn thiện quan trọng trong quản lý thuế đối với các giao dịch trên môi trường số.
7.2. Làm rõ hoạt động kinh doanh thương mại điện tử
Nghị định xác định rõ thu nhập từ:
- Kinh doanh thương mại điện tử.
- Kinh doanh trên nền tảng số.
đều thuộc nhóm thu nhập từ hoạt động kinh doanh và là căn cứ xác định nghĩa vụ thuế của cá nhân.
7.3. Khuyến khích đổi mới sáng tạo
Một điểm nổi bật khác là mở rộng diện miễn thuế đối với:
- Thu nhập từ nhiệm vụ khoa học và công nghệ.
- Thu nhập từ quyền tác giả khi thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
- Thu nhập của nhà đầu tư khởi nghiệp sáng tạo.
- Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo.
Chính sách này góp phần thúc đẩy nghiên cứu khoa học và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.
7.4. Bổ sung ưu đãi đối với tín chỉ các-bon và trái phiếu xanh
Nghị định miễn thuế đối với một số khoản thu nhập từ:
- Chuyển nhượng lần đầu tín chỉ các-bon.
- Tiền lãi trái phiếu xanh.
- Chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu sau phát hành.
Đây là chính sách phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế xanh và giảm phát thải.
✅Phần 8: Người nộp thuế cần lưu ý gì?
Để hạn chế rủi ro pháp lý, cá nhân và tổ chức nên lưu ý:
- Xác định đúng tình trạng cư trú để áp dụng phương pháp tính thuế phù hợp.
- Theo dõi đầy đủ các khoản thu nhập phát sinh trong năm.
- Lưu giữ hóa đơn, chứng từ và tài liệu chứng minh điều kiện miễn thuế.
- Kê khai trung thực đối với các trường hợp được miễn thuế, đặc biệt là chuyển nhượng nhà ở duy nhất.
- Thường xuyên cập nhật các văn bản hướng dẫn của cơ quan thuế để thực hiện đúng nghĩa vụ theo quy định.
Việc tuân thủ đầy đủ quy định của Nghị định 253/2026/NĐ-CP không chỉ giúp người nộp thuế tránh các khoản truy thu, xử phạt mà còn bảo đảm quyền được hưởng các chính sách miễn, giảm thuế theo quy định của pháp luật.
✅Phần 9: Bảng tổng hợp những nội dung quan trọng của Nghị định 253/2026/NĐ-CP
Để thuận tiện cho việc tra cứu và áp dụng, dưới đây là bảng tóm tắt các nội dung trọng tâm của Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
| Nội dung | Quy định nổi bật |
|---|---|
| Phạm vi điều chỉnh | Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân |
| Đối tượng áp dụng | Cá nhân cư trú, cá nhân không cư trú, tổ chức trả thu nhập và cơ quan quản lý thuế |
| Thu nhập chịu thuế | Tiền lương, tiền công; kinh doanh; đầu tư vốn; chuyển nhượng vốn; bất động sản; bản quyền; nhượng quyền thương mại; trúng thưởng; thừa kế; quà tặng và các khoản thu nhập khác theo quy định |
| Thu nhập được miễn thuế | Chuyển nhượng bất động sản giữa người thân; nhà ở duy nhất; sản xuất nông nghiệp; kiều hối; lãi tiền gửi; lương hưu; học bổng; bồi thường; viện trợ; quỹ từ thiện; trái phiếu xanh; tín chỉ các-bon; hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo |
| Giảm thuế | Được xem xét giảm thuế khi gặp thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, dịch bệnh hoặc bệnh hiểm nghèo theo quy định của pháp luật. |
| Điểm mới | Bổ sung quy định về tài sản số, thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số, tín chỉ các-bon, trái phiếu xanh và chính sách ưu đãi cho hoạt động đổi mới sáng tạo |
✅Phần 10: Người nộp thuế cần chuẩn bị những gì để thực hiện đúng quy định?
Để bảo đảm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thanh tra, kiểm tra, cá nhân và tổ chức nên chủ động chuẩn bị hồ sơ, chứng từ ngay từ khi phát sinh thu nhập. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Xác định đúng tình trạng cư trú ngay từ đầu năm tính thuế.
- Theo dõi đầy đủ các khoản thu nhập phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau.
- Lưu giữ hợp đồng lao động, bảng lương, chứng từ khấu trừ thuế và các chứng từ thanh toán.
- Chuẩn bị tài liệu chứng minh điều kiện miễn thuế hoặc giảm thuế nếu thuộc trường hợp được hưởng ưu đãi.
- Thực hiện khai thuế, quyết toán thuế đúng thời hạn theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
- Chủ động rà soát nghĩa vụ thuế đối với các khoản thu nhập mới như kinh doanh trên nền tảng số, chuyển nhượng tài sản số hoặc đầu tư vào các sản phẩm tài chính mới.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ không chỉ giúp giảm thời gian giải trình với cơ quan thuế mà còn bảo đảm quyền lợi khi được áp dụng các chính sách miễn, giảm thuế.
✅Phần 11: Câu hỏi thường gặp về Nghị định 253/2026/NĐ-CP
❓Nghị định 253/2026/NĐ-CP áp dụng đối với những ai?
Nghị định áp dụng đối với cá nhân cư trú, cá nhân không cư trú có thu nhập chịu thuế tại Việt Nam, tổ chức trả thu nhập, cơ quan thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân.
❓Thu nhập từ tiền gửi ngân hàng có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?
Không. Khoản lãi tiền gửi bằng đồng Việt Nam, ngoại tệ hoặc vàng tại tổ chức tín dụng thuộc trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định của Nghị định.
❓Tiền làm thêm giờ có phải chịu thuế thu nhập cá nhân không?
Phần tiền lương trả cao hơn do làm việc ban đêm hoặc làm thêm giờ theo đúng quy định của pháp luật lao động được miễn thuế. Phần chi trả vượt mức hoặc không đáp ứng điều kiện vẫn phải tính vào thu nhập chịu thuế.
❓Chuyển nhượng nhà ở duy nhất có được miễn thuế không?
Có. Cá nhân chỉ có một nhà ở hoặc quyền sử dụng đất ở duy nhất và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Nghị định sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng.
❓Thu nhập từ hoạt động khoa học và đổi mới sáng tạo có được miễn thuế không?
Có. Nghị định bổ sung nhiều chính sách ưu đãi đối với thu nhập từ nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; quyền tác giả từ kết quả nghiên cứu được thương mại hóa; thu nhập của nhà đầu tư và chuyên gia trong hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo.
✅Phần 12: Kết luận
Nghị định 253/2026/NĐ-CP là văn bản quan trọng hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân, tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho việc xác định đối tượng nộp thuế, thu nhập chịu thuế, các khoản miễn thuế, giảm thuế cũng như trình tự thực hiện nghĩa vụ thuế. Bên cạnh việc kế thừa các quy định đã được áp dụng ổn định, Nghị định còn bổ sung nhiều chính sách mới phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế số, hoạt động đầu tư xanh và đổi mới sáng tạo.
Đối với người lao động, hộ kinh doanh, nhà đầu tư và doanh nghiệp, việc nắm vững các quy định của Nghị định không chỉ giúp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế mà còn bảo đảm quyền được hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp phát sinh vướng mắc liên quan đến xác định thu nhập chịu thuế, điều kiện miễn thuế hoặc thủ tục kê khai, quyết toán thuế, người nộp thuế nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc luật sư để được tư vấn kịp thời.
Tải Nghị định 253/2026/NĐ-CP về TẠI ĐÂY
☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags