Môi giới mại dâm là hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua bán dâm. Người môi giới không nhất thiết phải trực tiếp mua hoặc bán dâm; trách nhiệm được xem xét dựa trên vai trò trung gian và hành vi thực tế.

✅Phần I. Mở đầu

Có thể bị truy cứu. Người không trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm vẫn có thể chịu trách nhiệm về tội môi giới mại dâm nếu thực hiện hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua bán dâm và đáp ứng các điều kiện theo Điều 328 BLHS. Vì vậy, việc không trực tiếp tham gia mua bán dâm không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự; cần xem xét vai trò, nhận thức và hành vi thực tế của từng người.

  • Không trực tiếp mua bán dâm vẫn có thể bị truy cứu nếu có hành vi môi giới.
  • Trọng tâm là xác định người đó có làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác mua bán dâm hay không.
  • Người chỉ biết hoặc chứng kiến việc mua bán dâm không mặc nhiên là người môi giới.
  • Việc giới thiệu, kết nối phải được xem xét dựa trên mục đích, nhận thức và cách thức tham gia cụ thể.
  • Không nên chỉ căn cứ vào việc có nhận tiền hay không để kết luận có hoặc không có trách nhiệm hình sự.

1.1. Vì sao người không trực tiếp mua bán dâm vẫn có thể phạm tội?

Trong thực tiễn, cần tách bạch người mua dâm, người bán dâm và người môi giới vì mỗi người có một vai trò pháp lý khác nhau. Đối với tội môi giới mại dâm, Điều 328 BLHS tập trung vào hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua bán dâm, chứ không đòi hỏi người môi giới phải trực tiếp mua hoặc bán dâm. Vì vậy, một người không tham gia giao dịch với tư cách người mua hay người bán vẫn có thể bị truy cứu nếu chính họ thực hiện hành vi môi giới. Ngược lại, không trực tiếp mua bán dâm cũng không đồng nghĩa với việc đương nhiên phạm tội; cần xem xét người đó có thực sự thực hiện hành vi trung gian và có đủ căn cứ xác định trách nhiệm hình sự hay không.

1.2. Điều cần chứng minh không phải là “có mua bán dâm hay không”

Trong thực tiễn giải quyết vụ án, không thể chỉ dựa vào việc một người không trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm để loại trừ trách nhiệm hình sự. Điều cần làm rõ là người đó đã thực hiện hành vi gì, có chủ động kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt người mua và người bán dâm hay không, đồng thời nhận thức của họ đối với mục đích mua bán dâm như thế nào. Nói cách khác, trọng tâm nằm ở vai trò trung gian và hành vi thực tế, không phải việc họ có trực tiếp tham gia giao dịch hay không. Nếu có đủ căn cứ xác định người đó thực hiện hành vi môi giới theo Điều 328 BLHS thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, dù bản thân không trực tiếp mua hoặc bán dâm.


✅Phần II. Làm trung gian mua bán dâm có bị truy cứu theo Điều 328 BLHS?

2.1. “Làm trung gian” trong môi giới mại dâm được hiểu thế nào?

“Làm trung gian” trong môi giới mại dâm không nhất thiết là người trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm, mà là người đứng giữa và thực hiện các hành vi kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua bán dâm. Trên thực tế, vai trò này có thể thể hiện qua việc tìm người bán dâm cho khách, chuyển số điện thoại hoặc thông tin liên lạc, truyền đạt giá và điều kiện giao dịch, sắp xếp thời gian, địa điểm gặp gỡ hoặc tiếp tục điều phối giữa các bên. Vì vậy, khi đặt câu hỏi làm trung gian mua bán dâm có bị truy cứu, không nên chỉ xem người đó có trực tiếp tham gia giao dịch hay nhận tiền hay không. Cần xem xét toàn bộ hành vi, mức độ tham gia và nhận thức của họ đối với việc mua bán dâm. Nếu hành vi thực tế thể hiện việc làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt người khác mua bán dâm và đáp ứng dấu hiệu của Điều 328 BLHS, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

2.2. Người chỉ kết nối người mua và người bán dâm có thể bị truy cứu không?

Người chỉ kết nối người mua và người bán dâm có thể bị truy cứu về tội môi giới mại dâm nếu việc kết nối đó thực chất là hành vi trung gian nhằm dụ dỗ, dẫn dắt cho việc mua bán dâm. Tuy nhiên, không phải cứ giới thiệu hoặc chuyển thông tin giữa hai người là đương nhiên phạm tội. Khi đánh giá, cần nhìn vào vai trò thực tế, nhận thức và mức độ tham gia của người kết nối.

Tình huống Định hướng đánh giá
Chỉ biết hai người quen nhau Chưa đủ để kết luận là môi giới mại dâm.
Chủ động kết nối để mua bán dâm Có dấu hiệu cần xem xét trách nhiệm theo Điều 328 BLHS.
Sắp xếp địa điểm, thời gian gặp gỡ Cần đánh giá cụ thể người này tham gia ở mức độ nào và nhằm mục đích gì.
Trực tiếp thỏa thuận thay người mua hoặc bán dâm Là dấu hiệu thể hiện vai trò trung gian rõ hơn.
Nhận tiền công môi giới Là tình tiết cần xem xét, nhưng không nên đồng nhất tiền công với toàn bộ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Trong thực tiễn, cụm từ “chỉ giới thiệu” không đủ để xác định trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ người đó có biết mục đích mua bán dâm hay không, có chủ động kết nối, truyền đạt thỏa thuận hoặc tạo điều kiện để giao dịch diễn ra hay không. Vì vậy, phải đánh giá bản chất hành vi, thay vì chỉ dựa vào cách người thực hiện gọi hành vi của mình là “giới thiệu” hay “giúp đỡ”.

2.3. Không nhận tiền môi giới có đương nhiên không phạm tội?

Không nhận tiền từ việc kết nối người mua và người bán dâm không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phạm tội. Theo khoản 1 Điều 328 BLHS, dấu hiệu trọng tâm là hành vi “làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt” để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm; điều luật không đặt điều kiện bắt buộc người môi giới phải nhận tiền hoặc có lợi ích vật chất.

Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm hình sự, cần xem xét tổng thể người đó đã làm gì: có chủ động kết nối hai bên, truyền đạt yêu cầu, sắp xếp cuộc gặp, dẫn dắt hoặc tạo điều kiện để việc mua bán dâm diễn ra hay không. Việc không nhận tiền có thể là một tình tiết cần đánh giá trong bối cảnh cụ thể, nhưng không nên được sử dụng như căn cứ duy nhất để kết luận có hoặc không có tội.

Ngược lại, nếu một người chỉ biết việc mua bán dâm giữa những người khác hoặc có hành vi giới thiệu đơn thuần nhưng không có căn cứ cho thấy họ thực hiện vai trò trung gian nhằm dụ dỗ, dẫn dắt, thì cần phân biệt với hành vi môi giới theo Điều 328. Đây cũng là lý do không nên chỉ dựa vào việc “có nhận tiền” hay “không nhận tiền” để định tội.

“Việc không nhận tiền cũng cần được đánh giá riêng trong từng trường hợp; xem thêm môi giới mại dâm không nhận tiền có phạm tội không để phân tích dấu hiệu này.”


✅Phần III. Không trực tiếp mua bán dâm nhưng thực hiện hành vi môi giới

3.1. Chủ động giới thiệu người bán dâm cho người mua

Trong thực tiễn, người môi giới không nhất thiết phải trực tiếp mua hoặc bán dâm. Một tình huống thường gặp là người trung gian biết rõ mục đích mua bán dâm, sau đó chủ động tìm người bán dâm, cung cấp thông tin hoặc kết nối người này với người có nhu cầu mua dâm. Nếu những hành vi đó nhằm tạo điều kiện để việc mua bán dâm được thực hiện, cần xem xét trách nhiệm về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào việc một người “giới thiệu” người khác để kết luận phạm tội. Cần đánh giá cụ thể nhận thức, mục đích, cách thức giới thiệu và mức độ tham gia của họ. Chẳng hạn, việc biết hai người có liên hệ với nhau khác với việc chủ động tìm người bán dâm theo yêu cầu, truyền đạt giá, thời gian, địa điểm hoặc tiếp tục đứng giữa để kết nối giao dịch. Vì vậy, bản chất của hành vi và vai trò thực tế của người giới thiệu mới là căn cứ quan trọng để đánh giá trách nhiệm hình sự.

3.2. Đứng ra thỏa thuận giá và điều kiện mua bán dâm

Người không trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm vẫn có thể bị xem xét về tội môi giới mại dâm nếu đứng ra kết nối và thỏa thuận giá, thời gian hoặc điều kiện mua bán dâm cho người khác. Điểm cần lưu ý là người này không phải người mua dâm, cũng không phải người bán dâm, nhưng đã tham gia vào giao dịch với vai trò trung gian. Tuy nhiên, chỉ riêng việc nói hoặc truyền đạt một mức giá chưa đủ để kết luận có phạm tội. Cần xác định người đó có biết mục đích mua bán dâm và thực tế có thực hiện vai trò kết nối, dẫn dắt hay không.

Ví dụ: A không mua dâm và cũng không bán dâm. Khi B muốn mua dâm, A liên hệ với C và thay B hỏi giá, sau đó thông báo lại cho B để hai bên thống nhất việc mua bán dâm. Trong trường hợp này, vấn đề pháp lý cần xem xét là A có thực sự đóng vai trò trung gian trong việc kết nối và dẫn dắt B, C hay chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin. Việc A không trực tiếp mua hoặc bán dâm không tự động loại trừ khả năng bị truy cứu nếu hành vi thực tế đáp ứng dấu hiệu của tội môi giới mại dâm.

3.3. Sắp xếp địa điểm, thời gian hoặc cuộc gặp

Trong thực tế, người môi giới có thể không trực tiếp mua hoặc bán dâm nhưng vẫn tham gia bằng cách sắp xếp thời gian, địa điểm hoặc cuộc gặp giữa người mua và người bán dâm. Chẳng hạn, người này nhận yêu cầu, liên hệ với người bán dâm, thống nhất thời gian rồi thông báo địa điểm gặp cho các bên. Việc tham gia tổ chức cuộc gặp cần được đánh giá cùng toàn bộ hành vi để xác định người đó có thực hiện vai trò trung gian dụ dỗ, dẫn dắt cho hoạt động mua bán dâm hay không.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất việc sắp xếp cuộc gặp với tội chứa mại dâm. Nếu người thực hiện còn cung cấp, quản lý hoặc sử dụng địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra, cần xem xét độc lập dấu hiệu của tội chứa mại dâm, thay vì mặc nhiên coi toàn bộ hành vi là môi giới. Trường hợp này nên đối chiếu thêm phân biệt tội môi giới mại dâm và tội chứa mại dâm để xác định đúng bản chất pháp lý.

3.4. Chuyển thông tin giữa người mua và người bán dâm

Việc chuyển thông tin giữa người mua và người bán dâm có thể là một biểu hiện của hành vi môi giới, nhưng không phải cứ có liên hệ hoặc chuyển thông tin giữa hai bên là đương nhiên cấu thành tội môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần xem xét người trung gian thực tế đã làm gì và nhận thức của họ đối với mục đích mua bán dâm.

Chẳng hạn, người này có thể chuyển số điện thoại, truyền đạt mức giá, thông báo thời gian gặp, xác nhận địa điểm hoặc đứng giữa để chuyển các thỏa thuận từ bên này sang bên kia. Nếu việc liên lạc được thực hiện với mục đích dụ dỗ, dẫn dắt, kết nối để người khác thực hiện việc mua bán dâm, hành vi có thể có dấu hiệu của tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS.

Ví dụ: A biết B có nhu cầu mua dâm nên chủ động liên hệ với C, là người bán dâm, để hỏi giá, thống nhất thời gian và địa điểm. Sau đó, A chuyển số điện thoại của C cho B, đồng thời thông báo mức giá và thời gian gặp. Trong trường hợp này, A không trực tiếp mua hoặc bán dâm nhưng đã tham gia kết nối, truyền đạt thông tin và tạo điều kiện cụ thể để B và C thực hiện việc mua bán dâm. Đây là tình huống cần xem xét dấu hiệu làm trung gian cho việc mua bán dâm, thay vì chỉ căn cứ vào việc A không trực tiếp tham gia giao dịch.

Ngược lại, nếu A chỉ cho B số điện thoại của C vì hai người có nhu cầu liên hệ với nhau nhưng không biết việc liên hệ nhằm mục đích mua bán dâm, hoặc chỉ vô tình chuyển tiếp một thông tin mà không tham gia vào quá trình kết nối, thỏa thuận, dẫn dắt, thì không thể chỉ từ hành vi chuyển thông tin để mặc nhiên kết luận A phạm tội. Cần chứng minh cụ thể vai trò trung gian, nhận thức và mục đích của người thực hiện.


✅Phần IV. Phân biệt người môi giới với người mua/bán dâm

4.1. Người mua dâm

Người mua dâm là người chủ động tìm kiếm, thỏa thuận hoặc trả tiền để được thực hiện hành vi mua dâm với người khác. Về bản chất, họ tham gia trực tiếp vào quan hệ mua bán dâm, khác với người môi giới là người đứng ở vị trí trung gian kết nối các bên. Vì vậy, khi xem xét một người có phải là người mua dâm hay không, cần tập trung vào hành vi và mục đích thực tế của họ, không chỉ căn cứ vào việc người đó có mặt tại địa điểm hoặc có liên hệ với người bán dâm.

4.2. Người bán dâm

Người bán dâm là người trực tiếp thực hiện hành vi bán dâm để nhận tiền hoặc lợi ích vật chất từ người mua. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc người này trực tiếp tham gia vào việc bán dâm, trong khi người môi giới không nhất thiết thực hiện hành vi mua hoặc bán dâm mà có thể đứng giữa để kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên. Do đó, khi xác định vai trò của một người trong vụ việc, cần tách bạch người trực tiếp mua, người trực tiếp bán và người thực hiện hành vi trung gian.

4.3. Người môi giới

Người môi giới mại dâm đứng ở vị trí trung gian giữa người mua và người bán dâm. Khác với hai bên trực tiếp thực hiện việc mua, bán dâm, người môi giới có thể không tham gia vào hành vi mua bán mà thực hiện việc dụ dỗ, dẫn dắt hoặc kết nối các bên để việc mua bán dâm được thực hiện. Trong thực tiễn, hành vi môi giới có thể thể hiện qua việc chủ động tìm người bán dâm cho khách, chuyển thông tin liên hệ, truyền đạt yêu cầu, thỏa thuận hoặc sắp xếp để các bên gặp nhau. Vì vậy, việc một người không trực tiếp mua hoặc bán dâm không đồng nghĩa với việc đương nhiên không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi đánh giá vai trò của người môi giới, cần xem xét hành vi thực tế, nhận thức về mục đích mua bán dâm và mức độ tham gia vào quá trình kết nối, dẫn dắt. Đây là điểm cốt lõi để phân biệt người môi giới với người mua hoặc người bán dâm.

4.4. Bảng phân biệt 3 vai trò

“Người mua dâm thực hiện hành vi mua; người bán dâm thực hiện hành vi bán; còn người môi giới không nhất thiết trực tiếp mua hoặc bán mà thực hiện vai trò trung gian.”

Tiêu chí Người mua dâm Người bán dâm Người môi giới
Vị trí Người trả tiền để mua dâm Người bán dâm Người trung gian
Hành vi trung tâm Mua dâm Bán dâm Dụ dỗ, dẫn dắt
Có trực tiếp mua/bán? Không nhất thiết
Trọng tâm xem xét Hành vi mua Hành vi bán Hành vi trung gian

Điểm cần lưu ý là vai trò người môi giới trong mua bán dâm không nằm ở việc trực tiếp mua hoặc bán dâm, mà ở hành vi đứng giữa, kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác thực hiện việc mua bán dâm. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm của một người, không thể chỉ căn cứ vào việc họ có trực tiếp giao dịch hay không. Cần xem xét họ đã thực hiện hành vi gì, nhận thức về mục đích mua bán dâm đến đâu và mức độ tham gia thực tế trong quá trình kết nối các bên.


✅Phần V. “Chỉ giới thiệu” có phải môi giới mại dâm?

5.1. Giới thiệu thông thường khác với giới thiệu nhằm mua bán dâm

Không phải cứ giới thiệu một người cho người khác là đương nhiên bị xem là môi giới mại dâm. Điểm cần làm rõ là người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm và có chủ động thực hiện vai trò trung gian để kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên hay không. Chẳng hạn, việc cung cấp thông tin liên hệ một cách thông thường, không biết người nhận thông tin sẽ sử dụng để mua bán dâm, về nguyên tắc không thể chỉ dựa vào hành vi “giới thiệu” để kết luận phạm tội. Ngược lại, nếu người thực hiện biết rõ mục đích mua bán dâm nhưng vẫn chủ động tìm người, kết nối hai bên, truyền đạt yêu cầu hoặc sắp xếp việc gặp gỡ, thì hành vi cần được đánh giá về dấu hiệu môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Vì vậy, khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần nhìn vào bản chất và mức độ tham gia thực tế thay vì chỉ căn cứ vào cách gọi “giới thiệu” hay “giúp đỡ”.

Ví dụ thực tế: A quen B là một người làm việc tại cơ sở kinh doanh dịch vụ. C hỏi A về B và A cung cấp số điện thoại của B vì nghĩ rằng hai người có thể trao đổi công việc. Sau đó, C và B tự liên hệ với nhau về vấn đề riêng, A không biết và cũng không tham gia vào bất kỳ thỏa thuận mua bán dâm nào. Trường hợp này, không thể chỉ dựa vào việc A đã “giới thiệu” hoặc cung cấp thông tin liên hệ để mặc nhiên xác định A là người môi giới mại dâm.

Ngược lại, nếu C trực tiếp đề nghị A tìm một người bán dâm, A biết rõ mục đích này nhưng vẫn chủ động liên hệ B, báo cho B biết yêu cầu của C, thỏa thuận giá và sắp xếp để hai bên gặp nhau, thì bản chất hành vi đã khác. Khi đó, A không còn đơn thuần giới thiệu một người quen mà đã tham gia vào quá trình kết nối, dẫn dắt việc mua bán dâm. Đây là trường hợp cần xem xét trách nhiệm về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS dựa trên toàn bộ hành vi và chứng cứ của vụ việc.

5.2. Những yếu tố cần xem xét

Không phải cứ giới thiệu người mua và người bán dâm cho nhau là đương nhiên bị truy cứu về tội môi giới mại dâm. Khi đánh giá, cần nhìn vào nhận thức, mục đích và mức độ tham gia thực tế của người giới thiệu. Trước hết, cần xác định người này có biết việc kết nối nhằm phục vụ mua bán dâm hay chỉ giới thiệu trong một hoàn cảnh khác. Tiếp đó là việc họ có chủ động kết nối hai bên, truyền đạt yêu cầu, dẫn dắt hoặc trực tiếp tham gia thỏa thuận hay không. Nếu người giới thiệu tiếp tục sắp xếp thời gian, địa điểm hoặc hỗ trợ để giao dịch mua bán dâm được thực hiện, vai trò trung gian có thể thể hiện rõ hơn. Việc nhận tiền hoặc lợi ích cũng là tình tiết cần đánh giá, nhưng không nên chỉ dựa vào yếu tố này để kết luận. Trong thực tiễn, “chỉ giới thiệu” là cách mô tả hành vi, không phải căn cứ tự động loại trừ trách nhiệm hình sự; cần đối chiếu toàn bộ diễn biến vụ việc với dấu hiệu của Điều 328 BLHS.

Yếu tố cần xem xét Ý nghĩa khi đánh giá
Người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm? Làm rõ nhận thức và mục đích
Có chủ động kết nối hai bên? Xác định vai trò trung gian
Có dẫn dắt, thỏa thuận? Làm rõ hành vi thực tế
Có tiếp tục sắp xếp cho hai bên? Đánh giá mức độ tham gia
Có nhận tiền hoặc lợi ích? Là chứng cứ cần xem xét cùng các tình tiết khác

5.3 “Chỉ giới thiệu” không phải là cách gọi đủ để kết luận

Trong thực tiễn giải quyết vụ án, không thể chỉ dựa vào cách người tham gia tự mô tả hành vi là “giới thiệu”, “giúp đỡ” hay “kết nối” để kết luận có phạm tội môi giới mại dâm hay không. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ người đó đã thực hiện những gì, có biết mục đích mua bán dâm hay không, mức độ tham gia đến đâu và hành vi có thực sự mang tính chất dụ dỗ, dẫn dắt hay làm trung gian cho việc mua bán dâm hay không. Vì vậy, cùng là hành vi “giới thiệu” nhưng nếu chỉ cung cấp thông tin một cách đơn thuần thì bản chất pháp lý có thể khác với trường hợp chủ động kết nối, thỏa thuận hoặc sắp xếp để các bên mua bán dâm.


✅Phần VI. Không mua bán dâm nhưng môi giới có bị xử lý hình sự không?

6.1. Không trực tiếp mua bán dâm không loại trừ trách nhiệm hình sự

Không trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm không đồng nghĩa với việc người thực hiện đương nhiên không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đối với tội môi giới mại dâm, trọng tâm xem xét là vai trò trung gian và hành vi cụ thể của người đó trong việc dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện mua bán dâm. Vì vậy, một người không tham gia giao dịch với tư cách người mua hoặc người bán nhưng chủ động kết nối, sắp xếp, dẫn dắt các bên nhằm thực hiện việc mua bán dâm vẫn có thể bị xem xét về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Trong thực tiễn, cần đánh giá toàn bộ diễn biến vụ việc, không chỉ dựa vào việc người đó có trực tiếp mua bán dâm hay không.

6.2. Trách nhiệm phụ thuộc vào hành vi môi giới cụ thể

Không trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm không đồng nghĩa với việc đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự. Trong thực tiễn, cần xem xét người đó đã thực hiện vai trò người môi giới đến mức nào: có chủ động kết nối người mua với người bán dâm, truyền đạt thỏa thuận, sắp xếp cuộc gặp, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để việc mua bán dâm được thực hiện hay không. Điểm quan trọng là đánh giá hành vi thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào việc người đó có trực tiếp tham gia giao dịch hay có nhận tiền hay không. Trường hợp chỉ biết, chứng kiến hoặc vô tình cung cấp thông tin nhưng không có hành vi trung gian nhằm thúc đẩy việc mua bán dâm thì cần phân biệt với hành vi môi giới. Ngược lại, nếu có căn cứ cho thấy người đó chủ động làm cầu nối giữa các bên, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 328 BLHS. Để phân tích đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, có thể xem thêm bài Cấu thành tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS gồm những gì?.

6.3. Không nên chỉ căn cứ vào việc có nhận tiền hay không

Việc có nhận tiền công không phải căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự. Người môi giới không nhận tiền vẫn có thể bị truy cứu nếu có hành vi kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác mua bán dâm. Ngược lại, khoản tiền nhận được phải được xem xét trong mối liên hệ với hành vi môi giới. Vì vậy, cần đánh giá toàn bộ vai trò và hành vi thực tế, thay vì chỉ dựa vào việc có nhận tiền hay không. Có thể xem thêm môi giới mại dâm không nhận tiền có phạm tội không để phân tích riêng vấn đề này.


✅Phần VII. 4 tình huống thường gặp về người không trực tiếp mua bán dâm

7.1. Tình huống 1: Giới thiệu người bán dâm cho khách

Tình huống: A biết B có nhu cầu mua dâm và chủ động giới thiệu B với C là người bán dâm, đồng thời cung cấp thông tin hoặc kết nối để hai bên gặp nhau.

Vấn đề pháp lý: A không trực tiếp mua hoặc bán dâm nhưng có thể bị xem xét về hành vi môi giới.

Dấu hiệu cần chứng minh: Cần làm rõ A có biết mục đích mua bán dâm, có chủ động dụ dỗ, dẫn dắt hoặc làm trung gian để việc mua bán dâm được thực hiện hay không.

Kết luận: Nếu các tình tiết chứng minh đầy đủ hành vi môi giới, A vẫn có thể bị truy cứu theo Điều 328 BLHS dù không trực tiếp mua bán dâm.

7.2. Tình huống 2: Nhận yêu cầu rồi tìm người bán dâm

Tình huống: A được B nhờ tìm một người bán dâm cho B. Biết rõ mục đích của B, A chủ động tìm C, trao đổi thông tin và kết nối C với B để hai bên thỏa thuận việc mua bán dâm.

Vấn đề pháp lý: A không trực tiếp mua hoặc bán dâm nhưng đã tham gia tích cực vào quá trình kết nối.

Dấu hiệu cần chứng minh: Cần làm rõ A có biết mục đích mua bán dâm, có chủ động tìm người, truyền đạt yêu cầu hoặc dẫn dắt hai bên đến việc giao dịch hay không.

Kết luận: Nếu chứng minh được vai trò trung gian có chủ đích, A có thể bị xem xét trách nhiệm về tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS.

7.3. Tình huống 3: Chỉ cho số điện thoại người bán dâm

Tình huống: A biết C là người bán dâm và đưa số điện thoại của C cho B sau khi B hỏi thông tin. A không tham gia thỏa thuận giá, địa điểm hoặc tiếp tục liên hệ giữa hai bên.

Vấn đề pháp lý: Việc cung cấp một thông tin liên lạc có đương nhiên được coi là môi giới mại dâm hay không?

Dấu hiệu cần chứng minh: Cần xác định mục đích của A, mức độ chủ động, nhận thức về việc mua bán dâm và việc A có tiếp tục kết nối, dẫn dắt hai bên hay không.

Kết luận: Không nên chỉ căn cứ vào việc cho số điện thoại để kết luận phạm tội; trách nhiệm hình sự phải dựa trên toàn bộ hành vi và chứng cứ của vụ việc.

7.4. Tình huống 4: Biết hai bên mua bán dâm nhưng không tham gia

Tình huống: A biết B và C có quan hệ mua bán dâm nhưng không giới thiệu, không liên hệ thay, không thỏa thuận và không giúp hai bên thực hiện giao dịch.

Vấn đề pháp lý: Chỉ biết việc mua bán dâm của người khác có đủ căn cứ xác định A là người môi giới hay không?

Dấu hiệu cần chứng minh: Cần chứng minh A có thực hiện hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để việc mua bán dâm diễn ra hay chỉ đơn thuần biết sự việc.

Kết luận: Việc biết người khác mua bán dâm, nếu không kèm hành vi môi giới theo Điều 328 BLHS, không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự về tội môi giới mại dâm.


✅Phần VIII. Phân biệt với tội chứa mại dâm

8.1 Môi giới và chứa mại dâm khác nhau ở hành vi trung tâm

Điểm cần phân biệt trước hết giữa môi giới mại dâmchứa mại dâm là người thực hiện đang đóng vai trò gì trong hoạt động mại dâm. Với tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS, hành vi trung tâm là làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua bán dâm. Người môi giới có thể không trực tiếp mua dâm, bán dâm hoặc cung cấp địa điểm, nhưng tham gia kết nối, dẫn dắt các bên.

Trong khi đó, chứa mại dâm tập trung vào hành vi tổ chức, quản lý hoặc cung cấp địa điểm để hoạt động mua bán dâm diễn ra. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc một người có liên quan đến hoạt động mại dâm để kết luận tội danh. Khi định tội, cần xem xét hành vi thực tế, vai trò và mức độ tham gia của từng người trong vụ việc.

Tiêu chí Môi giới mại dâm Chứa mại dâm
Điều luật Điều 328 BLHS Điều 327 BLHS
Hành vi trung tâm Làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua bán dâm Chứa mại dâm, gắn với việc tạo điều kiện về địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra
Vai trò Kết nối, dẫn dắt giữa người mua và người bán dâm Cung cấp, quản lý hoặc sử dụng địa điểm cho hoạt động mại dâm
Có bắt buộc trực tiếp mua/bán dâm? Không Không
Dấu hiệu cần tập trung Hành vi trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt Hành vi chứa và tạo điều kiện cho hoạt động mại dâm
Điểm dễ nhầm Có thể liên quan đến địa điểm nhưng không vì thế đương nhiên là chứa mại dâm Có thể đồng thời có hành vi kết nối, dẫn dắt nên cần tách từng hành vi để định tội

Nếu người đó chủ yếu kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người mua và người bán dâm thì cần xem xét tội môi giới mại dâm. Nếu người đó cung cấp hoặc quản lý địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra, cần xem xét tội chứa mại dâm. Khi một người thực hiện cả hai nhóm hành vi, phải đánh giá riêng từng hành vi thay vì chỉ dựa vào cách gọi chung là “môi giới”.

8.2 Khi nào cần xem xét cả hành vi chứa mại dâm?

Khi nào cần xem xét cả hành vi chứa mại dâm?

Cần xem xét tội chứa mại dâm khi người thực hiện không chỉ đứng giữa để kết nối người mua và người bán dâm mà còn có hành vi cung cấp, bố trí, quản lý hoặc sử dụng địa điểm nhằm tạo điều kiện cho hoạt động mại dâm diễn ra. Khi đó, việc xác định trách nhiệm hình sự không nên chỉ dựa vào việc người này có trực tiếp mua bán dâm hay không, mà phải tách từng hành vi để đánh giá bản chất pháp lý.

Ví dụ, một người nhận yêu cầu của khách, tìm người bán dâm và kết nối hai bên có thể được xem xét dưới góc độ môi giới mại dâm. Nhưng nếu chính người đó đồng thời bố trí phòng, quản lý địa điểm và tạo điều kiện để việc mua bán dâm diễn ra tại đó, cần tiếp tục xác định có dấu hiệu của hành vi chứa mại dâm hay không.

“Nếu người thực hiện còn cung cấp hoặc quản lý địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra, cần phân tích riêng dấu hiệu tội chứa mại dâm và phân biệt với hành vi môi giới.”


✅Phần IX. Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ gì khi xác định người môi giới?

9.1. Làm rõ hành vi kết nối, dụ dỗ, dẫn dắt

Khi xác định một người có vai trò môi giới, cần làm rõ họ đã thực hiện hành vi gì để kết nối hoặc dẫn dắt người mua và người bán dâm. Không nên chỉ căn cứ vào việc người đó có liên hệ với các bên, mà phải xem xét nội dung trao đổi, cách thức tham gia và mức độ tác động thực tế đến việc mua bán dâm. Đây là cơ sở quan trọng để phân biệt hành vi môi giới với việc chỉ biết hoặc có quan hệ với các bên.

9.2. Làm rõ nhận thức và mục đích của người thực hiện

Bên cạnh hành vi bên ngoài, cần làm rõ người thực hiện có nhận thức được mục đích của việc kết nối hay không. Trường hợp chỉ giới thiệu hai người quen biết nhau nhưng không biết việc sau đó có thỏa thuận mua bán dâm thì cần được đánh giá khác với trường hợp biết rõ mục đích và chủ động tham gia kết nối. Trong thực tiễn, nhận thức và mục đích phải được xem xét cùng toàn bộ diễn biến vụ việc.

9.3. Đánh giá lời khai, tin nhắn, cuộc gọi và các chứng cứ liên quan

Lời khai, tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, dữ liệu điện tử hoặc các tài liệu khác có thể giúp làm rõ vai trò thực tế của người bị xem xét. Tuy nhiên, không nên tách một tin nhắn hoặc một cuộc gọi khỏi toàn bộ bối cảnh để kết luận về hành vi môi giới. Quan trọng là đối chiếu các dữ liệu với lời khai, diễn biến giao dịch và những hành vi cụ thể trước, trong và sau quá trình kết nối để đánh giá khách quan vai trò của từng người.


✅Phần X. Về môi giới mại dâm không trực tiếp mua bán dâm

❓Không trực tiếp mua bán dâm có phạm tội không?

Có thể. Người không trực tiếp mua hoặc bán dâm vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện hành vi làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua bán dâm và đáp ứng các dấu hiệu của tội môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS. Vì vậy, không trực tiếp mua bán dâm không đồng nghĩa với không chịu trách nhiệm hình sự.

❓Chỉ giới thiệu người mua và người bán dâm có bị truy cứu không?

Có thể bị truy cứu nếu việc giới thiệu thực chất là hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt nhằm tạo điều kiện cho việc mua bán dâm. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi giới thiệu đều mặc nhiên cấu thành tội phạm. Cần xem xét người giới thiệu có biết mục đích mua bán dâm, chủ động kết nối và tham gia ở mức độ nào.

❓Người môi giới có bắt buộc phải nhận tiền không?

Không nhất thiết. Việc có nhận tiền hoặc lợi ích vật chất không phải là điều kiện duy nhất để xác định một người có hành vi môi giới mại dâm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá hành vi thực tế, nhận thức và vai trò của người đó trong việc dụ dỗ, dẫn dắt hoặc làm trung gian cho việc mua bán dâm. Không nhận tiền không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự.

❓Chỉ cho số điện thoại người bán dâm có bị coi là môi giới không?

Không thể chỉ dựa vào việc cung cấp số điện thoại để kết luận có tội. Cần xác định người cung cấp có biết mục đích mua bán dâm hay không, việc cung cấp thông tin có nhằm kết nối cho hoạt động mua bán dâm và người đó có tiếp tục thực hiện hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt hay không. Bản chất và mục đích của hành vi là yếu tố cần làm rõ.

❓Người môi giới có phải trực tiếp tham gia giao dịch mua bán dâm không?

Không. Người môi giới không nhất thiết phải trực tiếp mua dâm hoặc bán dâm, cũng không bắt buộc phải có mặt khi giao dịch xảy ra. Dấu hiệu quan trọng là người đó thực hiện vai trò trung gian dụ dỗ, dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua bán dâm. Vì vậy, cần phân biệt vai trò của người môi giới với người trực tiếp mua hoặc bán dâm.


✅Phần XI. Kết luận Không trực tiếp mua bán dâm vẫn có thể bị truy cứu nếu có hành vi môi giới

Có. Người không trực tiếp mua hoặc bán dâm vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thực tế thực hiện hành vi môi giới theo Điều 328 BLHS. Trọng tâm không nằm ở việc người đó có trực tiếp mua bán dâm hay không, mà ở vai trò trung gian, hành vi dụ dỗ, dẫn dắt hoặc kết nối để người khác thực hiện việc mua bán dâm.

Trường hợp “chỉ giới thiệu” cũng phải được đánh giá theo bản chất hành vi, nhận thức và mức độ tham gia cụ thể; không nên chỉ dựa vào cách gọi “giới thiệu” để kết luận. Không nhận tiền hoặc không hưởng lợi cũng không tự động loại trừ trách nhiệm. Nếu người thực hiện đồng thời cung cấp, quản lý địa điểm cho hoạt động mại dâm, cần xem xét thêm dấu hiệu của tội chứa mại dâm.

Vì vậy, khi đánh giá vụ việc, nên đối chiếu tin nhắn, cuộc gọi, chuyển khoản, lời khai và tài liệu tố tụng với từng dấu hiệu của Điều 328 thay vì chỉ dựa vào tên gọi của hành vi.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn