I. Khi nào được phạt vi phạm hợp đồng? Rất nhiều doanh nghiệp hiểu sai và tự đánh mất quyền lợi

Trong hoạt động kinh doanh, phạt vi phạm hợp đồng thường được xem là “lá chắn” để bảo vệ quyền lợi khi đối tác không thực hiện đúng cam kết. Tuy nhiên, trên thực tế tư vấn và giải quyết tranh chấp, Luật Dũng Trịnh nhận thấy rất nhiều doanh nghiệp hiểu sai bản chất pháp lý của phạt vi phạm, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được, thậm chí mất luôn cả quyền bồi thường thiệt hại.

Có những trường hợp:

  • Hợp đồng ghi mức phạt rất cao nhưng Tòa án không chấp nhận

  • Doanh nghiệp tin rằng “cứ vi phạm là phạt”, đến khi tranh chấp mới phát hiện điều khoản phạt sai luật

  • Bên bị vi phạm thiệt hại hàng trăm triệu đồng nhưng chỉ được phạt vài chục triệu, hoặc không được phạt đồng nào

Nguyên nhân không nằm ở việc doanh nghiệp “thiếu thiện chí”, mà nằm ở việc không hiểu đúng khi nào thì được phạt vi phạm hợp đồng, cũng như soạn điều khoản phạt không đúng quy định pháp luật.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:

  • Hiểu đúng – đủ – chính xác bản chất pháp lý của phạt vi phạm

  • Biết khi nào được phạt vi phạm hợp đồng, khi nào thì không

  • Tránh các sai lầm khiến điều khoản phạt bị vô hiệu

  • Soạn hợp đồng chặt chẽ, bảo vệ tối đa quyền lợi khi có tranh chấp

  • Quy định về phạt vi phạm hợp đồng theo Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại (2026)


✅II. Phạt vi phạm hợp đồng là gì? Hiểu đúng ngay từ đầu

Phạt vi phạm hợp đồng là chế tài do các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải trả cho bên bị vi phạm một khoản tiền phạt khi không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết.

Về bản chất pháp lý, phạt vi phạm không tự động phát sinh chỉ vì có hành vi vi phạm, mà chỉ được áp dụng khi hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm hợp pháp. Đây là điểm nhiều cá nhân, doanh nghiệp thường hiểu sai khi cho rằng “cứ vi phạm là được phạt”.

1. Căn cứ pháp luật điều chỉnh phạt vi phạm hợp đồng

Hiện nay, chế tài phạt vi phạm hợp đồng được điều chỉnh chủ yếu bởi hai văn bản pháp luật:

  • Bộ luật Dân sự 2015: áp dụng đối với các quan hệ hợp đồng dân sự nói chung;

  • Luật Thương mại 2005: áp dụng đối với hợp đồng thương mại giữa các thương nhân hoặc có mục đích sinh lợi.

Cả hai đạo luật đều thừa nhận phạt vi phạm là chế tài hợp pháp, nhưng cách áp dụng và giới hạn mức phạt có sự khác nhau, đặc biệt trong hợp đồng thương mại (có quy định mức phạt tối đa không quá 8% giá trị hợp đồng).

⚖️ Căn cứ pháp lý: Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015.

Khác với nhiều chế tài khác, phạt vi phạm không tự động phát sinh. Pháp luật không mặc nhiên cho phép phạt, mà chỉ công nhận khi các bên đã thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Nguyên tắc cốt lõi cần nhớ:

Không có thỏa thuận → không có phạt.

Đây chính là lỗi phổ biến nhất khiến rất nhiều doanh nghiệp mất hoàn toàn quyền yêu cầu phạt, dù đối tác vi phạm là rõ ràng.

Bạn đang chuẩn bị ký hợp đồng?

Chỉ một điều khoản phạt vi phạm ghi sai có thể khiến bạn mất toàn bộ quyền phạt và bồi thường khi xảy ra tranh chấp.
⚖️ Luật Dũng Trịnh hỗ trợ rà soát & chỉnh sửa điều khoản phạt vi phạm ngay trước khi ký – đúng luật, chặt chẽ, dễ áp dụng


✅III. Khi nào được phạt vi phạm hợp đồng theo quy định pháp luật?

Không phải mọi hành vi vi phạm hợp đồng đều đương nhiên bị phạt. Theo quy định của pháp luật hiện hành, phạt vi phạm hợp đồng chỉ được áp dụng khi đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, trong đó điều kiện tiên quyết là phải có thỏa thuận phạt vi phạm hợp pháp trong hợp đồng.

1. Điều kiện chung để được phạt vi phạm hợp đồng

Dù áp dụng theo Bộ luật Dân sự hay Luật Thương mại, việc phạt vi phạm hợp đồng chỉ phát sinh khi có đủ các yếu tố sau:

  1. Hợp đồng có hiệu lực pháp luật
    Hợp đồng phải được giao kết hợp pháp, chủ thể có năng lực, nội dung và hình thức không vi phạm điều cấm của luật. Nếu hợp đồng vô hiệu thì điều khoản phạt vi phạm cũng không có giá trị áp dụng.

  2. Có thỏa thuận phạt vi phạm rõ ràng trong hợp đồng
    Phạt vi phạm không phải chế tài mặc nhiên. Nếu hợp đồng không có điều khoản phạt, bên bị vi phạm không có quyền yêu cầu phạt, dù bên kia có vi phạm nghĩa vụ.

  3. Có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
    Vi phạm có thể là không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết.

  4. Hành vi vi phạm không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm
    Ví dụ: sự kiện bất khả kháng, lỗi hoàn toàn do bên bị vi phạm, hoặc các trường hợp miễn trách nhiệm khác theo thỏa thuận hoặc theo luật.

Trên cơ sở các điều kiện chung này, pháp luật có cách tiếp cận khác nhau giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại.


2. Khi nào được phạt vi phạm hợp đồng theo Bộ luật Dân sự

Theo Bộ luật Dân sự, phạt vi phạm hợp đồng được áp dụng khi các bên có thỏa thuận, mà pháp luật không đặt ra mức trần cứng cho khoản phạt.

Điều này đồng nghĩa với việc:

  • Các bên được quyền tự do thỏa thuận mức phạt, miễn không trái đạo đức xã hội, không vi phạm điều cấm của luật;

  • Tòa án tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu điều khoản phạt được xác lập hợp pháp;

  • Không bắt buộc phải chứng minh thiệt hại thực tế để yêu cầu phạt vi phạm.

Trong thực tiễn xét xử, đối với hợp đồng dân sự, tranh chấp thường xoay quanh hiệu lực của điều khoản phạt, chứ không phải việc có được phạt hay không.


3. Khi nào được phạt vi phạm hợp đồng theo Luật Thương mại

Đối với hợp đồng thương mại, Luật Thương mại thừa nhận phạt vi phạm là chế tài hợp pháp nhưng đặt ra giới hạn cụ thể về mức phạt.

Cụ thể:

  • Phạt vi phạm chỉ được áp dụng khi có thỏa thuận trong hợp đồng;

  • Mức phạt không được vượt quá giới hạn theo luật định (tính trên phần nghĩa vụ bị vi phạm);

  • Việc phạt vi phạm không phụ thuộc vào việc có hay không có thiệt hại thực tế.

Do có trần mức phạt, trong hợp đồng thương mại, điều khoản phạt vượt giới hạn pháp luật có thể bị tuyên vô hiệu một phần, dẫn đến rủi ro lớn cho bên yêu cầu phạt nếu soạn thảo không cẩn trọng.


4. Những trường hợp không được phạt vi phạm hợp đồng

Trong thực tiễn, yêu cầu phạt vi phạm thường bị bác khi rơi vào một trong các trường hợp sau:

  • Hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm;

  • Điều khoản phạt trái quy định pháp luật (vượt mức cho phép, quy định mơ hồ, không xác định được nghĩa vụ bị phạt);

  • Vi phạm xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc thuộc trường hợp miễn trách nhiệm;

  • Nghĩa vụ bị vi phạm không phải nghĩa vụ đã được thỏa thuận áp dụng phạt.

Vì vậy, để xác định khi nào được phạt vi phạm hợp đồng, không chỉ cần có hành vi vi phạm, mà quan trọng hơn là phải đối chiếu đầy đủ điều khoản hợp đồng với quy định pháp luật áp dụng.


✅IV. Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được – Vì sao lại xảy ra?

Trong thực tiễn, hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được thường xuất phát từ các nguyên nhân sau:

1.Không có điều khoản phạt trong hợp đồng

Đây là lỗi phổ biến nhất. Doanh nghiệp:

  • Chỉ tập trung vào giá, tiến độ, thanh toán

  • Bỏ qua điều khoản chế tài

Đến khi vi phạm xảy ra → không có căn cứ pháp lý để phạt.


2. Điều khoản phạt ghi chung chung, không xác định được nghĩa vụ

Ví dụ:

“Bên vi phạm hợp đồng phải chịu phạt 10% giá trị hợp đồng.”

➡️ Tòa án có thể yêu cầu làm rõ:

  • Vi phạm nghĩa vụ nào?

  • Vi phạm ở mức độ nào?

  • Áp dụng cho toàn bộ hay từng phần?

Không làm rõ được → không áp dụng phạt.


3. Mức phạt vượt trần pháp luật

Đặc biệt trong hợp đồng thương mại, rất nhiều hợp đồng ghi:

  • Phạt 15%

  • Phạt 20%

  • Phạt 30%

➡️ Phần vượt quá có nguy cơ bị tuyên vô hiệu, thậm chí ảnh hưởng đến toàn bộ điều khoản.


4. Nhầm lẫn giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Nhiều doanh nghiệp tưởng rằng:

“Có phạt là đương nhiên được bồi thường.”

Thực tế:

  • Không ghi thỏa thuận bồi thường → không được đòi bồi thường

  • Thiệt hại càng lớn → thiệt thòi càng nhiều

Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được?

Rất nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện điều khoản phạt sai luật sau khi đối tác đã vi phạm.
⚖️ Luật Dũng Trịnh hỗ trợ đánh giá khả năng phạt vi phạm – bồi thường thiệt hại – hướng xử lý tối ưu trong từng trư
ờng hợp cụ thể.


✅V. Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa bao nhiêu phần trăm?

Đây là câu hỏi được tìm kiếm rất nhiều và cũng là điểm dễ sai nhất khi soạn hợp đồng.


1. Mức phạt trong hợp đồng thương mại

Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005:

Mức phạt vi phạm không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.

⚠️ Lưu ý quan trọng:

  • Không phải 8% giá trị toàn bộ hợp đồng

  • Mà là 8% phần nghĩa vụ bị vi phạm

Rất nhiều hợp đồng ghi sai dẫn đến:

  • Chỉ được áp dụng 8%

  • Phần còn lại không có giá trị pháp lý


2. Mức phạt trong hợp đồng dân sự

Bộ luật Dân sự không quy định trần cứng, nhưng:

  • Tòa án có quyền xem xét tính hợp lý

  • Trường hợp mức phạt quá cao, gây mất cân bằng nghiêm trọng → có nguy cơ bị điều chỉnh

➡️Vì vậy, hợp đồng dân sự cũng không nên ghi phạt tùy tiện.


3. Một số trường hợp đặc biệt

  • Hợp đồng xây dựng sử dụng vốn đầu tư công: tối đa 12%

  • Dịch vụ giám định sai kết quả:

    • Lỗi vô ý: phạt tối đa 10 lần thù lao

    • Lỗi cố ý: bồi thường toàn bộ thiệt hại


✅VI. Phạt vi phạm hợp đồng có phải là bồi thường thiệt hại không?

Đây là điểm rất nhiều doanh nghiệp hiểu sai, dẫn đến mất quyền đòi bồi thường:

1. Phạt vi phạm hợp đồng:

  • Dựa trên thỏa thuận trong hợp đồng
  • Không bắt buộc phải chứng minh thiệt hại thực tế

2. Bồi thường thiệt hại:

  • Phát sinh khi có thiệt hại thực tế, có mối quan hệ nhân quả và có lỗi
  • Phải chứng minh đầy đủ các yếu tố theo luật

Trong nhiều trường hợp, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có thể được áp dụng đồng thời, nhưng chỉ khi pháp luật cho phép và hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng.

3. Hiểu đúng để tránh rủi ro khi soạn thảo và thực hiện hợp đồng

Việc hiểu đúng khái niệm phạt vi phạm hợp đồng giúp:

  • Tránh soạn điều khoản phạt vi phạm vô hiệu hoặc không có giá trị áp dụng;

  • Hạn chế tranh chấp khi cho rằng “bên kia vi phạm thì đương nhiên bị phạt”;

  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi yêu cầu áp dụng chế tài trước tòa án hoặc trọng tài.

Trên thực tế, không ít vụ tranh chấp bị bác yêu cầu phạt vi phạm, chỉ vì hợp đồng không có điều khoản phạt, hoặc quy định mức phạt trái luật.

Do đó, trước khi xem xét “khi nào được phạt vi phạm hợp đồng”, điều quan trọng nhất là phải xác định đúng bản chất và điều kiện tồn tại của chế tài này ngay từ đầu.

Phạt vi phạm:

  • Không cần chứng minh thiệt hại

  • Chỉ cần có thỏa thuận + vi phạm

Bồi thường thiệt hại:

  • Phải chứng minh thiệt hại thực tế

  • Phải chứng minh mối quan hệ nhân quả

⚠️ Nguyên tắc then chốt:

Chỉ được vừa phạt vừa bồi thường nếu HỢP ĐỒNG CÓ THỎA THUẬN RÕ.

Nếu hợp đồng:Chỉ ghi phạt nhưng không ghi bồi thường thì Chỉ được phạt – không được đòi bồi thường, dù thiệt hại rất lớn.

Nếu còn vướng mắc, bạn có thể tham khảo chi tiết tại:Điều kiện bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng?


✅VII. Các trường hợp được miễn phạt vi phạm hợp đồng

Không phải cứ có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng là bên vi phạm đương nhiên phải chịu phạt. Pháp luật cho phép miễn áp dụng phạt vi phạm hợp đồng trong một số trường hợp nhất định, nhằm bảo đảm sự công bằng và phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến vi phạm.

Việc xác định có được miễn phạt hay không không chỉ dựa vào lý do nêu ra, mà còn phụ thuộc vào nghĩa vụ chứng minh và điều khoản cụ thể trong hợp đồng.

1. Vi phạm do sự kiện bất khả kháng:

Sự kiện bất khả kháng là trường hợp phổ biến nhất được miễn phạt vi phạm hợp đồng. Đây là những sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép.

Khi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phát sinh trực tiếp từ sự kiện bất khả kháng, bên vi phạm không phải chịu phạt vi phạm, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Trong thực tiễn, để được miễn phạt, bên vi phạm cần chứng minh:

  • Sự kiện bất khả kháng thực sự xảy ra;

  • Mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự kiện đó và hành vi vi phạm;

  • Đã áp dụng các biện pháp cần thiết để hạn chế thiệt hại nhưng không thể khắc phục.

- Vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên bị vi phạm: Trường hợp nghĩa vụ không được thực hiện hoặc thực hiện không đúng xuất phát hoàn toàn từ lỗi của bên bị vi phạm, thì bên vi phạm không phải chịu phạt vi phạm hợp đồng.

Ví dụ điển hình là:

  • Bên bị vi phạm không bàn giao mặt bằng đúng hạn khiến bên kia không thể thi công;

  • Bên có quyền không thực hiện nghĩa vụ phối hợp, cung cấp hồ sơ, thông tin theo thỏa thuận.

Trong những tình huống này, việc áp dụng phạt vi phạm sẽ trái với nguyên tắc công bằng, do đó pháp luật loại trừ trách nhiệm phạt.

2.Vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Nếu hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phát sinh từ việc thực hiện quyết định hợp pháp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, mà các bên không thể lường trước khi giao kết hợp đồng, thì bên vi phạm có thể được miễn phạt vi phạm hợp đồng.

Trường hợp này thường gặp trong các hợp đồng liên quan đến:

  • Đất đai, xây dựng, đầu tư;

  • Hoạt động kinh doanh chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật chuyên ngành.

Điều quan trọng là bên vi phạm phải chứng minh việc tuân thủ quyết định của cơ quan nhà nước là bắt buộclà nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vi phạm nghĩa vụ.

3. Các trường hợp miễn phạt theo thỏa thuận của các bên

Pháp luật tôn trọng quyền tự do thỏa thuận trong hợp đồng. Do đó, các bên có thể:

  • Thỏa thuận trước các trường hợp được miễn phạt vi phạm;

  • Quy định điều kiện, thủ tục thông báo, chứng minh để được miễn phạt.

Trong thực tiễn, nhiều hợp đồng quy định miễn phạt khi:

  • Vi phạm không nghiêm trọng;

  • Vi phạm lần đầu và đã khắc phục trong thời hạn nhất định;

  • Vi phạm do nguyên nhân khách quan đã được bên kia chấp thuận.

Nếu các điều kiện miễn phạt này được xác lập hợp pháp, thì khi xảy ra vi phạm, điều khoản thỏa thuận sẽ được ưu tiên áp dụng.

4. Lưu ý quan trọng khi áp dụng miễn phạt vi phạm hợp đồng:

Việc miễn phạt vi phạm hợp đồng không mang tính đương nhiên. Bên vi phạm phải:

  • Chứng minh đầy đủ căn cứ miễn phạt;

  • Thực hiện nghĩa vụ thông báo kịp thời theo hợp đồng hoặc theo thông lệ;

  • Không được lợi dụng lý do miễn phạt để trốn tránh nghĩa vụ chính.

Trên thực tế, nhiều yêu cầu miễn phạt bị bác bỏ không phải vì lý do không hợp pháp, mà do không chứng minh được mối liên hệ giữa lý do miễn phạt và hành vi vi phạm.

Việc hiểu rõ các trường hợp được miễn phạt vi phạm hợp đồng sẽ giúp các bên chủ động phòng ngừa rủi ro khi soạn thảo hợp đồngbảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra tranh chấp.


VIII. Luật Dũng Trịnh cảnh báo 5 sai lầm phổ biến về phạt vi phạm

  1. Không ghi điều khoản phạt trong hợp đồng

  2. Ghi mức phạt vượt trần pháp luật

  3. Không phân biệt phạt và bồi thường

  4. Ghi điều khoản chung chung, khó áp dụng

  5. Chỉ phát hiện sai khi tranh chấp đã xảy ra

➡️ Những sai lầm này có thể khiến bạn mất hàng trăm triệu đồng quyền lợi.


Các câu hỏi thường gặp liên quan đến phạt vi phạm hợp đồng❓

❓ Phạt vi phạm hợp đồng có áp dụng tự động khi có vi phạm không?

Không. Phạt vi phạm chỉ được áp dụng khi trong hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng về phạt vi phạm. Nếu không có điều khoản phạt, Tòa án sẽ không chấp nhận yêu cầu phạt, dù bên kia vi phạm nghĩa vụ.


❓ Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được trong những trường hợp nào?

Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được khi:

  • Không có điều khoản phạt vi phạm

  • Điều khoản phạt ghi chung chung, không xác định nghĩa vụ bị phạt

  • Mức phạt vượt trần pháp luật

  • Vi phạm thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm theo luật


❓ Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng có hiệu lực khi nào?

Điều khoản phạt vi phạm có hiệu lực khi:

  • Được thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản

  • Xác định cụ thể hành vi vi phạm bị phạt

  • Mức phạt không trái quy định pháp luật

  • Không thuộc trường hợp miễn trách nhiệm


❓ Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa bao nhiêu phần trăm?

  • Hợp đồng thương mại: Tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm

  • Hợp đồng dân sự: Không có trần cứng nhưng phải hợp lý, nếu quá cao có thể bị Tòa điều chỉnh


❓ Có được vừa phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không?

Chỉ được vừa phạt vừa bồi thường nếu hợp đồng có thỏa thuận rõ ràng về cả hai chế tài.
Nếu hợp đồng chỉ ghi phạt vi phạm mà không ghi bồi thường, bên bị vi phạm chỉ được phạt – không được đòi bồi thường.


❓ 6. Bên vi phạm có thể được miễn phạt vi phạm hợp đồng không?

Có. Bên vi phạm được miễn phạt nếu chứng minh được:

  • Có thỏa thuận miễn trách nhiệm

  • Xảy ra sự kiện bất khả kháng

  • Vi phạm do lỗi hoàn toàn của bên còn lại

  • Vi phạm do quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà không thể biết trước


❓ 7. Ghi mức phạt cao trong hợp đồng có giúp răn đe tốt hơn không?

Không hẳn. Ghi mức phạt vượt trần pháp luật có thể khiến điều khoản phạt bị vô hiệu, làm mất hoàn toàn tác dụng răn đe và quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.


❓ 8. Luật sư có cần thiết khi soạn điều khoản phạt vi phạm không?

Rất cần thiết. Điều khoản phạt vi phạm tưởng đơn giản nhưng là điểm dễ sai nhất trong hợp đồng. Chỉ cần ghi sai, doanh nghiệp có thể mất toàn bộ quyền phạt và bồi thường khi tranh chấp.

IX. Kết luận

Phạt vi phạm hợp đồng chỉ được áp dụng khi có thỏa thuận trong hợp đồng và đáp ứng điều kiện theo Bộ luật Dân sự 2015 hoặc Luật Thương mại 2005. Mức phạt và phạm vi áp dụng phụ thuộc vào loại hợp đồng và quy định pháp luật chuyên ngành.

✔ Phạt vi phạm chỉ phát sinh khi có thỏa thuận
✔ Mức phạt bị giới hạn nghiêm ngặt theo luật
✔ Muốn vừa phạt vừa bồi thường – phải ghi rõ trong hợp đồng
✔ Soạn hợp đồng sai = tự tước quyền lợi của mình


Luật Dũng Trịnh – Tư vấn & xử lý tranh chấp hợp đồng

Nếu đang phát sinh tranh chấp hoặc cần soạn thảo điều khoản phạt chặt chẽ để tránh rủi ro, bạn nên rà soát hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký hoặc trước khi khởi kiện để bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.

Chúng tôi hỗ trợ:

  • Rà soát, chỉnh sửa điều khoản phạt vi phạm

  • Soạn hợp đồng chặt chẽ – đúng luật – dễ thắng kiện

  • Đại diện đàm phán, khởi kiện tranh chấp hợp đồng

Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Liên hệ sớm để tránh ký hợp đồng “cầm chắc phần thua”.

  • Tags

Tin liên quan

Điều kiện hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại?
Phân tích các trường hợp được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật hiện hành. Căn cứ, điều kiện và lưu ý pháp lý quan trọng.
Hợp đồng là gì? Nội dung, hình thức và thời điểm giao kết
Phân tích quy định về hợp đồng theo BLDS 2015 ? nội dung, hình thức, thời điểm giao kết và hiệu lực pháp lý. Dẫn chiếu điều luật, dễ áp dụng.
Hợp đồng có hiệu lực khi nào?
Phân tích thời điểm hợp đồng phát sinh hiệu lực, các điều kiện để hợp đồng có giá trị pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và những trường hợp ngoại lệ cần lưu ý.
Luật sư tư vấn tranh chấp hợp đồng kinh tế?
Tư vấn, soạn thảo và giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế. Luật sư hướng dẫn Tranh chấp hợp đồng kinh tế Cách xử lý đúng luật hạn chế rủi ro.
Luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh
Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại, mua bán, góp vốn, nhà đất. Hiệu quả – đúng luật.
Dịch vụ tư vấn soạn thảo hợp đồng?
Luật sư tư vấn soạn thảo hợp đồng đúng quy định pháp luật, rà soát điều khoản quan trọng, giúp hạn chế rủi ro và tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn