Hợp đồng được xác định vô hiệu do bị lừa dối khi một bên tham gia giao kết bị bên còn lại hoặc người thứ ba cố ý cung cấp thông tin sai lệch, che giấu sự thật, làm sai lệch ý chí giao kết. Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, đây là căn cứ để Tòa án tuyên vô hiệu giao dịch dân sự.

Hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối là giao dịch dân sự trong đó ý chí của một bên bị tác động bởi hành vi gian dối, dẫn đến việc họ xác lập hợp đồng không đúng với ý chí thực sự của mình

Khi nào hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối?

  • Hợp đồng vô hiệu khi có hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự
  • Một bên bị che giấu hoặc cung cấp thông tin sai sự thật
  • Ý chí ký kết bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hành vi gian dối
  • Là căn cứ theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015
  • Có thể bị Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối

✅Phần 1: Mở đầu

Trong giao dịch dân sự, hợp đồng chỉ có giá trị pháp lý khi được xác lập trên cơ sở ý chí tự nguyện và trung thực của các bên. Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều trường hợp một bên bị tác động bởi hành vi gian dối, dẫn đến việc giao kết hợp đồng không phản ánh đúng ý chí thực sự của họ. Khi đó, vấn đề đặt ra là hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định pháp luật.

Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu, nếu một bên tham gia hợp đồng do bị lừa dối thì có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Bài viết này tập trung phân tích các điều kiện pháp lý để xác định hợp đồng vô hiệu do lừa dối, thay vì đi sâu vào thủ tục khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường.


✅Phần 2: Bản chất pháp lý của hợp đồng vô hiệu do lừa dối

2.1 Hợp đồng vô hiệu do lừa dối theo quy định pháp luật

Theo quy định pháp luật về hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, một giao dịch dân sự chỉ được coi là hợp pháp khi các bên hoàn toàn tự nguyện, thể hiện đúng ý chí thực. Trong trường hợp một bên cố ý đưa ra thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật nhằm làm cho bên kia hiểu sai và xác lập hợp đồng, thì giao dịch đó có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015.

Theo quy định này, giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối được hiểu là trường hợp ý chí của một bên không phản ánh đúng bản chất thực tế, mà bị chi phối bởi hành vi gian dối của bên còn lại hoặc của người thứ ba. Điểm cốt lõi của cơ chế pháp lý này là yếu tố “ý chí bị chi phối” – tức bên tham gia hợp đồng không còn quyết định dựa trên nhận thức đầy đủ và trung thực về đối tượng giao dịch.

Như vậy, khi có căn cứ cho thấy việc giao kết hợp đồng không xuất phát từ sự tự nguyện thực chất, thì hợp đồng có thể bị xem xét vô hiệu theo quy định pháp luật hiện hành.


2.2 Trường hợp giao dịch dân sự bị vô hiệu do bị lừa dối

Để xác định hợp đồng vô hiệu do lừa dối, yếu tố quan trọng nhất là chứng minh “ý chí bị chi phối” trong quá trình giao kết. Đây là tình huống mà một bên không còn đưa ra quyết định dựa trên nhận thức đầy đủ, mà bị tác động bởi hành vi gian dối của bên còn lại, làm sai lệch bản chất của giao dịch.

Trong thực tiễn áp dụng, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét ba yếu tố chính: (1) có hành vi cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng; (2) hành vi đó có tính chất cố ý nhằm làm bên kia hiểu sai về đối tượng hợp đồng; và (3) nếu không có sự gian dối này thì bên bị ảnh hưởng đã không xác lập hợp đồng.

Ví dụ, trong một giao dịch mua bán bất động sản, bên bán cố tình che giấu tình trạng tranh chấp pháp lý hoặc quy hoạch treo của thửa đất, dẫn đến bên mua tin tưởng và ký hợp đồng. Sau khi phát hiện sự thật, bên mua có thể yêu cầu xem xét lại giá trị pháp lý của giao dịch do yếu tố ý chí bị chi phối.

Trong các vụ việc tương tự, việc thu thập chứng cứ đóng vai trò then chốt để làm rõ bản chất hành vi gian dối và mức độ ảnh hưởng đến quyết định giao kết. (Xem thêm: Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật?

✅Phần 3: Điều kiện hợp đồng vô hiệu do lừa dối theo Bộ luật Dân sự 2015

3.1 Điều kiện hợp đồng vô hiệu do lừa dối theo Bộ luật Dân sự 2015

Theo quy định tại Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng (giao dịch dân sự) được coi là vô hiệu khi việc giao kết xuất phát từ hành vi lừa dối làm sai lệch ý chí của một bên. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi gian dối đều tự động dẫn đến vô hiệu, mà phải đáp ứng đồng thời các điều kiện pháp lý cụ thể.

Thứ nhất, phải có hành vi gian dối có chủ đích từ một bên hoặc người thứ ba. Hành vi này có thể thể hiện qua việc cung cấp thông tin sai sự thật, che giấu thông tin quan trọng hoặc tạo dựng tình huống giả nhằm làm cho bên kia hiểu sai về đối tượng, nội dung hoặc bản chất của hợp đồng. Đây là yếu tố nền tảng trong việc xác định quy định pháp luật về hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối.

Thứ hai, hành vi lừa dối phải dẫn đến việc bên còn lại bị nhầm lẫn ý chí khi giao kết hợp đồng. Nghĩa là nếu không có sự lừa dối đó, họ đã không đồng ý hoặc sẽ không xác lập giao dịch với nội dung như đã ký. Yếu tố này thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và quyết định giao kết.

Thứ ba, việc giao kết hợp đồng phải là hệ quả trực tiếp của hành vi lừa dối, tức là có mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa hành vi gian dối và sự đồng ý ký kết. Đây cũng là căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án khi cơ quan xét xử đánh giá ý chí thực sự của các bên.

Tổng hợp ba yếu tố trên cho thấy, chỉ khi có đủ dấu hiệu về hành vi gian dối, sự sai lệch ý chí và quan hệ nhân quả trực tiếp thì hợp đồng mới bị xem xét vô hiệu theo pháp luật dân sự hiện hành.


3.2 Căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án

Trong thực tiễn xét xử, căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án được xác định dựa trên việc Tòa án đánh giá toàn diện ý chí giao kết và mức độ ảnh hưởng của hành vi gian dối đối với quyết định ký kết hợp đồng của các bên. Đây là bước quan trọng nhằm bảo đảm nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015.

Trước hết, vai trò của Tòa án là xác định liệu có tồn tại hành vi lừa dối hay không, bao gồm việc cung cấp thông tin sai sự thật, che giấu thông tin quan trọng hoặc tạo dựng nhận thức sai lệch cho bên còn lại. Tuy nhiên, không chỉ dừng ở việc xác định hành vi, Tòa còn phải đánh giá mức độ ảnh hưởng của hành vi đó đến ý chí giao kết hợp đồng.

Tiếp theo, yếu tố then chốt là chứng minh rằng hành vi lừa dối mang tính “quyết định giao dịch”, tức là nếu không có sự gian dối đó thì bên bị lừa dối đã không xác lập hợp đồng hoặc không đồng ý với nội dung đã ký. Đây là tiêu chí phân biệt giữa lừa dối có ảnh hưởng pháp lý và các sai sót thông thường trong giao dịch dân sự.

Trong quá trình giải quyết vụ án, việc thu thập và phân tích chứng cứ có ý nghĩa quan trọng. Người khởi kiện thường phải chứng minh mối liên hệ giữa hành vi gian dối và quyết định ký kết, thông qua tài liệu, tin nhắn hoặc các tình tiết khách quan khác. Xem thêm: Cách chứng minh khi bị lừa dối khi ký hợp đồng?

Trình tự và thủ tục để yêu cầu Tòa án xem xét tuyên hợp đồng vô hiệu được thực hiện theo quy định tố tụng dân sự hiện hành. Xem thêm Thủ tục khởi kiện hợp đồng vô hiệu?


✅Phần 4: Hành vi nào được xem là lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự

4.1 Hành vi nào được xem là lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự

Trong giao kết hợp đồng dân sự, hành vi lừa dối được hiểu là việc một bên cố ý đưa ra thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật nhằm làm cho bên còn lại hiểu sai bản chất của giao dịch, từ đó dẫn đến việc xác lập hợp đồng. Theo quy định pháp luật, đây là yếu tố quan trọng để xem xét điều kiện hợp đồng vô hiệu do lừa dối theo Bộ luật Dân sự 2015.

Một trong những dạng phổ biến là cung cấp thông tin sai. Ví dụ, bên bán cố tình mô tả sai về tình trạng tài sản như đất đang tranh chấp nhưng vẫn nói “sổ đỏ sạch”, hoặc khai sai chất lượng hàng hóa nhằm thúc đẩy việc ký kết hợp đồng. Hành vi này làm sai lệch nhận thức của bên còn lại về đối tượng giao dịch.

Bên cạnh đó là hành vi che giấu thông tin quan trọng. Đây là trường hợp bên có nghĩa vụ cung cấp thông tin nhưng cố tình không tiết lộ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao kết hợp đồng, chẳng hạn như tình trạng pháp lý của tài sản hoặc rủi ro pháp lý đang tồn tại.

Ngoài ra, tạo niềm tin giả cũng được coi là một dạng lừa dối điển hình. Bên vi phạm có thể sử dụng giấy tờ giả, thông tin giả hoặc các cam kết không có thật để khiến bên còn lại tin tưởng và ký hợp đồng.

Những hành vi này, nếu chứng minh được yếu tố “ý chí bị chi phối”, có thể dẫn đến việc hợp đồng bị tuyên vô hiệu theo quy định pháp luật hiện hành.


4.2 Trường hợp phổ biến trong thực tế xét xử

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường không chỉ dựa vào lời khai của các bên mà đánh giá tổng hợp toàn bộ chứng cứ để xác định có hay không hành vi lừa dối làm ảnh hưởng đến ý chí giao kết hợp đồng. Đây là yếu tố then chốt để áp dụng Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do lừa dối.

Một dạng vụ việc điển hình là tranh chấp liên quan đến chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Trong nhiều bản án, bên bán đã cung cấp thông tin không đúng về tình trạng pháp lý của thửa đất, chẳng hạn như đất đang bị hạn chế giao dịch, có tranh chấp hoặc chưa đủ điều kiện chuyển nhượng, nhưng vẫn cam kết “đủ điều kiện sang tên ngay”. Sau khi ký hợp đồng và nhận tiền, bên mua mới phát hiện thông tin thực tế khác với nội dung được cung cấp ban đầu. Tòa án trong các trường hợp này thường xem xét yếu tố cung cấp thông tin sai và che giấu thông tin quan trọng để xác định hành vi lừa dối.

Một nhóm vụ việc khác liên quan đến hợp đồng vay hoặc hợp đồng dịch vụ, trong đó bên cho vay hoặc bên cung cấp dịch vụ sử dụng thông tin không đúng sự thật về lãi suất, chi phí hoặc khả năng thực hiện nghĩa vụ. Khi các thông tin này có tính quyết định đến việc ký kết hợp đồng, Tòa án có thể xác định đây là hành vi tạo niềm tin giả, làm cho bên còn lại hiểu sai và đồng ý giao kết.

Điểm quan trọng trong thực tiễn xét xử là Tòa án không chỉ xem xét hành vi có “sai sự thật” hay không, mà còn đánh giá mức độ ảnh hưởng của hành vi đó đối với quyết định ký hợp đồng. Nếu chứng minh được bên bị lừa dối đã không ký kết hợp đồng nếu biết sự thật, thì khả năng hợp đồng bị tuyên vô hiệu là rất cao. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc thu thập chứng cứ trong các tranh chấp liên quan đến hành vi lừa dối.

Để hiểu rõ hơn bạn có thể đọc thêm bài viết liên quan đến nội dung Thủ đoạn lừa đảo khi ký hợp đồng? hoặc Chứng cứ khởi kiện hợp đồng vô hiệu?

✅Phần 5: Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn trong hợp đồng dân sự

5.1 Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn trong hợp đồng dân sự

Trong pháp luật dân sự, lừa dối và nhầm lẫn trong hợp đồng dân sự là hai căn cứ khác nhau dẫn đến khả năng tuyên giao dịch vô hiệu, nhưng bản chất pháp lý hoàn toàn không giống nhau. Việc phân biệt đúng giúp xác định điều kiện hợp đồng vô hiệu do lừa dối theo Bộ luật Dân sự 2015 hay do nhầm lẫn theo Điều 126 BLDS.

Tiêu chí Lừa dối Nhầm lẫn
Yếu tố chủ ý Có hành vi cố ý gian dối từ một bên Không có yếu tố cố ý, chỉ là hiểu sai
Lỗi Lỗi cố ý nhằm làm bên kia giao kết hợp đồng Lỗi vô ý hoặc sai lệch nhận thức
Hành vi Che giấu thông tin, cung cấp thông tin sai sự thật Tự hiểu sai đối tượng, nội dung hợp đồng
Hậu quả pháp lý Có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 127 BLDS 2015 Có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 126 BLDS 2015

Trong thực tiễn xét xử, việc xác định đúng bản chất giúp Tòa án áp dụng căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án hoặc do nhầm lẫn một cách chính xác. Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng để đánh giá hành vi nào được xem là lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự.


5.2 Ý nghĩa pháp lý của việc phân biệt

Việc phân biệt rõ lừa dối và nhầm lẫn trong hợp đồng dân sự có ý nghĩa quyết định trong việc xác định căn cứ pháp lý để tuyên bố giao dịch vô hiệu. Trong khi lừa dối thể hiện hành vi cố ý nhằm làm sai lệch ý chí của bên còn lại, thì nhầm lẫn lại xuất phát từ sự nhận thức sai lệch không có yếu tố chủ ý.

Về mặt pháp lý, nếu xác định là lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015. Ngược lại, nếu là nhầm lẫn, căn cứ áp dụng sẽ là Điều 126 BLDS, với điều kiện chứng minh khác biệt về lỗi và mức độ ảnh hưởng đến quyết định giao kết.

Trong thực tiễn xét xử, việc phân định đúng hai trường hợp này là cơ sở quan trọng để xác định căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án, đồng thời tránh nhầm lẫn khi đánh giá bản chất tranh chấp. Đây cũng là yếu tố giúp Tòa án bảo đảm tính công bằng và chính xác trong việc áp dụng pháp luật dân sự.

Để hiểu được quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng vô hiệu và cách thức phân biệt bạn có thể đọc thêm bài viết Quy định hợp đồng vô hiệu do lừa dốiPhân biệt lừa đối hợp đồng và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định mới nhất?

✅Phần 6: Ý nghĩa pháp lý của Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015

6.1 Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu

Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu là căn cứ pháp lý quan trọng xác định trường hợp một hợp đồng bị tuyên vô hiệu do bị lừa dối. Theo quy định, khi một bên tham gia giao kết hợp đồng do bị bên kia hoặc người thứ ba cố ý đưa ra thông tin sai sự thật, che giấu sự thật nhằm làm cho bên kia hiểu sai bản chất giao dịch, thì giao dịch dân sự đó có thể bị tuyên vô hiệu.

Hiểu một cách đơn giản, quy định pháp luật về hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối nhằm bảo vệ nguyên tắc tự nguyện trong giao kết hợp đồng. Nếu ý chí của một bên bị tác động bởi hành vi gian dối, thì sự tự do ý chí không còn được đảm bảo, và hợp đồng không còn giá trị pháp lý.

Trong thực tiễn, trường hợp giao dịch dân sự bị vô hiệu do bị lừa dối thường xuất hiện khi một bên cung cấp thông tin sai về giá trị tài sản, tình trạng pháp lý hoặc khả năng thực hiện nghĩa vụ. Khi đó, tòa án sẽ xem xét yếu tố “ý chí bị sai lệch” để quyết định tuyên hợp đồng vô hiệu theo Điều 127 BLDS 2015.


6.2 Ứng dụng Điều 127 trong thực tế

Trong thực tiễn xét xử, căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án không chỉ dựa vào việc một bên “cho rằng mình bị lừa”, mà phải được chứng minh bằng tổng hợp nhiều yếu tố pháp lý và chứng cứ khách quan. Tòa án sẽ xem xét liệu hành vi lừa dối có làm sai lệch ý chí giao kết hợp đồng hay không, từ đó quyết định có áp dụng Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 hay không.

Cụ thể, để tuyên hợp đồng vô hiệu, tòa án thường căn cứ vào ba nhóm yếu tố chính:

  • Thứ nhất, phải có hành vi gian dối rõ ràng từ một bên hoặc người thứ ba, thể hiện qua việc cung cấp thông tin sai sự thật hoặc cố ý che giấu thông tin quan trọng liên quan đến đối tượng hợp đồng.
  • Thứ hai, hành vi gian dối đó phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với việc bên còn lại ký kết hợp đồng. Nghĩa là nếu không có hành vi lừa dối, bên bị hại đã không giao kết hợp đồng hoặc sẽ giao kết với nội dung khác.
  • Thứ ba, tòa án đánh giá mức độ ảnh hưởng đến ý chí tự nguyện của bên bị lừa dối. Đây là yếu tố quan trọng nhất, thể hiện việc ý chí giao kết không còn phản ánh đúng sự tự do lựa chọn.

Tóm lại, căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu do lừa dối tại tòa án là sự kết hợp giữa hành vi gian dối, yếu tố nhân quả và sự sai lệch ý chí – trong đó trọng tâm là chứng minh ý chí bị chi phối khi giao kết hợp đồng theo Điều 127 BLDS 2015.

Để có cách nhìn tổng quát trước khi khởi kiện bạn có thể đọc thêm bài viết Khi nào hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối?


✅Phần 7: Kết luận: Khi nào hợp đồng bị tuyên vô hiệu do lừa dối?

Từ góc độ pháp luật dân sự, hợp đồng chỉ bị tuyên vô hiệu do lừa dối khi đáp ứng đồng thời các yếu tố pháp lý chặt chẽ theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là Điều 127. Đây không phải mọi trường hợp “bất lợi” trong giao dịch đều dẫn đến vô hiệu, mà phải chứng minh được bản chất của hành vi lừa dối và tác động thực tế đến ý chí giao kết của các bên.

Trước hết, cần có hành vi lừa dối rõ ràng. Đây có thể là việc cung cấp thông tin sai sự thật, cố ý che giấu thông tin quan trọng hoặc tạo dựng niềm tin giả khiến bên còn lại hiểu sai về đối tượng, điều kiện hoặc nội dung hợp đồng. Hành vi này phải mang tính cố ý và có mục đích làm sai lệch nhận thức của bên giao kết.

  • Thứ hai, hành vi lừa dối phải ảnh hưởng trực tiếp đến ý chí giao kết hợp đồng. Nghĩa là nếu không có sự lừa dối, bên bị lừa đã không ký kết hoặc không đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng. Đây là yếu tố then chốt để xác định tính vô hiệu, vì pháp luật chỉ bảo vệ ý chí tự nguyện, không bảo vệ sự đồng thuận bị chi phối bởi gian dối.
  • Thứ ba, cần chứng minh rằng quyết định giao dịch là hệ quả trực tiếp của hành vi lừa dối. Tòa án sẽ xem xét mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và việc ký kết hợp đồng để làm căn cứ tuyên vô hiệu.

Tóm lại, hợp đồng chỉ bị tuyên vô hiệu do lừa dối khi có đầy đủ ba yếu tố: hành vi lừa dối, ảnh hưởng ý chí, và quyết định giao dịch bị chi phối. Việc đánh giá luôn dựa trên chứng cứ và phân tích cụ thể từng vụ việc.

➡️ Nếu cần hiểu sâu hơn về quy định của pháp luật và hướng xử lý khi phát sinh tranh chấp, có thể xem thêm bài viết Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật?

☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Tin liên quan

Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật?
Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng phụ thuộc vào việc chứng minh hành vi lừa dối, yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu và đề nghị hoàn trả tài sản đã giao. Trong một số trường hợp, người bị hại còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc tố giác hành vi có dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định pháp luật.
Dấu hiệu nhận biết hợp đồng được giao kết do bị lừa dối?
Trong pháp luật dân sự Việt Nam, hợp đồng được giao kết do bị lừa dối thường xuất hiện khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng, khiến bên kia hiểu sai bản chất giao dịch. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu giúp xác định căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Hành vi nào được coi là lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự?
Hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng là việc một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng nhằm làm bên kia hiểu sai và tự nguyện ký kết hợp đồng. Nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu và các bên phải giải quyết hậu quả theo quy định.
Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn khi ký hợp đồng?
Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn khi ký hợp đồng là bước quan trọng để xác định căn cứ tuyên bố giao dịch vô hiệu theo Bộ luật Dân sự 2015. Lừa dối xuất phát từ hành vi cố ý của một bên, trong khi nhầm lẫn là sự hiểu sai không do đối phương tác động. Mỗi trường hợp có điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý khác nhau.
Các thủ đoạn thường gặp trong lừa đảo ký hợp đồng?
Các thủ đoạn thường gặp trong lừa đảo ký hợp đồng là những hành vi gian dối nhằm làm cho bên còn lại hiểu sai về nội dung hoặc chủ thể hợp đồng. Các chiêu thức phổ biến gồm giả mạo thông tin, che giấu điều khoản bất lợi, hoặc cung cấp thông tin sai sự thật để chiếm đoạt lợi ích
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn