Bị triệu tập lấy lời khai: Khi nào phải đi và có quyền từ chối không?

Quy định pháp luật – Trình tự – Hậu quả pháp lý khi khai báo không trung thực

Trong tố tụng dân sự, việc thu thập, đánh giá chứng cứ đóng vai trò quyết định đến kết quả giải quyết vụ án. Trong đó, lấy lời khai của đương sự là một hoạt động tố tụng quan trọng, nhằm làm rõ các tình tiết có liên quan trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ hợp pháp của các bên tranh chấp.

Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp Tòa án đều tiến hành lấy lời khai. Pháp luật tố tụng dân sự quy định rất chặt chẽ về điều kiện, thời điểm, thẩm quyền và trình tự thực hiện thủ tục này, nhằm bảo đảm tính khách quan, tránh lạm quyền và bảo vệ quyền con người trong tố tụng.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện – có hệ thống – đúng quy định pháp luật hiện hành về vấn đề: Khi nào được lấy lời khai của đương sự trong vụ án dân sự, đồng thời làm rõ các rủi ro pháp lý khi khai báo không trung thực và những lưu ý quan trọng mà đương sự cần biết.


1. Lấy lời khai của đương sự trong tố tụng dân sự là gì?

Lấy lời khai của đương sự là hoạt động tố tụng do Thẩm phán thực hiện nhằm ghi nhận trực tiếp ý kiến, trình bày, quan điểm và thông tin của đương sự về các tình tiết liên quan đến vụ án dân sự đang được Tòa án thụ lý giải quyết.

Lời khai của đương sự có thể liên quan đến:

  • Nguồn gốc tranh chấp

  • Diễn biến sự việc

  • Quyền, nghĩa vụ phát sinh

  • Chứng cứ, tài liệu mà đương sự cung cấp

  • Quan điểm yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án

Trong thực tiễn xét xử, lời khai không phải là chứng cứ duy nhất, nhưng lại là căn cứ quan trọng để Tòa án:

  • Định hướng việc thu thập chứng cứ

  • Xác minh các tình tiết còn mâu thuẫn

  • Quyết định có cần đối chất hay không

  • Đánh giá mức độ trung thực, thiện chí của đương sự


2. Khi nào Tòa án được lấy lời khai của đương sự?

2.1. Nguyên tắc chung theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Thẩm phán chỉ tiến hành lấy lời khai của đương sự khi thực sự cần thiết, cụ thể trong những trường hợp pháp luật quy định.

Nguyên tắc này nhằm:

  • Tránh việc lấy lời khai tràn lan, hình thức

  • Bảo đảm quyền tự khai, tự định đoạt của đương sự

  • Hạn chế việc gây áp lực tâm lý không cần thiết

2.2. Các trường hợp cụ thể được lấy lời khai của đương sự

2.2.1. Đương sự chưa có bản tự khai

Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án thường yêu cầu các bên nộp bản tự khai bằng văn bản. Trường hợp:

  • Đương sự không nộp bản khai

  • Hoặc quá thời hạn nhưng không có lý do chính đáng

Thì Thẩm phán có quyền trực tiếp lấy lời khai để ghi nhận ý kiến của đương sự, bảo đảm tiến độ giải quyết vụ án.

2.2.2. Bản khai chưa đầy đủ, chưa rõ ràng hoặc mâu thuẫn

Thực tiễn cho thấy nhiều bản tự khai:

  • Trình bày sơ sài

  • Né tránh tình tiết bất lợi

  • Mâu thuẫn với tài liệu, chứng cứ khác

Trong trường hợp này, Thẩm phán được quyền tiếp tục lấy lời khai để:

  • Làm rõ các tình tiết chưa thống nhất

  • Xác định bản chất thật sự của vụ việc

  • Đánh giá mức độ trung thực của đương sự

2.2.3. Đương sự không thể tự viết bản khai

Áp dụng đối với các trường hợp:

  • Người cao tuổi

  • Người hạn chế khả năng nhận thức

  • Người không biết chữ

  • Người có tình trạng sức khỏe không cho phép

Khi đó, Thẩm phán sẽ trực tiếp ghi lời khai theo đúng nội dung trình bày của đương sự và đọc lại để xác nhận trước khi ký hoặc điểm chỉ.

2.2.4. Phục vụ việc đối chất

Khi lời khai giữa các bên mâu thuẫn nghiêm trọng, Tòa án có thể tiến hành lấy lời khai riêng lẻ để:

  • Chuẩn bị cho thủ tục đối chất

  • Xác định rõ nội dung cần đối chất

  • Tránh việc đối chất lan man, không trọng tâm


3. Hình thức và trình tự lấy lời khai của đương sự

3.1. Về hình thức

Việc lấy lời khai bắt buộc phải lập thành biên bản, trong đó ghi rõ:

  • Thời gian, địa điểm lấy lời khai

  • Họ tên người khai, người ghi biên bản

  • Nội dung lời khai cụ thể

  • Chữ ký hoặc điểm chỉ của người khai

Biên bản lấy lời khai là tài liệu tố tụng hợp pháp, được lưu trong hồ sơ vụ án.

3.2. Về địa điểm

Thông thường, việc lấy lời khai được thực hiện:

  • Tại trụ sở Tòa án

Trong trường hợp đặc biệt (ốm đau, bất khả kháng…), có thể thực hiện:

  • Tại nơi cư trú

  • Tại cơ sở y tế

  • Tại nơi tạm giam (nếu có căn cứ pháp luật)

3.3. Về người có thẩm quyền

  • Thẩm phán là người có thẩm quyền lấy lời khai

  • Thư ký Tòa án có thể hỗ trợ ghi biên bản theo sự chỉ đạo


4. Căn cứ pháp lý về việc lấy lời khai

Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định rõ:

“Thẩm phán chỉ tiến hành lấy lời khai của đương sự khi đương sự chưa có bản khai hoặc bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Việc lấy lời khai phải được lập thành biên bản, có chữ ký của người khai, người ghi biên bản và được lưu vào hồ sơ vụ án.”

Đối với các trường hợp đặc biệt như:

  • Người chưa thành niên

  • Người mất năng lực hành vi dân sự

Việc lấy lời khai bắt buộc phải có người đại diện hợp pháp tham gia.


5. Đương sự khai báo không đúng sự thật bị xử lý thế nào?

5.1. Hậu quả trong quá trình giải quyết vụ án

Việc khai báo gian dối có thể dẫn đến:

  • Lời khai không được Tòa án chấp nhận

  • Bất lợi nghiêm trọng khi đánh giá chứng cứ

  • Mất uy tín, giảm độ tin cậy trước Hội đồng xét xử

Trong nhiều vụ án, chỉ cần một lần khai báo không trung thực cũng có thể làm đảo chiều toàn bộ kết quả xét xử.

5.2. Xử phạt hành chính

Hành vi cung cấp thông tin sai sự thật nhằm cản trở hoạt động tố tụng có thể bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật về xử lý vi phạm trong lĩnh vực tư pháp.

5.3. Truy cứu trách nhiệm hình sự (trường hợp nghiêm trọng)

a) Tội vu khống – Điều 156 Bộ luật Hình sự

Áp dụng khi đương sự cố ý bịa đặt, vu khống người khác gây thiệt hại nghiêm trọng.

Hình phạt có thể lên đến 07 năm tù.

b) Tội cung cấp tài liệu sai sự thật – Điều 382 Bộ luật Hình sự

Áp dụng cho các trường hợp làm giả tài liệu, chứng cứ nhằm làm sai lệch bản chất vụ án.


6. Đối chất trong vụ án dân sự là gì?

Đối chất là thủ tục tố tụng được thực hiện khi có mâu thuẫn trong lời khai giữa các đương sự hoặc giữa đương sự với người làm chứng.

6.1. Căn cứ pháp lý

Điều 100 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

6.2. Mục đích của đối chất

  • Làm rõ mâu thuẫn

  • Xác định sự thật khách quan

  • Hỗ trợ Tòa án ra phán quyết đúng pháp luật

6.3. Đặc điểm quan trọng

  • Do Thẩm phán chủ trì

  • Lập biên bản hợp pháp

  • Không mang tính buộc tội như tố tụng hình sự


7. Khi nào vụ án dân sự phải tiến hành đối chất?

Đối chất được thực hiện khi:

  • Có yêu cầu của đương sự

  • Hoặc theo quyết định của Thẩm phán khi thấy cần thiết


8. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Khi nào được lấy lời khai của đương sự trong vụ án dân sự

Tòa án có bắt buộc phải lấy lời khai của đương sự trong mọi vụ án dân sự không

Không. Theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Thẩm phán chỉ tiến hành lấy lời khai khi thật sự cần thiết, cụ thể khi đương sự chưa có bản tự khai hoặc bản khai chưa đầy đủ, chưa rõ ràng. Trong trường hợp hồ sơ đã thể hiện rõ các tình tiết vụ án, Tòa án có thể không cần lấy lời khai trực tiếp.


Lấy lời khai của đương sự có được xem là chứng cứ không

Lời khai của đương sự là một nguồn chứng cứ, nhưng không có giá trị tuyệt đối. Tòa án sẽ đánh giá lời khai trên cơ sở đối chiếu với các tài liệu, chứng cứ khác trong hồ sơ vụ án. Nếu lời khai mâu thuẫn hoặc không phù hợp với chứng cứ khách quan, Tòa án có quyền không chấp nhận.


Đương sự có bắt buộc phải ký vào biên bản lấy lời khai không

Nguyên tắc chung, biên bản lấy lời khai phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của người khai. Trường hợp đương sự không ký, Thẩm phán phải ghi rõ lý do vào biên bản. Việc không ký không đương nhiên làm biên bản vô hiệu, nhưng sẽ ảnh hưởng đến giá trị chứng minh của lời khai.


Đương sự khai báo không đúng sự thật có bị xử lý không

Có. Đương sự khai báo không trung thực có thể bị bất lợi trong quá trình giải quyết vụ án, bị xử phạt hành chính hoặc trong trường hợp nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.


Khi nào Tòa án tiến hành đối chất trong vụ án dân sự

Đối chất được thực hiện khi có mâu thuẫn trong lời khai giữa các đương sự hoặc giữa đương sự với người làm chứng, và Thẩm phán xét thấy cần thiết hoặc theo yêu cầu hợp pháp của đương sự nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ án.


ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG ĐÃ SỬ DỤNG DỊCH VỤ TƯ VẤN

⭐⭐⭐⭐⭐“Tôi được luật sư tư vấn rất kỹ trước khi làm việc với Tòa án. Nhờ đó, việc lấy lời khai diễn ra suôn sẻ, tránh được những sai sót có thể gây bất lợi.”
– Anh N.H.T (Hà Nội)


⭐⭐⭐⭐⭐“Luật sư phân tích rõ từng rủi ro khi khai báo và hướng dẫn tôi chuẩn bị bản tự khai đúng trọng tâm. Cách làm việc chuyên nghiệp, đúng pháp luật.”
– Chị P.T.M (Bắc Ninh)


⭐⭐⭐⭐⭐“Tôi rất yên tâm khi được hỗ trợ trong quá trình đối chất tại Tòa. Luật sư nắm chắc quy định pháp luật và thực tiễn xét xử.”
– Anh L.V.Q (Hải Phòng)


9. LƯU Ý CHO ĐƯƠNG SỰ KHI LÀM VIỆC VỚI TÒA ÁN

Việc lấy lời khai và đối chất trong vụ án dân sự tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu đương sự không nắm rõ quy định hoặc khai báo thiếu nhất quán. Do đó, đương sự nên:

  • Chuẩn bị kỹ nội dung bản tự khai trước khi làm việc với Tòa án

  • Khai báo trung thực, rõ ràng, tránh mâu thuẫn

  • Tham vấn luật sư khi vụ việc có yếu tố phức tạp hoặc giá trị tranh chấp lớn


10. Luật sư tư vấn tố tụng dân sự

Nếu Quý khách cần tư vấn về lấy lời khai, đối chất, nghĩa vụ chứng minh hoặc xử lý hậu quả pháp lý khi khai báo không đúng sự thật, vui lòng liên hệ:

Luật sư Trịnh Văn Dũng: Luật sư tư vấn – Tranh tụng dân sự chuyên sâu. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo đúng quy định pháp luật

Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Khi nào đương sự được lựa chọn Tòa án giải quyết vụ án?
Khi nào đương sự được quyền lựa chọn Tòa án giải quyết vụ án? Luật sư Dũng Trịnh phân tích chi tiết theo BLTTDS 2015, dễ hiểu, đúng luật.
Điều kiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng?
Khi nào được yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng? Cần chứng minh những điều kiện gì? Luật sư Trịnh Văn Dũng phân tích chi tiết theo Bộ luật Dân sự 2015, cập nhật 2025.
Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân là gì?
Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân là gì? Quy định mới 2025. Tìm hiểu năng lực pháp luật dân sự của cá nhân: thời điểm phát sinh – chấm dứt, quyền và nghĩa vụ, phân biệt năng lực hành vi dân sự và các căn cứ pháp lý theo BLDS 2015.
Người chưa thành niên tham gia giao dịch dân sự?
Người chưa thành niên có được ký hợp đồng, mua bán tài sản? Luật sư phân tích chi tiết theo độ tuổi, tránh giao dịch vô hiệu năm 2025.
Mất năng lực hành vi dân sự?
Mất năng lực hành vi dân sự là gì? Điều kiện Tòa án tuyên bố, hậu quả pháp lý, quyền tài sản và trách nhiệm giám hộ theo luật 2025.
Người hạn chế năng lực hành vi dân sự?
Tìm hiểu người hạn chế năng lực hành vi dân sự theo BLDS 2015: Điều kiện tuyên bố, hậu quả pháp lý, quyền lợi, trách nhiệm và sự khác biệt với mất năng lực hay khó khăn nhận thức.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn