✅Quy định về hợp đồng theo BLDS 2015: nội dung, hình thức, thời điểm hiệu lực

Hợp đồng là nền tảng pháp lý của hầu hết các quan hệ dân sự, kinh doanh và thương mại trong đời sống hiện đại. Từ những giao dịch đơn giản như mua bán, thuê mướn, vay tài sản cho đến các hợp đồng phức tạp về đầu tư, dịch vụ, xây dựng, hợp đồng luôn đóng vai trò là công cụ ghi nhận sự thỏa thuận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Việc hiểu đúng khái niệm hợp đồng, nắm vững nội dung cơ bản, hình thức giao kết và thời điểm giao kết theo Bộ luật Dân sự 2015 giúp cá nhân, doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý, hạn chế tranh chấp và nâng cao tính an toàn của giao dịch.

Hợp đồng là cơ sở pháp lý quan trọng để xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự giữa các bên. Trong thực tiễn giao dịch, không ít tranh chấp phát sinh không phải do ý chí các bên, mà bắt nguồn từ việc xác lập hợp đồng không đúng quy định của pháp luật, đặc biệt liên quan đến nội dung thỏa thuận, hình thức hợp đồng và thời điểm phát sinh hiệu lực.

Bộ luật Dân sự năm 2015 đóng vai trò là đạo luật gốc điều chỉnh các quan hệ hợp đồng tại Việt Nam, đặt ra những quy định chung mang tính nguyên tắc, được áp dụng xuyên suốt cho cả hợp đồng dân sự và nhiều loại hợp đồng chuyên ngành khác. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định này không chỉ giúp bảo đảm giá trị pháp lý của hợp đồng, mà còn là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra tranh chấp.

Trong bài viết này, nội dung quy định về hợp đồng theo BLDS 2015 sẽ được phân tích một cách hệ thống, tập trung làm rõ ba vấn đề cốt lõi: nội dung chủ yếu của hợp đồng, hình thức hợp đồng theo quy định pháp luậtthời điểm giao kết, thời điểm phát sinh hiệu lực pháp lý. Các phân tích đều dựa trên điều luật cụ thể, kết hợp cách hiểu thống nhất trong thực tiễn áp dụng, nhằm giúp người đọc dễ dàng tra cứu và vận dụng trong từng trường hợp cụ thể.


✅1. Hợp đồng là gì?

Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Quy định này thể hiện rõ bản chất của hợp đồng là sự thống nhất ý chí tự nguyện giữa các chủ thể, được pháp luật thừa nhận và bảo vệ.

Ở góc độ thực tiễn, hợp đồng không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là "khung pháp lý" điều chỉnh hành vi của các bên trong suốt quá trình thực hiện giao dịch. Mọi quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm và cách thức xử lý tình huống phát sinh đều được xác định dựa trên hợp đồng đã giao kết.

Ví dụ phổ biến về hợp đồng trong đời sống gồm: hợp đồng mua bán nhà đất, hợp đồng thuê nhà, hợp đồng vay tiền, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng lao động, hợp đồng ủy quyền… Mỗi loại hợp đồng có đặc thù riêng nhưng đều phải tuân theo những nguyên tắc chung của pháp luật dân sự.


✅2. Đặc điểm pháp lý của hợp đồng

Một hợp đồng hợp pháp thường có các đặc điểm cơ bản sau:

▪ Tính thỏa thuận

Hợp đồng chỉ hình thành khi các bên tự nguyện thống nhất ý chí, không bị ép buộc, lừa dối hay đe dọa.

▪ Tính pháp lý ràng buộc

Khi hợp đồng có hiệu lực, các bên bắt buộc phải thực hiện. Nếu vi phạm, bên vi phạm có thể bị xử lý bằng các chế tài như phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc khởi kiện ra Tòa án.

▪ Tính song vụ (hoặc đơn vụ)

Phần lớn hợp đồng là song vụ, tức mỗi bên vừa có quyền vừa có nghĩa vụ (ví dụ: mua – bán). Một số hợp đồng là đơn vụ như hợp đồng tặng cho.

▪ Mục đích dân sự – kinh tế – thương mại

Hợp đồng hướng tới lợi ích hợp pháp của các bên, thể hiện nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận theo Điều 3 BLDS 2015.


✅3. Nội dung của hợp đồng gồm những gì?

Nội dung hợp đồng là toàn bộ các điều khoản do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định, làm căn cứ để thực hiện và giải quyết tranh chấp khi phát sinh.

3.1. Các điều khoản cơ bản thường có trong hợp đồng

Các nội dung cơ bản trong hợp đồng:

  • Đối tượng hợp đồng: tài sản, dịch vụ hoặc công việc được thỏa thuận

  • Số lượng, chất lượng của đối tượng

  • Giá cả và phương thức thanh toán

  • Thời hạn, địa điểm và phương thức thực hiện hợp đồng

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên

  • Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng (phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại)

  • Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, Tòa án, Trọng tài)

  • Thông tin pháp lý của các bên tham gia hợp đồng

⚠️ Lưu ý quan trọng: Nội dung hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội theo Điều 117 BLDS 2015. Nếu vi phạm, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu.

3.2. Vai trò của nội dung hợp đồng trong thực tiễn

Một hợp đồng được soạn thảo đầy đủ, rõ ràng giúp hạn chế tối đa các cách hiểu khác nhau, giảm nguy cơ tranh chấp và tạo cơ sở vững chắc khi cần bảo vệ quyền lợi trước cơ quan có thẩm quyền.

3.3. Lưu ý về giới hạn nội dung hợp đồng

Mặc dù pháp luật cho phép các bên tự do thỏa thuận, nhưng nội dung hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Việc không tuân thủ giới hạn này có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho các bên.


✅4. Hình thức giao kết hợp đồng theo pháp luật

Pháp luật Việt Nam cho phép hợp đồng được giao kết dưới nhiều hình thức:

4.1. Hợp đồng bằng lời nói

Có hiệu lực khi các bên đã thỏa thuận xong nội dung hợp đồng, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu phải lập thành văn bản.

4.1. Hợp đồng bằng lời nói

Hợp đồng bằng lời nói được giao kết thông qua sự thỏa thuận trực tiếp bằng lời nói giữa các bên. Hình thức này thường áp dụng đối với các giao dịch đơn giản, giá trị nhỏ và pháp luật không yêu cầu phải lập thành văn bản.

4.2. Hợp đồng bằng văn bản

Hợp đồng bằng văn bản là hình thức phổ biến nhất hiện nay. Văn bản hợp đồng có thể được lập dưới dạng giấy hoặc dữ liệu điện tử, có chữ ký hoặc dấu hiệu xác nhận của các bên.

4.3. Hợp đồng giao kết thông qua đề nghị và chấp nhận

Trong trường hợp này, một bên đưa ra đề nghị giao kết, bên còn lại chấp nhận đề nghị theo đúng nội dung đã nêu. Thời điểm giao kết được xác định theo quy định tại Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015.

4.4. Hợp đồng có công chứng, chứng thực

Một số loại hợp đồng đặc thù, như hợp đồng mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật.

4.5. Hợp đồng điện tử

Hợp đồng điện tử được giao kết thông qua phương tiện điện tử và có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.


✅5. Thời điểm giao kết hợp đồng được xác định khi nào?

Theo Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015, thời điểm giao kết hợp đồng được xác định như sau:

  • Hợp đồng giao kết khi bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết

  • Nếu thỏa thuận im lặng là chấp thuận, thời điểm giao kết là khi kết thúc thời hạn im lặng

  • Hợp đồng bằng lời nói: thời điểm các bên thỏa thuận xong nội dung

  • Hợp đồng bằng văn bản: thời điểm bên sau cùng ký

Ví dụ thực tế:

  • Hợp đồng thuê nhà ký ngày 01/10/2025 → thời điểm giao kết là 01/10/2025

  • Hợp đồng qua email: bên A gửi đề nghị, bên B trả lời đồng ý ngày 02/10/2025 → thời điểm giao kết là 02/10/2025

⚠️ Một số hợp đồng đặc thù (bảo hiểm, tặng cho bất động sản…) có thể có thời điểm hiệu lực khác theo luật chuyên ngành.


✅6. Phân biệt thời điểm giao kết hợp đồng với các khái niệm liên quan

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, việc nhầm lẫn giữa các khái niệm pháp lý liên quan đến hợp đồng diễn ra khá phổ biến, đặc biệt là giữa thời điểm giao kết hợp đồng và các mốc pháp lý khác trong quá trình hình thành, thực hiện giao dịch.

- Thứ nhất, thời điểm giao kết hợp đồng là thời điểm các bên đạt được sự thống nhất ý chí về nội dung cơ bản của hợp đồng theo quy định tại Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là mốc đánh dấu việc hợp đồng được hình thành trên phương diện thỏa thuận.

- Thứ hai, thời điểm giao kết hợp đồng cần được phân biệt với thời điểm thực hiện hợp đồng. Nhiều hợp đồng được giao kết tại một thời điểm nhất định nhưng việc thực hiện nghĩa vụ lại diễn ra sau đó, theo lộ trình hoặc điều kiện mà các bên đã thỏa thuận.

- Thứ ba, trong một số trường hợp, pháp luật chuyên ngành hoặc chính các bên có thể đặt ra những điều kiện nhất định liên quan đến hiệu lực hoặc việc thực hiện hợp đồng. Do đó, việc xác định đúng thời điểm giao kết giúp các bên có cơ sở pháp lý rõ ràng để đối chiếu quyền và nghĩa vụ của mình trong từng giai đoạn của quan hệ hợp đồng.

Việc phân biệt rạch ròi các mốc này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn đặc biệt quan trọng khi phát sinh tranh chấp, bởi đây là căn cứ để xác định phạm vi thỏa thuận, trách nhiệm của các bên và giá trị pháp lý của các hành vi đã thực hiện.

✅7. Vì sao cần luật sư tư vấn khi soạn thảo và ký kết hợp đồng?

Thực tế cho thấy, rất nhiều tranh chấp phát sinh do hợp đồng soạn thảo sơ sài, thiếu điều khoản hoặc sai hình thức. Việc tham vấn luật sư ngay từ đầu giúp:

  • Hạn chế rủi ro hợp đồng vô hiệu

  • Bảo vệ tối đa quyền lợi pháp lý

  • Dễ dàng xử lý khi phát sinh tranh chấp

Luật Dũng Trịnh chuyên tư vấn, soạn thảo và rà soát hợp đồng dân sự, thương mại, nhà đất, vay tài sản với tiêu chí đúng luật – chặt chẽ – an toàn pháp lý.


❓Câu hỏi thường gặp liên quan đến Hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015?

❓1. Hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015 được hiểu như thế nào?

Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

❓2. Những loại giao dịch nào thường phải lập hợp đồng?

Các giao dịch phổ biến như mua bán tài sản, thuê nhà, vay tiền, cung ứng dịch vụ, chuyển nhượng quyền sử dụng đất… thường được xác lập bằng hợp đồng để làm căn cứ pháp lý khi thực hiện và giải quyết tranh chấp.

❓3. Hợp đồng có thể được giao kết bằng những hình thức nào?

Hợp đồng có thể được giao kết bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thông qua hành vi cụ thể. Riêng một số loại hợp đồng theo luật định bắt buộc phải lập thành văn bản và có công chứng, chứng thực.

❓4. Giao kết hợp đồng qua email hoặc nền tảng điện tử có hợp pháp không?

Có. Hợp đồng giao kết qua phương tiện điện tử được pháp luật thừa nhận nếu thể hiện rõ ý chí đề nghị và chấp nhận giao kết, đồng thời đáp ứng quy định về giao dịch điện tử.

❓5. Thời điểm giao kết hợp đồng được xác định ra sao?

Thời điểm giao kết hợp đồng là thời điểm các bên đạt được sự thống nhất về nội dung hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, tùy thuộc vào hình thức giao kết cụ thể.

❓6. Hợp đồng miệng có được pháp luật công nhận không?

Hợp đồng miệng vẫn được công nhận nếu pháp luật không bắt buộc phải lập thành văn bản. Tuy nhiên, loại hợp đồng này thường tiềm ẩn rủi ro khi xảy ra tranh chấp do khó chứng minh nội dung thỏa thuận.

❓7. Có thể sửa đổi, bổ sung hợp đồng sau khi đã ký không?

Các bên có thể sửa đổi, bổ sung hợp đồng nếu cùng thống nhất. Việc sửa đổi nên được lập thành văn bản để đảm bảo giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp phát sinh.

8. Khi nào nên nhờ luật sư tư vấn về hợp đồng?

Nên tham vấn luật sư khi giao kết hợp đồng có giá trị lớn, nội dung phức tạp hoặc liên quan đến nhà đất, thương mại. Luật sư giúp rà soát nội dung, hình thức và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

✅8. Kết luận

Hợp đồng giữ vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự, kinh doanh và thương mại. Việc hiểu đúng khái niệm hợp đồng, nhận diện đầy đủ nội dung cơ bản, lựa chọn hình thức giao kết phù hợp và xác định chính xác thời điểm giao kết theo Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng quan trọng để các bên thiết lập giao dịch an toàn và minh bạch.

Trong bối cảnh pháp luật ngày càng hoàn thiện và các giao dịch ngày càng phức tạp, việc trang bị kiến thức pháp lý cơ bản về hợp đồng giúp cá nhân, doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro và hạn chế tranh chấp không đáng có. Đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc yêu cầu pháp lý cao, việc tham vấn luật sư chuyên môn ngay từ đầu là giải pháp hiệu quả để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và sự ổn định lâu dài của quan hệ hợp đồng.

✅9.Liên hệ tư vấn hợp đồng – Luật Dũng Trịnh

Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Cam kết bảo mật – Tư vấn đúng trọng tâm – Hỗ trợ xử lý đến cùng

  • Tags

Tin liên quan

Điều kiện hủy bỏ hợp đồng không phải bồi thường thiệt hại?
Phân tích các trường hợp được hủy bỏ hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật hiện hành. Căn cứ, điều kiện và lưu ý pháp lý quan trọng.
Hợp đồng có hiệu lực khi nào?
Phân tích thời điểm hợp đồng phát sinh hiệu lực, các điều kiện để hợp đồng có giá trị pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và những trường hợp ngoại lệ cần lưu ý.
Khi nào thì được phạt vi phạm hợp đồng?
Hợp đồng có vi phạm nhưng không phạt được? Luật sư phân tích Quy định về phạt vi phạm hợp đồng theo Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại (2026), điều kiện phạt vi phạm, mức phạt tối đa.
Luật sư tư vấn tranh chấp hợp đồng kinh tế?
Tư vấn, soạn thảo và giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế. Luật sư hướng dẫn Tranh chấp hợp đồng kinh tế Cách xử lý đúng luật hạn chế rủi ro.
Luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh
Luật sư Trịnh Văn Dũng tư vấn, đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại, mua bán, góp vốn, nhà đất. Hiệu quả – đúng luật.
Dịch vụ tư vấn soạn thảo hợp đồng?
Luật sư tư vấn soạn thảo hợp đồng đúng quy định pháp luật, rà soát điều khoản quan trọng, giúp hạn chế rủi ro và tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn