Hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng là việc một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng nhằm làm bên kia hiểu sai và tự nguyện ký kết hợp đồng. Nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu và các bên phải giải quyết hậu quả theo quy định.

Lừa dối trong giao kết hợp đồng là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba làm cho bên còn lại hiểu sai về chủ thể, đối tượng hoặc nội dung giao dịch, từ đó xác lập hợp đồng trái với ý chí tự nguyện của mình.

  • Hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng là hành vi cố ý cung cấp thông tin sai hoặc che giấu sự thật quan trọng.
  • Lừa dối trong giao kết hợp đồng phải làm cho bên còn lại hiểu sai và quyết định ký hợp đồng.
  • Không phải mọi thông tin sai đều được coi là hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng.
  • Việc xác định hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng phải căn cứ vào quy định của Bộ luật Dân sự và chứng cứ của vụ việc.
  • Khi có đủ căn cứ pháp lý, bên bị lừa dối có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

✅Phần 1. MỞ ĐẦU

Trong thực tiễn giao kết hợp đồng, không ít tranh chấp phát sinh do một bên cố ý cung cấp thông tin không đúng sự thật hoặc che giấu những tình tiết quan trọng khiến bên còn lại đưa ra quyết định ký kết không đúng với ý chí ban đầu. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng cứ có thông tin sai là có thể yêu cầu hủy hợp đồng. Trên thực tế, không phải mọi trường hợp đều được pháp luật xác định là hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng. Để được công nhận là hành vi lừa dối, cần đáp ứng các điều kiện pháp lý cụ thể về yếu tố cố ý, mối quan hệ nhân quả và ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác lập giao dịch.

Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 là căn cứ pháp lý quan trọng quy định về giao dịch dân sự được xác lập do bị lừa dối hoặc đe dọa, cưỡng ép. Hiểu đúng lừa dối trong giao kết hợp đồng là gì sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp nhận diện đúng quyền của mình, lựa chọn phương án bảo vệ phù hợp và hạn chế rủi ro khi tham gia giao dịch dân sự.
Nếu bạn đang là một trong những người bị lừa đảo dưới hình thức ký hợp đồng hoặc đang tìm hiểu cách bảo vệ quyền lợi sau khi ký kết hợp đồng bằng thủ đoạn gian dối, hãy tham khảo bài viết
"Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật" để hiểu rõ điều kiện yêu cầu hoàn trả tài sản, bồi thường thiệt hại và quy trình xử lý theo quy định hiện hành.


✅Phần 2. Lừa dối trong giao kết hợp đồng là gì?

2.1 Khái niệm theo Bộ luật Dân sự

Để xác định lừa dối trong giao kết hợp đồng là gì, trước hết cần căn cứ vào quy định của Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, lừa dối là hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm làm cho bên còn lại hiểu sai về chủ thể, tính chất của đối tượng, nội dung hoặc những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với việc xác lập giao dịch dân sự. Chính vì sự hiểu sai này mà bên bị tác động đã tự nguyện giao kết hợp đồng, mặc dù nếu biết sự thật thì họ sẽ không giao kết hoặc sẽ giao kết với nội dung hoàn toàn khác.

Từ góc độ pháp lý, khái niệm lừa dối trong giao kết hợp đồng dân sự không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin sai sự thật mà còn bao gồm hành vi cố ý che giấu thông tin quan trọng hoặc tạo dựng những thông tin, tài liệu giả nhằm làm phát sinh sự nhầm lẫn của bên còn lại. Yếu tố cốt lõi là phải chứng minh được lỗi cố ý và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối với quyết định ký kết hợp đồng.

Quy định tại Điều 127 Bộ luật Dân sự được xây dựng nhằm bảo vệ nguyên tắc tự nguyện, thiện chí và trung thực trong giao dịch dân sự. Khi ý chí tự nguyện bị tác động bởi hành vi lừa dối, pháp luật cho phép bên bị xâm phạm yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu để khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp. Đây cũng là cơ sở pháp lý quan trọng giúp phân biệt giữa rủi ro thương mại thông thường với hành vi gian dối làm ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng.

Căn cứ theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 quy định như sau:

Điều 127. Giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu.
Lừa dối trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự nên đã xác lập giao dịch đó.
Đe dọa, cưỡng ép trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba làm cho bên kia buộc phải thực hiện giao dịch dân sự nhằm tránh thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín, nhân phẩm, tài sản của mình hoặc của người thân thích của mình.

2.2 Vì sao pháp luật coi lừa dối là căn cứ làm vô hiệu giao dịch?

Quy định về lừa dối trong giao kết hợp đồng được xây dựng nhằm bảo vệ nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự là tự do, thiện chí, bình đẳng và ý chí tự nguyện của các bên khi xác lập giao dịch. Một hợp đồng chỉ có giá trị pháp lý khi các bên hoàn toàn nhận thức đúng về đối tượng, quyền, nghĩa vụ và tự mình quyết định việc giao kết mà không bị tác động bởi các hành vi gian dối.

Trong thực tiễn, khi một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu những thông tin quan trọng khiến bên còn lại hiểu sai bản chất của giao dịch, ý chí thể hiện trong hợp đồng không còn phản ánh đúng ý chí thực sự của người giao kết. Mặc dù bên bị lừa vẫn ký hợp đồng, nhưng sự đồng ý đó được hình thành trên cơ sở nhận thức sai lệch do hành vi gian dối tạo ra. Vì vậy, pháp luật không coi đây là sự tự nguyện đúng nghĩa và cho phép yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu.

Việc xác định giao dịch vô hiệu trong trường hợp bị lừa dối không nhằm trừng phạt một bên mà hướng đến khôi phục trạng thái pháp lý ban đầu, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị xâm phạm, đồng thời duy trì sự minh bạch, trung thực trong các quan hệ dân sự. Đây cũng là cơ chế ngăn ngừa việc lợi dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc trục lợi từ hợp đồng.

Tuy nhiên, không phải mọi thông tin không chính xác đều là căn cứ làm giao dịch vô hiệu. Người yêu cầu tuyên bố vô hiệu phải chứng minh được có hành vi cố ý lừa dối, sự sai lệch về nhận thức và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi đó với quyết định giao kết hợp đồng. Chính vì vậy, quy định về lừa dối trong giao kết hợp đồng luôn được Tòa án xem xét một cách chặt chẽ dựa trên chứng cứ và diễn biến thực tế của từng vụ việc.


✅Phần 3. Hành vi nào được coi là lừa dối trong giao kết hợp đồng?

3.1. Cung cấp thông tin sai sự thật

Một trong những biểu hiện phổ biến của hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng là cố ý cung cấp thông tin sai sự thật nhằm làm cho bên còn lại hiểu sai về đối tượng, điều kiện hoặc khả năng thực hiện hợp đồng. Những thông tin này có thể liên quan đến quyền sở hữu tài sản, tình trạng pháp lý, chất lượng hàng hóa, năng lực tài chính hoặc các yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với việc giao kết.

Trong thực tiễn, không ít trường hợp một bên sử dụng thông tin giả mạo, tài liệu bị chỉnh sửa hoặc giấy tờ không đúng sự thật để tạo niềm tin cho đối tác. Chẳng hạn, người bán xe ô tô cam kết xe chưa từng xảy ra tai nạn, nhưng thực tế phương tiện đã bị tai nạn nghiêm trọng và được sửa chữa trước khi bán. Nếu người mua chứng minh rằng thông tin này là yếu tố quyết định khiến họ ký hợp đồng thì đây có thể được xem là căn cứ để yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự.

Tuy nhiên, pháp luật không mặc nhiên coi mọi trường hợp cung cấp thông tin sai sự thật là lừa dối. Tòa án sẽ xem xét liệu bên đưa ra thông tin có lỗi cố ý hay không, thông tin sai có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao kết hợp đồng hay chỉ là sai sót không làm thay đổi bản chất của giao dịch. Vì vậy, việc thu thập tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi gian dối luôn đóng vai trò quyết định trong quá trình giải quyết tranh chấp.


3.2. Che giấu thông tin quan trọng

Bên cạnh việc đưa ra thông tin sai sự thật, che giấu thông tin có ý nghĩa quyết định đối với việc giao kết hợp đồng cũng có thể được coi là hành vi lừa dối nếu được thực hiện một cách cố ý. Trong nhiều trường hợp, bên giao kết không nói điều sai, nhưng lại cố tình không công khai những thông tin mà theo nguyên tắc thiện chí, trung thực họ có nghĩa vụ phải cung cấp. Hậu quả là bên còn lại hiểu không đầy đủ về bản chất của giao dịch và đưa ra quyết định không đúng với ý chí thực sự của mình.

Thực tiễn xét xử ghi nhận nhiều tranh chấp liên quan đến nhà đấttài sản phát sinh từ việc che giấu thông tin. Ví dụ, bên bán không thông báo rằng thửa đất đang có tranh chấp, đã bị kê biên để thi hành án hoặc thuộc diện quy hoạch, thu hồi. Tương tự, khi chuyển nhượng doanh nghiệp hoặc tài sản, bên chuyển nhượng cố ý không công bố các nghĩa vụ tài chính chưa thanh toán, khoản nợ hoặc nghĩa vụ bồi thường đang tồn tại. Nếu những thông tin này có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định ký hợp đồng thì việc che giấu thông tin có thể trở thành căn cứ để yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu.

Tuy nhiên, không phải mọi sự im lặng đều bị coi là lừa dối. Người yêu cầu phải chứng minh bên kia biết rõ thông tin quan trọng, cố ý không tiết lộ và việc che giấu đó đã làm phát sinh sự nhầm lẫn dẫn đến quyết định giao kết hợp đồng. Đây là yếu tố được Tòa án đánh giá chặt chẽ dựa trên chứng cứ và diễn biến thực tế của từng vụ việc.


3.3. Giả mạo giấy tờ hoặc nhân thân

Giả mạo giấy tờ hoặc nhân thân là một trong những hành vi cố ý có mức độ nghiêm trọng, thường được Tòa án xem xét là căn cứ xác định có lừa dối trong giao kết hợp đồng. Hành vi này bao gồm việc sử dụng giấy tờ giả, chỉnh sửa nội dung tài liệu, mạo danh người khác hoặc giả mạo chữ ký nhằm tạo niềm tin để bên còn lại đồng ý giao kết hợp đồng.

Trong thực tế, các giấy tờ thường bị làm giả gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản, giấy ủy quyền hoặc các tài liệu chứng minh tư cách đại diện. Ngoài ra, việc giả mạo chữ ký của chủ sở hữu hoặc người có thẩm quyền trên hợp đồng cũng là dạng gian dối phổ biến trong các giao dịch dân sự.

Ví dụ, một cá nhân sử dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất giả để ký hợp đồng chuyển nhượng hoặc ký thay chủ sở hữu mà không có giấy ủy quyền hợp pháp. Nếu bên mua không biết và tin tưởng vào các tài liệu này để xác lập giao dịch thì yếu tố lừa dối có thể được xác lập. Trong những trường hợp như vậy, ngoài việc hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu theo Bộ luật Dân sự, người thực hiện hành vi giả mạo còn có thể phải chịu trách nhiệm hành chính hoặc hình sự nếu đủ căn cứ theo quy định của pháp luật.


3.4. Đưa ra cam kết không có thật nhằm tác động đến việc ký hợp đồng

Một hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng thường gặp là đưa ra những cam kết hoặc bảo đảm mà bên đưa ra biết rõ không có khả năng thực hiện, nhưng vẫn sử dụng để thuyết phục đối phương ký kết hợp đồng. Những lời hứa hẹn này có thể liên quan đến thời hạn giao tài sản, khả năng sinh lời của dự án, quyền sở hữu tài sản, giấy phép kinh doanh hoặc các điều kiện pháp lý khác có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao kết.

Ví dụ, một doanh nghiệp cam kết dự án đã đủ điều kiện mở bán, sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong thời gian ngắn và bảo đảm lợi nhuận cao, trong khi thực tế dự án chưa hoàn tất thủ tục pháp lý. Nếu chứng minh được các bảo đảm giả này được đưa ra nhằm tạo lòng tin để bên còn lại ký hợp đồng, đây có thể là căn cứ yêu cầu Tòa án xem xét tuyên bố giao dịch vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa cam kết không thực hiện được do phát sinh rủi ro khách quan với việc ngay từ đầu đã cố ý đưa ra hứa hẹn không có thật để lừa bên kia giao kết hợp đồng. Trường hợp thứ hai mới có dấu hiệu của hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Tìm hiểu thêm: Các thủ đoạn gian dối ngày càng tinh vi, từ giả mạo hồ sơ, tạo thông tin sai lệch đến đưa ra các cam kết không có căn cứ. Bạn có thể tham khảo bài viết "Các thủ đoạn thường gặp trong lừa đảo ký hợp đồng" để nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro và có biện pháp phòng tránh trước khi ký kết hợp đồng.


✅Phần 4. Điều kiện để một hành vi bị coi là lừa dối theo pháp luật

4.1. Phải có hành vi cố ý

Không phải mọi thông tin sai lệch trong quá trình đàm phán hoặc ký kết hợp đồng đều được coi là lừa dối. Một trong những điều kiện xác định hành vi lừa dối trong hợp đồng quan trọng nhất là yếu tố cố ý. Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, bên thực hiện hành vi phải nhận thức rõ thông tin mình đưa ra là sai sự thật hoặc chủ động che giấu sự thật nhằm khiến bên còn lại hiểu nhầm và tự nguyện xác lập giao dịch.

Yếu tố cố ý được thể hiện qua việc bên vi phạm biết rõ tình trạng pháp lý của tài sản, năng lực thực hiện nghĩa vụ, nguồn gốc hàng hóa hoặc các thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định ký kết nhưng vẫn cố tình cung cấp thông tin sai hoặc không công bố sự thật. Ngược lại, nếu thông tin sai xuất phát từ nhầm lẫn khách quan, thiếu hiểu biết hoặc sai sót ngoài ý muốn thì thông thường sẽ không đủ căn cứ để xác định có hành vi lừa dối theo Điều 127.

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, Tòa án không chỉ xem xét nội dung thông tin sai mà còn đánh giá mục đích, diễn biến giao dịch, tài liệu, tin nhắn, email, ghi âm và các chứng cứ khác để xác định liệu bên vi phạm có chủ đích làm cho đối phương hiểu sai hay không. Vì vậy, chứng minh được yếu tố cố ý luôn là bước quan trọng khi yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối.


4.2. Hành vi làm bên còn lại hiểu sai bản chất giao dịch

Một điều kiện quan trọng khác để xác định hành vi lừa dối theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 là hành vi đó phải làm cho bên kia hiểu sai về bản chất của giao dịch và từ đó quyết định giao kết hợp đồng. Nói cách khác, nếu không có sự hiểu lầm do hành vi gian dối gây ra thì giao dịch có thể đã không được xác lập hoặc được xác lập với nội dung hoàn toàn khác.

Việc làm cho bên kia hiểu sai có thể liên quan đến nhiều yếu tố như chủ thể giao dịch, đặc điểm của tài sản, giá trị thực tế, tình trạng pháp lý, quyền sở hữu, khả năng thực hiện nghĩa vụ hoặc các điều khoản quan trọng của hợp đồng. Chẳng hạn, bên bán cố tình che giấu việc tài sản đang bị kê biên, tranh chấp hoặc bị hạn chế quyền chuyển nhượng khiến bên mua tin rằng tài sản đủ điều kiện giao dịch. Trong trường hợp này, sự hiểu nhầm phát sinh trực tiếp từ hành vi gian dối và ảnh hưởng đến ý chí tự nguyện của bên mua.

Dưới góc độ thực tiễn xét xử, Tòa án thường xem xét mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và quyết định ký kết hợp đồng. Nếu chứng cứ cho thấy bên bị lừa đã dựa trên thông tin sai lệch để xác lập giao dịch thì đây là căn cứ quan trọng để xem xét tuyên bố giao dịch vô hiệu và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bên bị xâm phạm.


4.3. Có quan hệ nhân quả giữa hành vi và việc ký hợp đồng

Một điều kiện quan trọng khác để xác định giao dịch được xác lập do lừa dối là phải chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và quyết định ký kết hợp đồng của bên bị ảnh hưởng. Nói cách khác, nếu không có thông tin sai sự thật hoặc việc che giấu sự thật thì bên còn lại sẽ không ký hợp đồng hoặc sẽ ký với điều kiện hoàn toàn khác. Đây cũng là cách xác định hành vi lừa dối trong hợp đồng được Tòa án xem xét trong hầu hết các vụ án dân sự.

Ví dụ thực tiễn, bên bán khẳng định thửa đất đủ điều kiện chuyển nhượng, không có tranh chấp và không thuộc diện quy hoạch, đồng thời cung cấp giấy tờ khiến bên mua tin tưởng ký hợp đồng. Sau đó, cơ quan nhà nước xác định đất đang thuộc diện quy hoạch hoặc bị hạn chế giao dịch. Nếu chứng minh được bên bán đã biết sự thật nhưng vẫn cố tình che giấu và chính thông tin này là căn cứ để bên mua quyết định giao kết hợp đồng, thì mối quan hệ nhân quả giữa hành vi lừa dối và việc ký hợp đồng đã được xác lập.

Ngược lại, nếu thông tin bị che giấu không ảnh hưởng đến quyết định giao kết hoặc bên bị cho là lừa dối không chứng minh được hành vi của mình làm thay đổi ý chí của đối phương, yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu có thể không được Tòa án chấp nhận.

Để hiểu rõ các điều kiện pháp lý, thời hiệu yêu cầu và hậu quả pháp lý khi giao dịch bị tuyên vô hiệu, bạn đọc có thể tham khảo bài viết "Khi nào hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối?" Bài viết phân tích chi tiết các căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015 và thực tiễn xét xử của Tòa án.


✅Phần 5. Những trường hợp không bị coi là lừa dối trong giao kết hợp đồng

5.1.Thông tin sai nhưng không làm thay đổi quyết định giao kết

Không phải mọi trường hợp cung cấp thông tin không chính xác đều bị xem là hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng. Trên thực tế, Tòa án sẽ xem xét liệu thông tin sai đó có ảnh hưởng trực tiếp đến ý chí và quyết định giao kết của bên còn lại hay không. Nếu sai sót chỉ liên quan đến những chi tiết không trọng yếu, không làm thay đổi bản chất của giao dịch và bên bị ảnh hưởng vẫn sẽ ký hợp đồng ngay cả khi biết sự thật, thì thông thường không đủ căn cứ để xác định có hành vi lừa dối theo quy định của pháp luật.

Ví dụ, việc ghi nhầm thông tin hành chính, sai sót về hình thức hoặc mô tả không đáng kể nhưng không ảnh hưởng đến giá trị, đối tượng hay quyền, nghĩa vụ của các bên thường không làm phát sinh căn cứ yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Trong thực tiễn xét xử, bên yêu cầu phải chứng minh mối quan hệ giữa thông tin sai và việc họ đã đưa ra quyết định giao kết hợp đồng; nếu không chứng minh được yếu tố này, yêu cầu thường không được Tòa án chấp nhận. Đây cũng là cách tiếp cận nhằm bảo đảm sự ổn định và an toàn pháp lý trong các giao dịch dân sự.

5.2.Nhầm lẫn khách quan giữa các bên

Cần phân biệt nhầm lẫn khách quan với hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng vì đây là hai căn cứ pháp lý hoàn toàn khác nhau. Nhầm lẫn khách quan xảy ra khi các bên cùng hiểu sai hoặc một bên hiểu sai về nội dung giao dịch do yếu tố khách quan, sự thiếu chính xác của thông tin hoặc sai sót ngoài ý muốn, mà không có hành vi cố ý tác động từ bên còn lại. Trong trường hợp này, không thể mặc nhiên kết luận đã có hành vi lừa dối.

Ví dụ, hai bên cùng dựa trên tài liệu kỹ thuật có sai số hoặc cùng hiểu nhầm về diện tích thực tế của tài sản do dữ liệu từ cơ quan có thẩm quyền chưa được cập nhật. Nếu không có chứng cứ chứng minh một bên cố ý cung cấp thông tin sai hoặc che giấu sự thật nhằm làm bên kia giao kết hợp đồng, thì vụ việc thường được xem xét dưới góc độ nhầm lẫn chứ không phải lừa dối. Việc xác định đúng bản chất của sự việc có ý nghĩa quan trọng để lựa chọn căn cứ pháp lý và phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp.


5.3. Rủi ro thương mại thông thường

Trong hoạt động kinh doanh, không phải mọi thiệt hại hoặc kết quả bất lợi sau khi ký kết hợp đồng đều xuất phát từ hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng. Nhiều trường hợp, các bên phải tự chịu rủi ro thương mại thông thường như biến động giá cả, thay đổi nhu cầu thị trường, chi phí vận hành tăng hoặc đối tác kinh doanh gặp khó khăn ngoài dự kiến. Đây là những rủi ro vốn có của hoạt động thương mại và không phải là căn cứ để cho rằng hợp đồng được xác lập do lừa dối.

Dưới góc độ thực tiễn, Tòa án sẽ đánh giá liệu bên bị thiệt hại có bị tác động bởi hành vi cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng hay chỉ đơn thuần gặp rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng. Chỉ khi chứng minh được yếu tố cố ý làm sai lệch ý chí giao kết thì mới có cơ sở xem xét áp dụng quy định về giao dịch dân sự do bị lừa dối. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa rủi ro kinh doanh, nhầm lẫn khách quan và hành vi lừa dối để lựa chọn đúng căn cứ pháp lý bảo vệ quyền lợi.

Xem thêm: Phân biệt lừa dối và nhầm lẫn khi ký hợp đồng . Thông qua bài viết này giúp xác định đúng bản chất tranh chấp, tránh nhầm lẫn giữa giao dịch vô hiệu do lừa dối và trường hợp các bên chỉ hiểu sai hoặc gặp rủi ro thương mại thông thường


✅Phần 6.Tòa án đánh giá hành vi lừa dối dựa trên những yếu tố nào?

6.1. Chứng cứ điện tử và tài liệu

Trong các tranh chấp về hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng, Tòa án không chỉ xem xét lời trình bày của các bên mà còn đánh giá toàn diện hệ thống chứng cứ được cung cấp. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, chứng cứ phải được thu thập hợp pháp, có tính xác thực và liên quan trực tiếp đến nội dung tranh chấp. Vì vậy, người cho rằng mình bị lừa dối cần chủ động lưu giữ đầy đủ tài liệu ngay từ thời điểm đàm phán và giao kết hợp đồng.

Các email, tin nhắn, bản ghi âm cuộc trao đổi, hợp đồng, phụ lục, báo giá, tài liệu quảng cáo hoặc văn bản cam kết đều có thể được sử dụng để chứng minh việc một bên đã cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng. Tuy nhiên, giá trị của từng loại chứng cứ sẽ được Tòa án đánh giá trong mối liên hệ với các tài liệu khác và diễn biến thực tế của vụ việc, thay vì chỉ dựa trên một tài liệu đơn lẻ.

Từ góc độ thực tiễn hành nghề, luật sư thường khuyến nghị khách hàng bảo quản nguyên trạng dữ liệu điện tử, tránh chỉnh sửa hoặc xóa bỏ nội dung trao đổi. Việc chuẩn bị hệ thống chứng cứ đầy đủ, logic và hợp pháp sẽ làm tăng khả năng chứng minh có hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng, đồng thời tạo cơ sở thuận lợi khi yêu cầu Tòa án xem xét tuyên bố giao dịch vô hiệu.


6.2. Ý chí của các bên khi giao kết hợp đồng

Khi xem xét hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng, Tòa án đặc biệt chú trọng đến ý chí tự nguyện của các bên tại thời điểm xác lập giao dịch. Theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự, hợp đồng chỉ có giá trị pháp lý khi các bên hoàn toàn tự nguyện, nhận thức đúng về chủ thể, đối tượng, quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch. Nếu một bên ký hợp đồng vì bị tác động bởi thông tin sai sự thật hoặc sự che giấu có chủ đích của bên còn lại thì ý chí đó không còn được xem là tự nguyện.

Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án sẽ đối chiếu lời khai của các bên với hợp đồng, tài liệu giao dịch, quá trình đàm phán và các chứng cứ khác để xác định liệu quyết định ký kết có bị ảnh hưởng bởi hành vi lừa dối hay không. Từ kinh nghiệm thực tiễn, không phải mọi trường hợp hiểu nhầm đều làm phát sinh căn cứ tuyên hợp đồng vô hiệu; chỉ khi chứng minh được sự sai lệch về ý chí xuất phát từ hành vi cố ý của bên kia thì yêu cầu mới có cơ sở được Tòa án chấp nhận.


6.3.Án lệ và thực tiễn xét xử

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án không mặc nhiên chấp nhận yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu chỉ vì một bên cho rằng mình bị lừa dối. Hội đồng xét xử thường xem xét tổng thể quá trình đàm phán, nội dung cam kết, hành vi của các bên trước và sau khi giao kết, cũng như hệ thống chứng cứ để xác định liệu có hành vi cố ý làm cho bên còn lại hiểu sai và đưa ra quyết định ký kết hợp đồng hay không.

Quan điểm xét xử phổ biến cho thấy, nếu nguyên đơn không chứng minh được mối quan hệ giữa hành vi cung cấp thông tin sai sự thật với việc xác lập hợp đồng thì yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu có thể không được chấp nhận. Ngược lại, khi chứng cứ thể hiện rõ bên vi phạm đã cố ý che giấu thông tin quan trọng hoặc đưa ra thông tin giả mạo làm ảnh hưởng đến ý chí tự nguyện của bên còn lại, Tòa án có cơ sở áp dụng Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 để giải quyết vụ việc.

Trong các tranh chấp loại này, chất lượng chứng cứ thường quyết định kết quả xét xử nhiều hơn lời trình bày của các bên. Vì vậy, người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu, dữ liệu điện tử và các căn cứ pháp lý ngay từ đầu. Để hiểu rõ cách thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ hiệu quả, bạn có thể tham khảo bài viết: Cách chứng minh bị lừa dối khi ký hợp đồng?


✅Phần 7. Một số tình huống thực tế thường gặp

7.1.Mua bán nhà đất

Trong thực tiễn, tranh chấp về hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng thường xảy ra khi mua bán nhà đất. Bên bán có thể cố ý che giấu việc tài sản đang bị thế chấp, thuộc diện quy hoạch, đang có tranh chấp hoặc không đủ điều kiện chuyển nhượng nhưng vẫn cung cấp thông tin sai lệch để bên mua ký hợp đồng. Nếu chứng minh được hành vi này làm bên mua hiểu sai về bản chất hoặc giá trị pháp lý của tài sản và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc giao kết hợp đồng, Tòa án có thể xem xét tuyên giao dịch vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự. Vì vậy, người mua cần kiểm tra hồ sơ pháp lý, thông tin quy hoạch và lưu giữ toàn bộ tài liệu, tin nhắn trao đổi trước khi ký kết.

7.2. Chuyển nhượng doanh nghiệp

Trong các giao dịch chuyển nhượng doanh nghiệp hoặc phần vốn góp, hành vi lừa dối thường xuất phát từ việc cố ý cung cấp báo cáo tài chính không trung thực, che giấu khoản nợ, nghĩa vụ thuế hoặc các tranh chấp pháp lý đang tồn tại. Tuy nhiên, không phải mọi sai lệch về thông tin đều là căn cứ xác định có lừa dối. Tòa án sẽ đánh giá liệu bên chuyển nhượng có chủ ý làm bên nhận chuyển nhượng hiểu sai về giá trị doanh nghiệp và liệu thông tin sai lệch đó có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định ký kết hợp đồng hay không. Việc thẩm định pháp lý (legal due diligence) trước giao dịch là biện pháp hiệu quả để hạn chế rủi ro.


7.3. Hợp đồng vay tiền và đầu tư

Đối với hợp đồng vay tiền hoặc hợp đồng hợp tác đầu tư, hành vi lừa dối thường được thể hiện qua việc một bên cố ý đưa ra thông tin không đúng về mục đích sử dụng vốn, khả năng sinh lời, tài sản bảo đảm hoặc năng lực tài chính để tạo niềm tin cho bên còn lại ký kết hợp đồng. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án không chỉ xem xét nội dung cam kết mà còn đánh giá toàn bộ quá trình đàm phán, tài liệu, tin nhắn, email và các chứng cứ khác để xác định có hay không hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng. Người cho vay hoặc nhà đầu tư cần lưu giữ đầy đủ chứng cứ, đồng thời kiểm tra tính xác thực của thông tin trước khi chuyển tiền nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Xem thêm: Quy định hoàn trả tiền và tài sản khi hợp đồng vô hiệu?

✅Phần 8. Góc nhìn của luật sư

8.1. Sai lầm phổ biến của người bị lừa

Qua quá trình tư vấn và tham gia giải quyết nhiều tranh chấp hợp đồng, chúng tôi nhận thấy người bị lừa dối thường mắc ba sai lầm phổ biến. Thứ nhất, chỉ dựa vào lời nói hoặc các cam kết miệng mà không yêu cầu thể hiện bằng văn bản, email hay phụ lục hợp đồng. Thứ hai, không lưu giữ chứng cứ như tin nhắn, ghi âm, hình ảnh, sao kê thanh toán hoặc tài liệu trao đổi, khiến việc chứng minh hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng gặp nhiều khó khăn. Thứ ba, nhiều người nhầm lẫn giữa trách nhiệm dân sự và hình sự, dẫn đến lựa chọn sai phương án bảo vệ quyền lợi, làm kéo dài thời gian xử lý và giảm hiệu quả giải quyết tranh chấp.


8.2. Khi nào nên nhờ luật sư hỗ trợ?

Người bị lừa dối nên tìm đến luật sư ngay khi có dấu hiệu đối phương cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật làm ảnh hưởng đến việc giao kết hợp đồng. Luật sư sẽ giúp đánh giá hành vi lừa dối có đủ căn cứ để yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối hay không, xác định căn cứ pháp luật áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự và xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp. Đồng thời, luật sư hỗ trợ chuẩn bị chứng cứ, rà soát hồ sơ và đại diện làm việc với các bên hoặc Tòa án, giúp giảm rủi ro về thủ tục và nâng cao khả năng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.

Nếu cần thực hiện thủ tục tại Tòa án, bạn có thể tham khảo bài viết "Thủ tục khởi kiện yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu" để hiểu rõ hồ sơ, trình tự giải quyết và những lưu ý quan trọng trước khi khởi kiện.


✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp?

❓Mọi thông tin sai trong hợp đồng có phải là lừa dối không?

Không. Không phải mọi thông tin sai đều được coi là hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự, chỉ khi một bên cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật quan trọng nhằm làm bên kia hiểu sai và quyết định giao kết hợp đồng thì mới được xem là lừa dối. Nếu sai sót chỉ do nhầm lẫn, thiếu hiểu biết hoặc không ảnh hưởng đến quyết định ký kết thì chưa đủ căn cứ xác định có hành vi lừa dối.


❓Che giấu thông tin có được coi là hành vi lừa dối không?

Có, nếu việc che giấu thông tin được thực hiện một cách cố ý và thông tin đó có ý nghĩa quyết định đối với việc giao kết hợp đồng. Ví dụ, bên bán biết tài sản đang bị kê biên, đang có tranh chấp hoặc bị hạn chế quyền sử dụng nhưng cố tình không thông báo cho bên mua. Trong trường hợp này, hành vi che giấu có thể bị coi là lừa dối và là căn cứ để yêu cầu Tòa án xem xét tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu.


❓Nếu bị lừa dối thì hợp đồng có tự động vô hiệu không?

Không. Hợp đồng không tự động mất hiệu lực chỉ vì có dấu hiệu lừa dối. Theo quy định của Bộ luật Dân sự, người bị lừa dối phải thực hiện quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu và cung cấp chứng cứ chứng minh hành vi lừa dối. Chỉ sau khi Tòa án xem xét đầy đủ các điều kiện pháp luật và ban hành bản án hoặc quyết định có hiệu lực thì hợp đồng mới bị xác định là vô hiệu theo quy định.


❓Có thời hiệu yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu không?

Có. Đối với giao dịch dân sự được xác lập do bị lừa dối, pháp luật quy định thời hiệu để yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu là 02 năm kể từ ngày người bị lừa dối biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Nếu hết thời hiệu mà không có yêu cầu thì quyền khởi kiện có thể bị ảnh hưởng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc được áp dụng ngoại lệ theo từng vụ việc cụ thể.


❓Có thể vừa yêu cầu vô hiệu hợp đồng vừa đòi bồi thường không?

Có. Khi chứng minh được hợp đồng được giao kết do hành vi lừa dối, bên bị thiệt hại có thể đồng thời yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu và yêu cầu bên có lỗi bồi thường thiệt hại phát sinh. Tuy nhiên, yêu cầu bồi thường phải có căn cứ, chứng minh được thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi lừa dối và thiệt hại, cũng như lỗi của bên vi phạm theo quy định của pháp luật dân sự.


❓Tin nhắn, ghi âm có chứng minh được hành vi lừa dối không?

Có thể. Tin nhắn, email, ghi âm, ghi hình, dữ liệu điện tử hoặc các tài liệu khác đều có thể được Tòa án xem xét là chứng cứ nếu được thu thập hợp pháp và đáp ứng điều kiện về tính xác thực, tính liên quan đến vụ việc. Tuy nhiên, các chứng cứ này thường cần được đối chiếu với hợp đồng, lời khai của các bên và các tài liệu khác để đánh giá toàn diện trước khi kết luận có hay không hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng.


✅Phần 9. KẾT LUẬN

Việc xác định hành vi lừa dối trong giao kết hợp đồng không thể chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan của bên cho rằng mình bị thiệt hại, mà phải được xem xét trên cơ sở đầy đủ các yếu tố pháp lý theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015. Để được Tòa án chấp nhận yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu, người yêu cầu cần chứng minh có hành vi cố ý đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng làm ảnh hưởng trực tiếp đến ý chí tự nguyện khi giao kết hợp đồng. Vì vậy, việc thu thập chứng cứ, lưu giữ tài liệu, tin nhắn, email và các thông tin liên quan ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đối với quá trình giải quyết tranh chấp.

Trong thực tiễn, mỗi vụ việc đều có tình tiết và chứng cứ khác nhau nên cần được đánh giá toàn diện trước khi lựa chọn phương án pháp lý phù hợp. Nếu cần xác định hành vi có đủ căn cứ để yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu hoặc bảo vệ quyền lợi theo quy định pháp luật, bạn nên liên hệ luật sư để được tư vấn, đánh giá hồ sơ và xây dựng chiến lược xử lý hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu.

☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

Tin liên quan

Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng theo quy định pháp luật?
Cách lấy lại tiền khi bị lừa đảo ký hợp đồng phụ thuộc vào việc chứng minh hành vi lừa dối, yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu và đề nghị hoàn trả tài sản đã giao. Trong một số trường hợp, người bị hại còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc tố giác hành vi có dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định pháp luật.
Dấu hiệu nhận biết hợp đồng được giao kết do bị lừa dối?
Trong pháp luật dân sự Việt Nam, hợp đồng được giao kết do bị lừa dối thường xuất hiện khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng, khiến bên kia hiểu sai bản chất giao dịch. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu giúp xác định căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn