✅Phần 1. Mở đầu

Không phải cứ cùng tham gia vào một vụ án tham ô thì mọi người đều chịu trách nhiệm hình sự như nhau. Để xác định đồng phạm trong vụ án tham ô, cần làm rõ sự cố ý cùng thực hiện tội phạm, hành vi cụ thể, vai trò, mức độ tham gia và phạm vi lỗi của từng người. Việc có cùng làm việc, cùng ký hồ sơ, làm theo chỉ đạo hoặc có liên quan đến dòng tiền không tự động đồng nghĩa với đồng phạm.

Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm được phân thành bốn vai trò: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Mỗi vai trò phản ánh mức độ tham gia khác nhau và phải được đối chiếu với hành vi thực tế trong vụ án.

Đáng chú ý, khi quyết định hình phạt trong trường hợp đồng phạm, Điều 58 BLHS yêu cầu xem xét tính chất của đồng phạm và tính chất, mức độ tham gia phạm tội của từng người. Vì vậy, việc xử lý không thể chỉ dựa vào chức vụ, quan hệ cấp trên – cấp dưới hay việc người đó có được hưởng lợi hay không. Trọng tâm là chứng cứ thể hiện sự thống nhất ý chí, hành vi tham gia và phạm vi trách nhiệm của từng người trong vụ án tham ô.


✅Phần 2. Đồng phạm trong vụ án tham ô được xác định theo nguyên tắc nào?

2.1. Phải có từ hai người trở lên cùng cố ý thực hiện tội phạm

Đồng phạm tội tham ô tài sản không được xác định chỉ vì trong cùng vụ án có nhiều người cùng xuất hiện hoặc cùng thực hiện một số công việc liên quan đến tài sản. Theo Điều 17 BLHS, phải có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Vì vậy, cần tách rõ người chỉ biết sự việc, người có hành vi hỗ trợ nhưng chưa đủ căn cứ chứng minh lỗi cố ý cùng thực hiện, với người thực sự tham gia vào hành vi phạm tội. Quan hệ cấp trên – cấp dưới, quan hệ công tác hoặc việc cùng ký một hồ sơ cũng không tự động làm phát sinh đồng phạm. Khi đánh giá, phải đối chiếu hành vi thực tế, nhận thức của từng người và mối liên hệ giữa hành vi đó với kế hoạch phạm tội chung.

Có hành vi hỗ trợ chưa chắc là đồng phạm

Người hỗ trợ chỉ bị xác định là người giúp sức trong đồng phạm khi biết hành vi mình thực hiện nhằm tạo điều kiện cho việc phạm tội và cố ý tham gia vào tội phạm chung. Hành vi hỗ trợ có thể là cung cấp thông tin, phương tiện, tạo điều kiện hoặc hỗ trợ về tinh thần. Ngược lại, nếu một người chỉ thực hiện công việc theo chức năng, không biết mục đích chiếm đoạt hoặc không có căn cứ chứng minh họ cố ý cùng thực hiện tội phạm thì không thể chỉ từ hành vi hỗ trợ để kết luận họ là đồng phạm.

Không phải mọi người có hành vi hỗ trợ cho người khác đều là đồng phạm; phải chứng minh được sự cố ý cùng thực hiện tội phạm và vai trò giúp sức cụ thể của họ.

2.2. Hành vi của từng người phải được đối chiếu với vai trò thực tế

Trong vụ án tham ô, chức danh chỉ cho biết vị trí pháp lý hoặc công việc của một người, không tự quyết định người đó giữ vai trò gì trong vụ án. Người có chức vụ quản lý không mặc nhiên là người tổ chức; kế toán, thủ quỹ hoặc người được giao ký chứng từ cũng không mặc nhiên là người thực hành hay giúp sức. Vai trò phải được xác định từ hành vi thực tế và nhận thức của từng người: ai đề xuất, ai chỉ đạo hoặc phân công, ai trực tiếp thực hiện, ai tạo điều kiện, ai biết mục đích chiếm đoạt, ai kiểm soát dòng tiền hoặc tài sản và ai hưởng lợi. Chẳng hạn, cùng là người có quyền phê duyệt, nhưng một người có thể chỉ thực hiện nghiệp vụ theo quy trình mà không biết mục đích chiếm đoạt; người khác lại có thể lợi dụng chính quyền hạn đó để chỉ đạo hoặc tạo điều kiện cho hành vi phạm tội. Vì vậy, không thể lấy chức danh để thay thế việc chứng minh vai trò đồng phạm.

2.3. Đồng phạm không đồng nghĩa với trách nhiệm ngang nhau

Cùng tham gia một vụ án tham ô không có nghĩa mọi người phải chịu trách nhiệm hình sự giống nhau. Sau khi xác định có đồng phạm, cần tiếp tục làm rõ vai trò, tính chất và mức độ tham gia của từng người trong việc thực hiện tội phạm. Theo Điều 58 BLHS, khi quyết định hình phạt đối với đồng phạm, Tòa án phải xem xét tính chất của đồng phạm và tính chất, mức độ tham gia của từng người. Vì vậy, người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức có thể có mức độ trách nhiệm khác nhau, tùy hành vi và phạm vi lỗi được chứng minh. Không thể chỉ dựa vào việc cùng có mặt, cùng làm việc hoặc cùng hưởng lợi để kết luận trách nhiệm ngang nhau.

Nếu cần xác định trước các dấu hiệu cơ bản của [tội tham ô tài sản bị xử lý như thế nào], có thể xem bài tổng quan để tách riêng vấn đề cấu thành, điều kiện truy cứu và khung pháp lý của Điều 353.


✅Phần 3. Bốn vai trò đồng phạm trong vụ án tham ô được xác định thế nào?

3.1. Người thực hành trong vụ án tham ô

Người thực hành trong vụ án tham ô là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, có thể tự mình chiếm đoạt tài sản hoặc thực hiện một phần hành vi thuộc kế hoạch phạm tội chung. Trong thực tế, người này có thể trực tiếp quản lý, lập hồ sơ, rút tiền, chuyển tài sản hoặc thực hiện công đoạn khác nếu hành vi đó nằm trong sự thống nhất thực hiện tội phạm.

Tuy nhiên, không phải cứ trực tiếp ký chứng từ hoặc thực hiện một nghiệp vụ liên quan đến tài sản là đương nhiên được xác định là người thực hành tội tham ô. Cần đối chiếu toàn bộ hành vi, mục đích, nhận thức và mối liên hệ của người đó với hành vi chiếm đoạt. Chức danh kế toán, thủ quỹ hay người có thẩm quyền ký duyệt chỉ là dữ kiện cần kiểm tra, không thay thế việc chứng minh lỗi cố ý và vai trò thực tế.

Ví dụ: Giám đốc A thống nhất với kế toán B lập chứng từ khống để rút tiền của cơ quan rồi sử dụng cho mục đích cá nhân. A chỉ đạo cách thức thực hiện, còn B trực tiếp lập và hoàn tất chứng từ để tiền được rút. Nếu có đủ căn cứ chứng minh B biết rõ mục đích chiếm đoạt và cố ý thực hiện phần việc của mình trong kế hoạch chung, B có thể được xác định là người thực hành; việc A giữ vai trò chỉ đạo còn B trực tiếp thực hiện công đoạn chiếm đoạt phải được phân hóa khi xác định trách nhiệm của từng người.

Ngược lại, nếu một kế toán chỉ ký chứng từ trong phạm vi nghiệp vụ thông thường mà không biết và không cố ý tham gia vào hành vi chiếm đoạt, thì không thể chỉ từ chữ ký đó mà kết luận người này là đồng phạm. Vì vậy, khi xác định người thực hành tội tham ô, phải phân biệt hành vi nghiệp vụ thông thường với hành vi trực tiếp thực hiện tội phạm.

3.2. Người tổ chức trong vụ án tham ô

Người tổ chức trong vụ án tham ô là người chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy việc thực hiện tội phạm. Điểm cần làm rõ không nằm ở chức vụ cao hay thấp, mà ở vai trò thực tế của người đó trong việc hình thành, triển khai và điều phối hành vi phạm tội. Chẳng hạn, người đưa ra chủ trương chiếm đoạt, phân công người lập chứng từ, chỉ đạo việc rút hoặc chuyển tài sản và kiểm soát quá trình thực hiện có thể được xem xét về vai trò người tổ chức nếu các chứng cứ chứng minh đầy đủ.

Ngược lại, người giữ chức vụ cao hơn không mặc nhiên là người tổ chức. Chức danh quản lý, quyền ký duyệt hoặc quan hệ cấp trên – cấp dưới chỉ là dữ kiện cần kiểm tra, không thay thế việc chứng minh hành vi chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy. Vì vậy, khi xác định đồng phạm trong vụ án tham ô, cần đối chiếu lời khai, chứng từ, trao đổi, chỉ đạo và diễn biến thực tế để xác định vai trò của từng người, thay vì suy luận từ chức vụ.

Ví dụ minh họa:

Giám đốc một doanh nghiệp nhà nước biết một khoản tiền thuộc quyền quản lý của đơn vị có thể bị chiếm đoạt. Người này đề ra cách thức lập hồ sơ khống, phân công kế toán thực hiện chứng từ, chỉ đạo thủ quỹ xuất tiền và yêu cầu một nhân viên khác hợp thức hóa hồ sơ. Nếu các tài liệu, lời khai và dữ liệu liên quan chứng minh được vai trò điều hành này, người giám đốc có thể được xem xét với vai trò người tổ chức trong vụ án đồng phạm.

Ngược lại, nếu giám đốc chỉ ký một văn bản thuộc thẩm quyền, không biết mục đích chiếm đoạt và không có hành vi chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy, thì không thể chỉ dựa vào chức vụ để kết luận người này là người tổ chức.

3.3. Người xúi giục trong vụ án tham ô

Người xúi giục trong vụ án tham ô là người kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm. Điểm quan trọng là phải làm rõ mối liên hệ giữa hành vi tác động của người xúi giục và việc người thực hành đi đến quyết định phạm tội. Chẳng hạn, một người biết có thể chiếm đoạt tiền của đơn vị đã chủ động thuyết phục kế toán lập chứng từ khống, đưa ra cách thức thực hiện và thúc đẩy kế toán thực hiện hành vi chiếm đoạt. Nếu chứng cứ cho thấy sự tác động này có vai trò dẫn đến quyết định phạm tội, có thể xem xét trách nhiệm với vai trò xúi giục.

Ngược lại, chỉ biết kế hoạch tham ô nhưng không có hành vi kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác phạm tội thì không mặc nhiên là người xúi giục. Vì vậy, khi xác định đồng phạm tội tham ô tài sản, cần phân biệt rõ người có hành vi tác động đến quyết định phạm tội với người chỉ biết sự việc hoặc xuất hiện trong quá trình thực hiện.

3.4. Người giúp sức trong vụ án tham ô

Người giúp sức trong vụ án tham ô là người tạo những điều kiện cần thiết hoặc thuận lợi cho việc thực hiện tội phạm, nhưng không trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt. Sự giúp sức có thể thể hiện dưới dạng vật chất hoặc tinh thần, chẳng hạn cung cấp phương tiện, thông tin, hỗ trợ thực hiện một công đoạn hoặc tạo điều kiện để hành vi tham ô được tiến hành.

Ví dụ: A được giao quản lý tài sản của cơ quan và thống nhất với B về việc lập hồ sơ khống để chiếm đoạt tiền. B không trực tiếp lấy tiền nhưng biết rõ mục đích của A, chủ động lập và cung cấp chứng từ khống để A hoàn tất thủ tục rút tiền. Trong trường hợp này, hành vi của B có thể được xem xét về vai trò giúp sức, nếu các tài liệu, lời khai và chứng cứ khác chứng minh B biết rõ kế hoạch chiếm đoạt và cố ý tạo điều kiện cho A thực hiện.

Ngược lại, nếu B chỉ thực hiện việc nhập liệu, ký xác nhận hoặc xử lý hồ sơ theo nhiệm vụ thông thường mà không biết mục đích chiếm đoạt, thì không thể chỉ từ hành vi nghiệp vụ đó mà mặc nhiên kết luận B là đồng phạm.

Trong thực tế, cần đối chiếu hành vi cụ thể, nhận thức của người thực hiện, mối liên hệ với kế hoạch phạm tội và mức độ đóng góp. Việc cung cấp phương tiện, thông tin, tạo điều kiện hoặc hợp thức hóa chứng từ chỉ có ý nghĩa xác định vai trò đồng phạm khi chứng minh được yếu tố cố ý. Tương tự, việc không trực tiếp hưởng lợi không đồng nghĩa người giúp sức đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự.


✅Phần 4. Những hành vi dễ bị nhầm là đồng phạm trong vụ án tham ô

4.1. Người ký hồ sơ, chứng từ có mặc nhiên là đồng phạm không?

Không mặc nhiên. Trong thực tiễn xử lý vụ án tham ô, việc một người ký hồ sơ, chứng từ liên quan đến tài sản bị chiếm đoạt thường là dữ kiện được xem xét, nhưng không thể chỉ từ chữ ký để kết luận đồng phạm. Vấn đề quan trọng là phải làm rõ người ký biết gì, biết từ thời điểm nào và chữ ký của họ có nằm trong ý chí chung nhằm thực hiện hành vi chiếm đoạt hay không.

Khi rà soát hồ sơ, cần đặt các câu hỏi cụ thể: người ký có biết mục đích chiếm đoạt không; nội dung chứng từ có phản ánh giao dịch thực tế không; ai cung cấp thông tin để người đó ký; trước khi ký có trao đổi với những người liên quan không; sau khi ký người đó có tiếp tục hỗ trợ việc rút, chuyển hoặc che giấu tài sản không? Những dữ kiện này thường có giá trị hơn việc chỉ xác định người đó giữ chức vụ gì hoặc có thẩm quyền ký đến đâu.

Kinh nghiệm thực tế cho thấy, cùng là hành vi ký chứng từ nhưng bản chất pháp lý có thể rất khác nhau. Một người ký theo quy trình nghiệp vụ, không biết hồ sơ chứa thông tin gian dối, khác với người biết chứng từ được lập để hợp thức hóa việc chiếm đoạt nhưng vẫn cố ý ký nhằm tạo điều kiện cho hành vi đó. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm của người ký, cần đối chiếu đồng thời chứng từ, dòng tiền, trao đổi giữa những người liên quan, lời khai và các hành vi trước – trong – sau thời điểm ký.

Kinh nghiệm quan trọng: Không nên bắt đầu từ câu hỏi “ai đã ký?” mà nên bắt đầu từ câu hỏi “người ký có nhận thức và tham gia vào kế hoạch chiếm đoạt như thế nào?”. Đây là cơ sở để phân biệt một hành vi nghiệp vụ có sai sót với hành vi có dấu hiệu giúp sức cho đồng phạm.

4.2. Người làm theo chỉ đạo của cấp trên có phải là đồng phạm không?

Không phải cứ làm theo chỉ đạo của cấp trên thì mặc nhiên là đồng phạm. Quan hệ cấp trên – cấp dưới không thay thế cho việc chứng minh người cấp dưới có cố ý cùng thực hiện hành vi chiếm đoạt hay không.

Ví dụ đối lập: Cùng là kế toán được giám đốc yêu cầu lập chứng từ thanh toán 500 triệu đồng.

Tình huống thứ nhất: Kế toán tiếp nhận hồ sơ, thực hiện công việc theo quy trình nhưng không biết hợp đồng, hóa đơn là giả và cũng không biết giám đốc sử dụng khoản tiền để chiếm đoạt. Nếu không có chứng cứ khác chứng minh người này nhận thức và cố ý tham gia vào kế hoạch phạm tội, thì không đủ căn cứ chỉ từ hành vi lập hoặc ký chứng từ để xác định họ là đồng phạm. Về hậu quả pháp lý, người này không phải chịu trách nhiệm hình sự với tư cách đồng phạm về hành vi chiếm đoạt chỉ vì đã thực hiện công việc theo chức trách. Tuy nhiên, nếu có hành vi vi phạm độc lập khác thì phải được đánh giá riêng, không gộp chung với vấn đề đồng phạm.

Tình huống thứ hai: Kế toán biết giao dịch không có thật, biết khoản tiền sẽ được rút để chiếm đoạt và vẫn cố ý lập chứng từ nhằm hoàn tất việc rút tiền. Nếu các chứng cứ chứng minh được nhận thức và sự tham gia này, người kế toán có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm. Hậu quả pháp lý không đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm giống giám đốc; khi quyết định hình phạt, phải xem xét vai trò, tính chất và mức độ tham gia của từng người.

Như vậy, điểm quyết định không phải là “cấp trên chỉ đạo – cấp dưới thực hiện”, mà là người cấp dưới có biết mục đích chiếm đoạt và cố ý tham gia vào việc thực hiện tội phạm hay không. Đây cũng là điểm cần kiểm tra khi đối chiếu lời khai, chứng từ, trao đổi và dòng tiền trong hồ sơ.

4.3. Người không hưởng lợi có thể là đồng phạm không?

Không hưởng lợi không đồng nghĩa với không thể là đồng phạm trong vụ án tham ô. Pháp luật không đặt điều kiện mọi đồng phạm đều phải trực tiếp nhận hoặc được chia tiền, tài sản bị chiếm đoạt. Vấn đề cốt lõi vẫn là người đó có cố ý cùng thực hiện tội phạm, đồng thời có hành vi thuộc vai trò thực hành, tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức hay không.

Trong thực tế, một người có thể không trực tiếp nhận tiền nhưng vẫn bị xem xét trách nhiệm nếu biết mục đích chiếm đoạt và cố ý tạo điều kiện cho hành vi phạm tội, chẳng hạn cung cấp thông tin, phương tiện, hợp thức hóa chứng từ hoặc thực hiện một công đoạn theo kế hoạch chung. Ngược lại, việc có hưởng lợi cũng không tự động chứng minh một người là đồng phạm nếu chưa có căn cứ thể hiện sự cố ý tham gia vào việc thực hiện tội phạm.

Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy cần tách riêng ba vấn đề khi đánh giá tình huống: người đó có nhận lợi ích hay không; họ đã thực hiện hành vi gì; và tại thời điểm thực hiện hành vi, họ có biết, có mong muốn hoặc chấp nhận việc hành vi đó phục vụ cho việc chiếm đoạt hay không. Chẳng hạn, một người có thể không nhận đồng nào nhưng chủ động cung cấp thông tin, lập hoặc sửa chứng từ để người khác rút tài sản và biết rõ mục đích chiếm đoạt. Khi đó, việc không hưởng lợi không loại trừ khả năng bị xác định là người giúp sức. Ngược lại, một nhân viên chỉ thực hiện công việc nghiệp vụ theo hồ sơ được giao, không biết mục đích chiếm đoạt và không có sự thống nhất ý chí với những người khác thì không thể chỉ dựa vào việc họ đã ký hoặc xử lý chứng từ để kết luận là đồng phạm.

Vì vậy, khi rà soát hồ sơ, nên đi theo chuỗi “hành vi thực tế → nhận thức tại thời điểm tham gia → mối liên hệ với kế hoạch chiếm đoạt → lợi ích nhận được”, thay vì suy luận từ một dấu hiệu đơn lẻ. Nếu trọng tâm vụ việc là người nhận tài sản tham ô sau khi tài sản đã được chuyển giao, cần phân tích riêng vấn đề này qua bài [tài sản tham ô chuyển cho người khác được xác định trách nhiệm thế nào], thay vì mặc nhiên đồng nhất người nhận tài sản với đồng phạm.


✅Phần 5. Trách nhiệm hình sự của từng đồng phạm được phân hóa thế nào?

5.1. Tòa án xem xét tính chất và mức độ tham gia của từng người

Trong vụ án có nhiều người cùng tham gia, trách nhiệm hình sự của đồng phạm tội tham ô tài sản không được xác định theo cách chia đều cho tất cả. Theo Điều 58 BLHS, khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xem xét tính chất của đồng phạm và tính chất, mức độ tham gia phạm tội của từng người. Vì vậy, cần đối chiếu cụ thể vai trò, phạm vi hành vi, mức độ lỗi và vị trí của mỗi người trong kế hoạch chung.

Chẳng hạn, người trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt, người chỉ đạo hoặc người tạo điều kiện cho việc phạm tội có thể có mức độ tham gia khác nhau. Bên cạnh đó, Tòa án còn phải xem xét những tình tiết riêng của từng bị cáo, như mức độ nhận thức, động cơ, phạm vi hưởng lợi hoặc các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ thuộc về cá nhân đó. Do đó, không thể chỉ dựa vào việc cùng tham gia một vụ án để kết luận trách nhiệm của các đồng phạm là ngang nhau.

5.2 Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ không mặc nhiên áp dụng cho tất cả

Trong vụ án có đồng phạm, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ phải được xem xét gắn với từng người, không mặc nhiên áp dụng giống nhau chỉ vì họ cùng bị truy cứu về một tội danh. Cần phân biệt tình tiết thuộc về nhân thân riêng của một người với tình tiết phản ánh tính chất, mức độ của hành vi phạm tội chung và tình tiết liên quan trực tiếp đến phần tham gia của từng đồng phạm.

Chẳng hạn, một người thành khẩn khai báo, tự nguyện khắc phục phần hậu quả do mình gây ra có thể được xem xét theo tình tiết giảm nhẹ phù hợp; điều đó không có nghĩa tình tiết này tự động được áp dụng cho những đồng phạm khác. Ngược lại, nếu một tình tiết gắn với chính hành vi chung hoặc cách thức thực hiện tội phạm, cần đối chiếu phạm vi và điều kiện áp dụng trước khi xác định ảnh hưởng đối với từng người. Vì vậy, không nên chia đều các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ cho tất cả đồng phạm theo cách máy móc.

5.3. Không chịu trách nhiệm về phần hành vi vượt quá của người thực hành

Trong vụ án tham ô có đồng phạm, không phải mọi hành vi do người thực hành thực hiện đều mặc nhiên được quy trách nhiệm cho những người còn lại. Khoản 4 Điều 17 BLHS xác định người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành. Vì vậy, cần xác định phạm vi thống nhất ý chí, nội dung kế hoạch chung và những gì từng người thực tế nhận thức, mong muốn hoặc chấp nhận khi tham gia.

Ví dụ: A là người có chức vụ, quyền hạn bàn với B và C việc lập chứng từ khống để chiếm đoạt 300 triệu đồng của cơ quan. B trực tiếp thực hiện việc rút tiền, C giúp sửa chứng từ. Sau đó, B tự ý lập thêm chứng từ và chiếm đoạt 200 triệu đồng mà A và C không biết, không bàn bạc và cũng không chấp nhận. Nếu chứng cứ xác định khoản 200 triệu đồng nằm ngoài kế hoạch chung, thì phần hành vi này cần được tách ra khi đánh giá trách nhiệm của A, C. B phải chịu trách nhiệm về phần hành vi vượt quá; không thể chỉ vì A, C cùng tham gia việc chiếm đoạt 300 triệu đồng mà quy toàn bộ 500 triệu đồng cho họ.

Thực tiễn xét xử cũng nhấn mạnh phải phân biệt hành vi đã được thống nhất với phần người thực hành tự ý thực hiện thêm. Một tài liệu được Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao dẫn lại trường hợp các bị cáo thống nhất lấy 100kg hàng, nhưng hai người trực tiếp thực hiện tự ý lấy thêm 50kg mà người còn lại không biết; phần 50kg được xem xét là hành vi vượt quá, qua đó trách nhiệm của từng người được phân hóa theo phạm vi tham gia.

Tuy nhiên, không phải cứ người thực hành nói “tôi tự làm thêm” là mặc nhiên được coi là vượt quá. Tòa án phải đối chiếu lời khai với chứng từ, trao đổi, dòng tiền và các hành vi trước, trong, sau khi phạm tội để xác định lỗi của từng người đối với hành vi phát sinh. Đây là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự của đồng phạm tội tham ô đúng với phạm vi hành vi và ý chí mà họ thực sự tham gia.

Việc xác định một người là đồng phạm trong vụ án tham ô và việc người đó có phải liên đới bồi thường thiệt hại hay không là hai vấn đề cần được xem xét riêng. Trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên vai trò, tính chất và mức độ tham gia của từng người, trong khi trách nhiệm bồi thường còn phụ thuộc vào thiệt hại thực tế, phần nghĩa vụ của từng người và các căn cứ của pháp luật dân sự. Vì vậy, không nên mặc nhiên cho rằng cứ là đồng phạm thì phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.

Để làm rõ nguyên tắc xác định nghĩa vụ bồi thường, đặc biệt trong trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại, có thể tham khảo bài [Đồng phạm tham ô có phải liên đới bồi thường?].


✅Phần 6. Phân biệt đồng phạm với người chỉ có liên quan trong vụ án tham ô

Tiêu chí Đồng phạm trong vụ án tham ô Người chỉ có liên quan
Căn cứ xác định Có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện tội phạm Có hành vi hoặc quan hệ liên quan nhưng chưa đủ căn cứ xác định cùng cố ý thực hiện tội phạm
Ý thức chủ quan Biết hành vi chung và có ý thức tham gia vào việc thực hiện tội phạm Có thể biết một phần sự việc nhưng không có sự thống nhất ý chí để thực hiện hành vi tham ô
Hành vi thực tế Có hành vi thực hành, tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức Có thể ký, lập, kiểm tra, giao nhận hồ sơ/tài sản hoặc thực hiện công việc khác nhưng chưa chứng minh được vai trò đồng phạm
Vai trò Được xác định theo một trong bốn vai trò: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức Không nhất thiết giữ bất kỳ vai trò đồng phạm nào
Quan hệ cấp trên – cấp dưới Chỉ là đồng phạm nếu có đủ căn cứ chứng minh sự cố ý cùng thực hiện tội phạm Chỉ làm theo nhiệm vụ hoặc chỉ đạo công việc không đồng nghĩa với đồng phạm
Ký chứng từ, hồ sơ Có thể là hành vi giúp sức nếu người ký biết rõ mục đích phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc tham ô Không mặc nhiên là đồng phạm chỉ vì có chữ ký trên chứng từ hoặc hồ sơ
Có hưởng lợi Có thể là một dữ kiện chứng minh vai trò nhưng không phải điều kiện duy nhất để xác định đồng phạm Người không hưởng lợi vẫn có thể là đồng phạm nếu có đủ dấu hiệu; ngược lại, việc hưởng lợi tự nó không đủ để kết luận đồng phạm
Mức độ tham gia Phải được cá thể hóa theo tính chất và mức độ tham gia của từng người Mức độ liên quan chưa đủ để xác lập trách nhiệm đồng phạm
Trách nhiệm hình sự Có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chung trong phạm vi lỗi và hành vi của mình Không đương nhiên chịu trách nhiệm với tư cách đồng phạm; phải xác định riêng nếu có dấu hiệu của tội phạm khác
Nguyên tắc đánh giá Không được chỉ dựa vào chức vụ, quan hệ hoặc một hành vi đơn lẻ Phải xem xét toàn bộ bối cảnh, chứng cứ và nhận thức thực tế của người đó

Không được suy luận “có liên quan = đồng phạm”. Ví dụ, một kế toán ký chứng từ, một thủ quỹ thực hiện giao dịch hoặc một nhân viên làm theo quy trình nghiệp vụ có thể xuất hiện trong chuỗi hành vi dẫn đến thất thoát tài sản. Tuy nhiên, để xác định đồng phạm tội tham ô tài sản, vẫn phải chứng minh người đó biết và cố ý tham gia vào việc thực hiện tội phạm, đồng thời xác định cụ thể vai trò và mức độ tham gia.

Ngược lại, không hưởng lợi cũng không đồng nghĩa với không phải đồng phạm. Người giúp sức có thể không trực tiếp chiếm đoạt hoặc không nhận tiền nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm nếu hành vi hỗ trợ được thực hiện với lỗi cố ý trong sự thống nhất chung.

Đồng phạm được xác định từ sự cố ý cùng thực hiện tội phạm và vai trò thực tế của từng người; không thể chỉ dựa vào việc có liên quan đến hồ sơ, tài sản, chức vụ hoặc giao dịch trong vụ án tham ô.

6.1. Đồng phạm và người biết sự việc

Biết việc người khác thực hiện hành vi tham ô không đồng nghĩa với việc cùng cố ý thực hiện tội phạm. Để xác định một người là đồng phạm, cần làm rõ ngoài việc biết sự việc, họ có ý chí cùng thực hiện và có hành vi cụ thể góp phần vào việc thực hiện tội phạm hay không. Chẳng hạn, một nhân viên biết cấp trên lập chứng từ khống nhưng không tham gia, không hỗ trợ và không có sự thống nhất ý chí thì chưa thể chỉ từ thông tin “biết” mà kết luận là đồng phạm. Ngược lại, nếu người đó biết rõ mục đích chiếm đoạt nhưng vẫn chủ động cung cấp chứng từ, che giấu dòng tiền hoặc tạo điều kiện để hành vi được thực hiện, thì cần xem xét dấu hiệu đồng phạm tội tham ô tài sản. Vì vậy, khi đánh giá, phải tách bạch mức độ nhận biết sự việc với hành vi và ý thức tham gia thực tế của từng người

6.2. Đồng phạm và người thực hiện công việc hành chính thông thường

Nhân viên kế toán, thủ quỹ, cán bộ nghiệp vụ hoặc người ký xác nhận trong một quy trình công tác không mặc nhiên là đồng phạm tội tham ô tài sản. Việc một người thực hiện thao tác nghiệp vụ, ký chứng từ hoặc làm theo quy trình chỉ là dữ kiện ban đầu; cần tiếp tục đối chiếu hành vi thực tế, nhận thức, mục đích và mối liên hệ với hành vi chiếm đoạt. Nếu người thực hiện không biết mục đích phạm tội và chỉ thực hiện nhiệm vụ thông thường thì không thể chỉ dựa vào chức danh hoặc chữ ký để kết luận có sự cố ý cùng thực hiện tội phạm. Ngược lại, nếu chứng cứ cho thấy người đó biết rõ kế hoạch chiếm đoạt nhưng vẫn cố ý thực hiện một công đoạn nhằm tạo điều kiện cho hành vi phạm tội, vai trò đồng phạm cần được đánh giá trên cơ sở hành vi và lỗi cụ thể của họ.

6.3. Đồng phạm và người nhận tài sản tham ô

Không mặc nhiên đồng nhất người nhận tài sản tham ô với đồng phạm tội tham ô. Việc một người nhận, giữ hoặc được chuyển giao tài sản có nguồn gốc từ hành vi tham ô chưa đủ để kết luận họ đã tham gia đồng phạm. Cần làm rõ người đó có biết mục đích chiếm đoạt, có thống nhất ý chí và tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm hay chỉ xuất hiện ở giai đoạn sau. Chẳng hạn, nếu người nhận đã biết trước kế hoạch và có hành vi phối hợp, tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt thì phải đánh giá vai trò của họ trong vụ án. Ngược lại, nếu họ không tham gia vào quá trình thực hiện hành vi tham ô, trách nhiệm phải được xem xét theo các dấu hiệu pháp lý tương ứng, không gộp máy móc vào đồng phạm.

Trường hợp người nhận tài sản có vai trò riêng, có thể đối chiếu thêm [tài sản tham ô chuyển cho người khác] để đánh giá đúng bản chất hành vi, thay vì mặc nhiên quy kết là đồng phạm.


✅Phần 7. Khắc phục hậu quả, hoàn trả tài sản có làm thay đổi trách nhiệm của đồng phạm không?

7.1. Khắc phục hậu quả được xem xét riêng đối với từng người

Trong vụ án có đồng phạm, việc khắc phục hậu quả cần được đối chiếu với hành vi và trách nhiệm của từng người, thay vì chỉ nhìn vào tổng số tiền hoặc tài sản đã được hoàn trả. Cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án có thể phải làm rõ ai là người hoàn trả, số tiền hoặc tài sản đã hoàn trả, thời điểm thực hiện, nguồn tiền và việc khắc phục có tự nguyện hay không. Đồng thời, cần xem xét khoản tiền hoặc tài sản đó có thực sự gắn với phần hậu quả do người đó gây ra hay không.

Vì vậy, không mặc nhiên một đồng phạm tự mình khắc phục toàn bộ hậu quả thì tất cả những người còn lại đều được xem là đã khắc phục. Tương tự, việc một người không trực tiếp nộp tiền không phải lúc nào cũng đồng nghĩa họ không có sự khắc phục, nếu hồ sơ thể hiện có sự đóng góp thực tế và tự nguyện. Đây là tình tiết cần được đánh giá riêng đối với từng đồng phạm, trên cơ sở chứng cứ cụ thể của vụ án.

7.2. Khắc phục hậu quả không tự động xóa vai trò đồng phạm

Việc người đồng phạm tự nguyện hoàn trả tài sản, bồi thường hoặc khắc phục hậu quả không đồng nghĩa với việc hành vi đồng phạm được xóa bỏ. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng đã có căn cứ xác định người đó cố ý cùng thực hiện tội phạm, thì việc khắc phục hậu quả được xem xét ở giai đoạn đánh giá trách nhiệm và quyết định hình phạt, chứ không làm mất đi vai trò đã được xác định trong vụ án.

Mặt khác, cần tách việc khắc phục hậu quả khỏi việc xác định đồng phạm. Một người không tham gia chiếm đoạt nhưng có hành vi giúp sức vẫn có thể phải chịu trách nhiệm về vai trò đồng phạm nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu pháp lý; ngược lại, việc một người bỏ tiền hoàn trả tài sản cũng không tự nó chứng minh người đó là đồng phạm.

Do đó, khi đánh giá trường hợp cụ thể, cần đối chiếu hành vi tham gia, nhận thức, mức độ lỗi và số tiền thực tế liên quan đến từng người, sau đó mới xem xét việc khắc phục hậu quả như một tình tiết có ý nghĩa đối với trách nhiệm hình sự.

Xem thêm [khắc phục hậu quả trong vụ án tham ô tài sản] để phân tích riêng về điều kiện, mức độ và ý nghĩa của việc hoàn trả tài sản trong vụ án tham ô. Trường hợp có căn cứ đặc biệt, có thể tham khảo thêm [Điều 54 và việc quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung], nhưng đây là vấn đề riêng, không đồng nhất với việc xác định vai trò đồng phạm.


✅Phần 8. Checklist xác định đồng phạm trong vụ án tham ô

Khi xem xét đồng phạm trong vụ án tham ô, không nên bắt đầu từ chức vụ của một người hay việc họ có xuất hiện trong hồ sơ, chứng từ. Cần dựng lại diễn biến vụ việc và đối chiếu hành vi thực tế, nhận thức, sự thống nhất ý chí và mức độ tham gia của từng người. Có thể kiểm tra theo bảng sau:

Dữ kiện cần kiểm tra Ý nghĩa pháp lý Tài liệu cần đối chiếu
Ai đề xuất hành vi? Làm rõ vai trò khởi xướng, tổ chức Tin nhắn, email, lời khai
Ai trực tiếp thực hiện? Xác định người thực hành Chứng từ, giao dịch, camera
Ai chỉ đạo? Đánh giá vai trò tổ chức Mệnh lệnh, trao đổi công việc
Ai tạo điều kiện? Xem xét vai trò giúp sức Hồ sơ, tài khoản, chứng từ
Người đó có biết mục đích chiếm đoạt? Làm rõ lỗi cố ý Tin nhắn, lời khai, hành vi
Có thống nhất ý chí với những người khác? Xác định dấu hiệu đồng phạm Trao đổi trước hoặc trong khi phạm tội
Có hành vi vượt quá kế hoạch chung? Xác định phạm vi trách nhiệm của từng người Hồ sơ vụ án, lời khai
Có hưởng lợi hay không? Dữ kiện tham khảo, không phải điều kiện duy nhất Dòng tiền, tài sản
Có khắc phục hậu quả? Xem xét tình tiết riêng của từng người Chứng từ nộp tiền, biên lai

Bảng kiểm này cũng cho thấy vì sao việc xác định vai trò của đồng phạm trong vụ án tham ô không thể chỉ dựa vào một chứng cứ riêng lẻ. Chẳng hạn, một người ký chứng từ hoặc nhận tiền chưa đủ để kết luận họ là đồng phạm nếu chưa làm rõ họ có biết mục đích chiếm đoạt và có cố ý tham gia vào việc thực hiện tội phạm hay không. Ngược lại, người không trực tiếp chiếm đoạt tài sản vẫn có thể phải chịu trách nhiệm nếu hành vi của họ có sự cố ý cùng thực hiện và thuộc một trong các vai trò đồng phạm được pháp luật xác định.

Không được suy luận đồng phạm theo chức danh, quan hệ cấp trên – cấp dưới, việc ký hồ sơ hoặc việc có hưởng lợi. Phải đối chiếu hành vi thực tế với sự cố ý cùng thực hiện tội phạm và mức độ tham gia của từng người.


✅Phần 9. Câu hỏi thường gặp?

❓ Người không hưởng lợi từ tiền tham ô có phải là đồng phạm không?

Không nhất thiết phải hưởng lợi từ tiền tham ô mới bị xác định là đồng phạm. Điều quan trọng là phải chứng minh người đó có cùng cố ý thực hiện tội phạm và giữ vai trò cụ thể trong quá trình phạm tội. Người giúp sức có thể không trực tiếp nhận tiền hoặc tài sản nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm nếu biết mục đích phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho hành vi chung. Việc có hưởng lợi chỉ là một dữ kiện cần xem xét, không phải điều kiện duy nhất.

❓ Người ký chứng từ sai trong vụ án tham ô có phải là đồng phạm không?

Không mặc nhiên người ký chứng từ sai trong vụ án tham ô là đồng phạm. Cần làm rõ người đó có biết việc lập, ký hoặc hợp thức hóa chứng từ nhằm phục vụ hành vi chiếm đoạt hay không; đồng thời phải xác định họ có cố ý tham gia vào kế hoạch phạm tội và giữ vai trò gì. Chỉ việc ký hồ sơ, chứng từ theo nhiệm vụ chưa đủ để kết luận đồng phạm nếu chưa chứng minh được lỗi cố ý và sự tham gia vào tội phạm.

❓ Người giúp sức trong vụ án tham ô có bị xử lý như người trực tiếp chiếm đoạt không?

Không thể mặc nhiên coi người giúp sức có trách nhiệm giống người trực tiếp chiếm đoạt. Người giúp sức vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu cố ý tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm, nhưng khi quyết định hình phạt phải xem xét tính chất đồng phạm và tính chất, mức độ tham gia của từng người. Vì vậy, cần phân biệt rõ hành vi giúp sức với hành vi trực tiếp thực hành tội phạm.

❓ Cấp dưới làm theo chỉ đạo của cấp trên có phải là đồng phạm không?

Không phải cứ cấp dưới làm theo chỉ đạo của cấp trên thì mặc nhiên là đồng phạm. Cần xác định cấp dưới có biết mục đích chiếm đoạt và có cố ý tham gia vào hành vi phạm tội hay không. Nếu chỉ thực hiện công việc theo chức trách mà không biết hoặc không cùng ý chí thực hiện hành vi phạm tội thì không thể chỉ dựa vào quan hệ cấp trên – cấp dưới để kết luận đồng phạm. Hành vi thực tế vẫn là căn cứ trọng tâm.

❓ Một người khắc phục toàn bộ tiền tham ô thì có còn là đồng phạm không?

Có thể vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nếu trước đó đã đủ căn cứ xác định họ là đồng phạm. Việc tự nguyện hoàn trả hoặc khắc phục toàn bộ hậu quả không làm mất đi vai trò đồng phạm đã được xác định từ hành vi phạm tội. Tuy nhiên, việc khắc phục hậu quả có thể được xem xét khi đánh giá các tình tiết liên quan đến trách nhiệm của người đó. Hai vấn đề này cần được tách biệt.


✅Phần 10. Kết luận

Đồng phạm trong vụ án tham ô không được xác định chỉ vì nhiều người cùng xuất hiện, cùng ký hồ sơ hoặc cùng có liên quan đến dòng tiền. Căn cứ quan trọng là sự cố ý cùng thực hiện tội phạm, trên cơ sở đó phải làm rõ hành vi thực tế và vai trò của từng người. Không mặc nhiên mọi người trong cùng vụ án tham ô đều có trách nhiệm hình sự như nhau.

Khi phân hóa trách nhiệm, cần xác định cụ thể người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức, đồng thời xem xét tính chất, mức độ tham gia của từng người. Một người không trực tiếp chiếm đoạt hoặc không hưởng lợi vẫn có thể giữ vai trò đồng phạm nếu có đủ căn cứ chứng minh sự tham gia với lỗi cố ý; ngược lại, chức danh, việc ký giấy tờ hoặc quan hệ cấp trên – cấp dưới không tự động chứng minh đồng phạm.

Nếu vụ án đã phát sinh, cần đối chiếu hồ sơ, chứng từ, dòng tiền, lời khai và trao đổi giữa những người liên quan để xác định chính xác vai trò của từng người. Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào chức danh, việc ký giấy tờ hoặc việc có/không hưởng lợi để kết luận đồng phạm. Việc đánh giá nên được thực hiện trên toàn bộ chứng cứ và diễn biến thực tế của vụ án.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Trình tự, thủ tục khởi tố vụ án hình sự từ A–Z theo quy định mới nhất
Khởi tố vụ án hình sự là bước đầu tiên trong tố tụng nhằm xác định có hay không dấu hiệu tội phạm. Quy trình khởi tố vụ án hình sự bao gồm tiếp nhận tin báo, xác minh và ra quyết định theo luật định. Việc hiểu rõ điều kiện khởi tố, thời hạn xử lý giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có bị xử lý?
Người giúp sức cho việc trốn đi nước ngoài có thể bị xử lý hình sự nếu biết rõ hành vi phạm tội và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Người giúp sức không nhất thiết trực tiếp đưa người ra nước ngoài. Trách nhiệm được xác định dựa trên hành vi hỗ trợ, nhận thức, ý chí và vai trò cụ thể trong vụ án.
Tham ô tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu?
Theo Điều 353 BLHS, hành vi tham ô tài sản về nguyên tắc bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng. Trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu nếu người thực hiện đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII và chưa được xóa án tích.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân khi vi phạm quy định về PCCC?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi vi phạm quy định về PCCC nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và đáp ứng các điều kiện theo Bộ luật Hình sự. Trách nhiệm của pháp nhân được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan.
Tham ô tài sản có bị tử hình không?
Theo quy định hiện hành, tội tham ô tài sản không còn bị phạt tử hình. Từ ngày 01/7/2025, Luật 86/2025/QH15 sửa Điều 353 Bộ luật Hình sự, bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là 20 năm tù hoặc tù chung thân. Một số trường hợp đã bị tuyên tử hình trước ngày 01/7/2025 được áp dụng quy định chuyển tiếp.
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an không?
Người dân có quyền tố cáo cán bộ công an vi phạm pháp luật không? Phân tích Điều 32 BLTTHS 2015, thẩm quyền, thời hạn, thủ tục và bảo vệ người tố cáo.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn