Khởi kiện tranh chấp đất đai 2025: Điều kiện, thủ tục & thẩm quyền Tòa án

Khởi kiện tranh chấp đất đai là quyền của cá nhân, tổ chức khi quyền sử dụng đất hoặc lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều được Tòa án thụ lý ngay. Theo Luật Đất đai 2024 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, người khởi kiện phải đáp ứng điều kiện hòa giải (trong một số trường hợp), chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nộp đơn đúng thẩm quyền Tòa án.

Bài viết này hướng dẫn rõ: khi nào được khởi kiện, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình thực hiện và cách xác định Tòa án có thẩm quyền năm 2025, giúp tránh bị trả đơn hoặc kéo dài thời gian giải quyết.

✅1. Căn cứ pháp lý về khởi kiện tranh chấp đất đai

Việc khởi kiện tranh chấp đất đai năm 2025 được thực hiện trên cơ sở các quy định sau:


1.1. Theo Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 quy định:

  • Điều 236, 237: Nguyên tắc và thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai

  • Quy định về hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất

  • Quyền lựa chọn cơ quan giải quyết (Tòa án hoặc cơ quan hành chính trong một số trường hợp)

➡️Đây là căn cứ xác định tranh chấp có bắt buộc hòa giải hay không trước khi nộp đơn khởi kiện.


1.2. Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015

Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định:

  • Điều 186: Quyền khởi kiện vụ án dân sự

  • Điều 189: Hình thức, nội dung đơn khởi kiện

  • Điều 35, 39: Thẩm quyền của Tòa án theo cấp và theo lãnh thổ

  • Điều 191, 195: Thụ lý vụ án và nộp tạm ứng án phí

Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp để Tòa án xem xét thụ lý hay trả lại đơn khởi kiện.


1.3. Nghị quyết và hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao

Bao gồm:

  • Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn áp dụng pháp luật tố tụng

  • Án lệ liên quan đến tranh chấp quyền sử dụng đất

  • Văn bản hướng dẫn nghiệp vụ xét xử

Những quy định này giúp thống nhất cách áp dụng pháp luật trong thực tiễn, đặc biệt với các trường hợp phức tạp như: tranh chấp đất chưa có sổ đỏ, tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất hoặc đất đang thế chấp.


Việc viện dẫn đúng căn cứ pháp lý ngay từ đầu là điều kiện quan trọng để hồ sơ khởi kiện được thụ lý và giải quyết đúng thẩm quyền.

✅2. Điều kiện khởi kiện tranh chấp đất đai năm 2025

Khởi kiện tranh chấp đất đai năm 2025 phải đáp ứng đủ điều kiện theo Luật Đất đai 2024 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Nếu thiếu một trong các điều kiện bắt buộc (đặc biệt là hòa giải tại UBND cấp xã đối với tranh chấp quyền sử dụng đất), Tòa án sẽ trả lại đơn hoặc đình chỉ giải quyết.

Dưới đây là các điều kiện pháp lý quan trọng cần kiểm tra trước khi nộp đơn.


2.1. Có tranh chấp thực tế phát sinh

Tòa án chỉ thụ lý khi tồn tại tranh chấp thực tế giữa các bên, tức là:

  • Có mâu thuẫn về ai là người có quyền sử dụng đất hợp pháp

  • Có tranh chấp ranh giới, lấn chiếm đất

  • Tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất

  • Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, đặt cọc liên quan đến đất

Nếu chỉ là khiếu nại hành chính hoặc chưa có xung đột quyền lợi cụ thể, Tòa án có thể từ chối thụ lý do “chưa phát sinh tranh chấp”.

Lưu ý thực tiễn:
Trong nhiều hồ sơ bị trả lại, nguyên nhân phổ biến là nội dung đơn không thể hiện rõ yêu cầu khởi kiện (yêu cầu xác định quyền sử dụng đất, hủy hợp đồng, buộc trả đất…).


2.2. Đã hòa giải tại UBND cấp xã (trường hợp bắt buộc)

Theo Luật Đất đai 2024:

  • Tranh chấp về quyền sử dụng đất → bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất.

  • Phải có biên bản hòa giải (thành hoặc không thành).

  • Nếu không có biên bản hòa giải → Tòa án sẽ trả lại đơn.

Tuy nhiên, không phải mọi tranh chấp đất đai đều bắt buộc hòa giải tại xã. Ví dụ:

  • Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

  • Tranh chấp thừa kế tài sản là quyền sử dụng đất

  • Tranh chấp chia tài sản chung của vợ chồng

→ Các trường hợp này có thể khởi kiện trực tiếp tại Tòa án mà không cần hòa giải tại UBND xã.

Sai sót thường gặp:
Người dân hiểu nhầm mọi tranh chấp đất đai đều phải hòa giải tại xã, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý không cần thiết.


2.3. Người khởi kiện có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm

Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, chỉ người có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm mới có quyền khởi kiện.

Người khởi kiện cần chứng minh:

  • Có quyền sử dụng đất hợp pháp (sổ đỏ, giấy tờ theo quy định)

  • Hoặc có quyền thừa kế, quyền liên quan trực tiếp

  • Quyền đó đang bị xâm phạm thực tế

Ví dụ:

  • Bị lấn chiếm đất

  • Bị chiếm giữ Giấy chứng nhận

  • Bị từ chối thực hiện hợp đồng chuyển nhượng

  • Bị tước quyền sử dụng đất trái pháp luật

Nếu không chứng minh được quyền lợi bị xâm phạm, Tòa án có thể bác yêu cầu.


2.4. Còn thời hiệu khởi kiện

Thời hiệu được xác định theo quy định của pháp luật dân sự:

  • Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng: thường là 03 năm kể từ ngày quyền lợi bị xâm phạm

  • Tranh chấp thừa kế bất động sản: 30 năm

  • Một số tranh chấp quyền sử dụng đất có thể không áp dụng thời hiệu

Việc xác định sai thời hiệu là một trong những lý do phổ biến khiến yêu cầu bị đình chỉ.

Khuyến nghị thực tiễn:
Trước khi nộp đơn, cần xác định chính xác loại tranh chấp để áp dụng đúng thời hiệu. Không nên chờ đợi quá lâu vì việc thu thập chứng cứ sẽ khó khăn hơn theo thời gian.


Tóm tắt điều kiện khởi kiện tranh chấp đất đai 2025

Để đủ điều kiện khởi kiện tranh chấp đất đai, cần đảm bảo:

  1. Có tranh chấp thực tế phát sinh

  2. Đã hòa giải tại UBND cấp xã (nếu là tranh chấp quyền sử dụng đất)

  3. Có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm

  4. Còn thời hiệu khởi kiện

Thiếu một trong các điều kiện trên, Tòa án có thể trả lại đơn hoặc đình chỉ giải quyết.


Nếu vụ việc phức tạp (đồng sở hữu, đất chưa có sổ đỏ, đất đang thế chấp, tranh chấp kéo dài nhiều năm), nên rà soát kỹ điều kiện pháp lý trước khi khởi kiện để tránh mất thời gian và chi phí tố tụng không cần thiết.

✅3. Hồ sơ khởi kiện tranh chấp đất đai gồm những gì?

Để Tòa án thụ lý vụ án, người khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ khởi kiện tranh chấp đất đai theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và căn cứ giải quyết tranh chấp theo Luật Đất đai 2024.

Thiếu giấy tờ bắt buộc, đặc biệt là biên bản hòa giải (đối với trường hợp phải hòa giải tại xã), Tòa án có thể yêu cầu bổ sung hoặc trả lại đơn.

Dưới đây là các thành phần hồ sơ quan trọng:


3.1. Đơn khởi kiện

Đơn khởi kiện phải đảm bảo nội dung theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, gồm:

  • Thông tin người khởi kiện, bị kiện

  • Tóm tắt nội dung tranh chấp

  • Yêu cầu Tòa án giải quyết (xác định quyền sử dụng đất, buộc trả đất, hủy hợp đồng…)

  • Danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo

Lưu ý thực tiễn:
Nhiều hồ sơ bị trả lại do không ghi rõ yêu cầu khởi kiện hoặc xác định sai tư cách bị đơn.


3.2. Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất

Bao gồm một trong các loại:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ/Sổ hồng)

  • Giấy tờ hợp lệ theo quy định của Luật Đất đai 2024

  • Giấy tờ thừa kế, tặng cho, chuyển nhượng

  • Hồ sơ địa chính, trích lục bản đồ

Nếu đất chưa có sổ đỏ, cần cung cấp tài liệu chứng minh quá trình sử dụng đất hợp pháp.


3.3. Biên bản hòa giải tại UBND cấp xã (nếu bắt buộc)

Theo Luật Đất đai 2024:

  • Tranh chấp về quyền sử dụng đất → bắt buộc phải có biên bản hòa giải tại UBND cấp xã

  • Biên bản có thể là hòa giải thành hoặc không thành

Thiếu tài liệu này, Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện.


3.4. Chứng cứ kèm theo

Tùy từng vụ việc, có thể bao gồm:

  • Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho

  • Di chúc, văn bản khai nhận di sản

  • Ảnh chụp hiện trạng, đo đạc ranh giới

  • Biên bản làm việc, xác nhận của chính quyền địa phương

  • Lời khai nhân chứng

Càng cung cấp đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu, khả năng được thụ lý và giải quyết nhanh càng cao.


✅ Danh sách hồ sơ khởi kiện:

STT Thành phần hồ sơ Bắt buộc Ghi chú
1 Đơn khởi kiện đúng mẫu Theo Điều 189 BLTTDS
2 Sổ đỏ / giấy tờ chứng minh QSDĐ Bản sao chứng thực
3 Biên bản hòa giải tại UBND xã ⚠️ Bắt buộc nếu tranh chấp QSDĐ
4 CMND/CCCD, hộ khẩu Của người khởi kiện
5 Tài liệu, chứng cứ liên quan Hợp đồng, di chúc, ảnh, đo đạc…

Tóm tắt nhanh

Hồ sơ khởi kiện tranh chấp đất đai gồm:

  • Đơn khởi kiện hợp lệ

  • Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất

  • Biên bản hòa giải tại xã (nếu bắt buộc)

  • Chứng cứ liên quan

Chuẩn bị thiếu hoặc sai tư cách bị đơn là nguyên nhân phổ biến khiến Tòa án trả lại đơn. Vì vậy, nên rà soát kỹ hồ sơ trước khi nộp để tránh kéo dài thời gian giải quyết.

✅4. Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai 2025

Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai năm 2025 được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và căn cứ giải quyết tranh chấp theo Luật Đất đai 2024.

Nếu thực hiện đúng quy trình, Tòa án sẽ thụ lý và giải quyết theo trình tự tố tụng dân sự. Nếu sai thẩm quyền hoặc thiếu điều kiện khởi kiện, đơn có thể bị trả lại.

Dưới đây là các bước quan trọng trong thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai 2025:


4.1. Nộp đơn tại đâu?

Người khởi kiện nộp hồ sơ tại:

  • Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất tranh chấp (phổ biến nhất)

  • Trường hợp phức tạp, có yếu tố nước ngoài → có thể thuộc thẩm quyền Tòa án cấp tỉnh

Thẩm quyền được xác định theo:

  • Thẩm quyền theo cấp (Điều 35 BLTTDS)

  • Thẩm quyền theo lãnh thổ (Điều 39 BLTTDS – nơi có bất động sản)

⚠️ Nộp sai thẩm quyền là lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị chuyển hoặc trả lại.


4.2. Thời hạn thụ lý vụ án

Sau khi nhận đơn:

  • Trong 03 ngày làm việc, Chánh án phân công Thẩm phán xem xét

  • Trong 05 ngày làm việc, Thẩm phán kiểm tra đơn và ra một trong các quyết định:

    • Yêu cầu sửa đổi, bổ sung

    • Thụ lý vụ án

    • Trả lại đơn khởi kiện

Sau khi người khởi kiện nộp tạm ứng án phí, Tòa án sẽ ra Thông báo thụ lý vụ án.


4.3. Tạm ứng án phí

Người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí tại Chi cục Thi hành án dân sự theo thông báo của Tòa án.

Mức án phí phụ thuộc vào:

  • Tranh chấp có giá ngạch (theo giá trị quyền sử dụng đất)

  • Hoặc không có giá ngạch

Nếu không nộp tạm ứng án phí đúng thời hạn, Tòa án có thể đình chỉ giải quyết vụ án.


4.4. Quy trình xét xử

Sau khi thụ lý, vụ án trải qua các giai đoạn:

  1. Chuẩn bị xét xử

    • Lấy lời khai

    • Thu thập chứng cứ

    • Định giá tài sản (nếu cần)

    • Hòa giải tại Tòa án

  2. Mở phiên tòa sơ thẩm

    • Hội đồng xét xử xem xét chứng cứ

    • Các bên tranh luận

    • Tuyên án

  3. Phúc thẩm (nếu có kháng cáo/kháng nghị)

Thời gian giải quyết thường từ 4–8 tháng, có thể kéo dài nếu vụ việc phức tạp (định giá nhiều lần, thu thập chứng cứ khó khăn, có nhiều người liên quan).


Tóm tắt thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai 2025

Thủ tục khởi kiện gồm 4 bước chính:

  1. Nộp đơn đúng Tòa án nơi có đất

  2. Tòa án xem xét và ra thông báo thụ lý

  3. Nộp tạm ứng án phí

  4. Tham gia hòa giải và xét xử theo quy trình tố tụng

Để tránh kéo dài thời gian, cần xác định đúng thẩm quyền, chuẩn bị đủ hồ sơ và nộp tạm ứng án phí đúng hạn.

✅5. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai thuộc Tòa án nào?

Xác định đúng thẩm quyền tòa án tranh chấp đất đai là điều kiện bắt buộc để vụ án được thụ lý. Nếu nộp sai thẩm quyền, Tòa án có thể trả lại đơn hoặc chuyển hồ sơ, làm kéo dài thời gian giải quyết.

Căn cứ xác định thẩm quyền được quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024.


5.1. Thẩm quyền theo lãnh thổ

Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:

  • Tranh chấp liên quan đến bất động sản phải nộp tại Tòa án nơi có đất.

Ví dụ:
Đất tranh chấp ở Quận A (TP.HCM) → phải nộp đơn tại TAND Quận A, kể cả khi các bên cư trú ở địa phương khác.

⚠️ Đây là nguyên tắc bắt buộc. Không được lựa chọn Tòa án theo nơi cư trú của bị đơn như các tranh chấp dân sự thông thường.


5.2. Thẩm quyền theo cấp Tòa

Theo Điều 35 và 37 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:

Tòa án nhân dân khu vực giải quyết:

  • Tranh chấp quyền sử dụng đất

  • Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng đất

  • Tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất

Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết khi:

  • Vụ án có yếu tố nước ngoài

  • Có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài

  • Vụ việc phức tạp theo quy định

Trong thực tế, đa số tranh chấp đất đai thuộc thẩm quyền TAND khu vực nơi có đất.


5.3. Trường hợp thuộc thẩm quyền hành chính

Không phải mọi tranh chấp đất đai đều thuộc thẩm quyền Tòa án dân sự.

Một số trường hợp thuộc Tòa án hành chính, ví dụ:

  • Khiếu kiện quyết định thu hồi đất

  • Khiếu kiện quyết định cấp hoặc hủy Giấy chứng nhận

  • Khiếu kiện quyết định bồi thường, hỗ trợ tái định cư

Khi đó, vụ việc được giải quyết theo Luật Tố tụng hành chính, không phải theo thủ tục dân sự.

Ngoài ra, theo Luật Đất đai 2024, một số tranh chấp có thể lựa chọn giải quyết tại:

  • UBND cấp có thẩm quyền

  • Hoặc Tòa án

Việc lựa chọn sai cơ quan giải quyết là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại.


Tóm tắt nhanh

Thẩm quyền tòa án tranh chấp đất đai được xác định theo:

  • Nơi có đất (thẩm quyền theo lãnh thổ – bắt buộc)

  • Cấp Tòa án (khu vực hoặc tỉnh tùy trường hợp)

  • Phân biệt rõ tranh chấp dân sự và khiếu kiện hành chính

Trước khi nộp đơn, cần xác định đúng loại tranh chấp và thẩm quyền để tránh mất thời gian, chi phí tố tụng không cần thiết.

✅6. Những vướng mắc thực tế khi khởi kiện tranh chấp đất đai

Trong thực tiễn giải quyết án, nhiều vụ việc không bị bác vì “không có quyền”, mà bị kéo dài hoặc trả lại đơn do vướng điều kiện tố tụng. Dưới đây là các tình huống thường gặp khi thực hiện thủ tục theo Luật Đất đai 2024 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.


6.1. Không có biên bản hòa giải tại UBND cấp xã

Đối với tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất, pháp luật yêu cầu phải hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện.

❗ Nếu không có biên bản hòa giải (thành hoặc không thành):

  • Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện.

  • Người dân phải quay lại làm thủ tục hòa giải từ đầu.

Sai sót thường gặp:

  • Hòa giải miệng, không lập biên bản.

  • Biên bản không có đủ chữ ký các bên hoặc xác nhận của UBND.

  • Nhầm lẫn giữa tranh chấp quyền sử dụng đất và tranh chấp hợp đồng.

➡️Cần xác định đúng loại tranh chấp để biết có bắt buộc hòa giải hay không.


6.2. Tranh chấp đất chưa có sổ đỏ

Nhiều người cho rằng không có sổ đỏ thì không được khởi kiện. Thực tế:

  • Vẫn có thể khởi kiện nếu chứng minh được quá trình sử dụng đất hợp pháp.

  • Có thể dùng giấy tờ theo quy định của Luật Đất đai, hồ sơ địa chính, xác nhận của chính quyền, nhân chứng…

Tuy nhiên, khó khăn thường phát sinh ở khâu:

  • Thu thập chứng cứ

  • Chứng minh thời điểm, nguồn gốc sử dụng đất

  • Xác định ai là người quản lý thực tế

Những vụ việc này thường kéo dài do phải xác minh nhiều lần.


6.3. Đất đang thế chấp tại ngân hàng

Nếu quyền sử dụng đất đang thế chấp:

  • Vẫn có thể khởi kiện tranh chấp.

  • Tuy nhiên, ngân hàng sẽ được xác định là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Rủi ro thực tế:

  • Không đưa ngân hàng vào tham gia tố tụng → có thể bị hủy án do vi phạm thủ tục.

  • Không xác định rõ phạm vi yêu cầu → ảnh hưởng đến quyền xử lý tài sản bảo đảm.

Trong nhiều trường hợp, cần đánh giá kỹ nghĩa vụ trả nợ trước khi yêu cầu hủy hợp đồng hoặc chia tài sản.


6.4. Trường hợp đồng thừa kế

Tranh chấp đất là di sản thừa kế thường phát sinh khi:

  • Có nhiều người đồng thừa kế

  • Có người đang quản lý, sử dụng đất

  • Có di chúc nhưng bị tranh chấp tính hợp pháp

Vướng mắc phổ biến:

  • Thiếu người tham gia tố tụng (không đưa đủ đồng thừa kế vào vụ án)

  • Hết thời hiệu khởi kiện chia di sản

  • Không xác định rõ yêu cầu: chia di sản hay xác nhận quyền sử dụng riêng

Nếu không xác định đầy đủ người liên quan, bản án có thể bị hủy ở cấp phúc thẩm.


Tóm tắt nhanh

Những vướng mắc thường gặp khi khởi kiện tranh chấp đất đai:

  1. Không có biên bản hòa giải (bị trả lại đơn)

  2. Đất chưa có sổ đỏ (khó chứng minh nguồn gốc)

  3. Đất đang thế chấp (phải đưa ngân hàng vào vụ án)

  4. Đồng thừa kế (thiếu người tham gia tố tụng, sai thời hiệu)

Trước khi nộp đơn, nên rà soát kỹ điều kiện tố tụng, thành phần tham gia và chứng cứ để tránh kéo dài thời gian giải quyết hoặc bị hủy án.

❓7.Câu hỏi thường gặp khởi kiện tranh chấp đất đai 2025

Có bắt buộc hòa giải trước khi khởi kiện không?
Có, nếu là tranh chấp quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024. Thiếu biên bản hòa giải, Tòa có thể trả đơn.

Chưa có sổ đỏ có kiện được không?
Có. Cần chứng cứ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp.

Nộp đơn ở Tòa nào?
Tòa án nơi có đất tranh chấp theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Thời gian giải quyết bao lâu?
Thường 4–6 tháng sơ thẩm, có thể kéo dài nếu vụ việc phức tạp.

Án phí bao nhiêu?
Phụ thuộc giá trị tranh chấp; nếu không xác định được giá trị thì áp dụng mức án phí không có giá ngạch.

✅8.Kết luận

Khởi kiện tranh chấp đất đai 2025 cần:

  • Đúng điều kiện (đặc biệt là hòa giải bắt buộc nếu có)

  • Đúng thẩm quyền Tòa án nơi có đất

  • Đủ hồ sơ và chứng cứ

Sai một bước có thể bị trả lại đơn hoặc kéo dài thời gian giải quyết.


Trước khi nộp đơn, nên kiểm tra kỹ điều kiện và thẩm quyền.
Nếu vụ việc phức tạp, hãy tham vấn luật sư để tránh rủi ro tố tụng không cần thiết.

Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766 | 0338 919 686|

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Nước mưa, nước thải nhà hàng xóm chảy sang nhà khác có vi phạm?
Nước mưa, nước thải nhà hàng xóm chảy sang nhà khác có vi phạm pháp luật không? Phân tích quy định BLDS 2015, mức phạt và cách xử lý đúng luật.
Mua bán đất có phải công chứng chứng thực không?
Theo Luật Đất đai 2024, hợp đồng mua bán đất và tài sản gắn liền với đất bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, trừ một số trường hợp đặc biệt. Điều này đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và an toàn cho các bên tham gia giao dịch.
Xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024
Phân tích 3 điều kiện xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024. Làm rõ hộ khẩu, quyền ký bán và rủi ro tranh chấp
Trường hợp giao dịch đất bằng giấy tay được công nhận và cấp Giấy chứng nhận?
Mua bán đất viết tay có làm sổ đỏ được không? Có, trong một số trường hợp mua bán đất bằng giấy tờ viết tay vẫn có thể làm được sổ đỏ, đặc biệt là các giao dịch diễn ra trước ngày 01/8/2024 và đất chưa có sổ đỏ. Tuy nhiên, từ ngày 01/8/2024.
Đính chính, thu hồi, hủy Sổ đỏ theo Luật Đất đai 2024
Sổ đỏ cấp sai có thể bị thu hồi theo Luật Đất đai 2024 nếu việc cấp sai do lỗi của cơ quan nhà nước hoặc cấp không đúng đối tượng, không đúng diện tích, sai nguồn gốc đất. Tuy nhiên, không phải mọi sai sót đều bị hủy; nhiều trường hợp chỉ cần đính chính thông tin.
Lãi chậm chi trả tiền bồi thường khi thu hồi đất theo quy định mới?
❓ Nhà nước chậm chi trả bồi thường có phải trả lãi không? Có, nếu chậm thanh toán không do lỗi người dân (Điều 357, 468 Bộ luật Dân sự 2015).
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn