Trịnh Văn Dũng
- 17/10/2025
- 246
ĐIỀU KIỆN CHUYỂN TỪ TẠM GIAM SANG TẠI NGOẠI THEO QUY ĐỊNH MỚI NHẤT
Trong tố tụng hình sự, tạm giam không phải là hình phạt, mà chỉ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong những trường hợp thật sự cần thiết. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều bị can, bị cáo và gia đình cho rằng đã bị tạm giam thì không còn khả năng xin tại ngoại, hoặc chỉ trông chờ vào quyết định chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng. Cách hiểu này không chỉ thiếu căn cứ pháp lý, mà còn khiến người trong cuộc đánh mất thời điểm quan trọng để bảo vệ quyền tự do thân thể hợp pháp.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, tạm giam có thể được thay thế bằng biện pháp tại ngoại nếu đáp ứng đủ điều kiện luật định và không còn căn cứ cho rằng người bị buộc tội sẽ gây cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Vấn đề mấu chốt không nằm ở việc có xin được hay không, mà là xin đúng thời điểm, đúng căn cứ và đúng hồ sơ. Trong thực tiễn hành nghề, tôi từng trực tiếp tham gia nhiều vụ án mà chỉ cần thay đổi cách tiếp cận pháp lý, bị can đang bị tạm giam đã được chuyển sang áp dụng biện pháp bảo lĩnh hoặc đặt tiền để đảm bảo.
Vậy điều kiện chuyển từ tạm giam sang tại ngoại là gì? Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định? Trường hợp nào gần như không thể áp dụng? Và gia đình cần chuẩn bị những gì để tránh việc nộp đơn mang tính hình thức, bị bác bỏ ngay từ đầu? Bài viết này được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật hiện hành, án lệ, thực tiễn giải quyết vụ án và kinh nghiệm bào chữa của luật sư, nhằm cung cấp góc nhìn chuẩn mực, đáng tin cậy và có giá trị áp dụng thực tế.
1. Tạm giam là gì? Bản chất pháp lý của biện pháp tạm giam
Tạm giam là một biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong tố tụng hình sự, được áp dụng đối với người bị buộc tội khi có căn cứ cho rằng nếu không tạm giam thì có thể gây cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội.
Theo Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), tạm giam là một trong các biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, bên cạnh các biện pháp như:
-
Giữ người trong trường hợp khẩn cấp
-
Tạm giữ
-
Bảo lĩnh
-
Đặt tiền để bảo đảm
-
Cấm đi khỏi nơi cư trú
-
Tạm hoãn xuất cảnh
Mục đích của việc tạm giam không nhằm trừng phạt, mà nhằm:
-
Ngăn chặn bị can, bị cáo bỏ trốn
-
Ngăn ngừa hành vi tiếp tục phạm tội
-
Tránh việc tiêu hủy chứng cứ, đe dọa người làm chứng
-
Bảo đảm hoạt động tố tụng diễn ra khách quan, đúng pháp luật
2. Ai là người bị tạm giam?
Theo khoản 2 Điều 3 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, người bị tạm giam bao gồm:
-
Bị can, bị cáo trong vụ án hình sự
-
Người bị kết án phạt tù nhưng bản án chưa có hiệu lực
-
Người đang chờ thi hành án phạt tù
-
Người bị tạm giam để thực hiện việc dẫn độ
➡️ Như vậy, tạm giam không chỉ áp dụng với người đang bị điều tra mà còn có thể áp dụng với người đã bị kết án nhưng chưa thi hành án.
3. Trường hợp nào được áp dụng biện pháp tạm giam?
3.1. Các trường hợp được tạm giam
Căn cứ Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: Tạm giam được áp dụng khi:
✔️ 1. Đối với tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng
→ Có thể áp dụng ngay.
✔️ 2. Đối với tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng nhưng:
-
Đã áp dụng biện pháp khác nhưng vi phạm
-
Không có nơi cư trú rõ ràng
-
Có dấu hiệu bỏ trốn
-
Tiếp tục phạm tội
-
Can thiệp, đe dọa người làm chứng, tiêu hủy chứng cứ
✔️ 3. Tội ít nghiêm trọng nhưng:
-
Bỏ trốn và bị truy nã
-
Có dấu hiệu tiếp tục phạm tội
4. Những trường hợp KHÔNG được tạm giam
Theo khoản 4 Điều 119 BLTTHS, không áp dụng tạm giam đối với:
-
Phụ nữ có thai
-
Phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi
-
Người già yếu
-
Người bị bệnh nặng
➡️ Trừ các trường hợp đặc biệt:
-
Bỏ trốn
-
Tiếp tục phạm tội
-
Có hành vi cản trở tố tụng
-
Phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia
5. Thời hạn tạm giam là bao lâu?
✔️ Thời hạn điều tra ban đầu:
| Loại tội phạm | Thời hạn |
|---|---|
| Ít nghiêm trọng | 02 tháng |
| Nghiêm trọng | 03 tháng |
| Rất nghiêm trọng | 04 tháng |
| Đặc biệt nghiêm trọng | 04 tháng |
✔️ Gia hạn tạm giam:
-
Ít nghiêm trọng: +1 tháng
-
Nghiêm trọng: +2 tháng
-
Rất nghiêm trọng: +3 tháng
-
Đặc biệt nghiêm trọng: gia hạn 2 lần, mỗi lần 4 tháng
6. Khi nào được chuyển từ tạm giam sang tại ngoại?
Đây là nội dung được quan tâm nhiều nhất trong thực tiễn.
Người bị tạm giam có thể được chuyển sang tại ngoại khi:
- Không còn căn cứ tạm giam
Ví dụ:
-
Không còn nguy cơ bỏ trốn
-
Không gây cản trở tố tụng
-
Không còn nguy cơ phạm tội mới
- Đủ điều kiện áp dụng biện pháp thay thế
Gồm:
-
Bảo lĩnh
-
Đặt tiền để bảo đảm
-
Cấm đi khỏi nơi cư trú
- Có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt
- Phạm tội lần đầu, ít nghiêm trọng
- Có đơn đề nghị hợp lệ và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận
7. Ai có thẩm quyền quyết định cho tại ngoại?
-
Chánh án TAND đã ra quyết định tạm giam
-
Viện kiểm sát cùng cấp
-
Cơ quan điều tra (trong giai đoạn điều tra)
8. Thủ tục xin chuyển từ tạm giam sang tại ngoại
✔️Hồ sơ gồm:
-
Đơn xin thay đổi biện pháp ngăn chặn
-
Giấy tờ nhân thân
-
Giấy xác nhận cư trú
-
Tài liệu chứng minh đủ điều kiện (bệnh án, hoàn cảnh…)
✔️Nộp tại:
-
Cơ quan điều tra/Viện kiểm sát/Tòa án đang thụ lý vụ án
9. Khi nào người bị tạm giam được trả tự do?
Các trường hợp phổ biến:
-
Hết thời hạn tạm giam
-
Không đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự
-
Được tuyên vô tội
-
Hưởng án treo
-
Thời gian tạm giam ≥ thời hạn tù
-
Đình chỉ vụ án
10. Kinh nghiệm thực tiễn từ Luật sư
“Trong thực tiễn hành nghề, rất nhiều trường hợp hoàn toàn đủ điều kiện tại ngoại nhưng gia đình không biết cách làm đơn, không thu thập đủ chứng cứ, hoặc nộp sai cơ quan có thẩm quyền, dẫn đến việc tạm giam kéo dài không cần thiết.”
➡️ Việc chuẩn bị hồ sơ đúng – lập luận đúng – nộp đúng nơi quyết định tới 70% khả năng được cho tại ngoại.
11. Câu hỏi thường gặp
❓ Bị tạm giam bao lâu thì được xin tại ngoại?
→ Có thể xin ngay khi có căn cứ, không cần chờ hết thời hạn tạm giam.
❓ Bị tạm giam có được gặp luật sư không?
→ Có. Luật sư được gặp thân chủ ngay sau khi đăng ký bào chữa hợp pháp.
❓ Gia đình có được làm đơn xin tại ngoại không?
→ Có. Gia đình là người đại diện hợp pháp có quyền làm đơn.
❓ Tạm giam bao lâu thì bắt buộc thả?
→ Khi hết thời hạn mà không có quyết định gia hạn hợp pháp.
12. Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh T.H – Hà Nội:
“Nhờ Luật sư Dũng tư vấn đúng hướng, người nhà tôi được chuyển sang tại ngoại chỉ sau 10 ngày.”⭐⭐⭐⭐⭐ Chị M.T – Bắc Ninh:
“Luật sư làm việc rất rõ ràng, giải thích dễ hiểu, đúng trọng tâm.”⭐⭐⭐⭐⭐ Anh N.Q – Hà Nam:
“Ban đầu tưởng không thể xin tại ngoại, nhưng nhờ luật sư phân tích đúng căn cứ pháp luật.”
13. Liên hệ tư vấn pháp lý: Văn phòng Luật sư Dũng Trịnh
☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags