Trịnh Văn Dũng
- 05/11/2025
- 480
Cung cấp chứng cứ giả bị xử lý như thế nào theo quy định pháp luật?
Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, chứng cứ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, là căn cứ để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ việc. Tuy nhiên, trên thực tế không ít trường hợp đương sự cố tình cung cấp chứng cứ giả, tài liệu sai sự thật nhằm chiếm lợi thế trong quá trình tố tụng.
Vậy, hành vi cung cấp chứng cứ giả bị xử lý như thế nào? Có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích đầy đủ dưới góc nhìn pháp lý thực tiễn, căn cứ theo quy định hiện hành.
✅ 1. Cung cấp chứng cứ giả là gì?
Cung cấp chứng cứ giả được hiểu là hành vi tạo ra, sửa chữa, sử dụng hoặc cung cấp tài liệu, vật chứng, lời khai không đúng sự thật, nhằm làm sai lệch bản chất vụ việc, ảnh hưởng đến quá trình giải quyết của Tòa án.
Hành vi này có thể xuất hiện trong nhiều giai đoạn của tố tụng như:
-
Khi nộp đơn khởi kiện;
-
Khi giao nộp chứng cứ;
-
Khi tham gia hòa giải, xét xử;
-
Khi khai báo với Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng.
Việc cung cấp chứng cứ giả không chỉ xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của bên còn lại mà còn làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động tư pháp.
✅ 2. Cung cấp chứng cứ giả bị xử lý như thế nào?
Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
2.1. Trách nhiệm hình sự khi cung cấp chứng cứ giả
✔️ Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức
(Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017)
Người có hành vi làm giả hoặc sử dụng tài liệu, con dấu giả để thực hiện hành vi trái pháp luật có thể bị xử lý như sau:
-
Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng;
-
Cải tạo không giam giữ đến 03 năm;
-
Phạt tù từ 06 tháng đến 07 năm, tùy theo mức độ vi phạm, số lượng tài liệu giả và hậu quả gây ra.
➡️ Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị:
-
Phạt tiền bổ sung từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng;
-
Cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định.
✔️ Tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự)
Trường hợp người cung cấp chứng cứ giả nhằm bịa đặt, vu khống người khác, làm ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vu khống.
Hình phạt có thể bao gồm:
-
Phạt tiền;
-
Cải tạo không giam giữ;
-
Hoặc phạt tù, tùy theo mức độ vi phạm và hậu quả gây ra.
✔️ Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Nếu hành vi cung cấp tài liệu giả nhằm chiếm đoạt tài sản, chẳng hạn:
-
Làm giả giấy tờ để đòi nợ;
-
Làm giả hồ sơ thừa kế;
-
Dùng tài liệu giả để chiếm đoạt tài sản trong tranh chấp dân sự;
… thì người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.
✅ 3. Xử phạt hành chính đối với hành vi cung cấp chứng cứ giả
Trong trường hợp hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, cụ thể:
-
Phạt tiền từ 10.000.000 – 30.000.000 đồng đối với hành vi làm giả giấy tờ, tài liệu;
-
Phạt tiền từ 1.000.000 – 7.000.000 đồng đối với hành vi cung cấp thông tin sai sự thật nhằm cản trở hoạt động tố tụng.
✅ 4. Hậu quả pháp lý khi cung cấp chứng cứ giả
- Chứng cứ không được Tòa án chấp nhận
Mọi tài liệu, chứng cứ giả mạo đều không có giá trị chứng minh, không được sử dụng để giải quyết vụ án.
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của chính người cung cấp
Việc cung cấp chứng cứ giả khiến Tòa án đánh giá thiếu thiện chí, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án.
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại
Người cung cấp chứng cứ sai sự thật có thể bị buộc:
-
Khôi phục lại tình trạng ban đầu;
-
Bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên bị ảnh hưởng.
✅ 5. Chứng cứ trong vụ án dân sự gồm những gì?
Căn cứ các Điều 93, 94, 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ trong vụ án dân sự bao gồm:
✔️ Tài liệu, dữ liệu:
-
Văn bản, hợp đồng, giấy tờ;
-
Dữ liệu điện tử, email, tin nhắn, hình ảnh, video;
-
Băng ghi âm, ghi hình.
✔️ Vật chứng
Là những vật thể dùng để chứng minh tình tiết của vụ án.
✔️ Lời khai:
-
Lời khai của đương sự;
-
Lời khai của người làm chứng.
✔️ Biên bản, kết luận chuyên môn:
-
Biên bản thẩm định tại chỗ;
-
Kết luận giám định;
-
Kết quả định giá tài sản.
✔️ Văn bản công chứng, chứng thực
Do cơ quan có thẩm quyền xác lập theo quy định pháp luật.
Lưu ý quan trọng: Chứng cứ chỉ được chấp nhận khi bảo đảm tính hợp pháp – tính khách quan – tính liên quan.
✅ 6. Ai có nghĩa vụ giao nộp chứng cứ trong vụ án dân sự?
✔️ Nghĩa vụ của đương sự
-
Nguyên đơn: Chứng minh yêu cầu khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp.
-
Bị đơn: Chứng minh căn cứ phản đối yêu cầu của nguyên đơn.
-
Các bên có nghĩa vụ chủ động giao nộp chứng cứ trong suốt quá trình tố tụng.
✔️ Trách nhiệm của Tòa án
-
Hỗ trợ thu thập chứng cứ khi đương sự không thể tự thu thập;
-
Chủ động xác minh trong trường hợp cần thiết;
-
Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý tài liệu cung cấp chứng cứ.
✔️ Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân:
Phải cung cấp đầy đủ, đúng thời hạn các tài liệu khi có yêu cầu hợp pháp từ Tòa án hoặc Viện kiểm sát.
✅ 7. Một số trường hợp đặc biệt về nghĩa vụ chứng minh
-
Vụ án lao động: Người sử dụng lao động có nghĩa vụ cung cấp tài liệu; người lao động không phải chứng minh lỗi.
-
Vụ án bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải chứng minh mình không có lỗi.
✅ 8. Lời khuyên từ Luật sư
Việc cung cấp chứng cứ sai sự thật không chỉ khiến vụ án trở nên bất lợi mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến trách nhiệm hình sự. Do đó, trước khi giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án, người dân nên:
-
Kiểm tra kỹ tính hợp pháp, hợp lệ của tài liệu;
-
Không tự ý chỉnh sửa, làm sai lệch nội dung;
-
Tham vấn ý kiến luật sư để được hướng dẫn đúng quy định.
✅ Liên hệ tư vấn pháp lý
Nếu Quý khách cần tư vấn chuyên sâu về chứng cứ trong vụ án dân sự, trách nhiệm pháp lý khi cung cấp chứng cứ sai, hoặc cần luật sư hỗ trợ trực tiếp trong quá trình tố tụng, vui lòng liên hệ: Luật sư Trịnh Văn Dũng
☎️ Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766|0338 919 686|
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags