Người sống chung không đăng ký kết hôn có được hưởng di sản thừa kế không phụ thuộc vào căn cứ phát sinh quyền thừa kế theo quy định pháp luật. Trong đa số trường hợp, người sống chung không phải là hàng thừa kế theo pháp luật, nhưng vẫn có thể được hưởng di sản nếu có di chúc hợp pháp hoặc có căn cứ xác lập quyền sở hữu đối với tài sản.

Quyền hưởng di sản của người sống chung không đăng ký kết hôn là việc xác định người không có quan hệ hôn nhân hợp pháp có được nhận tài sản của người đã chết theo di chúc hoặc theo quy định của Bộ luật Dân sự hay không.

✅Phần 1. Mở đầu

Trong thực tiễn tư vấn và giải quyết tranh chấp thừa kế, nhiều người cho rằng chỉ cần chung sống với nhau nhiều năm, cùng tạo lập tài sản hoặc có con chung thì khi một bên qua đời, người còn lại đương nhiên được hưởng di sản. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân khiến không ít vụ việc phát sinh tranh chấp kéo dài giữa người đang chung sống với gia đình của người đã mất. Thực tế, pháp luật Việt Nam phân biệt rất rõ giữa quan hệ hôn nhân hợp phápquan hệ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn. Việc chung sống không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng; vì vậy, người đang chung sống cũng không mặc nhiên trở thành hàng thừa kế theo pháp luật. Quyền đối với di sản chỉ được xem xét nếu có căn cứ từ di chúc hợp pháp, hoặc trước tiên phải xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống trước khi xác định khối di sản để lại. Đây là hai quan hệ pháp lý hoàn toàn khác nhau nhưng trên thực tế thường bị nhầm lẫn. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn không làm phát sinh quan hệ vợ chồng; các vấn đề về tài sản được giải quyết theo thỏa thuận hoặc theo Bộ luật Dân sự và quy định pháp luật liên quan.

Vì vậy, khi đánh giá một người có được hưởng di sản hay không, cần trả lời lần lượt các câu hỏi: Quan hệ giữa hai bên có được pháp luật công nhận là hôn nhân hay không? Có tồn tại di chúc hợp pháp hay không? Tài sản đang tranh chấp là di sản thừa kế hay thực chất là phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống do hai bên cùng tạo lập? Chỉ khi xác định đúng bản chất của từng quan hệ pháp luật, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên mới được bảo đảm, đồng thời hạn chế nguy cơ mất quyền lợi do hiểu sai quy định về thừa kế và quan hệ tài sản.

  • Người sống chung không đăng ký kết hôn không mặc nhiên trở thành người thừa kế theo pháp luật.
  • Có thể được hưởng di sản nếu được chỉ định trong di chúc hợp pháp.
  • Không thuộc hàng thừa kế chỉ vì đã chung sống như vợ chồng trong thời gian dài.
  • Có thể yêu cầu xác định quyền sở hữu tài sản đối với phần tài sản mình cùng tạo lập trước khi xác định di sản.
  • Con chung vẫn có quyền hưởng thừa kế của cha hoặc mẹ nếu đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, độc lập với việc cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không.

✅Phần 2. Người sống chung không đăng ký kết hôn có được hưởng di sản thừa kế không?

2.1. Pháp luật quy định như thế nào về quyền hưởng di sản?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền hưởng di sản được xác lập trên hai căn cứ là thừa kế theo di chúcthừa kế theo pháp luật. Khi người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo các hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015. Trong hàng thừa kế thứ nhất chỉ bao gồm vợ, chồng hợp pháp, cha mẹ và con của người chết; không có quy định công nhận người chỉ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn là người thừa kế theo pháp luật.

Về thực tiễn xét xử, đây là điểm mà nhiều người thường nhầm lẫn. Thời gian chung sống, việc tổ chức lễ cưới, có con chung hoặc cùng tạo lập tài sản không làm phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp, nên cũng không tự động phát sinh quyền thừa kế giữa hai bên. Luật Hôn nhân và Gia đình chỉ bảo vệ quyền, nghĩa vụ đối với con chung, đồng thời giải quyết quan hệ về tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng theo Điều 16; không ghi nhận quyền thừa kế của người chung sống nếu không có đăng ký kết hôn. Vì vậy, trên thực tế, người đang chung sống chỉ có thể nhận di sản khi có di chúc hợp pháp hoặc khi chứng minh một phần tài sản đang tranh chấp thực chất thuộc quyền sở hữu của mình trước khi xác định khối di sản để chia

2.2. Kết luận ngắn: sống chung không mặc nhiên trở thành người thừa kế

Không. Người sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn không mặc nhiên có quyền hưởng di sản thừa kế theo pháp luật của người đã chết. Theo quy định của Bộ luật Dân sự, chỉ những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc được chỉ định trong di chúc hợp pháp mới có quyền hưởng di sản. Tuy nhiên, nếu hai bên cùng tạo lập tài sản trong thời gian chung sống thì người còn sống vẫn có quyền yêu cầu xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình trước khi xác định khối di sản để chia thừa kế.

Việc hai người chung sống trong thời gian dài, có con chung hoặc cùng quản lý tài sản không làm phát sinh quan hệ vợ chồng hợp pháp và cũng không tự động xác lập quyền thừa kế giữa hai bên. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa quyền sở hữu tài sảnquyền hưởng di sản thừa kế mà nhiều người thường nhầm lẫn. Trường hợp người đã mất có lập di chúc hợp pháp để lại tài sản cho người đang chung sống thì người đó vẫn được nhận di sản theo nội dung di chúc. Để hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của người chung sống không đăng ký kết hôn, bạn nên tham khảo bài viết phân tích toàn diện về hậu quả pháp lý của quan hệ chung sống không được pháp luật công nhận là hôn nhân. Chi tiết tại Chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn?


✅Phần 3. Vì sao người sống chung không đăng ký kết hôn không thuộc hàng thừa kế theo pháp luật?

3.1. Điều kiện để trở thành vợ chồng hợp pháp

Để được pháp luật công nhận là vợ chồng hợp pháp, nam và nữ không chỉ phải đáp ứng các điều kiện kết hôn theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (đủ tuổi kết hôn, tự nguyện, có năng lực hành vi dân sự và không thuộc trường hợp cấm kết hôn), mà còn bắt buộc phải đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là điều kiện làm phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp và kéo theo các quyền, nghĩa vụ nhân thân, tài sản cũng như quyền thừa kế giữa vợ và chồng.

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, nhiều cặp đôi đã chung sống hàng chục năm, có con chung, cùng tạo lập tài sản và được gia đình, xã hội thừa nhận là vợ chồng. Tuy nhiên, nếu không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn, Tòa án sẽ không công nhận quan hệ vợ chồng, trừ một số trường hợp chuyển tiếp được pháp luật quy định. Điều này đồng nghĩa với việc một bên không được xác định là vợ hoặc chồng hợp pháp, nên không thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 khi người còn lại qua đời. Đây là điểm khác biệt mang tính quyết định giữa quan hệ hôn nhân hợp phápquan hệ chung sống thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền hưởng di sản và các quyền dân sự phát sinh sau khi một bên chết.

3.2. Các hàng thừa kế theo Điều 651 Bộ luật Dân sự

Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực đối với toàn bộ hoặc một phần di sản, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo thừa kế theo pháp luật. Pháp luật quy định cụ thể các hàng thừa kế nhằm xác định đúng người có quyền hưởng di sản, bảo đảm tính minh bạch và hạn chế tranh chấp.

Các hàng thừa kế được xác định như sau:

  • Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng hợp pháp; cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi; con đẻ, con nuôi của người chết.
  • Hàng thừa kế thứ hai gồm: ông bà nội, ông bà ngoại; anh, chị, em ruột; cháu ruột mà người chết là ông hoặc bà.
  • Hàng thừa kế thứ ba gồm: cụ nội, cụ ngoại; bác, chú, cậu, cô, dì ruột; cháu ruột mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì; chắt ruột.

Nguyên tắc áp dụng là chỉ khi không còn ai ở hàng thừa kế trước hoặc tất cả những người ở hàng trước không có quyền hưởng, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản thì hàng thừa kế tiếp theo mới được hưởng.

Đáng lưu ý, người sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn không được pháp luật xác định là "vợ hoặc chồng hợp pháp", nên không thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự. Đây là lý do nhiều người nhầm tưởng rằng việc chung sống lâu năm sẽ mặc nhiên phát sinh quyền thừa kế, trong khi pháp luật chỉ công nhận quyền này khi có quan hệ hôn nhân hợp pháp hoặc có căn cứ khác như di chúc hợp pháp. Nội dung này là cơ sở để hiểu rõ các trường hợp ngoại lệ sẽ được phân tích ở phần tiếp theo.

3.3. Vì sao quan hệ chung sống không làm phát sinh quyền thừa kế

Mặc dù nhiều cặp đôi chung sống như vợ chồng trong thời gian dài, cùng tạo lập tài sản, chăm sóc gia đình và có con chung, nhưng quan hệ chung sống thực tế không mặc nhiên làm phát sinh quyền thừa kế theo pháp luật. Nguyên nhân là quyền thừa kế giữa vợ và chồng chỉ được xác lập khi tồn tại quan hệ hôn nhân hợp pháp, tức việc kết hôn được đăng ký theo đúng quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.

Về bản chất, Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 chỉ xác định vợ hoặc chồng hợp pháp là người thuộc hàng thừa kế thứ nhất. Trong khi đó, Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định nam, nữ đủ điều kiện kết hôn nhưng không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng. Điều này đồng nghĩa, dù hai bên đã chung sống nhiều năm, tổ chức lễ cưới hoặc được cộng đồng thừa nhận là vợ chồng thì vẫn không có tư cách là người thừa kế theo pháp luật của nhau.

Từ thực tiễn giải quyết tranh chấp, Tòa án thường phân biệt rất rõ giữa quyền thừa kếquyền sở hữu tài sản. Nếu người còn sống chứng minh được mình có phần quyền đối với tài sản do cùng tạo lập, phần tài sản đó sẽ được xác định là quyền sở hữu của chính họ, không phải là di sản để chia thừa kế. Chỉ sau khi tách phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên, phần còn lại mới được xác định là di sản và phân chia cho những người thừa kế theo quy định hoặc theo di chúc. Đây là điểm mà nhiều người nhầm lẫn, dẫn đến cho rằng việc chung sống lâu dài sẽ đương nhiên được hưởng di sản của người đã mất.

Căn cứ pháp lý:

Điều 14. Giải quyết hậu quả của việc nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn

1. Nam, nữ có đủ điều kiện kết hôn theo quy định của Luật này chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng. Quyền, nghĩa vụ đối với con, tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa các bên được giải quyết theo quy định tại Điều 15 và Điều 16 của Luật này.

2. Trong trường hợp nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng theo quy định tại khoản 1 Điều này nhưng sau đó thực hiện việc đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật thì quan hệ hôn nhân được xác lập từ thời điểm đăng ký kết hôn.

"Để hiểu rõ vì sao quan hệ chung sống thực tế không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng, bạn có thể tham khảo bài viết Chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn có được pháp luật công nhận?"

Trường hợp thực tiễn: Chung sống hơn 20 năm nhưng không được hưởng di sản vì không có quan hệ hôn nhân hợp pháp

Tình huống thực tế: Một cặp nam nữ chung sống với nhau hơn 20 năm, có con chung và cùng quản lý, sử dụng một số tài sản. Khi người đàn ông qua đời mà không để lại di chúc, người phụ nữ yêu cầu Tòa án công nhận mình là vợ và được hưởng di sản như hàng thừa kế thứ nhất.

Quan điểm của Tòa án: Tòa án xác định hai bên không đăng ký kết hôn, do đó không phát sinh quan hệ vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình. Vì vậy, người phụ nữ không thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự và không có quyền hưởng di sản theo pháp luật. Tuy nhiên, đối với các tài sản mà bà chứng minh được có đóng góp bằng tiền, công sức hoặc cùng tạo lập, Tòa án tách phần tài sản thuộc quyền sở hữu của bà trước khi xác định khối di sản của người đã chết để chia cho những người thừa kế hợp pháp.

Bài học pháp lý: Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án không căn cứ vào thời gian chung sống hay việc có con chung để xác lập quyền thừa kế, mà căn cứ vào tình trạng hôn nhân hợp phápchứng cứ về quyền sở hữu tài sản. Vì vậy, nếu các bên muốn người đang chung sống được nhận tài sản sau khi mình qua đời, giải pháp an toàn nhất là lập di chúc hợp pháp hoặc có văn bản xác lập rõ quyền sở hữu đối với tài sản hình thành trong thời gian chung sống.

"Trường hợp hai bên cùng tạo lập tài sản trong thời gian chung sống, việc xác định phần tài sản của mỗi người cần được thực hiện trước khi chia di sản. Xem thêm bài Sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn Tòa án giải quyết thế nào? để hiểu rõ nguyên tắc áp dụng trong thực tiễn.


✅Phần 4. Trường hợp nào người sống chung vẫn được hưởng di sản?

4.1. Được chỉ định trong di chúc hợp pháp

Mặc dù người sống chung không đăng ký kết hôn không thuộc hàng thừa kế theo pháp luật, nhưng vẫn có thể được hưởng di sản nếu được người để lại di sản chỉ định trong di chúc hợp pháp. Đây là quyền định đoạt tài sản của cá nhân được Bộ luật Dân sự năm 2015 bảo vệ và là trường hợp phổ biến nhất giúp bảo đảm quyền lợi cho người đang chung sống nhưng chưa đăng ký kết hôn.

Theo quy định của pháp luật, người lập di chúc có quyền chỉ định bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào được hưởng di sản, miễn là việc lập di chúc đáp ứng đầy đủ các điều kiện về năng lực của người lập di chúc, ý chí tự nguyện, nội dung không trái pháp luật, đạo đức xã hội và hình thức phù hợp với quy định. Do đó, người được chỉ định trong di chúc không nhất thiết phải là vợ, chồng hoặc người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật.

Trong thực tiễn, nhiều cặp đôi lựa chọn không đăng ký kết hôn nhưng chung sống ổn định trong thời gian dài. Nếu không lập di chúc, khi một bên qua đời, người còn lại thường không có căn cứ để yêu cầu hưởng di sản theo pháp luật. Ngược lại, nếu có di chúc hợp pháp ghi nhận rõ phần tài sản được để lại, quyền hưởng di sản của người sống chung sẽ được pháp luật tôn trọng và bảo vệ, trừ trường hợp di chúc bị tuyên vô hiệu hoặc có căn cứ hạn chế theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ quyền hưởng di sản theo di chúc với quyền sở hữu đối với tài sản chung. Trước khi chia di sản theo nội dung di chúc, Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền phải xác định đâu là phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống và đâu là phần di sản của người đã chết. Chỉ phần tài sản thuộc di sản mới được phân chia theo ý chí của người lập di chúc.

Ví dụ thực tiễn: Anh A và chị B chung sống với nhau hơn 15 năm nhưng không đăng ký kết hôn. Trước khi qua đời, anh A lập di chúc hợp pháp để lại căn hộ thuộc sở hữu riêng cho chị B. Trong trường hợp này, mặc dù chị B không phải là vợ hợp pháp và không thuộc hàng thừa kế thứ nhất, chị vẫn có quyền nhận căn hộ theo nội dung di chúc nếu di chúc đáp ứng đầy đủ điều kiện có hiệu lực.

4.2. Được tặng cho tài sản trước khi chết

Một trường hợp người đang chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn vẫn có thể nhận tài sản là được người còn sống tặng cho tài sản hợp pháp trước khi qua đời. Cần lưu ý rằng đây không phải là quyền hưởng di sản thừa kế, mà là quyền sở hữu được xác lập từ giao dịch tặng cho tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự. Vì vậy, tài sản đã được tặng cho hợp pháp sẽ không còn thuộc khối di sản để chia thừa kế sau khi người tặng chết.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án sẽ xem xét kỹ thời điểm chuyển quyền sở hữu, hình thức của hợp đồng tặng choviệc hoàn tất thủ tục sang tên (đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng như nhà, đất, ô tô...). Nếu hợp đồng tặng cho đã được lập đúng hình thức, công chứng/chứng thực khi pháp luật yêu cầu và việc chuyển quyền đã hoàn thành trước khi người tặng chết thì tài sản đó thuộc quyền sở hữu của người được tặng cho, không phải đưa vào khối di sản để chia cho các đồng thừa kế.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh khi các đồng thừa kế cho rằng hợp đồng tặng cho chỉ là hình thức nhằm che giấu việc chuyển dịch tài sản hoặc được lập khi người tặng không còn minh mẫn. Trong những trường hợp này, người nhận tặng cho cần xuất trình đầy đủ hợp đồng, chứng từ giao nhận tài sản và các tài liệu chứng minh giao dịch được xác lập tự nguyện, hợp pháp và có hiệu lực để bảo vệ quyền lợi của mình.

Tình huống thực tiễn: Ông A và bà B chung sống hơn 15 năm nhưng không đăng ký kết hôn. Trước khi qua đời, ông A ký hợp đồng tặng cho bà B quyền sử dụng một thửa đất và hoàn tất thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai. Sau khi ông A mất, các con của ông yêu cầu chia cả thửa đất này là di sản thừa kế. Tòa án xác định quyền sử dụng đất đã được chuyển giao hợp pháp cho bà B trước thời điểm mở thừa kế nên không đưa thửa đất vào khối di sản, đồng thời bác yêu cầu chia thừa kế đối với tài sản này.

4.3. Đồng sở hữu tài sản với người đã mất

Một trường hợp quan trọng cần phân biệt là người sống chung với người đã mất có thể không được hưởng di sản với tư cách người thừa kế, nhưng vẫn có quyền đối với phần tài sản mà mình là đồng sở hữu. Đây là vấn đề thường gây nhầm lẫn trong thực tế, đặc biệt khi tài sản được tạo lập trong thời gian hai bên chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn.

Nếu người còn sống chứng minh được mình cùng góp tiền, cùng đứng tên, cùng đầu tư hoặc có công sức tạo lập tài sản với người đã mất, thì phần tài sản thuộc quyền sở hữu của họ phải được xác định và tách ra trước khi xác định khối di sản để chia thừa kế. Nói cách khác, họ không nhận phần tài sản đó với tư cách người thừa kế, mà nhận với tư cách chủ sở hữu hợp pháp của tài sản.

Ví dụ, hai người cùng góp tiền mua nhà nhưng giấy chứng nhận chỉ đứng tên người đã mất. Nếu người còn sống có chứng cứ như hợp đồng góp vốn, chứng từ chuyển tiền, giấy vay mượn, tin nhắn thỏa thuận hoặc lời khai nhân chứng, Tòa án có thể xác định họ có phần quyền sở hữu đối với căn nhà. Chỉ phần tài sản thuộc về người đã mất mới được đưa vào khối di sản để chia cho những người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc.

Vì vậy, trong các tranh chấp liên quan đến người sống chung không đăng ký kết hôn, việc thu thập chứng cứ chứng minh quyền sở hữu tài sản có ý nghĩa quyết định để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người còn sống.

4.4. Có công sức tạo lập tài sản

Một trong những nhầm lẫn phổ biến trên thực tế là cho rằng người có công sức tạo lập tài sản sẽ được hưởng di sản của người đã chết. Tuy nhiên, đây là hai quan hệ pháp lý hoàn toàn khác nhau. Công sức đóng góp chỉ là căn cứ để xác định quyền sở hữu tài sản, không phải căn cứ làm phát sinh quyền thừa kế.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, Tòa án thường thực hiện theo hai bước. Bước thứ nhất, xác định khối tài sản nào là tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên thông qua các chứng cứ như: nguồn tiền mua tài sản, thu nhập, công sức lao động, chi phí đầu tư, sửa chữa, quản lý hoặc bảo quản tài sản. Chỉ sau khi tách phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống, phần tài sản còn lại mới được xác định là di sản thừa kế của người đã chết.

Ví dụ, hai người chung sống không đăng ký kết hôn cùng bỏ tiền mua một căn nhà, mỗi người đóng góp 50% giá trị. Khi một người qua đời không để lại di chúc, người còn sống không được hưởng phần di sản với tư cách là vợ hoặc chồng hợp pháp. Tuy nhiên, họ có quyền yêu cầu Tòa án công nhận 50% giá trị căn nhà là tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Chỉ 50% còn lại mới được đưa vào khối di sản để chia cho những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc.

Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều vụ án bị kéo dài vì đương sự không phân biệt giữa quyền sở hữuquyền thừa kế, dẫn đến yêu cầu chia toàn bộ tài sản là di sản. Trong khi đó, Tòa án chỉ xem xét quyền thừa kế sau khi đã giải quyết xong tranh chấp về quyền sở hữu tài sản. Vì vậy, người đang chung sống cần lưu giữ đầy đủ hợp đồng, chứng từ thanh toán, sao kê ngân hàng, giấy vay tiền, hóa đơn xây dựng và các tài liệu chứng minh công sức đóng góp để bảo vệ phần tài sản hợp pháp của mình.

Lưu ý pháp lý

  • Quyền sở hữu: Phát sinh từ việc cùng góp tiền, góp tài sản hoặc góp công sức tạo lập tài sản và được bảo vệ theo quy định của Bộ luật Dân sự.
  • Quyền thừa kế: Chỉ phát sinh khi người đó thuộc diện hưởng thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật; việc có công sức tạo lập tài sản không tự động làm phát sinh quyền thừa kế.

"Nếu phát sinh tranh chấp về phần tài sản do hai bên cùng tạo lập, xem thêm bài Tòa án có thụ lý yêu cầu chia tài sản của người không đăng ký kết hôn không? để nắm rõ căn cứ giải quyết và điều kiện khởi kiện."


✅Phần 5. Người sống chung có quyền yêu cầu chia tài sản trước khi chia thừa kế không?

5.1.Xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên

Khi một người trong quan hệ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn qua đời, không phải toàn bộ tài sản đang quản lý, sử dụng đều được coi là di sản thừa kế. Trước khi xem xét việc phân chia di sản, cơ quan có thẩm quyền cần xác định chính xác phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên. Đây là bước quan trọng nhằm bảo đảm người còn sống không bị mất quyền đối với tài sản do mình tạo lập hoặc cùng đóng góp.

Theo Điều 16 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quan hệ tài sản giữa nam, nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn được giải quyết trên cơ sở thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan. Vì vậy, Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, mức độ đóng góp của mỗi bên và các chứng cứ chứng minh quyền sở hữu để xác định phần tài sản của từng người.

Ví dụ, nếu hai bên cùng bỏ tiền mua nhà hoặc cùng đầu tư kinh doanh nhưng chỉ một người đứng tên trên giấy tờ, người còn sống vẫn có thể yêu cầu Tòa án xác định phần quyền sở hữu của mình nếu cung cấp được các chứng cứ như hợp đồng, chứng từ thanh toán, sao kê ngân hàng, giấy vay tiền hoặc tài liệu thể hiện quá trình cùng tạo lập tài sản. Chỉ sau khi tách phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống, phần tài sản còn lại mới được xác định là di sản của người đã chết để chia cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

"Việc chứng minh công sức đóng góp có ý nghĩa quyết định trong quá trình xác định quyền sở hữu tài sản. Bạn có thể tham khảo bài Cách xác định công sức đóng góp của mỗi bên khi giải quyết tài sản của người không đăng ký kết hôn để hiểu rõ các loại chứng cứ được Tòa án chấp nhận."

5.2. Phân biệt tài sản chung và di sản để lại

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, một trong những sai lầm phổ biến là đồng nhất toàn bộ tài sản đứng tên người đã chết với di sản thừa kế. Trên thực tế, không phải mọi tài sản của người đã mất đều là di sản, bởi trước khi chia thừa kế, Tòa án phải xác định đâu là tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết và đâu là tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống.

Đối với trường hợp chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, nếu hai bên cùng góp tiền, công sức hoặc cùng tạo lập tài sản thì người còn sống có quyền yêu cầu Tòa án xác định phần quyền sở hữu của mình theo quy định của Bộ luật Dân sự và Điều 16 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã chết sau khi đã tách phần sở hữu của người còn sống mới được xác định là di sản thừa kế để chia cho những người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án không chỉ căn cứ vào giấy chứng nhận quyền sở hữu mà còn đánh giá toàn diện các chứng cứ như nguồn tiền tạo lập tài sản, quá trình đóng góp, thỏa thuận giữa các bên, chứng từ thanh toán và lời khai của người liên quan. Vì vậy, việc chứng minh quyền sở hữu tài sản thường có ý nghĩa quyết định, thậm chí quan trọng hơn việc chứng minh quan hệ chung sống.

Tình huống thực tiễn: Hai người chung sống hơn 15 năm, không đăng ký kết hôn và cùng mua một căn nhà nhưng Giấy chứng nhận chỉ đứng tên người đàn ông. Sau khi người này qua đời, gia đình yêu cầu chia toàn bộ căn nhà theo pháp luật về thừa kế. Tòa án xác minh nguồn tiền mua nhà, các khoản vay, chứng từ thanh toán và lời khai của các bên, từ đó xác định người phụ nữ đã đóng góp 50% giá trị tài sản. Tòa án công nhận phần giá trị này thuộc quyền sở hữu của bà, không đưa vào khối di sản, chỉ phần còn lại của người đã chết mới được chia cho các đồng thừa kế. Vụ việc cho thấy việc xác định quyền sở hữu luôn là bước ưu tiên trước khi xác định di sản, đặc biệt trong các quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn.

5.3. Vai trò của chứng cứ khi xác định quyền tài sản

Trong các vụ việc người sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, chứng cứ là yếu tố quyết định để Tòa án xác định tài sản nào thuộc quyền sở hữu của mỗi bên trước khi xem xét phần di sản của người đã chết. Khác với quan hệ hôn nhân hợp pháp, pháp luật không mặc nhiên suy đoán tài sản được hình thành trong thời gian chung sống là tài sản chung. Vì vậy, người yêu cầu phải có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh phần quyền của mình đối với tài sản đang tranh chấp.

Những chứng cứ có giá trị thường bao gồm: hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sao kê chuyển khoản, hóa đơn thanh toán, giấy vay tiền, chứng từ góp vốn, thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên, tài liệu thể hiện việc cùng đầu tư, sửa chữa hoặc quản lý tài sản và lời khai của người làm chứng. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án không chỉ xem xét ai là người đứng tên tài sản mà còn đánh giá nguồn gốc hình thành tài sản, mức độ đóng góp của mỗi bên và toàn bộ chứng cứ liên quan để xác định quyền sở hữu.

Nếu không chứng minh được phần tài sản thuộc quyền của mình, người còn sống có thể mất quyền yêu cầu tách tài sản trước khi chia di sản. Do đó, việc thu thập và lưu giữ chứng cứ ngay từ khi tài sản được tạo lập có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Khi cần tìm hiểu chi tiết về xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên, bạn nên tham khảo bài viết "Chia tài sản khi chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn" để nắm rõ căn cứ pháp lý, nguyên tắc phân chia và các loại chứng cứ thường được Tòa án chấp nhận


✅Phần 6. Những sai lầm khiến người sống chung mất quyền lợi về di sản

6.1.Cho rằng sống lâu năm sẽ được hưởng thừa kế

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng chỉ cần chung sống như vợ chồng trong thời gian dài thì đương nhiên được hưởng di sản thừa kế khi một bên qua đời. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam không lấy thời gian chung sống làm căn cứ xác lập quyền thừa kế theo pháp luật. Quyền hưởng di sản chỉ phát sinh khi người nhận di sản thuộc hàng thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự hoặc được người chết chỉ định trong di chúc hợp pháp. Nếu hai bên không đăng ký kết hôn, quan hệ này không làm phát sinh địa vị pháp lý của vợ hoặc chồng, nên người còn sống không đương nhiên trở thành người thừa kế.

Từ thực tiễn giải quyết tranh chấp, nhiều trường hợp hai bên đã chung sống hàng chục năm, cùng tạo lập tài sản và chăm sóc nhau đến cuối đời nhưng vẫn không được chia phần di sản vì không có căn cứ thừa kế. Trong những vụ việc này, Tòa án thường tách bạch giữa quyền sở hữu tài sản và quyền hưởng di sản: nếu chứng minh được có công sức đóng góp hoặc đồng sở hữu tài sản thì người còn sống có thể được xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình trước khi xác định khối di sản để chia, nhưng không vì thời gian chung sống mà mặc nhiên được hưởng thừa kế. Đây là điểm người dân cần đặc biệt lưu ý để chủ động lập di chúc hoặc có thỏa thuận tài sản phù hợp nhằm bảo vệ quyền lợi của mình.

6.2.Không lập di chúc

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là cho rằng việc chung sống lâu dài sẽ tự động làm phát sinh quyền hưởng di sản. Trên thực tế, nếu hai bên không đăng ký kết hôn, quan hệ đó không làm phát sinh tư cách vợ hoặc chồng hợp pháp để được xếp vào hàng thừa kế theo pháp luật. Khi người để lại tài sản qua đời mà không lập di chúc, di sản sẽ được chia theo quy định của Bộ luật Dân sự cho những người thuộc hàng thừa kế, như vợ hoặc chồng hợp pháp, cha mẹ, con và các chủ thể khác theo từng hàng thừa kế. Người chỉ chung sống như vợ chồng sẽ không đương nhiên có quyền nhận di sản.

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, nhiều trường hợp hai bên cùng tạo lập tài sản, cùng chăm sóc nhau trong nhiều năm nhưng người mất không để lại di chúc. Hệ quả là người còn sống phải chứng minh phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình trước khi xác định khối di sản, thay vì được hưởng với tư cách người thừa kế. Vì vậy, nếu có mong muốn để lại tài sản cho người đang chung sống, việc lập di chúc hợp pháp là giải pháp quan trọng để bảo đảm ý chí của người để lại di sản và hạn chế tranh chấp giữa người sống chung với các hàng thừa kế theo pháp luật.

Lưu ý của luật sư

Trong thực tiễn tư vấn, nhiều người nhầm tưởng rằng chỉ cần chung sống với nhau trong thời gian dài, cùng tạo lập tài sản hoặc cùng chăm sóc nhau thì khi một bên qua đời, bên còn lại sẽ đương nhiên được hưởng di sản. Đây là quan điểm không phù hợp với quy định pháp luật. Nếu không có quan hệ hôn nhân hợp phápkhông có di chúc hợp pháp, người đang chung sống thường không thuộc hàng thừa kế theo pháp luật và không có quyền yêu cầu chia di sản với tư cách người thừa kế.

Để bảo đảm quyền lợi của người đang chung sống, luật sư thường khuyến nghị người có tài sản nên lập di chúc hợp pháp, đồng thời xác lập rõ quyền sở hữu đối với tài sản được tạo lập trong thời gian chung sống bằng các tài liệu, chứng cứ hoặc thỏa thuận bằng văn bản. Đây là giải pháp giúp bảo đảm ý chí của người để lại di sản, giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp với những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật và rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc khi có tranh chấp xảy ra.

6.3. Không lưu giữ chứng cứ về tài sản

Đây là một trong những sai lầm phổ biến khiến người đang chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn mất quyền lợi khi phát sinh tranh chấp liên quan đến di sản. Trên thực tế, trước khi xác định đâu là di sản của người đã chết, Tòa án sẽ xem xét liệu tài sản đó có thuộc quyền sở hữu riêng của người chết hay là tài sản do hai bên cùng tạo lập trong thời gian chung sống. Nếu người còn sống không có tài liệu chứng minh phần quyền sở hữu của mình, toàn bộ tài sản rất có thể sẽ bị xác định là di sản và được chia cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật.

Với kinh nghiệm giải quyết nhiều vụ việc, chúng tôi nhận thấy các chứng cứ như hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, sao kê ngân hàng, giấy vay tiền, hóa đơn xây dựng, giấy xác nhận góp vốn, tin nhắn trao đổi hoặc tài liệu thể hiện công sức tạo lập, quản lý tài sản đều có giá trị quan trọng. Việc chủ động lưu giữ các tài liệu này không chỉ giúp bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp mà còn là căn cứ để yêu cầu Tòa án loại trừ phần tài sản thuộc quyền của mình trước khi xác định khối di sản để chia thừa kế.

Xem thêm: Nếu tài sản được hình thành trong thời gian hai bên chung sống nhưng chưa đăng ký kết hôn, bạn nên tìm hiểu thêm về Cách xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên khi chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, từ đó có cơ sở bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi phát sinh tranh chấp.


✅Phần 7. Câu hỏi thường gặp

❓Sống chung 20 năm có được hưởng di sản không?

Không. Thời gian chung sống, dù là 20 năm hay lâu hơn, không phải là căn cứ làm phát sinh quyền thừa kế theo pháp luật nếu hai bên không đăng ký kết hôn. Theo quy định của Bộ luật Dân sự, chỉ những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc được chỉ định trong di chúc hợp pháp mới có quyền hưởng di sản. Tuy nhiên, nếu có chứng cứ chứng minh đã cùng tạo lập tài sản với người đã mất, bạn vẫn có thể yêu cầu Tòa án xác định phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình trước khi chia di sản.


❓Có con chung thì có được hưởng di sản không?

Việc có con chung không làm phát sinh quyền thừa kế giữa hai người đang chung sống nhưng không đăng ký kết hôn. Người còn sống không mặc nhiên trở thành người thừa kế của người đã mất. Tuy nhiên, con chung vẫn có đầy đủ quyền thừa kế đối với cha hoặc mẹ nếu quan hệ cha, mẹ, con được xác lập hợp pháp theo quy định của pháp luật. Để hiểu rõ hơn về quyền của con chung khi cha mẹ không đăng ký kết hôn, bạn nên tham khảo bài viết chuyên sâu của chúng tôi.

Xem thêm: Không đăng ký kết hôn nhưng có con chung phải làm thế nào?


❓Có di chúc viết tay thì có được nhận di sản không?

Có thể. Di chúc viết tay vẫn có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung và hình thức theo Bộ luật Dân sự. Nếu người để lại di sản đã chỉ định người đang chung sống nhưng không đăng ký kết hôn là người hưởng di sản trong một di chúc hợp pháp thì người đó vẫn được nhận phần di sản theo đúng nội dung di chúc.


❓Có thể khởi kiện yêu cầu chia di sản không?

Có, nhưng chỉ khi có căn cứ pháp luật. Nếu bạn là người được hưởng di sản theo di chúc hoặc thuộc hàng thừa kế theo pháp luật thì có quyền khởi kiện yêu cầu chia di sản khi phát sinh tranh chấp. Trường hợp không phải là người thừa kế nhưng có tranh chấp về phần tài sản đã cùng tạo lập với người đã mất, bạn nên yêu cầu Tòa án xác định quyền sở hữu đối với tài sản trước, sau đó mới xem xét phần tài sản nào thực sự là di sản để chia cho những người thừa kế theo quy định.


✅Phần 8. Kết luận

Việc chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn không làm phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp, do đó người đang chung sống không đương nhiên trở thành người thừa kế theo pháp luật khi một bên qua đời. Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh do các bên cho rằng thời gian chung sống lâu dài hoặc cùng tạo lập tài sản sẽ mặc nhiên được hưởng di sản. Tuy nhiên, Tòa án sẽ căn cứ vào quy định của Bộ luật Dân sựLuật Hôn nhân và Gia đình, đồng thời xem xét chứng cứ về quyền sở hữu tài sản, di chúc và các tình tiết của từng vụ việc để đưa ra phán quyết, thay vì chỉ dựa trên việc hai người đã chung sống với nhau trong một thời gian dài.

Từ góc độ thực tiễn, nếu muốn người đang chung sống được nhận tài sản sau khi mình qua đời, giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là lập di chúc hợp pháp, thể hiện rõ ý chí định đoạt tài sản và xác định cụ thể người được hưởng di sản. Đồng thời, các bên cũng nên lưu giữ đầy đủ tài liệu chứng minh quá trình tạo lập tài sản, nguồn gốc tài sản và thỏa thuận liên quan để hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa người đang chung sống với những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật.

Nếu vụ việc của bạn liên quan đến quyền hưởng di sản, xác định tài sản riêng, tài sản đồng sở hữu hoặc tranh chấp giữa người đang chung sống với các đồng thừa kế, việc tham vấn luật sư ngay từ đầu sẽ giúp đánh giá đúng căn cứ pháp lý, chuẩn bị chứng cứ đầy đủ và lựa chọn phương án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp một cách hiệu quả. Đội ngũ luật sư của Luật Dũng Trịnh sẵn sàng tư vấn, rà soát hồ sơ và đồng hành cùng bạn trong quá trình thương lượng, giải quyết tranh chấp hoặc tham gia tố tụng tại Tòa án khi cần thiết.

Tìm hiểu thêm: Thủ tục khai sinh cho con mang họ cha khi chưa đăng ký kết hôn?

☎️ Liên hệ Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Không về Việt Nam có ly hôn được không?
Không về Việt Nam vẫn có thể ly hôn nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Người yêu cầu có thể ủy quyền cho luật sư, nộp hồ sơ từ nước ngoài hoặc tham gia tố tụng trực tuyến trong một số trường hợp. Tuy nhiên, thủ tục sẽ phức tạp hơn, đặc biệt nếu là ly hôn đơn phương hoặc có tranh chấp tài sản, con cái.
Giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn theo quy định pháp luật?
Giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn là quá trình xác định quyền sở hữu, phân chia tài sản chung, giải quyết nợ chung, đánh giá chứng cứ và áp dụng đúng quy định pháp luật. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, xác định đúng thẩm quyền và bảo vệ quyền lợi bằng chứng cứ hợp pháp sẽ giúp nâng cao khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu.
Dịch vụ ly hôn trọn gói không phát sinh chi phí?
Dịch vụ ly hôn trọn gói không phát sinh chi phí là giải pháp pháp lý hỗ trợ thực hiện thủ tục ly hôn từ tư vấn, soạn hồ sơ, nộp đơn với mức phí cố định ngay từ đầu, giúp khách hàng chủ động tài chính, hạn chế rủi ro phát sinh chi phí ngoài dự kiến trong quá trình giải quyết.
Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn theo Luật Hôn nhân và Gia đình?
Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn được quy định chủ yếu tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tài sản chung không mặc nhiên chia đều mà Tòa án căn cứ chia tài sản chung khi ly hôn dựa trên công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên, lỗi trong quan hệ hôn nhân và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các thành viên trong gia đình.
Không có chữ ký của chồng, vợ có ly hôn đơn phương được không?
Vợ vẫn có thể thực hiện ly hôn đơn phương ngay cả khi chồng không ký đơn hoặc không đồng ý. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, Tòa án vẫn giải quyết nếu có căn cứ như mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài hoặc vi phạm nghĩa vụ vợ chồng.
Hồ sơ, thẩm quyền và quy trình giải quyết đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài
Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam là thủ tục pháp lý dành cho công dân Việt Nam kết hôn với người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Hồ sơ, thẩm quyền và quy trình được quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp pháp, xác thực nhân thân và điều kiện kết hôn theo Luật Hộ tịch và Luật Hôn nhân và Gia đình.
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn