Trịnh Văn Dũng
- 19/09/2026
- 7
✅Phần 1. Chứa mại dâm và môi giới mại dâm khác nhau ở đâu?
1.1. Câu trả lời nhanh: khác nhau ở hành vi trung tâm
Chứa mại dâm và môi giới mại dâm khác nhau chủ yếu ở hành vi trung tâm và vai trò của người thực hiện. Chứa mại dâm tập trung vào việc chứa, cho phép hoặc tạo điều kiện về địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra; còn môi giới mại dâm tập trung vào việc làm trung gian, dụ dỗ, dẫn dắt để người khác mua dâm hoặc bán dâm. Tuy nhiên, không thể kết luận chỉ vì một người có địa điểm hoặc có hành vi giới thiệu. Cần xem xét hành vi thực tế, mục đích, vai trò, cách thức tham gia và chứng cứ trong từng vụ việc để xác định dấu hiệu của tội chứa mại dâm hay tội môi giới mại dâm. Không phải cứ có địa điểm là chứa mại dâm, cũng không phải mọi hành vi giới thiệu đều là môi giới mại dâm.
- Chứa mại dâm: trọng tâm là địa điểm và hành vi cho phép/tạo điều kiện để mại dâm diễn ra.
- Môi giới mại dâm: trọng tâm là vai trò trung gian, kết nối hoặc dẫn dắt người mua và người bán dâm.
- Có địa điểm không đồng nghĩa với chứa mại dâm.
- Có nhận tiền không mặc nhiên đồng nghĩa với môi giới mại dâm.
- Một người có thể thực hiện cả hành vi chứa và môi giới, nếu hồ sơ chứng minh được từng hành vi độc lập.
- Khi phân biệt cần xem hành vi thực tế, vai trò, địa điểm, dòng tiền và chứng cứ, không kết luận chỉ từ một tình tiết riêng lẻ.
1.2. Bảng phân biệt nhanh
| Tiêu chí | Chứa mại dâm | Môi giới mại dâm |
|---|---|---|
| Hành vi trung tâm | Chứa, cho phép hoặc tạo điều kiện để mại dâm diễn ra | Làm trung gian, dẫn dắt để mua, bán dâm |
| Vai trò | Tạo hoặc duy trì điều kiện cho hoạt động mại dâm | Kết nối, dẫn dắt các bên |
| Địa điểm | Có ý nghĩa trong việc đánh giá hành vi chứa | Không phải dấu hiệu bắt buộc |
| Quan hệ với người mua/bán dâm | Cho phép hoạt động tại nơi mình quản lý | Làm trung gian giữa các bên |
| Tiền thu được | Có thể phát sinh | Có thể có tiền công, hoa hồng |
| Căn cứ định tội | Điều 327 BLHS | Điều 328 BLHS |
Lưu ý: Không xác định tội danh chỉ từ một dữ kiện như có địa điểm, có giới thiệu hoặc có nhận tiền; phải đối chiếu hành vi thực tế, vai trò và các dấu hiệu pháp lý của từng vụ việc. Điều 327 và Điều 328 cần được dẫn chiếu theo văn bản hiện hành khi triển khai bài chính thức.
✅Phần 2. Chứa mại dâm và môi giới mại dâm được hiểu thế nào?
2.1. Chứa mại dâm theo Điều 327 là gì?
Chứa mại dâm không đơn thuần được xác định vì việc mua bán dâm xảy ra tại một căn phòng, nhà nghỉ hoặc địa điểm do một người quản lý. Về bản chất, cần xem xét hành vi cho phép, duy trì hoặc tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm, đồng thời đối chiếu vai trò thực tế của người có quyền quản lý hoặc sử dụng địa điểm đó.
Trong thực tiễn, việc xác định trách nhiệm không thể chỉ dựa vào việc người mua dâm, bán dâm xuất hiện tại cơ sở. Cần làm rõ người bị xem xét có quyền quản lý, sử dụng hoặc kiểm soát địa điểm hay không; có biết và có hành vi cụ thể liên quan đến việc để hoạt động mại dâm diễn ra hay không. Những dữ kiện như cách bố trí phòng, thỏa thuận với người bán dâm, việc thu tiền hoặc các trao đổi trước và sau sự việc có thể được đối chiếu để xác định vai trò.
Do đó, không nên suy luận máy móc rằng cứ có mua bán dâm tại địa điểm là người quản lý địa điểm phạm tội chứa mại dâm. Muốn kết luận phải dựa trên hành vi thực tế và chứng cứ của vụ án.
Để xác định đầy đủ dấu hiệu cấu thành và các tình tiết định khung, có thể xem thêm bài “Tội chứa mại dâm Điều 327, BLHS”.
2.2. Môi giới mại dâm theo Điều 328 là gì?
Môi giới mại dâm theo Điều 328 BLHS có tính chất cốt lõi là làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Người môi giới không nhất thiết phải quản lý nhà nghỉ, phòng trọ hay địa điểm nơi hoạt động mại dâm diễn ra. Điều cần làm rõ là họ đã thực hiện hành vi kết nối, giới thiệu, sắp xếp hoặc dẫn dắt giữa người mua dâm và người bán dâm như thế nào.
Phương thức thực hiện cũng không bị giới hạn ở việc gặp trực tiếp. Việc liên hệ qua điện thoại, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin hoặc các phương thức điện tử khác có thể là dữ kiện để đánh giá vai trò môi giới, nhưng phương tiện liên lạc tự nó không quyết định tội danh. Trong thực tiễn xét xử, có vụ án cơ quan tố tụng phân định riêng hành vi chứa mại dâm và môi giới mại dâm dựa trên vai trò thực tế của từng người.
Nếu cần phân tích sâu dấu hiệu cấu thành và cách xác định hành vi trung gian, có thể xem bài [Tội chứa mại dâm là gì? Dấu hiệu nhận biết theo Điều 327 BLHS].
Điểm cần tránh là đồng nhất “có liên hệ với người bán dâm” với “môi giới mại dâm”; phải xem nội dung liên hệ, mục đích, cách thức kết nối và vai trò thực tế của người thực hiện.
2.3. Vì sao hai tội dễ bị nhầm?
Chứa mại dâm và môi giới mại dâm dễ bị nhầm vì trong một vụ việc có thể đồng thời xuất hiện nhiều người với vai trò khác nhau. Người quản lý hoặc kiểm soát địa điểm có thể bị xem xét về hành vi chứa nếu thực tế có hành vi cho phép, tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra; trong khi người trực tiếp tìm khách, kết nối hoặc dẫn dắt người mua và người bán dâm phải được xem xét theo dấu hiệu của hành vi môi giới. Trường hợp một người vừa quản lý địa điểm vừa tham gia kết nối, cần tách từng hành vi và đánh giá riêng, không gộp tất cả thành một vai trò.
Việc cùng xuất hiện trong một vụ mua bán dâm, cùng có liên quan đến người bán dâm hoặc cùng nhận tiền cũng không đủ để tự động xác định tội danh. Cách phân tích phù hợp là đi từ vai trò thực tế → hành vi cụ thể → mục đích và lợi ích nhận được → mối liên hệ với địa điểm → chứng cứ chứng minh. Chỉ sau khi xác định rõ người đó đã thực hiện hành vi nào mới có cơ sở phân biệt chứa mại dâm với môi giới mại dâm.
✅Phần 3. 7 tiêu chí phân biệt chứa mại dâm và môi giới mại dâm
3.1. Phân biệt theo hành vi trung tâm
Điểm đầu tiên cần tách khi xem xét hành vi chứa mại dâm và môi giới mại dâm là người thực hiện đang tác động vào địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra, hay đang thực hiện vai trò trung gian kết nối giữa người mua dâm và người bán dâm.
Với hành vi chứa mại dâm, trọng tâm là việc quản lý, sử dụng hoặc kiểm soát địa điểm và có hành vi cho phép, tạo điều kiện để việc mua bán dâm diễn ra tại đó. Ví dụ, A quản lý một căn phòng, biết B bán dâm tại đây và chủ động bố trí, cho phép B sử dụng phòng để tiếp khách mua dâm thì hành vi của A cần được xem xét theo dấu hiệu của tội chứa mại dâm.
Ngược lại, môi giới mại dâm tập trung vào hành vi làm trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt để người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Ví dụ, C tìm khách, giới thiệu B cho khách và sắp xếp để hai bên gặp nhau nhằm thực hiện việc mua bán dâm thì hành vi của C cần được xem xét theo dấu hiệu của tội môi giới mại dâm.
Như vậy, không nên chỉ dựa vào việc một người có nhận tiền, biết hoạt động mại dâm hoặc xuất hiện tại địa điểm để kết luận tội danh. Cần đối chiếu hành vi thực tế, vai trò và mối liên hệ của người đó với hoạt động mua bán dâm trước khi xác định trách nhiệm theo Điều 327 hay Điều 328.
3.2. Phân biệt theo vai trò của người thực hiện
Khi xác định vai trò của người chứa mại dâm và người môi giới mại dâm, cần nhìn vào người đó thực tế đã làm gì trong toàn bộ quá trình. Người quản lý địa điểm có thể là người tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm mình quản lý. Ví dụ, A trực tiếp quản lý phòng và bố trí cho B sử dụng phòng để bán dâm thì cần xem xét vai trò của A trong hành vi chứa mại dâm.
Ngược lại, người trực tiếp kết nối, giới thiệu hoặc điều hành việc gặp gỡ giữa người mua và người bán dâm có thể liên quan đến hành vi môi giới. Ví dụ, C chủ động giới thiệu B cho khách và sắp xếp để hai bên gặp nhau thì cần xem xét vai trò của C trong hành vi môi giới mại dâm.
Tuy nhiên, chủ cơ sở không mặc nhiên là người chứa mại dâm, cũng như giới thiệu một người không mặc nhiên là môi giới mại dâm. Người chỉ biết sự việc nhưng không có hành vi liên quan cũng không thể bị quy kết chỉ từ việc “biết”. Phải đối chiếu toàn bộ chuỗi hành vi, vai trò và chứng cứ của từng người.
| Vai trò thực tế | Hành vi cần xem xét | Hướng xác định pháp lý |
|---|---|---|
| Người quản lý địa điểm | Quản lý, kiểm soát địa điểm và cho phép hoặc tạo điều kiện để mua bán dâm diễn ra tại đó | Có thể liên quan đến chứa mại dâm nếu đủ dấu hiệu |
| Người trực tiếp kết nối | Kết nối người mua dâm với người bán dâm | Có thể liên quan đến môi giới mại dâm |
| Người giới thiệu | Giới thiệu, dẫn dắt người mua và người bán dâm gặp nhau | Không mặc nhiên là môi giới; phải xem mục đích và toàn bộ hành vi |
| Người điều hành | Tổ chức, phân công, sắp xếp hoạt động mại dâm hoặc địa điểm thực hiện | Phải xác định cụ thể người này đang thực hiện hành vi chứa hay môi giới |
| Người chỉ biết sự việc | Biết có hoạt động mại dâm nhưng không tham gia, không tạo điều kiện, không kết nối | Không mặc nhiên bị xử lý chỉ vì biết sự việc |
| Người có nhiều vai trò | Vừa tạo điều kiện tại địa điểm, vừa trực tiếp kết nối người mua và người bán dâm | Phải tách từng hành vi để xem có đủ dấu hiệu của một hay nhiều tội danh |
Điểm chốt: Không xác định tội danh chỉ từ chức danh như “chủ cơ sở”, “quản lý” hay một hành động đơn lẻ như “giới thiệu”. Cần đối chiếu toàn bộ chuỗi hành vi, vai trò thực tế và chứng cứ của từng người.
3.3. Địa điểm có ý nghĩa thế nào?
Địa điểm là một dữ kiện quan trọng khi phân biệt hành vi chứa mại dâm với môi giới mại dâm, nhưng không phải cứ quản lý hoặc cho thuê một địa điểm có người mua bán dâm là mặc nhiên phạm tội chứa mại dâm. Với hành vi chứa mại dâm, cần làm rõ người thực hiện có quyền quản lý, sử dụng địa điểm và đã có hành vi cho phép, bố trí hoặc tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại đó hay không. Ngược lại, môi giới mại dâm tập trung vào vai trò trung gian, kết nối hoặc dẫn dắt giữa người mua dâm và người bán dâm; người môi giới không nhất thiết phải quản lý địa điểm nơi việc mua bán dâm diễn ra.
Ví dụ, A quản lý một phòng và chủ động cho B, C sử dụng phòng để bán dâm thì cần xem xét hành vi của A theo hướng chứa mại dâm. Trong khi đó, D chỉ liên hệ B với C, thỏa thuận việc gặp nhau và không quản lý địa điểm thì dữ kiện trọng tâm lại nằm ở hành vi trung gian môi giới. Vì vậy, khi định tội phải tách vai trò thực tế của từng người, không chỉ nhìn vào địa điểm xảy ra vụ việc.
| Địa điểm | Vai trò của người thực hiện | Hành vi thực tế cần xem xét | Hướng xác định tội danh |
|---|---|---|---|
| Quản lý hoặc kiểm soát địa điểm nơi diễn ra mua bán dâm | Cho phép, bố trí hoặc tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm | Có hành vi gắn trực tiếp với việc duy trì địa điểm cho hoạt động mại dâm | Có thể xem xét tội chứa mại dâm (Điều 327) nếu đủ dấu hiệu cấu thành |
| Có địa điểm nhưng chỉ cho thuê, không tham gia hoạt động mại dâm | Người cho thuê địa điểm | Cần làm rõ nhận thức, thỏa thuận, hành vi cho phép hoặc tạo điều kiện cụ thể | Không mặc nhiên là chứa mại dâm chỉ vì địa điểm được sử dụng để mua bán dâm |
| Không quản lý địa điểm mua bán dâm | Người trung gian | Liên hệ, kết nối, dẫn dắt người mua dâm với người bán dâm | Có thể xem xét tội môi giới mại dâm (Điều 328) nếu đủ dấu hiệu |
| Vừa quản lý địa điểm vừa trực tiếp kết nối người mua và người bán dâm | Có thể đồng thời giữ nhiều vai trò | Phải tách riêng hành vi cho phép hoạt động tại địa điểm và hành vi trung gian | Có thể phát sinh cả Điều 327 và Điều 328 nếu từng hành vi độc lập đủ dấu hiệu pháp lý |
| Chỉ có mặt tại địa điểm, không có hành vi quản lý, cho phép, tạo điều kiện hoặc trung gian | Không thể hiện vai trò đối với hoạt động mại dâm | Cần xác định chính xác người đó đã làm gì | Không thể kết luận tội danh chỉ từ sự có mặt tại địa điểm |
Điểm phân biệt cốt lõi không nằm ở việc người đó có mặt tại đâu, mà ở việc họ thực tế giữ vai trò gì và đã thực hiện hành vi gì. Địa điểm có ý nghĩa đặc biệt khi xem xét hành vi chứa mại dâm; còn với môi giới mại dâm, trọng tâm là hành vi trung gian, kết nối hoặc dẫn dắt. Trường hợp một người đồng thời thực hiện cả hai nhóm hành vi thì phải tách từng hành vi để đánh giá, không gộp chung chỉ vì chúng xảy ra trong cùng một vụ việc.
3.4. Quan hệ giữa người thực hiện với người mua/bán dâm
Khi phân biệt chứa mại dâm và môi giới mại dâm, cần làm rõ người bị xem xét thực tế giữ vai trò gì trong mối quan hệ với người mua và người bán dâm. Người quản lý, kiểm soát hoặc cho phép sử dụng địa điểm để hoạt động mại dâm diễn ra có dấu hiệu khác với người trực tiếp kết nối, dẫn dắt người mua và người bán dâm. Trong khi đó, người bán dâm và người mua dâm là những chủ thể tham gia vào hoạt động mua bán dâm, nhưng việc họ có mặt tại địa điểm không đồng nghĩa với việc họ là người chứa hoặc môi giới mại dâm.
Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc một người có mặt tại nhà nghỉ, phòng hoặc địa điểm xảy ra mua bán dâm để xác định tội danh. Cần đối chiếu cụ thể người đó có quyền kiểm soát địa điểm, có cho phép hoặc tạo điều kiện cho hoạt động mại dâm hay có thực hiện hành vi trung gian, kết nối các bên hay không. Đây là căn cứ quan trọng để tránh đánh đồng vai trò của từng người trong cùng một vụ việc.
3.5. Tiền thu được có phải dấu hiệu quyết định?
Không thể chỉ dựa vào việc một người có nhận tiền để kết luận đó là hành vi chứa mại dâm hay môi giới mại dâm. Khoản tiền thu được có thể là dữ kiện quan trọng để làm rõ mục đích, vai trò hoặc lợi ích mà người thực hiện hướng tới, nhưng vẫn phải đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc. Pháp luật về phòng, chống mại dâm xác định chứa mại dâm gắn với việc sử dụng, thuê, cho thuê hoặc mượn, cho mượn địa điểm, phương tiện để thực hiện mua dâm, bán dâm; còn môi giới mại dâm gắn với hành vi dụ dỗ hoặc dẫn dắt của người làm trung gian.
Vì vậy, nhận tiền không tự biến một hành vi thành môi giới, cũng không phải cứ thu tiền từ địa điểm có hoạt động mại dâm là mặc nhiên cấu thành chứa mại dâm. Cần xác định tiền được nhận vì hành vi gì và trong vai trò nào.
Trường hợp cần phân tích riêng cách xác định khoản thu lợi trong Điều 327, có thể xem thêm bài “Thu lợi bất chính trong tội chứa mại dâm được xác định thế nào?”
3.6. Phương thức thực hiện có quyết định tội danh không?
Không. Phương thức thực hiện chỉ là cách thức thực hiện hành vi, không tự nó quyết định một người phạm tội chứa mại dâm hay môi giới mại dâm. Hành vi có thể được thực hiện trực tiếp, qua điện thoại, mạng xã hội, qua người trung gian khác hoặc thông qua cơ sở kinh doanh. Khi định tội, cần làm rõ người đó thực tế làm gì, giữ vai trò nào và hành vi hướng đến việc tạo địa điểm cho mua bán dâm hay kết nối người mua với người bán. Thực tiễn xét xử cũng cho thấy hành vi môi giới có thể được thực hiện qua Zalo, trong khi một người khác bị xác định phạm tội chứa mại dâm do có vai trò quản lý, bố trí địa điểm. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc sử dụng Internet, điện thoại hay cơ sở kinh doanh để suy ra tội danh.
3.7. Một hành vi có thể liên quan đồng thời đến Điều 327 và Điều 328 không?
Có thể, nếu một người thực tế thực hiện các hành vi độc lập và mỗi hành vi có đủ dấu hiệu của một tội danh tương ứng. Không được suy luận rằng đã có hành vi chứa mại dâm thì đương nhiên có môi giới mại dâm; ngược lại, người môi giới cũng không mặc nhiên không thể đồng thời có hành vi chứa mại dâm.
Điểm cần tách là vai trò và hành vi cụ thể: người đó có trực tiếp tạo điều kiện tại địa điểm để việc mua bán dâm diễn ra hay không, đồng thời có thực hiện hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt các bên mua bán dâm hay không. Nếu cả hai nhóm hành vi đều được chứng minh độc lập, việc truy cứu về cả hai tội là có thể xảy ra.
Thực tiễn xét xử đã ghi nhận trường hợp bị cáo bị tuyên về cả tội Chứa mại dâm và tội Môi giới mại dâm, sau đó hình phạt của từng tội được xác định và tổng hợp theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Vì vậy, khi phân biệt Điều 327 và Điều 328, cần tách từng hành vi để định tội, thay vì chỉ nhìn vào một vai trò hoặc một khoản tiền mà người đó đã nhận.
Bảng: Hành vi thực tế → Dấu hiệu Điều 327 → Dấu hiệu Điều 328 → Cách định tội
| Hành vi thực tế cần kiểm tra | Dấu hiệu nghiêng về Điều 327 – Chứa mại dâm | Dấu hiệu nghiêng về Điều 328 – Môi giới mại dâm | Cách định tội cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Cho sử dụng địa điểm để thực hiện mua bán dâm | Người thực hiện sử dụng, cho thuê, cho mượn hoặc quản lý địa điểm để việc mua bán dâm diễn ra | Chưa đủ căn cứ xác định môi giới nếu không có hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt | Không chỉ nhìn vào việc có người mua bán dâm tại địa điểm; phải làm rõ người bị xem xét đã thực hiện hành vi gì đối với địa điểm |
| Giới thiệu người bán dâm cho khách mua dâm | Việc giới thiệu tự thân không phải dấu hiệu trung tâm của Điều 327 | Có dữ kiện về hành vi làm trung gian, kết nối, dụ dỗ hoặc dẫn dắt các bên mua bán dâm | Nếu chỉ thực hiện hành vi trung gian mà không có hành vi chứa, cần xem xét theo Điều 328 |
| Vừa quản lý địa điểm, vừa tìm khách hoặc kết nối người bán dâm | Có thể có dấu hiệu chứa nếu chứng minh việc tạo điều kiện tại địa điểm cho hoạt động mại dâm | Đồng thời có thể có dấu hiệu môi giới nếu chứng minh hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt | Phải tách từng hành vi, không gộp toàn bộ thành một hành vi duy nhất |
| Nhận tiền sau khi giới thiệu khách và người bán dâm | Tiền nhận được không tự chứng minh hành vi chứa mại dâm | Có thể là dữ kiện hỗ trợ làm rõ vai trò trung gian và lợi ích thu được | Cần xác định khoản tiền được nhận vì hành vi gì, không dùng việc “có nhận tiền” làm căn cứ duy nhất |
| Cho thuê phòng nhưng không biết việc mua bán dâm | Chưa thể mặc nhiên kết luận có hành vi chứa mại dâm chỉ vì hoạt động mua bán dâm xảy ra tại địa điểm | Cũng không có căn cứ về môi giới nếu không có hành vi trung gian | Phải kiểm tra nhận thức, hành vi thực tế và các tài liệu chứng minh vai trò của người cho thuê |
| Một người vừa bố trí địa điểm, vừa trực tiếp kết nối các bên | Có thể đặt vấn đề Điều 327 nếu hành vi bố trí địa điểm đáp ứng dấu hiệu của tội chứa mại dâm | Có thể đặt vấn đề Điều 328 nếu hành vi kết nối đáp ứng dấu hiệu môi giới | Nếu hai nhóm hành vi độc lập đều được chứng minh, có thể xem xét trách nhiệm về cả hai tội; thực tiễn xét xử đã có trường hợp như vậy |
| Nhiều người cùng tham gia | Cần xác định ai thực hiện hoặc cùng thực hiện hành vi chứa mại dâm, vai trò của từng người đối với địa điểm | Cần xác định ai thực hiện hành vi trung gian dụ dỗ, dẫn dắt | Không quy kết tất cả những người có mặt hoặc cùng làm việc theo cùng một tội danh; phải cá thể hóa hành vi và vai trò của từng người |
Nguyên tắc áp dụng: Bảng trên chỉ là công cụ định hướng kiểm tra hồ sơ, không thay thế việc đánh giá đầy đủ chứng cứ. Ranh giới quan trọng nhất vẫn là người đó đã thực hiện hành vi nào trên thực tế: tạo điều kiện về địa điểm cho hoạt động mua bán dâm hay làm trung gian dụ dỗ, dẫn dắt các bên. Điều 327 và Điều 328 có thể cùng xuất hiện trong một vụ án, nhưng không được suy luận từ một dấu hiệu duy nhất sang cả hai tội.
✅Phần 4. Phân biệt qua hành vi thực tế: 6 tình huống
4.1. Chủ nhà nghỉ cho thuê phòng, khách tự mua bán dâm
Việc khách thuê phòng rồi tự thực hiện mua bán dâm không mặc nhiên đồng nghĩa chủ nhà nghỉ phạm tội chứa mại dâm. Khi đánh giá, cần tách việc cho thuê phòng thông thường khỏi hành vi cho phép hoặc tạo điều kiện cụ thể cho hoạt động mại dâm. Cần kiểm tra chủ cơ sở có biết sự việc, có tham gia duy trì hoạt động, có hưởng lợi từ hoạt động mại dâm hay không và chứng cứ trong hồ sơ thể hiện vai trò thực tế đến đâu.
Ví dụ 1 – chưa đủ để kết luận chứa mại dâm: A là chủ nhà nghỉ, chỉ thực hiện thủ tục cho khách thuê phòng như bình thường. B và C thuê phòng rồi tự thỏa thuận mua bán dâm, A không tham gia, không bố trí người bán dâm và không tổ chức hoạt động này. Không thể chỉ dựa vào việc mua bán dâm xảy ra tại nhà nghỉ để kết luận A phạm tội chứa mại dâm.
Ví dụ 2 – xuất hiện dấu hiệu chứa mại dâm: A biết khách thường xuyên đến nhà nghỉ để mua bán dâm nhưng vẫn chủ động bố trí phòng, sắp xếp điều kiện để các cuộc mua bán dâm diễn ra và duy trì việc cho thuê phòng phục vụ hoạt động này, đồng thời thu tiền từ hoạt động đó. Khi đó, hành vi của A không còn đơn thuần là cho thuê phòng; cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu các hành vi và chứng cứ cụ thể để xem xét dấu hiệu của tội chứa mại dâm theo Điều 327.
Trường hợp cần phân tích riêng trách nhiệm của chủ cơ sở lưu trú, xem “Chủ nhà nghỉ cho thuê phòng mua bán dâm có bị xử lý hình sự không?”
4.2. Người giới thiệu gái bán dâm cho khách
Việc một người giới thiệu gái bán dâm cho khách cần được xem xét trước hết ở hành vi trung gian, dẫn dắt thực tế, không phải ở việc người đó có quản lý hoặc cung cấp địa điểm hay không. Nếu người này chủ động kết nối người mua dâm với người bán dâm, truyền đạt thông tin, sắp xếp cuộc gặp hoặc tạo điều kiện để hai bên thực hiện việc mua bán dâm, thì cần xem xét dấu hiệu của hành vi môi giới mại dâm. Ngược lại, nếu chỉ biết hai bên có quan hệ mua bán dâm nhưng không có hành vi kết nối, dẫn dắt hoặc tham gia vào quá trình này thì không nên kết luận máy móc là môi giới.
Ví dụ: A biết B có nhu cầu mua dâm và chủ động liên hệ với C để giới thiệu B cho C, sau đó trao đổi giá, thời gian và địa điểm gặp nhau rồi nhận tiền từ việc kết nối. Trong trường hợp này, các hành vi liên hệ, kết nối và sắp xếp cuộc gặp là những dữ kiện cần được xem xét khi xác định dấu hiệu môi giới mại dâm. Ngược lại, nếu A chỉ tình cờ cung cấp số điện thoại của C mà không biết mục đích mua bán dâm và không tham gia vào việc kết nối, sắp xếp hoặc thúc đẩy giao dịch, thì không thể chỉ từ việc “giới thiệu” mà kết luận A phạm tội.
Do đó, khi định tội cần đối chiếu tin nhắn, cuộc gọi, thỏa thuận, dòng tiền và diễn biến thực tế để xác định A có thực sự giữ vai trò trung gian, dẫn dắt hay không.
4.3. Người quản lý địa điểm đồng thời tìm khách cho gái bán dâm
Trường hợp người quản lý địa điểm vừa cho phép việc mua bán dâm diễn ra tại nơi mình quản lý, vừa chủ động tìm kiếm, kết nối khách mua dâm với người bán dâm, cần tách riêng từng hành vi để xác định vai trò pháp lý. Việc có địa điểm không loại trừ khả năng người này đồng thời thực hiện hành vi trung gian, nhưng cũng không thể chỉ dựa vào việc họ quản lý địa điểm để kết luận có môi giới mại dâm. Cần làm rõ người đó đã làm gì, hướng tới mục đích nào và mức độ tham gia thực tế đến đâu.
Ví dụ: A quản lý một cơ sở lưu trú, biết B bán dâm tại đây và trực tiếp liên hệ với khách để giới thiệu B, thỏa thuận giá rồi sắp xếp cho hai bên gặp nhau. Khi đó, hồ sơ cần được đối chiếu cả hành vi liên quan đến việc chứa mại dâm và hành vi kết nối, dẫn dắt khách với người bán dâm.
Ranh giới pháp lý: Không nên gộp các hành vi thành một kết luận máy móc. Phải xác định độc lập từng hành vi, vai trò của người thực hiện và căn cứ chứng minh trước khi xác định tội danh, trách nhiệm hình sự hoặc trường hợp có nhiều tội danh.
4.4. Người nhận tiền giới thiệu nhưng không quản lý địa điểm
Việc một người nhận tiền giới thiệu nhưng không quản lý hoặc cung cấp địa điểm mua bán dâm vẫn cần xem xét vai trò trung gian của họ. Tiền hoa hồng có thể là chứng cứ quan trọng để làm rõ mục đích và sự tham gia, nhưng không phải tiêu chí duy nhất để xác định hành vi môi giới mại dâm. Cần kiểm tra người đó có chủ động kết nối người mua dâm với người bán dâm, truyền đạt yêu cầu, thỏa thuận hoặc sắp xếp để việc mua bán dâm diễn ra hay không.
Ví dụ: A giới thiệu B cho khách mua dâm, trao đổi giá và nhận một khoản tiền sau khi hai bên giao dịch, nhưng A không quản lý địa điểm. Các dữ kiện này cần được đánh giá tổng thể để xác định vai trò trung gian của A.
Ranh giới pháp lý: Không quản lý địa điểm không đồng nghĩa không thể có hành vi môi giới; ngược lại, chỉ nhận tiền cũng không đủ để kết luận nếu chưa chứng minh được hành vi trung gian thực tế.
4.5. Người chỉ cho thuê phòng và không biết khách mua bán dâm
Việc một phòng được sử dụng để mua bán dâm không đồng nghĩa chủ phòng hoặc người cho thuê mặc nhiên phạm tội chứa mại dâm. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, cần chứng minh người cho thuê đã thực hiện hành vi liên quan đến việc chứa mại dâm và có lỗi theo quy định của pháp luật hình sự. Nếu người cho thuê chỉ giao phòng theo thỏa thuận thông thường, không biết mục đích mua bán dâm và không có hành vi tạo điều kiện cho hoạt động này, thì không thể chỉ dựa vào việc mua bán dâm xảy ra tại phòng để kết luận phạm tội.
Ví dụ: A cho B thuê phòng theo hợp đồng thông thường. B tự đưa người bán dâm đến phòng mà A không biết và không tham gia. Tình tiết này cần được phân biệt với trường hợp A biết rõ và có hành vi tạo điều kiện cho việc mua bán dâm.
Ranh giới pháp lý: Phải chứng minh hành vi và lỗi của người cho thuê, không suy luận từ việc “phòng có mua bán dâm” sang “chủ phòng chứa mại dâm”.
4.6. Nhiều người cùng tham gia một vụ
Trong một vụ việc có nhiều người tham gia, không nên mặc nhiên quy tất cả về cùng một tội danh. Cần phân hóa vai trò và hành vi thực tế của từng người: ai trực tiếp quản lý hoặc cho phép hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm; ai thực hiện hành vi kết nối, dẫn dắt người mua và người bán dâm; ai chỉ cung cấp phương tiện, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện; và ai có hành vi khác có ý nghĩa đối với vụ án.
Ví dụ: A quản lý địa điểm và cho phép việc mua bán dâm diễn ra; B chủ động tìm khách và kết nối với người bán dâm; C chỉ cung cấp phương tiện để đưa khách đến địa điểm. Ba người có thể có vai trò pháp lý khác nhau, tùy chứng cứ và sự thống nhất ý chí trong vụ án.
Ranh giới pháp lý: Việc cùng tham gia một vụ không tự động đồng nghĩa cùng phạm một tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định cụ thể hành vi, lỗi, vai trò và mức độ tham gia của từng người trước khi định tội.
✅Phần 5. Một người có thể đồng thời bị xử lý về Điều 327 và Điều 328 không?
5.1. Khi nào chỉ xác định một tội?
Không phải cứ một người cùng liên quan đến hoạt động mua bán dâm là đương nhiên bị xử lý về cả tội chứa mại dâm và tội môi giới mại dâm. Nếu qua hồ sơ chỉ xác định được một nhóm hành vi có đủ dấu hiệu của một tội, trách nhiệm hình sự phải được xem xét theo chính hành vi đó. Chẳng hạn, người thực hiện chỉ có hành vi cho phép hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm mình quản lý nhưng không có hành vi kết nối, dẫn dắt người mua với người bán dâm thì không nên suy luận thêm hành vi môi giới chỉ vì có thu tiền. Ngược lại, người chỉ thực hiện việc trung gian, kết nối các bên mà không có hành vi chứa mại dâm thì cần xem xét theo Điều 328. Ranh giới phải được xác định từ hành vi thực tế và chứng cứ, không phải từ tên gọi hay suy đoán về vai trò.
5.2. Khi nào có thể phát sinh cả hai tội?
Một người có thể bị xem xét về cả Điều 327 và Điều 328 nếu hồ sơ chứng minh người đó thực hiện đồng thời các hành vi có dấu hiệu của hai tội danh. Khi đó cần tách riêng hành vi chứa, hành vi môi giới, vai trò của người thực hiện, thời điểm và diễn biến từng hành vi, cũng như mối liên hệ giữa các hành vi và chứng cứ chứng minh tương ứng. Ví dụ, một người vừa quản lý địa điểm, cho phép hoạt động mại dâm diễn ra tại đó, vừa trực tiếp tìm khách, kết nối người mua với người bán dâm thì không nên gộp toàn bộ hành vi thành một dấu hiệu duy nhất. Thực tiễn xét xử cũng có trường hợp Tòa án xác định bị cáo phạm tội chứa mại dâm và tội môi giới mại dâm, sau đó áp dụng quy định về tổng hợp hình phạt. Vì vậy, việc một vụ án có hai hành vi không có nghĩa mọi người tham gia đều bị áp dụng cả hai tội.
5.3. Có được cộng cơ học mọi hành vi vào một tội không?
Không.
Không phải mọi hành vi liên quan đến một vụ mua bán dâm đều có cùng bản chất pháp lý; phải tách hành vi cụ thể và vai trò của từng người trước khi xác định tội danh. Một người quản lý địa điểm, tạo điều kiện cho việc mua bán dâm có thể phải được xem xét về hành vi chứa mại dâm; trong khi người thực hiện việc tìm kiếm, kết nối người mua với người bán dâm phải được đánh giá riêng về hành vi môi giới nếu có đủ dấu hiệu cấu thành.
Ngay cả khi các hành vi xảy ra trong cùng một vụ việc, cùng thời điểm hoặc có liên quan về mặt thực tế, cũng không vì vậy mà mặc nhiên quy về một tội danh. Ngược lại, cũng không thể chỉ dựa vào việc một người có nhiều hành vi để suy ra họ đồng thời phạm nhiều tội. Cần đối chiếu từng hành vi, vai trò, thời điểm thực hiện và chứng cứ chứng minh để xác định có một tội hay nhiều tội.
✅Phần 6. Những trường hợp dễ nhầm lẫn
6.1. Chứa mại dâm ≠ cho thuê địa điểm
Việc cho thuê phòng, nhà hoặc địa điểm không mặc nhiên là chứa mại dâm. Cần tách hành vi cho thuê thông thường với trường hợp người quản lý địa điểm biết, cho phép hoặc thực tế tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại đó. Khi xem xét trách nhiệm hình sự, không nên chỉ dựa vào việc địa điểm được sử dụng để mua bán dâm mà phải đối chiếu vai trò, nhận thức và hành vi cụ thể của người cho thuê.
6.2. Môi giới mại dâm ≠ giới thiệu thông thường
Không phải mọi hành vi giới thiệu một người cho người khác đều là môi giới mại dâm. Cần xem nội dung trao đổi, mục đích của việc giới thiệu và vai trò thực tế của người thực hiện trong việc kết nối, dẫn dắt để việc mua bán dâm xảy ra. Một lời giới thiệu xã giao hoặc không gắn với việc tạo điều kiện cho giao dịch mua bán dâm không nên bị đồng nhất với hành vi môi giới.
6.3. Chứa mại dâm ≠ môi giới mại dâm chỉ vì cùng có thu tiền
Việc một người nhận tiền trong quá trình xảy ra mua bán dâm chưa đủ để xác định người đó là người chứa mại dâm hay người môi giới mại dâm. Khoản tiền phải được đặt trong toàn bộ diễn biến vụ việc để xác định người đó thực hiện vai trò gì, nhận tiền vì hành vi nào và có trực tiếp thực hiện hành vi chứa hoặc môi giới hay không. Tiền thu được không phải tiêu chí độc lập quyết định tội danh.
6.4. Một người có nhiều vai trò phải tách từng hành vi
Trong một vụ án, một người có thể vừa quản lý địa điểm, vừa tham gia kết nối người mua và người bán dâm. Khi đó, không nên gom toàn bộ hành vi thành một vai trò duy nhất mà phải tách từng hành vi, thời điểm và vai trò thực tế để đánh giá. Nếu có dấu hiệu của nhiều tội hoặc đồng phạm, việc xử lý tiếp tục phải căn cứ các quy định tương ứng của BLHS, thay vì suy luận máy móc từ một hành vi sang hành vi khác.
| Hành vi thực tế | Vai trò cần xác định | Dấu hiệu cần chứng minh | Tội danh cần xem xét |
|---|---|---|---|
| Quản lý, sử dụng hoặc kiểm soát địa điểm để việc mua bán dâm diễn ra tại đó | Người chứa mại dâm | Hành vi thực tế liên quan đến việc cho phép, duy trì hoặc tạo điều kiện để hoạt động mua bán dâm diễn ra tại địa điểm | Tội chứa mại dâm – Điều 327 BLHS |
| Đứng ra kết nối người mua dâm với người bán dâm, tạo điều kiện để hai bên thực hiện việc mua bán dâm | Người môi giới mại dâm | Có hành vi làm trung gian kết nối, dẫn dắt hoặc tạo điều kiện cho quan hệ mua bán dâm giữa các bên | Tội môi giới mại dâm – Điều 328 BLHS |
| Cho thuê phòng, nhà hoặc địa điểm nhưng không tham gia vào việc kết nối hay tổ chức hoạt động mua bán dâm | Người cho thuê/ chủ địa điểm | Cần làm rõ phạm vi quyền quản lý, hành vi cụ thể và mối liên hệ thực tế với hoạt động mại dâm; không chỉ dựa vào việc địa điểm được sử dụng | Chưa mặc nhiên xác định Điều 327; phải đánh giá hành vi cụ thể |
| Vừa quản lý địa điểm để mua bán dâm diễn ra, vừa trực tiếp kết nối người mua và người bán dâm | Người thực hiện nhiều vai trò | Phải tách riêng từng hành vi, thời điểm, mục đích và vai trò trong từng hành vi | Có thể phải xem xét cả Điều 327 và Điều 328, tùy cấu thành thực tế |
| Chỉ giới thiệu hoặc chuyển thông tin giữa các bên nhưng không nhằm tạo điều kiện cho việc mua bán dâm | Người giới thiệu thông thường | Nội dung trao đổi, mục đích giới thiệu và mối liên hệ giữa hành vi giới thiệu với giao dịch mua bán dâm | Không mặc nhiên là Điều 328 |
| Nhận tiền từ một hoặc các bên sau khi mua bán dâm xảy ra | Người nhận tiền | Nguồn tiền, lý do nhận tiền và hành vi thực tế mà khoản tiền gắn với đó | Không thể chỉ dựa vào việc nhận tiền để xác định Điều 327 hoặc Điều 328 |
Điểm cần lưu ý là cùng xuất hiện trong một vụ mua bán dâm nhưng mỗi người có thể giữ một vai trò pháp lý khác nhau. Vì vậy, không nên xuất phát từ việc “có địa điểm”, “có giới thiệu” hoặc “có nhận tiền” rồi suy ngược tội danh. Cách đánh giá phù hợp là đi từ hành vi thực tế → vai trò → dấu hiệu cần chứng minh → tội danh tương ứng. Đây cũng là ranh giới giúp phân biệt nội dung của bài này với bài phân tích riêng về tội chứa mại dâm theo Điều 327 và bài về trách nhiệm của chủ nhà nghỉ cho thuê phòng mua bán dâm.
✅Phần 7. Cách xác định tội danh từ hồ sơ vụ án
7.1. 5 dữ kiện cần kiểm tra
Khi phân biệt chứa mại dâm và môi giới mại dâm, không nên chỉ dựa vào lời khai hoặc việc một người có mặt tại nơi xảy ra vụ việc. Cần đối chiếu ít nhất 5 nhóm dữ kiện để xác định đúng vai trò và hành vi thực tế:
| Dữ kiện cần kiểm tra | Ý nghĩa pháp lý |
|---|---|
| Ai quản lý, sử dụng hoặc kiểm soát địa điểm? | Làm rõ vai trò của người liên quan đối với nơi hoạt động mại dâm diễn ra. |
| Ai kết nối người mua và người bán dâm? | Làm rõ dấu hiệu trung gian, dẫn dắt của hành vi môi giới. |
| Ai biết và cho phép hoạt động mại dâm diễn ra? | Là dữ kiện cần đối chiếu khi xem xét hành vi chứa mại dâm, không được suy luận chỉ từ việc người đó là chủ hoặc người quản lý địa điểm. |
| Tiền được trả cho ai, vì lý do gì? | Giúp xác định người nhận tiền có thực sự tham gia vào hoạt động mại dâm và vai trò của họ trong vụ việc hay không. |
| Tin nhắn, cuộc gọi, camera, giao dịch và lời khai thể hiện gì? | Đối chiếu diễn biến thực tế, kiểm tra sự phù hợp giữa lời khai và các chứng cứ khác trong hồ sơ. |
Điểm quan trọng là không có một dữ kiện đơn lẻ nào mặc nhiên quyết định tội danh. Chẳng hạn, việc một người quản lý nhà nghỉ hoặc nhận tiền chưa đủ để kết luận người đó chứa hay môi giới mại dâm. Cần đặt từng dữ kiện vào toàn bộ diễn biến vụ án, từ đó tách rõ ai quản lý địa điểm, ai cho phép hoạt động mại dâm và ai thực hiện việc kết nối người mua với người bán dâm. Đây là cơ sở để phân biệt đúng Điều 327 với Điều 328 và tránh định tội chỉ theo suy đoán.
7.2 Không kết luận chỉ từ một chứng cứ
Một tin nhắn, một lần nhận tiền hoặc một lần cho thuê phòng chưa đủ để thay thế việc đánh giá toàn bộ diễn biến vụ án. Khi phân biệt hành vi chứa mại dâm với môi giới mại dâm, cần đặt từng chứng cứ trong mối liên hệ với nhau: lời khai, dữ liệu điện tử, camera, giao dịch, quyền quản lý địa điểm và hành vi trước, trong, sau sự việc. Đặc biệt, cần làm rõ người đó thực tế đã làm gì, với ai, nhằm mục đích gì và có tiếp tục tạo điều kiện hoặc kết nối các bên hay không. Chỉ khi đối chiếu tổng thể các dữ kiện mới có cơ sở xác định đúng vai trò và tội danh, tránh suy luận rằng chỉ cần có tiền, có tin nhắn hoặc có liên quan đến địa điểm là đương nhiên cấu thành một tội danh cụ thể.
“Không được suy luận tội danh từ một chứng cứ đơn lẻ; phải đối chiếu toàn bộ hành vi và vai trò của người liên quan trong vụ án.”
✅Phần 8. Câu hỏi thường gặp
❓ Chứa mại dâm và môi giới mại dâm có phải là một tội không?
Không. Chứa mại dâm và môi giới mại dâm là hai tội danh khác nhau, được quy định tại Điều 327 và Điều 328 Bộ luật Hình sự. Chứa mại dâm tập trung vào hành vi cho phép, tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra tại địa điểm nhất định; còn môi giới mại dâm tập trung vào hành vi trung gian, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người khác thực hiện việc mua dâm, bán dâm. Khi định tội phải căn cứ vào hành vi thực tế và vai trò của từng người.
❓ Người môi giới mại dâm có cần quản lý nhà nghỉ không?
Không nhất thiết. Quản lý hoặc kiểm soát nhà nghỉ, khách sạn hay địa điểm khác không phải dấu hiệu bắt buộc của hành vi môi giới mại dâm. Người môi giới có thể thực hiện hành vi trung gian bằng cách giới thiệu, kết nối, dẫn dắt người mua dâm với người bán dâm mà không trực tiếp quản lý nơi diễn ra việc mua bán dâm. Vì vậy, cần xác định người đó thực tế đã thực hiện hành vi trung gian nào.
❓ Chủ nhà nghỉ cho người khác bán dâm có phải môi giới mại dâm không?
Không mặc nhiên. Việc chủ nhà nghỉ cho thuê phòng mà tại đó có người mua bán dâm chưa tự động đồng nghĩa với hành vi môi giới mại dâm. Cần tách riêng việc quản lý, cho phép hoặc tạo điều kiện về địa điểm với hành vi kết nối, dẫn dắt người mua dâm và người bán dâm. Nếu có dấu hiệu của hành vi môi giới thì mới tiếp tục xem xét trách nhiệm theo Điều 328.
❓ Một người vừa chứa vừa môi giới mại dâm có bị xử lý hai tội không?
Có thể, nhưng không phải cứ tham gia nhiều công đoạn trong một vụ việc là đương nhiên bị xử lý về cả hai tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định cụ thể người đó có thực hiện hành vi chứa mại dâm và đồng thời thực hiện hành vi môi giới mại dâm hay không. Nếu mỗi hành vi độc lập đều có đủ dấu hiệu pháp lý tương ứng, trách nhiệm về từng tội có thể được xem xét riêng.
❓ Nhận tiền hoa hồng có phải chắc chắn là môi giới mại dâm không?
Không. Việc nhận tiền hoa hồng chỉ là một dữ kiện cần đánh giá, không phải căn cứ duy nhất để kết luận một người phạm tội môi giới mại dâm. Cần xác định khoản tiền được trả vì hành vi nào, người nhận đã thực hiện việc giới thiệu, kết nối hoặc dẫn dắt ra sao và mối liên hệ giữa hành vi đó với việc mua bán dâm. Tội danh phải được xác định từ tổng thể hành vi và chứng cứ.
✅Phần 9. Kết luận
“Ranh giới giữa chứa mại dâm và môi giới mại dâm không nằm ở việc ai có tiền hay ai biết người bán dâm, mà ở hành vi thực tế và vai trò của từng người trong vụ việc.”
Chứa mại dâm và môi giới mại dâm có thể cùng xuất hiện trong một vụ án nhưng không đồng nhất về bản chất pháp lý. Với chứa mại dâm, trọng tâm cần xác định là vai trò đối với địa điểm và hành vi cho phép, duy trì hoặc tạo điều kiện để hoạt động mại dâm diễn ra. Trong khi đó, môi giới mại dâm tập trung vào hành vi trung gian, dẫn dắt hoặc kết nối người mua dâm với người bán dâm.
Việc một người có nhận tiền, quản lý địa điểm hoặc có quan hệ với người bán dâm chưa đủ để mặc nhiên kết luận người đó phạm một trong hai tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu hành vi cụ thể với các dấu hiệu pháp lý và chứng cứ trong vụ án. Nếu một người thực hiện nhiều hành vi khác nhau, cần tách riêng từng hành vi và vai trò để xem xét trách nhiệm, không suy luận chung từ toàn bộ diễn biến vụ việc.
Đặc biệt, nếu vụ án đồng thời có chủ cơ sở, người quản lý, người môi giới và người bán dâm, việc xác định trách nhiệm hình sự nên được thực hiện trên từng người: ai quản lý địa điểm, ai cho phép hoạt động mại dâm, ai thực hiện việc kết nối và ai chỉ tham gia ở mức độ khác. Việc đối chiếu lời khai, tin nhắn, dữ liệu liên lạc, giao dịch và các tài liệu khác trong hồ sơ là cơ sở quan trọng để phân biệt đúng hành vi và tội danh.
☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766
Website: https://luatdungtrinh.vn|
Email:luatdungtrinh@gmail.com|
- Tags