Vụ án phát sinh từ yêu cầu chia di sản thừa kế khi người chết còn nghĩa vụ tài sản phải thi hành án. Nguyên đơn yêu cầu chia 1/2 quyền sử dụng đất và căn nhà là tài sản chung của cha mẹ để lại. Trong khi đó, một chủ nợ có yêu cầu độc lập đề nghị những người thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết trong phạm vi di sản được hưởng.
Điểm pháp lý đáng chú ý của vụ án là: người thừa kế có được nhận di sản khi người chết còn các khoản nợ đã được xác định bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật hay không? Trách nhiệm của người thừa kế đối với nghĩa vụ tài sản của người chết được xác định như thế nào?
Tòa án xác định người chết không để lại di chúc nên di sản được chia theo pháp luật. Tuy nhiên, những người thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản, trước khi xác định phần di sản thực tế mỗi người được nhận.
✅2. Người để lại di sản và những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất
Ông Tô Tấn T2 chết ngày 28/5/2022, không để lại di chúc.
Những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất của ông T2 gồm:
Bà Nguyễn Thị H1 – vợ của ông T2;
Bà Tô Nguyễn Phương L – con ruột;
Bà Tô Nguyễn Linh P – con ruột;
Ông Tô Công C – con ruột.
Cha, mẹ của ông T2 là ông Tô Văn P1 và bà Nguyễn Thị L2 đều đã chết trước ông T2. Theo trình bày trong vụ án, ông T2 không có con riêng hoặc con nuôi.
Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, vợ và các con của ông T2 thuộc hàng thừa kế thứ nhất và về nguyên tắc được hưởng các phần di sản bằng nhau nếu không có căn cứ pháp luật khác.
✅3. Di sản thừa kế là quyền sử dụng đất và căn nhà
Trong thời kỳ hôn nhân, ông T2 và bà H1 có tài sản là quyền sử dụng đất tại:
Thửa đất số 4479;
Tờ bản đồ số 38;
Diện tích 129,6 m²;
Địa chỉ tại khu phố T, phường D, thành phố D, tỉnh Bình Dương;
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số vào sổ CS18120 do Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh B cấp ngày 22/7/2019 cho ông T2.
Trên đất có căn nhà ở riêng lẻ.
Theo Bản án dân sự sơ thẩm số 86/2022/DS-ST ngày 30/8/2022 của Tòa án nhân dân thành phố D, quyền sử dụng đất và căn nhà được xác định là tài sản thuộc quyền quản lý, sử dụng của ông T2 và bà H1.
Do đây là tài sản chung của vợ chồng, phần tài sản của ông T2 được xác định là 1/2 khối tài sản chung.
Kết quả định giá xác định tổng giá trị quyền sử dụng đất và căn nhà là 3.306.705.540 đồng.
Do đó, phần tài sản được xác định là di sản của ông T2 có giá trị:
3.306.705.540 đồng : 2 = 1.653.352.770 đồng.
Như vậy, di sản được đưa ra xem xét trong vụ án là 1/2 giá trị quyền sử dụng đất và căn nhà gắn liền với đất.
✅4. Vì sao di sản phải thực hiện nghĩa vụ thi hành án?
Đây là vấn đề trọng tâm của vụ án.
Trước khi ông T2 chết, nhiều bản án và quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, xác định ông T2 phải thực hiện nghĩa vụ tài sản.
Khoản nợ 720 triệu đồng
Theo Quyết định công nhận sự thỏa thuận số 65/2019/QĐST-DS ngày 30/9/2019, ông T2, bà H1 và các con gồm bà L, bà P, ông C có trách nhiệm liên đới thanh toán cho ông Đinh Văn A1 và bà Tô Thúy A số tiền 720.000.000 đồng.
Quyết định đã được đưa ra thi hành án theo Quyết định thi hành án số 697/QĐ-CCTHADS ngày 25/12/2019.
Khoản nợ hơn 3,5 tỷ đồng
Theo Bản án dân sự số 12/2020/DS-ST ngày 24/4/2020 và Quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm số 18/2020/QĐ-PT ngày 17/8/2020, ông T2 và bà H1 có trách nhiệm liên đới thanh toán cho bà Trà Thị Thanh H số tiền 3.504.273.000 đồng.
Trong đó gồm:
Nợ gốc: 3.100.000.000 đồng;
Tiền lãi: 404.273.000 đồng.
Khoản nợ hơn 1,46 tỷ đồng
Theo Quyết định công nhận sự thỏa thuận số 72/2020/QĐST-DS ngày 14/12/2020, ông T2 và bà H1 có trách nhiệm liên đới thanh toán cho bà Trần Thị M số tiền 1.461.643.000 đồng.
Trong đó:
Nợ gốc: 1.000.000.000 đồng;
Tiền lãi: 461.643.000 đồng.
Các khoản nghĩa vụ nêu trên đều phát sinh và được xác định bằng bản án, quyết định có hiệu lực trước thời điểm ông T2 chết ngày 28/5/2022.
✅5. Tài sản đã bị kê biên để thi hành án
Qua xác minh điều kiện thi hành án, cơ quan thi hành án xác định ông T2, bà H1 và những người có liên quan có tài sản là quyền sử dụng đất tại thửa 4479, tờ bản đồ số 38.
Do nghĩa vụ thi hành án không được tự nguyện thực hiện, Chi cục Thi hành án dân sự thành phố D đã ban hành Quyết định số 07/QĐ-CCTHADS ngày 22/12/2020 về cưỡng chế kê biên, xử lý tài sản.
Biên bản kê biên, xử lý tài sản được lập ngày 7/1/2021.
Như vậy, trước thời điểm ông T2 chết, quyền sử dụng đất là tài sản bảo đảm cho quá trình thi hành các nghĩa vụ tài sản đã được cơ quan có thẩm quyền tổ chức thực hiện.
Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa yêu cầu chia di sản của người thừa kế và yêu cầu bảo đảm quyền của những người được thi hành án.
✅6. Yêu cầu của nguyên đơn về chia di sản thừa kế
Bà Tô Nguyễn Phương L khởi kiện yêu cầu chia di sản do ông T2 để lại.
Nguyên đơn cho rằng phần di sản của ông T2 là 1/2 quyền sử dụng đất và căn nhà. Phần di sản này được chia cho 4 người thuộc hàng thừa kế thứ nhất, gồm bà H1, bà L, bà P và ông C.
Theo yêu cầu của nguyên đơn, bà L đề nghị được nhận một phần di sản bằng hiện vật và thanh toán lại cho các đồng thừa kế phần giá trị tương ứng.
Nguyên đơn không đồng ý với yêu cầu độc lập của bà Trà Thị Thanh H vì cho rằng bà không biết trước khi ông T2 chết ông còn những nghĩa vụ thi hành án nào và cho rằng mình không phải thực hiện các nghĩa vụ đó.
✅7. Chủ nợ yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ của người chết
Bà Trà Thị Thanh H có yêu cầu độc lập, đề nghị Tòa án buộc những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất của ông T2 gồm bà H1, bà L, bà P và ông C phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết trong phạm vi di sản được hưởng.
Theo bà H, những người thừa kế đều biết tài sản của ông T2 đang bị kê biên để thi hành nhiều nghĩa vụ nhưng vẫn tiếp tục phát sinh tranh chấp liên quan đến tài sản.
Bà H đề nghị việc xác định phần quyền của từng người thừa kế phải gắn với trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản của ông T2, bảo đảm quyền lợi của người được thi hành án.
✅8. Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết vụ án như thế nào?
Tại Bản án dân sự sơ thẩm số 290/2024/DSST ngày 10/9/2024, Tòa án nhân dân thành phố D chấp nhận yêu cầu khởi kiện của bà Tô Nguyễn Phương L về chia di sản thừa kế.
Tòa án xác định:
Thứ nhất, di sản của ông T2 là 1/2 giá trị quyền sử dụng đất và căn nhà ở riêng lẻ gắn liền với đất.
Thứ hai, bà Nguyễn Thị H1, bà Tô Nguyễn Linh P, bà Tô Nguyễn Phương L và ông Tô Công C là những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Thứ ba, những người thừa kế được hưởng di sản nhưng đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của ông T2 trong phạm vi di sản được hưởng.
Tòa án xác định mỗi người thừa kế được hưởng một phần kỷ phần bằng nhau sau khi thực hiện các nghĩa vụ thi hành án của ông T2 trong phạm vi di sản.
Tòa án đồng thời chấp nhận yêu cầu độc lập của bà Trà Thị Thanh H về việc buộc những người thừa kế thực hiện các khoản nợ do ông T2 để lại trong phạm vi phần di sản nói trên.
✅9. Kháng cáo và quan điểm của Viện kiểm sát
Sau bản án sơ thẩm, bà Tô Nguyễn Phương L và bà Tô Nguyễn Linh P có đơn kháng cáo, đề nghị hủy toàn bộ bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ để giải quyết lại theo thủ tục sơ thẩm.
Tại phiên tòa phúc thẩm, các đương sự không thỏa thuận được với nhau.
Đại diện Viện kiểm sát cho rằng tài sản tranh chấp đã được cơ quan thi hành án cưỡng chế, kê biên để xử lý từ trước thời điểm ông T2 chết. Vì vậy, theo quan điểm của Viện kiểm sát, nếu sau khi thi hành án còn tài sản thì những người thừa kế mới có quyền yêu cầu chia phần tài sản còn lại.
Viện kiểm sát đề nghị sửa bản án sơ thẩm theo hướng không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn và không chấp nhận yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
✅10. Nhận định của Tòa án phúc thẩm về hàng thừa kế
Tòa án phúc thẩm xác định ông T2 chết không để lại di chúc.
Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất của ông T2 gồm 4 người:
Bà Nguyễn Thị H1;
Bà Tô Nguyễn Phương L;
Bà Tô Nguyễn Linh P;
Ông Tô Công C.
Do đó, về nguyên tắc, những người này là người thừa kế theo pháp luật và có quyền hưởng di sản của ông T2.
Tòa án xác định việc bà L yêu cầu được hưởng 1/4 kỷ phần di sản là có căn cứ về mặt xác định hàng thừa kế.
✅11. Người thừa kế có phải trả nợ thay cho người đã chết không?
Đây là nội dung có giá trị tham khảo quan trọng từ vụ án.
Theo Điều 614 Bộ luật Dân sự 2015, kể từ thời điểm mở thừa kế, người thừa kế có các quyền và nghĩa vụ tài sản do người chết để lại.
Đồng thời, khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
Người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Quy định này cần được hiểu là người thừa kế không đương nhiên phải dùng tài sản riêng của mình để trả toàn bộ khoản nợ của người chết.
Trách nhiệm của người thừa kế được giới hạn trong phạm vi giá trị di sản được nhận, nếu các bên không có thỏa thuận khác.
Trong vụ án này, các khoản nợ của ông T2 đã được xác định bằng những bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật trước khi ông chết. Vì vậy, những người thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của ông T2 trong phạm vi di sản mà họ được hưởng.
✅12. Thứ tự thanh toán nghĩa vụ tài sản từ di sản
Một vấn đề khác được Tòa án xem xét là thứ tự thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết.
Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các nghĩa vụ tài sản và các khoản chi phí liên quan đến thừa kế được thanh toán theo thứ tự luật định.
Trong đó có các khoản như:
Chi phí hợp lý cho việc mai táng;
Tiền cấp dưỡng còn thiếu;
Chi phí bảo quản di sản;
Tiền trợ cấp cho người sống nương nhờ;
Tiền công lao động;
Tiền bồi thường thiệt hại;
Thuế và các khoản phải nộp vào ngân sách nhà nước;
Các khoản nợ khác đối với cá nhân, pháp nhân;
Tiền phạt;
Các chi phí khác.
Do đó, việc xác định người thừa kế và tỷ lệ thừa kế không đồng nghĩa với việc người thừa kế được nhận ngay phần tài sản đó mà không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết.
Trong trường hợp di sản phải dùng để thanh toán nghĩa vụ của người chết, phần giá trị còn lại sau khi thực hiện nghĩa vụ mới là cơ sở để xác định giá trị tài sản thực tế mà người thừa kế được nhận.
✅13. Tòa án phúc thẩm đánh giá việc tài sản đã bị kê biên như thế nào?
Một điểm đáng chú ý là cơ quan thi hành án đã kê biên quyền sử dụng đất từ trước thời điểm ông T2 chết.
Tuy nhiên, Hội đồng xét xử phúc thẩm vẫn xác định có cơ sở xác định 1/2 giá trị quyền sử dụng đất và căn nhà là di sản của ông T2.
Việc xác định di sản không làm mất đi nghĩa vụ tài sản của người chết. Ngược lại, quyền hưởng di sản của những người thừa kế phải được xem xét đồng thời với trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản.
Theo nhận định của Tòa án, các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật đã xác định nghĩa vụ tài sản của ông T2 trước khi ông chết. Vì vậy, những người thừa kế phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đó trong phạm vi di sản.
✅14. Kết luận pháp lý rút ra từ vụ án
Vụ án cho thấy khi giải quyết tranh chấp chia di sản thừa kế có liên quan đến nghĩa vụ thi hành án, Tòa án không chỉ xác định ai là người thừa kế và giá trị di sản mà còn phải xem xét các nghĩa vụ tài sản của người chết.
Có thể khái quát thành các nguyên tắc sau:
1. Người chết không để lại di chúc thì di sản được chia theo pháp luật.
Những người thuộc cùng hàng thừa kế về nguyên tắc được hưởng phần di sản bằng nhau.
2. Tài sản chung của vợ chồng phải được xác định phần của người còn sống và phần của người chết.
Chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết mới được xác định là di sản để chia thừa kế.
3. Người thừa kế phải thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản.
Người thừa kế không phải dùng tài sản riêng để thanh toán vượt quá phạm vi di sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
4. Nghĩa vụ của người chết đã được xác định bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật vẫn phải được thực hiện.
Việc người có nghĩa vụ chết không làm chấm dứt nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản.
5. Việc xác định kỷ phần thừa kế không đồng nghĩa với việc được nhận ngay giá trị di sản.
Cần xem xét các nghĩa vụ tài sản phải thanh toán từ di sản trước khi xác định phần tài sản thực tế còn lại cho người thừa kế.
✅15. Căn cứ pháp lý cần lưu ý khi chia di sản có người chết còn nợ
Khi giải quyết trường hợp tương tự, cần đặc biệt lưu ý các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, gồm:
Điều 614: Quyền, nghĩa vụ tài sản của người thừa kế;
Điều 615: Thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại;
Điều 651: Người thừa kế theo pháp luật;
Điều 658: Thứ tự ưu tiên thanh toán các nghĩa vụ tài sản và chi phí liên quan đến thừa kế.
Ngoài ra, nếu di sản là tài sản chung của vợ chồng thì cần xem xét quy định về tài sản chung và việc chia tài sản chung của vợ chồng theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Kết luận
Trong trường hợp người chết để lại tài sản nhưng đồng thời còn các khoản nợ đã được bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật xác định, người thừa kế vẫn có quyền nhận di sản nhưng phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết trong phạm vi di sản được hưởng.
Vì vậy, khi khởi kiện chia di sản thừa kế, không nên chỉ xác định người thừa kế và giá trị tài sản mà cần kiểm tra đầy đủ các khoản nợ, bản án, quyết định thi hành án, tình trạng kê biên và nghĩa vụ tài sản của người chết. Đây là cơ sở để xác định chính xác giá trị di sản thực tế mà mỗi người thừa kế có thể được nhận.
Thủ tục tuyên bố một người đã chết được thực hiện tại Tòa án khi một người biệt tích trong thời gian luật định hoặc thuộc trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật. Sau khi có quyết định tuyên bố một người đã chết, các vấn đề về thừa kế, hôn nhân, tài sản và quyền nhân thân sẽ được giải quyết theo quy định.
Hợp đồng vô hiệu phát sinh khi giao dịch vi phạm điều kiện có hiệu lực theo Bộ luật Dân sự. Khi đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và có thể phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Việc xác định đúng căn cứ vô hiệu và hậu quả pháp lý là yếu tố quyết định để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.
Muốn yêu cầu bồi thường do vi phạm hợp đồng cần đủ 4 điều kiện: có vi phạm, có thiệt hại thực tế, có quan hệ nhân quả và có lỗi. Bài viết phân tích chi tiết căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015 và thực tiễn xét xử.
Khi nào giấy đặt cọc mua nhà không có giá trị pháp lý? Phân tích căn cứ theo Bộ luật Dân sự, điều kiện chuyển nhượng đất, hậu quả hoàn trả tiền cọc và cách khởi kiện khi tranh chấp xảy ra.