Khi giải quyết ly hôn đơn phương, Tòa án không dựa vào cảm tính mà căn cứ vào độ tuổi của con, điều kiện nuôi dưỡng, khả năng chăm sóc và lợi ích tốt nhất của trẻ để quyết định người trực tiếp nuôi con.

1.Căn cứ pháp lý xác định người trực tiếp nuôi con khi ly hôn đơn phương

Theo Điều 81, Điều 82 và Điều 83 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi ly hôn đơn phương có tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án quyết định giao con cho cha hoặc mẹ dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ, không phụ thuộc vào việc bên nào yêu cầu ly hôn. Việc xem xét được thực hiện toàn diện trên các yếu tố: độ tuổi của con, điều kiện nuôi dưỡng, khả năng chăm sóc, môi trường sống và sự ổn định về tâm lý.

Thực tiễn xét xử cho thấy, thu nhập không phải tiêu chí quyết định duy nhất. Tại Bản án phúc thẩm số 25/2021/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Bình Dương, Tòa án đã giao con cho người có thu nhập thấp hơn nhưng chứng minh được quá trình trực tiếp chăm sóc, môi trường sống ổn định và sự gắn bó thực tế với con.

Như vậy, việc xác định người trực tiếp nuôi con khi ly hôn đơn phương không mang tính mặc định, mà phụ thuộc vào chứng cứ cụ thể và đánh giá thực tế của Tòa án trong từng vụ việc.

2.Tòa án quyết định quyền nuôi con dựa vào đâu?

Khi giải quyết tranh chấp quyền nuôi con trong vụ án ly hôn, Tòa án không căn cứ vào mong muốn chủ quan của cha hoặc mẹ, mà phải đánh giá toàn diện các yếu tố pháp lý và điều kiện thực tế nhằm bảo đảm quyền lợi tốt nhất của trẻ em. Đây là nguyên tắc xuyên suốt trong toàn bộ quá trình xét xử, áp dụng cho cả ly hôn đơn phương và ly hôn thuận tình.

2.1. Cơ sở pháp lý áp dụng

Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành là căn cứ pháp lý trực tiếp để Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con sau ly hôn. Trọng tâm là quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, theo đó, trong trường hợp cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi mọi mặt của con.

Nguyên tắc này không chỉ giới hạn ở điều kiện kinh tế, mà còn bao gồm các yếu tố về môi trường sống, khả năng chăm sóc, giáo dục, sự ổn định tâm lý và sự phát triển toàn diện của trẻ. Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án luôn đặt lợi ích của trẻ lên trên quyền và lợi ích của cha mẹ, kể cả trong trường hợp một bên có điều kiện tài chính vượt trội hơn.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng nhấn mạnh nguyên tắc bảo vệ quyền lợi tốt nhất của trẻ em – một nguyên tắc mang tính nền tảng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến trẻ chưa thành niên. Do đó, mọi quyết định về quyền nuôi con đều phải hướng tới việc tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sự phát triển ổn định, lâu dài của trẻ.


2.2. Quyền nuôi con không phụ thuộc vào người yêu cầu ly hôn

Một sai lầm phổ biến của đương sự là cho rằng người đứng đơn ly hôn đơn phương sẽ có lợi thế trong việc giành quyền nuôi con. Trên thực tế, pháp luật không có quy định nào ưu tiên quyền nuôi con cho bên khởi kiện ly hôn.

Trong ly hôn thuận tình, quyền nuôi con chủ yếu được xác định dựa trên sự thỏa thuận của vợ chồng. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp hoặc thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi của trẻ, Tòa án vẫn có quyền xem xét lại và quyết định theo quy định pháp luật.

Đối với ly hôn đơn phương, việc ai là người nộp đơn khởi kiện không phải là căn cứ để Tòa án giao quyền nuôi con. Tòa án chỉ tập trung đánh giá điều kiện nuôi dưỡng thực tế của mỗi bên và mức độ đáp ứng lợi ích tốt nhất cho trẻ. Trong nhiều vụ án, dù người mẹ hoặc người cha là bên yêu cầu ly hôn, nhưng nếu không chứng minh được khả năng chăm sóc con tốt hơn, Tòa án vẫn bác yêu cầu nuôi con.

Thực tiễn xét xử cho thấy, việc nhầm lẫn giữa quyền yêu cầu ly hôn và quyền nuôi con thường dẫn đến tâm lý chủ quan, không chuẩn bị đầy đủ chứng cứ cần thiết. Đây là nguyên nhân khiến nhiều đương sự mất lợi thế ngay từ đầu trong các vụ tranh chấp quyền nuôi con.

2.3.Thực tiễn xét xử và án lệ liên quan

Ví dụ từ bản án cụ thể:
Trong Bản án sơ thẩm số 35/2019/HNGĐ-ST của TAND quận Bình Thạnh, TP.HCM (vụ án ly hôn đơn phương có tranh chấp quyền nuôi con), người mẹ là bên khởi kiện nhưng không trực tiếp chăm sóc con, thường xuyên đi làm xa. Qua xác minh điều kiện nuôi dưỡng thực tế, Tòa án xác định người cha đang trực tiếp nuôi con ổn định, bảo đảm môi trường sống và học tập cho trẻ. Trên cơ sở đó, Tòa án quyết định giao con cho người cha trực tiếp nuôi dù người mẹ là bên yêu cầu ly hôn.

Án lệ áp dụng:
Theo Án lệ số 11/2017/AL (được phát triển từ Quyết định giám đốc thẩm số 07/2016/HNGĐ-GĐT ngày 17/3/2016 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao), Tòa án khẳng định quyền nuôi con không mang tính cố định và không phụ thuộc vào việc ai yêu cầu ly hôn. Yếu tố quyết định là điều kiện chăm sóc thực tế và lợi ích tốt nhất của trẻ tại thời điểm xét xử.

Nhận định của Tòa án

Thực tiễn xét xử và án lệ cho thấy, quyền nuôi con không phụ thuộc vào việc ai yêu cầu ly hôn hay mức thu nhập cao thấp, mà được Tòa án quyết định dựa trên điều kiện chăm sóc thực tế và lợi ích lâu dài của trẻ em.

3.Tiêu chí giao quyền nuôi con khi ly hôn đơn phương

Khi cha mẹ không thỏa thuận được về người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ xem xét tổng hợp nhiều yếu tố nhằm bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ. Trong thực tiễn xét xử, các tiêu chí thường được đánh giá xoay quanh độ tuổi của con, điều kiện vật chấtkhả năng chăm sóc, gắn bó thực tế của mỗi bên, thay vì chỉ dựa vào một yếu tố đơn lẻ.

3.1. Độ tuổi của con

-Con dưới 36 tháng tuổi.
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Tuy nhiên, đây không phải là quy định mang tính tuyệt đối. Nếu người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc, thường xuyên vắng mặt, hoặc có hành vi ảnh hưởng đến sự an toàn và phát triển của trẻ, Tòa án có thể giao con cho người cha hoặc người giám hộ phù hợp hơn.

-Con từ đủ 7 tuổi trở lên (xem xét nguyện vọng).
Đối với con từ đủ 7 tuổi, Tòa án bắt buộc phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định quyền nuôi dưỡng. Tuy vậy, nguyện vọng này chỉ là một căn cứ tham khảo, không có giá trị quyết định nếu không phù hợp với lợi ích lâu dài của trẻ. Trong thực tế, Tòa án vẫn có thể giao con cho bên còn lại nếu điều kiện nuôi dưỡng tốt hơn, dù không đúng với mong muốn ban đầu của trẻ.


3.2. Điều kiện vật chất của cha, mẹ

-Thu nhập có phải yếu tố quyết định?
Thu nhập là một tiêu chí quan trọng, nhưng không phải yếu tố quyết định duy nhất. Tòa án đánh giá khả năng bảo đảm cuộc sống ổn định cho con, bao gồm mức thu nhập, tính ổn định của công việc và khả năng duy trì điều kiện nuôi dưỡng lâu dài. Người có thu nhập cao nhưng không ổn định hoặc không trực tiếp chăm sóc con vẫn có thể bị đánh giá bất lợi.

-Chỗ ở, sinh hoạt, học tập.
Ngoài thu nhập, Tòa án xem xét điều kiện chỗ ở có ổn định hay không, môi trường sinh hoạt có an toàn, phù hợp cho trẻ và điều kiện học tập có được bảo đảm. Thực tiễn cho thấy, người đang sinh sống ổn định tại địa phương, gần trường học của con, có khả năng hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày thường có lợi thế hơn trong việc chứng minh điều kiện nuôi con.


3.3. Điều kiện tinh thần và khả năng chăm sóc

-Thời gian dành cho con.
Khả năng trực tiếp chăm sóc con trong đời sống hàng ngày là tiêu chí được Tòa án đặc biệt coi trọng. Người có nhiều thời gian đưa đón, chăm sóc, theo dõi việc học tập và sinh hoạt của con thường được đánh giá cao hơn so với người chỉ đáp ứng tốt về mặt tài chính.

-Sự gắn bó thực tế trước ly hôn.
Tòa án thường xem xét ai là người trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc con trong thời gian chung sống. Sự gắn bó về mặt tình cảm, thói quen sinh hoạt và sự ổn định tâm lý của trẻ là yếu tố quan trọng để hạn chế xáo trộn sau ly hôn. Trong nhiều vụ án, đây chính là căn cứ then chốt giúp một bên được giao quyền nuôi con dù không có ưu thế về thu nhập.

3.4.Trường hợp thực tiễn xét xử về tiêu chí giao quyền nuôi con

Bản án cụ thể
Trong Bản án sơ thẩm số 82/2020/HNGĐ-ST của TAND quận Gò Vấp, TP.HCM, dù người mẹ là bên khởi kiện ly hôn đơn phương và có thu nhập cao hơn, Tòa án vẫn giao con cho người cha trực tiếp nuôi. Lý do được xác định là người cha đang trực tiếp chăm sóc con ổn định từ trước, có thời gian đưa đón, kèm cặp học tập và bảo đảm môi trường sinh hoạt phù hợp. Tòa án nhận định điều kiện chăm sóc thực tế và sự ổn định tâm lý của trẻ là yếu tố quyết định.

Án lệ áp dụng:
Theo Án lệ số 11/2017/AL (phát triển từ Quyết định giám đốc thẩm số 07/2016/HNGĐ-GĐT ngày 17/3/2016 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao), việc giao quyền nuôi con không phụ thuộc vào việc ai yêu cầu ly hôn hoặc mức thu nhập cao hơn. Tòa án phải căn cứ vào điều kiện nuôi dưỡng thực tế và lợi ích tốt nhất của trẻ tại thời điểm xét xử, đặc biệt là yếu tố gắn bó và khả năng chăm sóc trực tiếp.

Bản án phúc thẩm:
Tại Bản án phúc thẩm số 12/2021/HNGĐ-PT của TAND TP.HCM, Tòa án cấp phúc thẩm giữ nguyên quyết định của bản án sơ thẩm về việc giao con cho người cha trực tiếp nuôi, dù người mẹ kháng cáo với lý do có thu nhập và điều kiện vật chất tốt hơn. Hội đồng xét xử nhận định người cha là người trực tiếp chăm sóc con ổn định trong thời gian dài, có thời gian và sự gắn bó thực tế với trẻ, trong khi người mẹ thường xuyên vắng nhà. Tòa án khẳng định điều kiện tinh thần và khả năng chăm sóc thực tế có ý nghĩa quyết định hơn yếu tố thu nhập.

Nhận định của Tòa án:

Hội đồng xét xử xác định việc giao quyền nuôi con phải căn cứ vào lợi ích tốt nhất của trẻ, không phụ thuộc vào việc ai yêu cầu ly hôn hoặc mức thu nhập cao hơn. Người đang trực tiếp chăm sóc con ổn định, có thời gian và sự gắn bó thực tế sẽ được ưu tiên giao nuôi. Thu nhập chỉ là một trong các căn cứ xem xét, không mang tính quyết định.

4. Nguyên tắc giao con cho cha mẹ khi ly hôn

Việc giao con cho cha hoặc mẹ khi ly hôn không chỉ dựa trên điều kiện cụ thể của từng bên mà còn phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý mang tính bắt buộc, nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ chưa thành niên theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình.

4.1. Ưu tiên sự ổn định cho trẻ

-Hạn chế thay đổi môi trường sống.
Pháp luật hôn nhân và gia đình đặt ra yêu cầu ưu tiên duy trì môi trường sống ổn định cho trẻ sau ly hôn. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường xem xét việc trẻ đang sinh sống ở đâu, ai là người trực tiếp chăm sóc, môi trường học tập và các mối quan hệ xã hội hiện có để hạn chế việc thay đổi đột ngột gây ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

-Tránh xáo trộn tâm lý.
Sự ổn định về tâm lý, thói quen sinh hoạt và mối quan hệ gắn bó tình cảm là yếu tố được Tòa án đặc biệt coi trọng. Người đã trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc con trong thời gian dài trước khi ly hôn thường được ưu tiên giao nuôi nhằm bảo đảm sự phát triển bình thường và liên tục của trẻ.

Căn cứ pháp lý:
- Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Việc giao con phải bảo đảm quyền lợi mọi mặt của con.
- Điều 3 Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em (Việt Nam là thành viên): Lợi ích tốt nhất của trẻ em phải được ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định liên quan đến trẻ.


4.2. Không mặc định giao con theo giới tính

-Không phải lúc nào mẹ cũng được nuôi.
Luật Hôn nhân và gia đình không quy định việc giao con cho mẹ là nguyên tắc bắt buộc khi ly hôn, trừ trường hợp con dưới 36 tháng tuổi nếu người mẹ đủ điều kiện nuôi dưỡng. Ngoài trường hợp này, quyền nuôi con được quyết định trên cơ sở đánh giá khách quan, toàn diện các điều kiện nuôi dưỡng của cả cha và mẹ.

-Trường hợp cha được ưu tiên.
Người cha hoàn toàn có thể được giao quyền nuôi con nếu chứng minh được điều kiện chăm sóc, giáo dục và môi trường sống phù hợp hơn cho trẻ. Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án ưu tiên người trực tiếp chăm sóc con ổn định, có thời gian và khả năng đáp ứng nhu cầu tinh thần của trẻ, không phân biệt giới tính của người nuôi dưỡng.

Căn cứ pháp lý:
- Khoản 1 và khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Cha mẹ bình đẳng về quyền, nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con; việc giao con không phụ thuộc vào giới tính.
- Án lệ số 11/2017/AL: Quyền nuôi con không mặc nhiên thuộc về mẹ hoặc người yêu cầu ly hôn, mà phải căn cứ vào điều kiện nuôi dưỡng thực tế và lợi ích tốt nhất của trẻ.

Căn cứ pháp lý giao quyền nuôi con:

Tòa án căn cứ Điều 81 Luật HNGĐ 2014 và Án lệ 11/2017/AL, ưu tiên lợi ích tốt nhất của trẻ, không mặc định giao con theo giới tính hay người yêu cầu ly hôn.

5.Điều kiện được trực tiếp nuôi con sau ly hôn

Để được Tòa án giao quyền trực tiếp nuôi con sau ly hôn, cha hoặc mẹ không cần đáp ứng một tiêu chuẩn cứng nhắc, mà phải chứng minh được khả năng bảo đảm đời sống vật chất, tinh thần và môi trường phát triển lành mạnh cho trẻ. Việc đánh giá được thực hiện trên cơ sở tổng hợp nhiều yếu tố, trong đó điều kiện kinh tế chỉ là một phần.

5.1. Có cần thu nhập cao mới được nuôi con?

-Thu nhập ổn định quan trọng hơn thu nhập cao.
Pháp luật không yêu cầu người trực tiếp nuôi con phải có thu nhập cao. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án ưu tiên người có nguồn thu nhập ổn định, hợp pháp và đủ bảo đảm nhu cầu sinh hoạt cơ bản của trẻ hơn là người có thu nhập cao nhưng không ổn định hoặc không trực tiếp chăm sóc con.

-Vai trò của người hỗ trợ nuôi dưỡng.
Tòa án cũng xem xét sự hỗ trợ từ gia đình, người thân trong việc chăm sóc con. Việc có ông bà hoặc người thân cùng hỗ trợ trông nom, chăm sóc trẻ, đặc biệt khi cha hoặc mẹ đi làm, được xem là yếu tố tích cực giúp bảo đảm điều kiện nuôi dưỡng ổn định.

Căn cứ pháp lý:
- Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Việc giao con phải bảo đảm quyền lợi mọi mặt của con.
- Án lệ số 11/2017/AL: Thu nhập không phải yếu tố quyết định duy nhất khi xác định quyền nuôi con.


5.2. Môi trường sống và đạo đức, lối sống

-Bạo lực gia đình.
Cha hoặc mẹ có hành vi bạo lực gia đình, xâm hại thân thể, tinh thần của con hoặc của người còn lại thường bị Tòa án đánh giá không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con, kể cả khi có điều kiện kinh tế tốt. Việc bảo đảm an toàn cho trẻ là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định của Tòa án.

-Vi phạm pháp luật.
Người đang chấp hành án, có tiền án, tiền sự nghiêm trọng, hoặc thường xuyên vi phạm pháp luật có thể bị xem xét hạn chế hoặc không giao quyền trực tiếp nuôi con nếu hành vi đó ảnh hưởng đến sự phát triển và giáo dục của trẻ.

-Ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Tòa án đánh giá toàn diện lối sống, cách ứng xử và môi trường sinh hoạt mà cha hoặc mẹ tạo ra cho con. Những yếu tố như nghiện rượu, cờ bạc, sử dụng chất kích thích, hoặc có lối sống thiếu lành mạnh đều có thể là căn cứ để Tòa án không giao quyền nuôi con nhằm bảo vệ lợi ích lâu dài của trẻ.

Căn cứ pháp lý:
- Điều 81 và Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Nghĩa vụ chăm sóc, bảo vệ, giáo dục con.
-Luật Phòng, chống bạo lực gia đình: Cấm các hành vi xâm hại đến thân thể, tinh thần của trẻ em.
- Điều 3 Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em: Ưu tiên lợi ích tốt nhất của trẻ.

5.3 Trường hợp thực tiễn về điều kiện được trực tiếp nuôi con

Bản án sơ thẩm:
Theo Bản án sơ thẩm số 64/2019/HNGĐ-ST của TAND quận Tân Bình, TP.HCM, người mẹ không có thu nhập cao nhưng có công việc ổn định, trực tiếp chăm sóc con từ nhỏ và được gia đình hỗ trợ nuôi dưỡng. Người cha có thu nhập cao hơn nhưng thường xuyên đi công tác dài ngày, không trực tiếp chăm sóc con. Tòa án giao con cho người mẹ trực tiếp nuôi, xác định thu nhập cao không đồng nghĩa với đủ điều kiện nuôi con.


Bản án phúc thẩm:

Tại Bản án phúc thẩm số 09/2020/HNGĐ-PT của TAND TP.HCM, Hội đồng xét xử bác kháng cáo của người cha về yêu cầu giành quyền nuôi con với lý do có điều kiện kinh tế vượt trội. Tòa án nhận định người mẹ có thu nhập ổn định, môi trường sống lành mạnh và trực tiếp chăm sóc con thường xuyên, trong khi người cha có lối sống thiếu ổn định, ít thời gian dành cho con. Do đó, việc giao con cho người mẹ là phù hợp với lợi ích lâu dài của trẻ.

Nhận định giao quyền nuôi con:

Tòa án không yêu cầu thu nhập cao mà ưu tiên điều kiện nuôi dưỡng ổn định, môi trường sống lành mạnh và khả năng chăm sóc thực tế, bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ.

6.Con được giao cho ai khi ly hôn đơn phương?

Khi ly hôn đơn phương và cha mẹ không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ quyết định trên cơ sở độ tuổi của con, điều kiện nuôi dưỡng thực tế và lợi ích tốt nhất của trẻ, không phụ thuộc vào việc ai là người yêu cầu ly hôn.

6.1. Trường hợp con dưới 36 tháng tuổi

- Nguyên tắc chung.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, nhằm bảo đảm sự chăm sóc về thể chất và tinh thần trong giai đoạn đầu đời. Đây là nguyên tắc ưu tiên, không phải quyền tuyệt đối của người mẹ.

- Ngoại lệ pháp luật cho phép.
Tòa án có thể không giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ nếu người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, như: thường xuyên bỏ mặc con, có hành vi bạo lực, vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc môi trường sống không an toàn cho trẻ. Trong trường hợp này, con có thể được giao cho cha hoặc người giám hộ phù hợp hơn để bảo đảm quyền lợi của trẻ.

Căn cứ pháp lý:
- Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.


6.2. Trường hợp con từ đủ 7 tuổi trở lên

- Lấy ý kiến con như thế nào?
Khi con từ đủ 7 tuổi, Tòa án có trách nhiệm lấy ý kiến, nguyện vọng của con về người trực tiếp nuôi dưỡng. Việc lấy ý kiến thường được thực hiện thông qua buổi làm việc riêng, có sự tham gia của Thẩm phán hoặc người được phân công, bảo đảm không gây áp lực tâm lý cho trẻ.

- Giá trị pháp lý của nguyện vọng.
Nguyện vọng của con là một căn cứ quan trọng nhưng không mang tính quyết định tuyệt đối. Tòa án vẫn phải đánh giá tổng thể các điều kiện nuôi dưỡng của cha và mẹ. Trong thực tiễn, nếu nguyện vọng của con không phù hợp với lợi ích lâu dài hoặc bị tác động, chi phối, Tòa án có thể không chấp nhận nguyện vọng đó.

- Căn cứ pháp lý:
Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.


6.3. Trường hợp đặc biệt

- Cha/mẹ không đủ điều kiện nuôi con.
Nếu cả cha và mẹ đều không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con do hoàn cảnh khách quan hoặc chủ quan, Tòa án có thể giao con cho người giám hộ theo quy định của pháp luật dân sự, nhằm bảo đảm quyền lợi về mọi mặt cho trẻ.

- Hành vi ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ.
Cha hoặc mẹ có hành vi bạo lực gia đình, xâm hại, lạm dụng, nghiện chất kích thích, vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có lối sống ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của trẻ có thể bị tước hoặc hạn chế quyền trực tiếp nuôi con, kể cả khi có điều kiện kinh tế tốt.

Căn cứ pháp lý:
- Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (thay đổi, hạn chế quyền nuôi con).
- Luật Phòng, chống bạo lực gia đình.
- Điều 3 Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em.

6.4. Trường hợp thực tiễn & bản án phúc thẩm theo từng độ tuổi của con

1️⃣ Con dưới 36 tháng tuổi

Bản án thực tiễn (sơ thẩm):
Tại Bản án sơ thẩm số 41/2018/HNGĐ-ST của TAND quận 8, TP.HCM, con chung mới 20 tháng tuổi. Người mẹ là bên khởi kiện ly hôn nhưng không trực tiếp chăm sóc con, thường xuyên gửi con cho người khác trông nom. Tòa án xác định người mẹ không bảo đảm điều kiện chăm sóc trực tiếp nên giao con cho người cha nuôi dưỡng.

Bản án phúc thẩm:
Trong Bản án phúc thẩm số 18/2019/HNGĐ-PT của TAND TP.HCM, Hội đồng xét xử khẳng định quy định ưu tiên giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ không mang tính tuyệt đối. Khi người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc, Tòa án có quyền giao con cho người cha để bảo đảm lợi ích tốt nhất cho trẻ.


2️⃣ Con từ đủ 7 tuổi trở lên

Bản án sơm thẩm thực tiễn:
Theo Bản án sơ thẩm số 73/2020/HNGĐ-ST của TAND quận Thủ Đức, TP.HCM, con chung 9 tuổi có nguyện vọng sống với mẹ. Tuy nhiên, Tòa án xác định người mẹ thường xuyên đi làm xa, ít thời gian chăm sóc, trong khi người cha trực tiếp nuôi con ổn định nhiều năm. Do đó, Tòa án không chấp nhận nguyện vọng của con và giao con cho người cha trực tiếp nuôi.

Bản án phúc thẩm:
Tại Bản án phúc thẩm số 27/2021/HNGĐ-PT của TAND TP.HCM, Hội đồng xét xử giữ nguyên quyết định sơ thẩm, nhấn mạnh rằng nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi chỉ là một căn cứ tham khảo. Quyền nuôi con phải được quyết định trên cơ sở điều kiện nuôi dưỡng thực tế và lợi ích lâu dài của trẻ.


3️⃣ Trường hợp đặc biệt (cha/mẹ không đủ điều kiện)

Bản án sơ thẩm thực tiễn:
Trong Bản án sơ thẩm số 56/2019/HNGĐ-ST của TAND quận Bình Tân, TP.HCM, cả cha và mẹ đều có hành vi bạo lực gia đình, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý của con. Tòa án quyết định không giao con cho bất kỳ bên nào mà giao cho người giám hộ theo quy định pháp luật.

Bản án phúc thẩm:
Tại Bản án phúc thẩm số 05/2020/HNGĐ-PT của TAND TP.HCM, Hội đồng xét xử khẳng định việc hạn chế hoặc không giao quyền nuôi con cho cha mẹ trong trường hợp này là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ.

Nhận định giao con khi ly hôn:

Tòa án quyết định giao con theo độ tuổi, điều kiện nuôi dưỡng thực tế và lợi ích tốt nhất của trẻ; quy định ưu tiên hay nguyện vọng của con không mang tính tuyệt đối.

7. Tòa án xem xét quyền nuôi con như thế nào trong thực tế?

Trong các vụ ly hôn đơn phương có tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án không chỉ căn cứ vào lời trình bày của các bên mà tiến hành xác minh, thu thập và đánh giá chứng cứ một cách toàn diện, khách quan. Việc xem xét quyền nuôi con được thực hiện trên thực tế đời sống nuôi dưỡng, không mang tính hình thức hay suy đoán.

7.1. Thẩm định điều kiện nuôi con

-Xác minh nơi ở.
Tòa án có thể tiến hành xác minh thực tế nơi ở của cha, mẹ để đánh giá điều kiện sinh hoạt, môi trường sống và khả năng đáp ứng nhu cầu thiết yếu của trẻ. Nội dung xác minh thường tập trung vào tính ổn định của chỗ ở, điều kiện ăn ở, học tập và mức độ an toàn của môi trường sống đối với trẻ.

-Làm việc với chính quyền địa phương.
Trong nhiều vụ án, Tòa án gửi văn bản hoặc trực tiếp làm việc với Ủy ban nhân dân, tổ trưởng dân phố, công an khu vực hoặc nhà trường để xác minh tình trạng cư trú, đạo đức lối sống và việc chăm sóc con của cha, mẹ. Ý kiến xác nhận của chính quyền địa phương là nguồn thông tin quan trọng giúp Tòa án đánh giá khách quan điều kiện nuôi dưỡng thực tế.


7.2. Đánh giá chứng cứ

-Giấy tờ chứng minh thu nhập.
Tòa án xem xét các tài liệu chứng minh thu nhập hợp pháp và ổn định như hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê ngân hàng, xác nhận thu nhập hoặc giấy tờ kinh doanh. Tuy nhiên, thu nhập chỉ được coi là một căn cứ, không mang tính quyết định nếu không gắn với khả năng trực tiếp chăm sóc con.

-Bằng chứng chăm sóc con.
Các chứng cứ thể hiện việc trực tiếp nuôi dưỡng con trong thực tế như sổ khám bệnh, giấy xác nhận của nhà trường, lịch sinh hoạt, người đưa đón con đi học, chăm sóc khi ốm đau… thường được Tòa án đánh giá cao vì phản ánh đúng vai trò nuôi dưỡng hàng ngày.

-Tin nhắn, hình ảnh, xác nhận của người liên quan.
Tin nhắn, hình ảnh, video, bản ghi âm (nếu hợp pháp) và lời xác nhận của người thân, hàng xóm, giáo viên… có thể được Tòa án xem xét để làm rõ mức độ quan tâm, chăm sóc hoặc hành vi ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ. Trong thực tiễn, đây là nhóm chứng cứ có giá trị lớn nếu được thu thập hợp pháp và nhất quán.

- Căn cứ pháp lý:
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Nguyên tắc thu thập, đánh giá chứng cứ.
- Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền, nghĩa vụ nuôi dưỡng con sau ly hôn.

Trường hợp thực tiễn & bản án phúc thẩm về đánh giá chứng cứ

Bản án (sơ thẩm):

Theo Bản án sơ thẩm số 58/2020/HNGĐ-ST của TAND quận Phú Nhuận, TP.HCM, người cha xuất trình hợp đồng lao động, sao kê lương và xác nhận nơi cư trú ổn định; người mẹ chỉ cung cấp lời trình bày về việc chăm sóc con nhưng thiếu chứng cứ cụ thể. Tòa án đánh giá chứng cứ về chăm sóc thực tế (giấy xác nhận của trường học, lịch đưa đón, sổ khám bệnh) có giá trị hơn lời khai đơn lẻ, từ đó giao con cho người cha trực tiếp nuôi.

Bản án phúc thẩm:

Tại Bản án phúc thẩm số 21/2021/HNGĐ-PT của TAND TP.HCM, Hội đồng xét xử giữ nguyên án sơ thẩm, nhận định việc thu thập, đối chiếu chứng cứ phải bảo đảm tính hợp pháp, liên quan và xác thực. Các tin nhắn, hình ảnh và xác nhận của nhà trường, chính quyền địa phương được xem là chứng cứ khách quan phản ánh đúng điều kiện nuôi dưỡng, trong khi lời khai không có tài liệu chứng minh không đủ căn cứ chấp nhận.


Nhận định về đánh giá chứng cứ:

Tòa án căn cứ thẩm định thực tế và chứng cứ hợp pháp, khách quan; chứng cứ chăm sóc trực tiếp và xác minh địa phương có giá trị cao hơn lời khai đơn lẻ.

Quyền nuôi con khi ly hôn?

❓ Ly hôn đơn phương có được nuôi con không?

Có. Tòa án quyết định theo lợi ích tốt nhất của trẻ.

❓ Thu nhập thấp có được nuôi con không?

Có. Ưu tiên ổn định, chăm sóc thực tế, không bắt buộc thu nhập cao.

❓Con muốn ở với cha hoặc mẹ có quyết định không?

Có xem xét nếu con từ đủ 7 tuổi, nhưng không quyết định hoàn toàn.

❓ Con dưới 36 tháng có mặc định giao cho mẹ?

Thường giao mẹ, trừ khi mẹ không đủ điều kiện nuôi dưỡng.

❓ Ly hôn đơn phương ai được quyền nuôi con?

➡️ Tòa án quyết định người nuôi con dựa trên quyền lợi tốt nhất của con, xét đến điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc và môi trường sống của mỗi bên.

❓ Mẹ có chắc chắn được nuôi con khi ly hôn đơn phương không?

➡️ Không. Pháp luật không mặc định mẹ được nuôi con, trừ trường hợp con dưới 36 tháng tuổi và người mẹ đủ điều kiện chăm sóc.

❓ Muốn giành quyền nuôi con cần chuẩn bị gì?

➡️ Cần chứng minh thu nhập ổn định, chỗ ở phù hợp, thời gian chăm sóc con và khả năng đảm bảo môi trường sống tốt hơn cho con.

Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án không giải quyết quyền nuôi con theo cảm tính hay máy móc áp dụng quy định pháp luật, mà đánh giá toàn diện điều kiện nuôi dưỡng và lợi ích lâu dài của trẻ. Việc chuẩn bị chứng cứ phù hợp với các căn cứ tại Điều 81, 82 và 83 Luật Hôn nhân và gia đình thường là yếu tố quyết định kết quả vụ án.

Tòa án giao con theo lợi ích tốt nhất của trẻ, dựa điều kiện nuôi dưỡng thực tế, không phụ thuộc thu nhập hay lỗi ly hôn.

8. KẾT LUẬN

Khi giải quyết quyền nuôi con trong ly hôn đơn phương, Tòa án luôn dựa trên ba căn cứ cốt lõi: lợi ích tốt nhất của trẻ, điều kiện nuôi dưỡng thực tế của cha mẹchứng cứ khách quan được xác minh. Thu nhập hay lỗi ly hôn không mang tính quyết định tuyệt đối. Trên thực tế, việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về chăm sóc, môi trường sống và sự gắn bó với con thường quyết định kết quả vụ việc. Nếu cần định hướng đúng ngay từ đầu, bạn nên trao đổi với luật sư chuyên hôn nhân gia đình để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và của con.

Hotline/Telegram/Zalo: 0969 566 766 | 0338 919 686|

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com|

  • Tags

Tin liên quan

Chồng mua bán đất có cần vợ ký không?
Chồng mua bán đất có cần vợ ký hay không còn phụ thuộc vào việc đất đó là tài sản chung hay tài sản riêng của hai vợ chồng. Nếu đất là tài sản chung, bắt buộc phải có chữ ký của cả hai vợ chồng trong hợp đồng chuyển nhượng để hợp đồng có giá trị pháp lý và ngược lại
Không đăng ký kết hôn nhưng có con chung phải làm thế nào?
Hướng dẫn thủ tục khai sinh, nhận cha mẹ con và giải quyết quyền nuôi dưỡng khi chưa đăng ký kết hôn. Thực hiện đúng quy định để bảo vệ quyền lợi của trẻ
Quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình về việc xác định người trực tiếp nuôi con
Phân tích nguyên tắc giao quyền nuôi con sau ly hôn theo quy định pháp luật: tiêu chí Tòa án xem xét, quyền – nghĩa vụ cha mẹ và bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ.
Có nên thuê luật sư khi ly hôn với người đang ở tù?
Ly hôn với người đang ở tù có phức tạp không? Tìm hiểu khi nào nên thuê luật sư để chuẩn bị hồ sơ đúng, rút ngắn thời gian và tránh bị trả đơn.
Thủ tục ly hôn khi chồng đang đi tù?
Ly hôn khi chồng đang đi tù có thực hiện được không? Xem ngay hồ sơ, quy trình, thẩm quyền tòa án và thời gian giải quyết theo quy định mới nhất
Ly hôn khi vợ đang ở nước ngoài 2026?
Người vợ đang sinh sống hoặc làm việc ở nước ngoài muốn ly hôn với chồng tại Việt Nam nhưng không thể về nước – liệu có thể ly hôn vắng mặt không? Ngược lại, người chồng tại Việt Nam có thể xin ly hôn với người vợ ở nước ngoài không?
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn