Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật khác nhau chủ yếu ở cách thức hình thành và truyền đạt thông tin. Theo Điều 156 BLHS, cả hai hành vi đều phải được xem xét trong mối liên hệ với việc biết rõ thông tin sai sự thật, mục đích thực hiện và các dấu hiệu pháp lý liên quan. Không phải mọi hành vi đưa tin sai đều cấu thành tội vu khống.

  • Bịa đặt: Thường thể hiện ở việc dựng lên hoặc tạo ra thông tin sai sự thật về người khác.

  • Loan truyền: Thường thể hiện ở việc truyền đạt, phổ biến thông tin sai sự thật đến người khác.

  • Điểm cần phân biệt: Nguồn hình thành thông tin, cách thức phát tán và vai trò thực tế của từng người.

  • Điều kiện pháp lý: Cần làm rõ người thực hiện có biết rõ thông tin sai sự thật hay không và mục đích có thuộc trường hợp Điều 156 BLHS quy định hay không.

  • Không được suy luận máy móc: Người tạo ra thông tin không đương nhiên phạm tội; người chia sẻ cũng không đương nhiên vô tội hoặc có tội chỉ vì thao tác đăng tải.

✅Mở đầu

Trong thực tiễn, cùng một thông tin sai sự thật có thể bắt đầu từ việc một người dựng lên câu chuyện, sau đó được nhiều người khác đăng lại, chia sẻ hoặc thuật lại. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc ai đăng trước, ai chia sẻ sau để kết luận trách nhiệm hình sự của từng người.

Khi xem xét một vụ việc theo Điều 156 Bộ luật Hình sự, cần xác định chính xác nội dung bị cho là sai sự thật, căn cứ chứng minh tính sai sự thật, nguồn hình thành thông tin và nhận thức của từng người tại thời điểm thực hiện hành vi. Đồng thời, phải làm rõ mục đích liên quan theo điều luật và đối chiếu với toàn bộ tài liệu, chứng cứ khách quan.

Bài viết tập trung phân biệt bịa đặt và loan truyền, làm rõ những dấu hiệu dễ nhầm lẫn và cách đánh giá các tình huống thường gặp. Qua đó, người đọc có cơ sở nhận diện vấn đề pháp lý mà không đồng nhất mọi phát ngôn sai hoặc lượt chia sẻ với tội vu khống.

✅Phần 1. Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật khác nhau ở điểm nào?

Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật là hai dạng hành vi được quy định tại khoản 1 Điều 156 BLHS. Việc phân biệt cần căn cứ vào cách thức thực hiện, nhận thức của người liên quan và mục đích theo luật định.

1.1. Khác nhau về bản chất hành vi

Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật khác nhau chủ yếu ở cách thức thực hiện hành vi. Bịa đặt thường thể hiện ở việc dựng lên, tạo ra hoặc đặt ra thông tin không đúng sự thật về người khác. Trong khi đó, loan truyền là hành vi truyền đạt, phổ biến hoặc làm cho thông tin sai sự thật được tiếp nhận bởi người khác thông qua lời nói, văn bản, bài đăng hoặc phương tiện truyền thông.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng người bịa đặt luôn là người đầu tiên tạo ra thông tin, còn người loan truyền nhất thiết phải tiếp nhận thông tin từ một người khác. Trong thực tế, một người có thể vừa tạo ra thông tin sai sự thật, vừa tiếp tục phổ biến thông tin đó đến nhiều người. Vì vậy, việc phân biệt cần căn cứ vào hành vi cụ thể, quá trình hình thành và lan truyền thông tin, thay vì chỉ dựa vào thứ tự đăng tải. Đây là hai dạng hành vi được quy định trong cùng tội danh tại khoản 1 Điều 156 BLHS, không phải hai tội độc lập.

1.2. Khác nhau về cách đánh giá trách nhiệm hình sự

Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật là hai dạng hành vi được quy định tại khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm hình sự không thể chỉ dựa vào việc một người tự tạo ra thông tin hay tiếp tục truyền đạt thông tin do người khác cung cấp. Cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ nội dung thông tin có sai sự thật hay không, người thực hiện có biết rõ thông tin là sai sự thật và hành vi có đáp ứng mục đích được quy định tại điều luật hay không. Một thông tin bị xác định là sai chưa đồng nghĩa người đăng hoặc người chia sẻ đương nhiên phạm tội vu khống. Muốn đánh giá đầy đủ các dấu hiệu pháp lý, cần đối chiếu hành vi, nhận thức, mục đích và chứng cứ của từng người. Xem thêm bài “Cấu thành tội vu khống theo Điều 156 BLHS gồm những gì?” để phân tích toàn diện các yếu tố cấu thành.

Bảng so sánh bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật

Tiêu chí

Bịa đặt

Loan truyền

Cách thức điển hình

Dựng lên thông tin sai sự thật về người khác.

Truyền đạt, phổ biến thông tin sai sự thật đến người khác.

Vấn đề cần xác minh

Nguồn hình thành thông tin, nội dung được tạo ra và căn cứ xác định tính sai sự thật.

Nguồn tiếp nhận, nội dung truyền đạt, cách thức phát tán và mức độ nhận thức của người thực hiện.

Nhận thức

Cần làm rõ người thực hiện có biết rõ thông tin là sai sự thật hay không.

Cần làm rõ người truyền đạt có biết rõ thông tin là sai sự thật hay không.

Mục đích

Đối chiếu mục đích được quy định tại khoản 1 Điều 156 BLHS.

Đối chiếu mục đích được quy định tại khoản 1 Điều 156 BLHS.

Căn cứ đánh giá

Không thể chỉ dựa vào việc một người tạo ra thông tin bị cho là sai sự thật.

Không thể chỉ dựa vào việc một người chia sẻ hoặc truyền đạt thông tin.

Kết luận pháp lý

Chỉ xem xét trách nhiệm hình sự khi có đủ căn cứ xác định các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Áp dụng cùng nguyên tắc đánh giá đầy đủ dấu hiệu pháp lý, không mặc nhiên miễn trách nhiệm vì không tạo ra thông tin ban đầu.

Lưu ý: Bảng trên phân biệt hai dạng hành vi điển hình, không phải công thức tuyệt đối để định tội. Khi áp dụng Điều 156 BLHS, cần đối chiếu chính xác nội dung điều luật và chứng cứ của vụ việc cụ thể.

✅Phần 2. Điều 156 BLHS quy định thế nào về bịa đặt và loan truyền?

2.1. Nội dung khoản 1 Điều 156 cần đối chiếu

Khoản 1 Điều 156 BLHS quy định hai dạng hành vi cần phân biệt: bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; đồng thời quy định trường hợp bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.

Về bản chất, bịa đặt thường gắn với việc dựng lên thông tin sai sự thật, còn loan truyền thể hiện ở việc truyền đạt, phổ biến thông tin đó. Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào việc một người tạo ra hay chia sẻ thông tin để kết luận trách nhiệm hình sự. Cần làm rõ người thực hiện có biết rõ thông tin sai sự thật hay không, mục đích hành vi có đáp ứng điều luật và chứng cứ thể hiện những dấu hiệu này như thế nào. Riêng hành vi bịa đặt người khác phạm tội rồi tố cáo trước cơ quan có thẩm quyền cần được đối chiếu với quy định cụ thể, không đồng nhất với mọi trường hợp tố cáo không có căn cứ.

2.2. Vì sao không thể chỉ căn cứ vào việc thông tin sai sự thật?

Một thông tin bị xác định là sai sự thật chưa đủ để kết luận người đăng đã phạm tội vu khống. Cần làm rõ người đó có biết rõ thông tin sai sự thật tại thời điểm thực hiện hành vi hay không, đồng thời đối chiếu mục đích mà khoản 1 Điều 156 BLHS quy định. Việc đánh giá không thể chỉ dựa vào phản ứng bức xúc của người bị nhắc đến hoặc kết quả xác minh thông tin sau đó. Cần xem xét nguồn tin, nội dung phát ngôn, bối cảnh, tài liệu người đăng đã tiếp cận và diễn biến trước, trong, sau khi thông tin được phát tán. Không được đồng nhất sai sót, nhầm lẫn hoặc ý kiến chủ quan với hành vi vu khống khi chưa đủ căn cứ pháp lý.

2.3. Phạm vi bài viết và các vấn đề không phân tích sâu

Bài viết tập trung phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật theo Điều 156 BLHS, làm rõ cách thức thực hiện và những dấu hiệu cần đối chiếu trong từng trường hợp. Để phân tích đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, chủ thể, lỗi và căn cứ chứng minh, bạn có thể tham khảo bài Cấu thành tội vu khống theo Điều 156 BLHS gồm những gì? Bài viết không đi sâu vào từng khung hình phạt; nội dung này được phân tích riêng tại bài Tội vu khống bị phạt bao nhiêu năm tù theo Điều 156 BLHS?.

✅Phần 3. Dấu hiệu phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền

3.1. Xác định ai tạo ra hoặc làm thay đổi nội dung thông tin

Để phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật, trước hết cần xác định thông tin xuất phát từ đâu, ai tạo lập nội dung ban đầu và quá trình thông tin được truyền đạt như thế nào. Trong thực tiễn, người đăng tải đầu tiên chưa chắc là người tự bịa đặt; họ có thể chỉ sao chép, trích dẫn hoặc chia sẻ nội dung đã xuất hiện trước đó.

Việc xác minh cần đối chiếu bài đăng gốc, tin nhắn, tài liệu, bản ghi, lời khai và các dữ liệu liên quan để làm rõ vai trò của từng người. Nếu nội dung đã bị sửa đổi, cắt ghép hoặc bổ sung chi tiết, cần xác định cụ thể phần thông tin nào được thay đổi, ai thực hiện và trong hoàn cảnh nào.

Không được suy luận chỉ từ thứ tự đăng tải để kết luận ai là người bịa đặt. Đây mới là bước xác định diễn biến hành vi; việc đánh giá trách nhiệm hình sự còn phải xem xét nhận thức của người thực hiện, mục đích và các dấu hiệu khác theo Điều 156 BLHS.

Ví dụ minh họa: A tự tạo một câu chuyện rằng B đã chiếm đoạt tiền của khách hàng dù không có căn cứ, rồi đăng lên mạng xã hội. Trong tình huống này, cần xác minh A có thực sự tạo ra nội dung đó hay không, thông tin về B có sai sự thật không và A có biết rõ điều đó hay không.

Ở tình huống khác, C nhìn thấy nội dung trên, sao chép và đăng lại trên trang cá nhân. Cần tiếp tục xác minh C chỉ trích dẫn, thuật lại hay chủ động bổ sung thông tin sai sự thật; C có biết rõ nội dung không đúng hay không và việc đăng lại nhằm mục đích gì. Không thể mặc nhiên kết luận A là người bịa đặt hoặc C phạm tội vu khống chỉ dựa vào việc ai đăng trước, ai đăng sau. Trách nhiệm hình sự của từng người phải được đánh giá trên cơ sở hành vi thực tế, chứng cứ và đầy đủ dấu hiệu theo Điều 156 BLHS.

3.2. Xác định người thực hiện có biết rõ thông tin sai sự thật không

Khi phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền theo Điều 156 BLHS, cần làm rõ người thực hiện biết gì tại thời điểm tạo ra hoặc truyền đạt thông tin. Đây là vấn đề phải được đánh giá dựa trên chứng cứ cụ thể, không thể chỉ căn cứ vào kết quả xác minh sau đó rằng thông tin không đúng sự thật.

Cần kiểm tra tài liệu người đó có trước khi phát ngôn, nguồn tiếp nhận thông tin, nội dung trao đổi và việc họ đã được đính chính, cảnh báo hoặc cung cấp tài liệu phản bác hay chưa. Những dữ kiện này có thể giúp làm rõ nhận thức của người thực hiện, nhưng không phải cứ nhận được thông báo phản bác là đương nhiên biết thông tin sai; cần xem xét tính xác thực, nội dung và hoàn cảnh tiếp nhận thông báo.

Đối với người chia sẻ lại thông tin do người khác tạo ra, việc không phải tác giả ban đầu không tự động loại trừ trách nhiệm. Ngược lại, cũng không thể mặc nhiên kết luận người chia sẻ phạm tội chỉ vì thông tin được đăng tải sau đó bị xác định là sai sự thật. Kết luận phải dựa trên tổng thể chứng cứ về nhận thức, hành vi và các dấu hiệu pháp lý liên quan, thay vì suy đoán từ một tình tiết riêng lẻ.

Ví dụ minh họa: A nhận được một hình ảnh chưa được xác minh và đăng lên mạng xã hội, cho rằng B đã chiếm đoạt tiền của nhiều người. Sau đó, B cung cấp chứng từ giao dịch và tài liệu cho thấy nội dung bài đăng có dấu hiệu sai sự thật. Tuy nhiên, chỉ riêng việc A đã nhận được tài liệu phản bác chưa đủ để kết luận A biết rõ thông tin là sai; cần kiểm tra tính xác thực của tài liệu, nội dung trao đổi và nhận thức thực tế của A tại thời điểm tiếp tục đăng tải.

Ngược lại, nếu có chứng cứ cho thấy C đã biết thông tin về B là sai sự thật nhưng vẫn cố tình chia sẻ, kèm nội dung nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của B, thì hành vi của C cần được xem xét theo Điều 156 BLHS. Việc xác định trách nhiệm vẫn phải dựa trên đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, không chỉ dựa vào hành vi chia sẻ.

Giá trị của ví dụ: Cần phân biệt có thông tin sai sự thật với biết rõ thông tin sai sự thật. Đây là hai vấn đề khác nhau và phải được chứng minh bằng các dữ kiện cụ thể của vụ việc.

3.3. Xác định mục đích và đối tượng bị tác động

Khi phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật, cần làm rõ mục đích của người thực hiện theo khoản 1 Điều 156 BLHS, thay vì chỉ căn cứ vào việc người bị nhắc đến cảm thấy bị xúc phạm. Cần đối chiếu nội dung thông tin, hoàn cảnh phát ngôn, mối quan hệ giữa các bên và diễn biến trước, trong, sau khi thông tin được truyền đạt. Một phản ánh có căn cứ, dù gây bất lợi cho người liên quan, không mặc nhiên là vu khống. Ngược lại, việc sử dụng thông tin sai sự thật để xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác cần được đánh giá theo các dấu hiệu luật định. Không được suy luận mục đích phạm tội chỉ từ hậu quả hoặc cảm nhận chủ quan của người bị ảnh hưởng; phải xem xét tổng thể chứng cứ để xác định bản chất hành vi và trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Ví dụ minh họa: A biết B không có hành vi chiếm đoạt tiền nhưng vẫn đăng thông tin cho rằng B lừa đảo để người khác tẩy chay, gây tổn hại danh dự. Trong trường hợp này, cần kiểm tra căn cứ xác định A biết thông tin sai sự thật, nội dung bài đăng và mục đích thực hiện để đánh giá dấu hiệu của Điều 156 BLHS. Ngược lại, nếu A phản ánh một giao dịch đáng ngờ dựa trên tài liệu thực tế, việc B cảm thấy bị xúc phạm không tự động biến phản ánh đó thành hành vi vu khống. Tuy nhiên, nếu A tiếp tục loan truyền thông tin sau khi biết rõ thông tin sai sự thật, trách nhiệm pháp lý vẫn phải được xem xét dựa trên toàn bộ tình tiết và chứng cứ.

3.4. Đối chiếu thời điểm, phạm vi và cách thức phát tán

Khi phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật, cần xác định thời điểm thông tin được tạo ra, đăng tải và tiếp tục chia sẻ; đồng thời làm rõ ai đã tiếp nhận, chỉnh sửa hoặc phát tán nội dung. Việc đối chiếu bản gốc với các bản sao giúp nhận diện thông tin có bị cắt ghép, thêm bớt hoặc thay đổi ngữ cảnh hay không. Tuy nhiên, số lượt chia sẻ hoặc phạm vi tiếp cận không tự động chứng minh người đăng biết rõ thông tin sai sự thật hay có mục đích phạm tội. Cần đánh giá từng người, từng hành vi và tài liệu liên quan trong toàn bộ diễn biến vụ việc trước khi xác định trách nhiệm theo Điều 156 BLHS.

Bảng Đối chiếu dữ kiện, ý nghĩa pháp lý và tài liệu cần kiểm tra

Dữ kiện cần kiểm tra

Ý nghĩa pháp lý

Tài liệu cần đối chiếu

Nội dung đầu tiên xuất hiện ở đâu, vào thời điểm nào?

Làm rõ nguồn và quá trình hình thành thông tin

Bản gốc, tin nhắn, dữ liệu đăng tải

Người đăng biết gì tại thời điểm đăng?

Đánh giá nhận thức về tính sai sự thật

Trao đổi, cảnh báo, tài liệu phản bác

Nội dung được truyền đạt trong hoàn cảnh nào, nhằm mục đích gì?

Đối chiếu dấu hiệu mục đích theo Điều 156 BLHS

Ngữ cảnh, nội dung, diễn biến liên quan

Nội dung có bị sửa đổi, cắt ghép hoặc chia sẻ lại không?

Xác định chính xác hành vi và vai trò của từng người

Bản gốc, bản sao, dữ liệu điện tử

✅Phần 4. Các tình huống thực tế: Khi nào là bịa đặt, khi nào là loan truyền?

4.1. Tự dựng thông tin sai sự thật rồi đăng lên mạng

Một người tự tạo bài viết cho rằng người khác có hành vi gian dối, vi phạm pháp luật hoặc có lối sống không đúng mực, trong khi thông tin được đưa ra không có căn cứ xác thực. Tình huống này có thể đặt ra dấu hiệu của hành vi bịa đặt, nhưng chưa đủ để kết luận người đăng phạm tội vu khống. Cần làm rõ nội dung nào sai sự thật, người đăng có biết rõ điều đó hay không, mục đích thực hiện hành vi là gì và các tài liệu liên quan thể hiện điều gì. Không thể suy luận có tội chỉ vì thông tin bị bác bỏ hoặc người bị nhắc đến phủ nhận nội dung bài viết. Việc đánh giá phải căn cứ đầy đủ các dấu hiệu tại Điều 156 BLHS.

4.2. Biết thông tin sai sự thật nhưng vẫn chia sẻ

Một người tiếp tục đăng tải hoặc chia sẻ thông tin về người khác dù đã được cung cấp tài liệu đính chính, chứng minh nội dung đó không đúng sự thật. Trong trường hợp này, cần kiểm tra thời điểm người đó tiếp nhận thông tin phản bác, nội dung được chia sẻ và các trao đổi thể hiện nhận thức của họ. Đây có thể là những dữ kiện quan trọng để đánh giá dấu hiệu loan truyền thông tin sai sự thật theo Điều 156 BLHS. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc đã nhận được thông tin đính chính để mặc nhiên kết luận người chia sẻ phạm tội. Cần làm rõ họ có biết rõ thông tin sai sự thật hay không, mục đích thực hiện hành vi và các dấu hiệu pháp lý liên quan. Việc lưu trữ hoặc chuyển tiếp thông tin cũng phải được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

4.3. Chia sẻ thông tin vì tin rằng thông tin là đúng

Không phải mọi trường hợp chia sẻ thông tin sau đó được xác định là sai sự thật đều cấu thành tội vu khống. Khi đánh giá hành vi, cần làm rõ người chia sẻ tiếp nhận thông tin từ đâu, căn cứ nào khiến họ tin tưởng và tại thời điểm đăng tải, họ có biết rõ nội dung đó là sai sự thật hay không. Các tài liệu như tin nhắn, nguồn dẫn, thông tin đính chính và diễn biến trao đổi trước, sau khi chia sẻ có thể giúp làm rõ nhận thức của người thực hiện. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào lời giải thích “tôi tưởng là đúng” để kết luận. Cần đối chiếu toàn bộ hoàn cảnh với dấu hiệu tại khoản 1 Điều 156 BLHS.

Để phân tích riêng trường hợp đăng lại hoặc chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng, bạn có thể xem thêm bài [Chia sẻ thông tin sai sự thật có bị truy cứu tội vu khống không?].

4.4. Tố cáo người khác phạm tội trước cơ quan có thẩm quyền

Việc tố cáo không được chấp nhận hoặc không đủ chứng cứ chứng minh nội dung tố cáo chưa đồng nghĩa với hành vi vu khống. Cần phân biệt trường hợp người tố cáo có căn cứ thực tế nhưng chưa chứng minh được với trường hợp bịa đặt người khác phạm tội rồi tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền. Khi đánh giá, cần kiểm tra nội dung tố cáo, tài liệu người tố cáo có tại thời điểm thực hiện, những thông tin họ biết và các tình tiết thể hiện việc cố ý dựng lên sự việc không có thật. Điểm b khoản 1 Điều 156 BLHS quy định hành vi bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền; việc áp dụng phải dựa trên chứng cứ cụ thể, không suy diễn từ kết quả giải quyết tố cáo.

✅Phần 5. Chứng cứ nào giúp phân biệt bịa đặt và loan truyền?

5.1. Chứng cứ xác định nội dung và nguồn thông tin

Để phân biệt hành vi bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật, trước hết cần xác định chính xác nội dung nào bị cho là sai, xuất hiện từ đâu và đã được truyền đạt như thế nào. Bản gốc bài viết, tin nhắn, email, tài liệu hoặc bản ghi liên quan có thể giúp làm rõ nội dung ban đầu, người tạo lập và quá trình phát tán. Thời điểm khởi tạo, đăng tải, chỉnh sửa hoặc chia sẻ cũng cần được đối chiếu để xác định diễn biến thực tế.

Bên cạnh đó, phải có tài liệu làm căn cứ xác minh tính đúng sai của thông tin, thay vì chỉ dựa vào việc người bị nhắc đến phủ nhận nội dung. Chứng cứ chứng minh thông tin sai sự thật không đồng nhất với chứng cứ xác định ai đã tạo ra hoặc loan truyền thông tin đó. Hai vấn đề cần được kiểm tra riêng, sau đó đối chiếu với nhận thức, mục đích và các dấu hiệu pháp lý theo Điều 156 BLHS.

5.2. Chứng cứ về nhận thức và mục đích

Khi đánh giá hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật, cần làm rõ người thực hiện biết gì tại thời điểm phát tán và mục đích của họ được thể hiện qua những tình tiết nào. Các tin nhắn trao đổi trước và sau khi đăng tải, tài liệu đính chính, cảnh báo hoặc phản bác đã được gửi đến người liên quan có thể giúp xác định vấn đề này. Đặc biệt, cần xem xét phản ứng của họ sau khi nhận được thông tin chứng minh nội dung không chính xác: họ chủ động kiểm tra, cải chính hay vẫn tiếp tục phổ biến thông tin đó? Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào một tin nhắn hoặc việc không gỡ bài để mặc nhiên kết luận người đó biết rõ thông tin sai sự thật và có mục đích phạm tội. Các chứng cứ phải được đối chiếu trong tổng thể vụ việc và các dấu hiệu tại Điều 156 BLHS.

5.3. Chứng cứ điện tử và việc bảo toàn dữ liệu

Đối với hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin trên mạng, cần lưu đường dẫn bài đăng, thời điểm, tên tài khoản và nội dung đầy đủ. Ngữ cảnh cần được ghi nhận gồm nội dung trước và sau bài đăng, chuỗi bình luận, tin nhắn liên quan, thời điểm chỉnh sửa hoặc chia sẻ và thông tin về nguồn phát tán ban đầu nếu xác định được. Nên chụp ảnh toàn màn hình, ghi lại đường dẫn và lưu bản nội dung gốc khi còn khả dụng; tránh cắt ghép làm mất thông tin về tài khoản, thời gian hoặc diễn biến trao đổi. Nếu có thể, lập bảng thời gian các sự kiện và ghi rõ cách thức thu thập dữ liệu. Ảnh chụp màn hình chỉ là một nguồn tài liệu, không mặc nhiên chứng minh tính xác thực của toàn bộ nội dung. Khi cần, có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền xác minh dữ liệu theo quy định pháp luật.

Checklist ghi nhận ngữ cảnh đầy đủ

Dữ kiện cần ghi nhận

Mục đích đối chiếu

Bài đăng gốc, đường dẫn, tài khoản đăng

Xác định nguồn và nội dung ban đầu

Nội dung trước và sau bài đăng

Tránh hiểu sai do tách câu khỏi ngữ cảnh

Bình luận, phản hồi và chuỗi tin nhắn liên quan

Làm rõ diễn biến trao đổi và nhận thức

Thời điểm đăng, sửa, xóa hoặc chia sẻ

Dựng lại trình tự sự kiện

Nội dung đính chính, cảnh báo hoặc phản bác

Đối chiếu người thực hiện đã nhận được thông tin gì

Cách thức lưu, người thu thập và bản dữ liệu gốc

Hỗ trợ kiểm tra nguồn gốc và tính toàn vẹn của tài liệu

Lưu ý nghiệp vụ: Không tự ý chỉnh sửa bản dữ liệu gốc hoặc chỉ giữ lại phần có lợi cho một phía. Nếu cần che thông tin riêng tư khi gửi tài liệu cho người khác, nên giữ riêng bản gốc nguyên trạng để phục vụ việc xác minh. Việc ghi nhận ngữ cảnh giúp đánh giá chứng cứ khách quan hơn, nhưng không tự nó chứng minh người đăng biết rõ thông tin sai sự thật hoặc có mục đích phạm tội theo Điều 156 BLHS.

5.4. Checklist đối chiếu trước khi kết luận

Trước khi đánh giá một vụ việc có dấu hiệu vu khống, cần làm rõ năm vấn đề:

  • Nội dung: Thông tin nào bị cho là sai sự thật?

  • Căn cứ: Tài liệu nào chứng minh tính sai sự thật?

  • Hành vi: Ai tạo ra, ai truyền đạt và mỗi người biết gì?

  • Mục đích: Hoàn cảnh và tài liệu nào thể hiện mục đích của người thực hiện?

  • Kết luận: Các dấu hiệu pháp lý theo Điều 156 BLHS đã được chứng minh đầy đủ chưa?

Không nên kết luận chỉ từ một bài đăng hoặc một chứng cứ riêng lẻ; cần đối chiếu tổng thể tài liệu và diễn biến thực tế.

Việc phân biệt bịa đặt với loan truyền không chỉ dựa vào nội dung bài đăng mà còn phụ thuộc vào nguồn thông tin, nhận thức của người thực hiện và quá trình phát tán. Khi cần đánh giá một vụ việc cụ thể, người bị ảnh hưởng nên bảo toàn nội dung gốc, thời điểm đăng tải, các trao đổi liên quan và tài liệu chứng minh thông tin sai sự thật. Có thể tham khảo thêm bài [Chứng cứ chứng minh hành vi vu khống gồm những gì?] để xác định các nhóm tài liệu cần kiểm tra và cách đối chiếu trước khi đề nghị xử lý.

✅Phần 6. Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 156 BLHS

6.1. Cho rằng cứ đưa tin sai sự thật là phạm tội vu khống

Không phải cứ thông tin được xác định là sai sự thật thì người đăng tải đã phạm tội vu khống. Cần làm rõ người thực hiện có biết rõ thông tin sai sự thật hay không, mục đích của hành vi và các dấu hiệu khác theo Điều 156 BLHS. Việc đánh giá phải dựa trên nội dung, hoàn cảnh và chứng cứ cụ thể, không suy luận chỉ từ kết quả thông tin bị bác bỏ.

6.2. Cho rằng người chia sẻ không phải chịu trách nhiệm vì không tạo ra tin

Không trực tiếp tạo ra thông tin ban đầu không đồng nghĩa với việc đương nhiên được miễn trách nhiệm. Người chia sẻ vẫn có thể bị xem xét nếu hành vi loan truyền đáp ứng các dấu hiệu luật định. Cần xác minh họ tiếp nhận thông tin từ đâu, biết gì về tính sai sự thật và thực hiện hành vi với mục đích nào. Nguồn tin ban đầu chỉ là một căn cứ cần đối chiếu, không quyết định toàn bộ trách nhiệm pháp lý.

6.3. Đồng nhất vu khống với làm nhục người khác

Vu khống theo Điều 156 BLHS tập trung vào hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật cùng mục đích luật định. Trong khi đó, Điều 155 BLHS hướng đến hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự người khác. Không thể chỉ dựa vào việc một phát ngôn gây tổn thương để xác định tội danh; cần đối chiếu bản chất hành vi và chứng cứ. Xem thêm bài [Vu khống và làm nhục người khác khác nhau thế nào?] để phân biệt hai tội danh.

✅Phần 7. Câu hỏi thường gặp

❓ Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật có phải là hai tội danh khác nhau không?

Không. Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật là hai dạng hành vi được quy định tại khoản 1 Điều 156 BLHS, không phải hai tội danh độc lập. Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào hành vi thực tế, nhận thức của người thực hiện, mục đích và các dấu hiệu pháp lý liên quan. Không phải cứ có thông tin sai sự thật là mặc nhiên cấu thành tội vu khống.

❓ Chia sẻ lại thông tin sai sự thật do người khác đăng có bị coi là vu khống không?

Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp chia sẻ đều cấu thành tội vu khống. Cần xác định người chia sẻ có biết rõ thông tin sai sự thật hay không, nội dung và cách thức truyền đạt, mục đích thực hiện cùng các tình tiết liên quan. Việc người đó không phải tác giả ban đầu không đương nhiên loại trừ trách nhiệm. Ngược lại, chỉ riêng việc chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng cũng chưa đủ để kết luận phạm tội.

❓ Tố cáo người khác nhưng không chứng minh được có phải là bịa đặt không?

Không thể kết luận như vậy chỉ vì người tố cáo không chứng minh được nội dung tố cáo. Cần phân biệt việc phản ánh dựa trên căn cứ mà người tố cáo tin là có thật với hành vi cố ý bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền. Khi đánh giá, cần kiểm tra tài liệu đã cung cấp, nhận thức tại thời điểm tố cáo và các dấu hiệu cụ thể theo điểm b khoản 1 Điều 156 BLHS.

❓ Làm thế nào để chứng minh một người biết rõ thông tin là sai sự thật?

Việc chứng minh cần dựa trên tổng thể chứng cứ, không chỉ lời khai của người liên quan. Những tài liệu cần xem xét có thể gồm tin nhắn, email, nội dung trao đổi trước và sau khi đăng tải, tài liệu đính chính, cảnh báo hoặc chứng cứ cho thấy người đó đã biết thông tin không đúng. Cần xác định thời điểm người thực hiện tiếp nhận thông tin và đánh giá liệu các dữ kiện có đủ căn cứ làm rõ nhận thức của họ hay không.

❓ Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật trên mạng xã hội bị xử lý thế nào?

Hành vi trên mạng xã hội có thể bị xem xét theo Điều 156 BLHS nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm và các điều kiện áp dụng tương ứng. Cần xác minh nội dung đăng tải, tài khoản thực hiện, dữ liệu phát tán, nhận thức và mục đích của người liên quan. Không phải mọi bài đăng sai sự thật đều tự động thuộc khung hình phạt tăng nặng. Việc áp dụng điều khoản cụ thể phải căn cứ hành vi và chứng cứ của vụ việc.

❓ Bị người khác bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật thì cần làm gì?

Người bị ảnh hưởng nên lưu giữ bài đăng gốc, đường dẫn, thời điểm đăng, tin nhắn, thông tin tài khoản và tài liệu chứng minh nội dung sai sự thật. Đồng thời, cần bảo toàn ngữ cảnh trao đổi và ghi nhận những lần phát tán liên quan. Sau khi rà soát chứng cứ, người bị ảnh hưởng có thể cân nhắc yêu cầu cải chính, bảo vệ quyền nhân thân hoặc gửi tố giác đến cơ quan có thẩm quyền nếu có căn cứ. Không nên chỉ dựa vào ảnh chụp rời rạc để kết luận.

❓ Tội vu khống theo Điều 156 BLHS có phải khởi tố theo yêu cầu của bị hại không?

Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 156 BLHS thuộc nhóm tội chỉ khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện trong trường hợp luật định. Không nên suy rộng điều kiện này cho mọi trường hợp vu khống thuộc các khoản khác. Khi xác định thủ tục xử lý, cần làm rõ dấu hiệu hành vi, khoản áp dụng và quy định tố tụng có hiệu lực tại thời điểm giải quyết vụ việc.

✅Phần 8. Kết luận và hướng xử lý hồ sơ

Bịa đặt và loan truyền thông tin sai sự thật khác nhau về cách thức thực hiện điển hình, nhưng đều cần được đánh giá trong mối liên hệ với các dấu hiệu quy định tại Điều 156 BLHS. Không thể chỉ căn cứ vào việc một người tạo ra thông tin hay chia sẻ thông tin từ người khác để kết luận có phạm tội vu khống. Vấn đề cốt lõi là nội dung thông tin, nhận thức của người thực hiện, mục đích hành vi và các tình tiết liên quan. Vì vậy, kết luận pháp lý phải dựa trên tổng thể chứng cứ, không suy luận từ một dấu hiệu riêng lẻ.

Khi phát sinh vụ việc có dấu hiệu bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật, cần rà soát nội dung bị phản ánh, nguồn thông tin, thời điểm phát tán và tài liệu chứng minh tính sai sự thật. Các tin nhắn, bài đăng gốc, dữ liệu điện tử và trao đổi thể hiện nhận thức của người liên quan cần được đối chiếu theo từng tình tiết. Luật sư có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ theo hướng “dữ kiện thực tế → dấu hiệu pháp lý → chứng cứ đối chiếu”, làm rõ vấn đề đã có căn cứ, nội dung còn tranh chấp và tài liệu cần bổ sung trước khi lựa chọn phương án xử lý theo Điều 156 BLHS.

☎️ Liên hệ luật sư Hotline/Telegram/Zalo: 0338 919 686 | 0969 566 766

Website: https://luatdungtrinh.vn|

Email:luatdungtrinh@gmail.com

  • Tags
  • ★★★★★ ★★★★★

Tin liên quan

Tội cưỡng bức lao động là gì? Quy định pháp luật và mức phạt mới nhất
Cưỡng bức lao động là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái với ý muốn của họ, xâm phạm nghiêm trọng quyền tự do lao động được pháp luật bảo vệ.
Vi phạm an toàn lao động dẫn đến chết người?
Vi phạm an toàn lao động gây chết người có thể bị phạt tù đến 12 năm và buộc bồi thường thiệt hại lớn. Phân tích chi tiết mức bồi thường, căn cứ pháp luật và quyền lợi thân nhân.
Mua bán tài khoản ngân hàng bị phạt bao nhiêu năm tù?
Mua bán, cho thuê tài khoản ngân hàng thường bị lợi dụng để lừa đảo, rửa tiền. Phân tích nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, khung hình phạt và cách nhận diện rủi ro pháp lý.
Giám định thương tích bỏ sót thương tích phải xử lý thế nào?
Khi giám định thương tích bỏ sót thương tích, cần đối chiếu kết luận giám định với bệnh án, phiếu phẫu thuật, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ điều trị để xác định nội dung chưa được ghi nhận. Sau đó, làm rõ căn cứ, tài liệu chứng minh và lựa chọn hướng xử lý phù hợp, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ tổn thương cơ thể.
Cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản gồm những yếu tố nào?
Cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự (BLHS) được xem xét qua bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Dấu hiệu cốt lõi là đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản. Việc định tội phải căn cứ vào hành vi thực tế và chứng cứ.
Đe dọa thế nào là tội cưỡng đoạt tài sản?
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự, tội cưỡng đoạt tài sản có thể được xác định khi người thực hiện đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản. Việc đánh giá phải căn cứ vào hành vi thực tế, mục đích chiếm đoạt, bối cảnh và chứng cứ liên quan
Hình fanpage
tvpl
Thông tin luật sư
Đoàn luật sư
Thành phố Hà Nội

Luật sư: TRỊNH VĂN DŨNG

Điện thoại: 0969566766

Zalo: 0338919686

Liên hệ Luật sư qua: youtube
Liên hệ Luật sư qua: tiktok
Liên hệ Luật sư qua: email
Khách hàng đặt câu hỏi tư vấn